Bảng dữ liệu bài viết

Tùy chỉnh đọc

Cỡ chữ
Khoảng cách dòng

Lịch sử Hội Thánh & Cải Chánh

Lịch Sử Hội Thánh — Phần 2: Khi Thế Gian Chiếm Lấy Hội Thánh (AD 400–1400)

Một nghìn năm kể câu chuyện ngược lại: không phải Hội Thánh chinh phục thế gian, mà là biển cả từ từ tràn vào con thuyền cứu hộ

42 phút đọcCó sẵn bằng ngôn ngữ: EnglishEnglishEnglishEnglishEnglishEnglishEnglishEnglishEnglishEnglish

Cách bài viết này thành hình: AI hỗ trợ tìm nguồn, đối chiếu dữ kiện, chuyển ngữ và câu chữ. Lập luận và kết luận là của tác giả.

Mạch lập luận, ý nghĩa và các kết luận đều là của tác giả. Tin vào nguồn nào và hiểu nó ra sao là phán đoán của tác giả, không phải của công cụ.

Các công cụ AI được dùng để tìm nguồn, đối chiếu các luận điểm với nguồn và đọc rộng quanh chủ đề, để chuyển ngữ bài viết giữa tiếng Anh và tiếng Việt, và để chỉnh ngữ pháp, làm rõ ý và trau chuốt nhịp câu.

Những gì chúng tìm được là tư liệu để cân nhắc, không phải kết luận. Tác giả quyết định bài viết nói điều gì, lược bỏ điều gì và mang ý nghĩa nào.

Bài viết đứng tên tác giả. Tác giả chịu trách nhiệm về những gì bài viết nói, kể cả sai sót nếu có.

Lịch Sử Hội Thánh — Phần 2: Khi Thế Gian Chiếm Lấy Hội Thánh (AD 400–1400)

Song song

Tiếng Việt · English

Tiếng ViệtLịch Sử Hội Thánh — Phần 2: Khi Thế Gian Chiếm Lấy Hội Thánh (AD 400–1400)

Ghi chú: Bài viết này được soạn lại từ bài giảng thứ hai trong loạt History of the Church của David Pawson (Phần 2: AD 400–1400), dài khoảng 69 phút. Cũng như Phần 1, tôi không đoán hay thêm thắt: mọi luận điểm chính đều đến trực tiếp từ ông Pawson. Những chỗ tôi tự tra cứu, đối chiếu sử liệu, hay đính chính một chi tiết, tôi để thành các ghi chú màu vàng xen ngay trong bài. Riêng phần này, vì lời giảng đụng đến những giai đoạn gây tranh cãi nhất của lịch sử Hội Thánh, tôi còn dành công đọc thêm các sử gia và mục sư khác, để bạn nghe được nhiều tiếng nói chứ không chỉ một.

Câu chuyện buồn hơn

Phần 1 kể chuyện Hội Thánh chinh phục thế gian trong bốn thế kỷ đầu: thắng trận chiến thể xác bằng sự chịu khổ, trận chiến trí tuệ bằng việc đối đầu tà giáo, và trận chiến tâm linh bằng việc đứng vững trước các tôn giáo khác.

Pawson nói có một điều tuần trước ông quên nhắc, và nó rất quan trọng: các Cơ Đốc nhân thắng vì họ sống hơn người, suy nghĩ hơn người, và chết hơn người. Họ sống hơn nên thắng trận tâm linh. Họ suy nghĩ hơn nên thắng trận trí tuệ. Họ chết hơn nên thắng trận thể xác. Và vì thế họ tồn tại lâu hơn mọi thứ khác.

Nhưng tối nay, ông nói, đề tài buồn hơn nhiều, nghiêm trọng hơn nhiều. Đề tài là: thế gian đã chiếm lấy Hội Thánh trong một nghìn năm kế tiếp như thế nào.

Có một bức tranh thời Trung Cổ vẽ Hội Thánh như một chiếc thuyền cứu hộ. Giữa biển động, những Cơ Đốc nhân trên thuyền vươn tay kéo người sắp chết đuối khỏi sóng dữ. Đó là một hình ảnh đẹp về Hội Thánh: một con thuyền cứu hộ lao vào thế gian để đáp lại tiếng kêu cứu.

Nhưng Pawson dừng lại ở một điều:

Thuyền cứu hộ phải ở trong biển. Nhưng nếu biển tràn vào trong thuyền, thì rắc rối thật sự bắt đầu. Hội Thánh phải ở trong thế gian nếu muốn cứu linh hồn. Nhưng khi thế gian lọt vào Hội Thánh, thì mọi sự kết thúc và con thuyền chìm.

Câu chuyện một nghìn năm tới là câu chuyện biển cả lọt vào con thuyền. Pawson chia thành ba chương: thế gian bắt đầu lọt vào ngay trong thời sơ khai (AD 100–400); rồi Thời Đen Tối (AD 400–1000); rồi Thời Trung Cổ (khoảng 1000–1500), đưa ta đến sát chân Martin Luther.

Hình Ảnh Con Thuyền Cứu Hộ

Thuyền phải ở trong biển, nhưng biển không được ở trong thuyền

Pawson mở đầu bằng một bức tranh thời Trung Cổ: Hội Thánh là chiếc thuyền cứu hộ giữa biển động, vươn tay kéo những người sắp chết đuối lên thuyền.

Thuyền cứu hộ ở trong biển

Hội Thánh ở trong thế gian để cứu vớt linh hồn. Đây chính là sứ mệnh.

Biển tràn vào thuyền

Khi thế gian tràn vào Hội Thánh, con thuyền chìm. Đó là câu chuyện của một nghìn năm.

"Hội Thánh phải ở trong thế gian nếu muốn cứu linh hồn. Nhưng khi thế gian lọt vào Hội Thánh, thì mọi sự kết thúc và con thuyền chìm." — David Pawson

Bức “Navicella” (con thuyền nhỏ), Hội Thánh như con thuyền của Phi-e-rơ giữa biển động, nơi Đấng Christ vươn tay kéo người sắp chìm khỏi sóng. Chính hình ảnh này Pawson dùng để mở đầu Phần 2.
Bức “Navicella” (con thuyền nhỏ), Hội Thánh như con thuyền của Phi-e-rơ giữa biển động, nơi Đấng Christ vươn tay kéo người sắp chìm khỏi sóng. Chính hình ảnh này Pawson dùng để mở đầu Phần 2.Giotto di Bondone, Navicella (nguyên tác kh. 1305–1313; bản chép). Public domain, Wikimedia Commons.

Dòng Thời Gian Một Nghìn Năm

AD 400–1517: từ Rome thất thủ đến Luther

Bốn dòng chảy đan vào nhau suốt một nghìn năm: sự suy thoái, sự bành trướng quyền lực giáo hoàng, những tiếng nói phản kháng, và một thời đại khám phá.

500600700800900100011001200130014001500Rome thất thủ — quân man rợ chiếm thành410Augustine viết Thành Đô của Đức Chúa Trời426Benedict lập tu viện Monte Cassino529Gregory Cả lên ngôi giáo hoàng590Hijra — khởi đầu lịch Hồi giáo622Hội nghị Whitby — Anh theo Rome664Trận Tours — Hồi giáo bị chặn ở Tây Âu732Charlemagne lên ngôi Hoàng đế800Đại Ly Giáo Đông–Tây1054Canossa — vua quỳ trước giáo hoàng1077Thập tự chinh thứ nhất khởi phát1095Quân thập tự chiếm Jerusalem1099Waldo và phái Waldensian1173Hattin — quân thập tự đại bại1187Thập tự chinh Albigensian1209Francis giảng cho vua Hồi giáo1219Toà án Dị giáo của giáo hoàng1231Giáo hoàng dời về Avignon1309Đại Ly Giáo phương Tây — hai, ba giáo hoàng1378Wycliffe — sao mai của Cải Chánh1384Jan Hus bị thiêu tại Constance1415Constantinople thất thủ1453Máy in của Gutenberg1455Columbus đến châu Mỹ1492Erasmus in Tân Ước Hy Lạp1516Luther và 95 luận đề1517
Suy thoái
Quyền lực giáo hoàng
Phản kháng / chứng nhân
Khám phá

Một số niên đại được giản lược cho dễ theo dõi; các mốc chi tiết được đối chiếu trong những ghi chú màu vàng xuyên suốt bài.


Thế Gian Lọt Vào Hội Thánh (AD 100–400)

Khi có những vị tử đạo như thế, những nhà giảng đạo như thế, khi trận chiến đang thắng, làm sao thế gian lọt vào được? Pawson chỉ ra bốn điều đã bắt đầu làm loãng Hội Thánh của các sứ đồ.

Thứ nhất, giám mục theo vùng. Trong Tân Ước, mỗi hội thánh có nhiều giám mục, gọi là trưởng lão hay giám mục hay trưởng nhiệm, tất cả cùng chỉ một chức vụ: người lãnh đạo thuộc linh. Rồi đến giai đoạn mỗi hội thánh rút xuống chỉ còn một giám mục. Rồi đến giai đoạn một giám mục cai quản nhiều hội thánh. Quyền lãnh đạo dồn vào ít tay hơn. Điều này không có trong Tân Ước, không xảy ra trong trăm năm đầu, nhưng đến thế kỷ thứ hai thì xuất hiện những con người đầy quyền lực và ảnh hưởng. Không phải nhiều giám mục cho một hội thánh, mà nhiều hội thánh cho một giám mục.

Thứ hai, cái nhìn phép thuật về các bí tích. Lấy báp-têm làm ví dụ. Đáng lẽ nó là dấu hiệu bên ngoài của sự tẩy sạch tội lỗi thuộc linh đến với người tin Đức Chúa Jêsus, người ta lại bắt đầu tin rằng chính nước và đúng công thức mới rửa sạch tội, bất kể tuổi tác; và nếu bạn phạm tội sau khi báp-têm thì coi như mất hết. Thế là người ta hoãn báp-têm cho đến lúc hấp hối: chờ bác sĩ bảo hết hy vọng rồi mới gọi mục sư đến làm phép. Nhưng người khác lại lo: nhỡ con mình chết non thì sao, ta muốn rửa tội cho con ngay từ đầu để con khỏi sa hoả ngục. Cả hai cái nhìn đều mê tín. Đáng tiếc, quan niệm báp-têm cho trẻ sơ sinh là cái thắng thế. Tiệc Thánh cũng bị đối xử theo lối phép thuật: người ta bắt đầu nghĩ bánh thật sự là thịt Đấng Christ, rượu thật sự là huyết Ngài; vì là thịt và huyết thật được dâng lên, nên đó là một của lễ; và vì là của lễ, người cầm bánh rượu phải là một thầy tế lễ.

Thứ ba, quốc giáo. Khi hoàng đế đi nhà thờ, bạn có thể hình dung ai cũng đi theo. Khi nhà nước tuyên bố Cơ Đốc giáo là tôn giáo chính thức, mọi người trèo lên cùng một cỗ xe. Đi nhà thờ của quốc giáo trở nên hợp thời, đáng kính trọng. Pawson nói thẳng: một quốc giáo tất sẽ sản sinh ra một thứ Cơ Đốc giáo hợp thời và đáng kính trọng, và ông không tìm thấy điều đó trong Tân Ước.

Ghi chú của Kit

Tôi xin trả lại một chi tiết: không phải Constantine biến Cơ Đốc giáo thành quốc giáo. Năm 313, Sắc lệnh Milan (Constantine cùng Licinius) chỉ ban quyền khoan dung — cho Cơ Đốc nhân tự do thờ phượng và hoàn trả tài sản, chấm dứt bách hại. Mãi đến năm 380, hoàng đế Theodosius I mới ra Sắc lệnh Thessalonica đặt Cơ Đốc giáo theo tín lý Nicaea làm quốc giáo. Luận điểm lớn của Pawson — rằng khi đức tin trở nên 'thời thượng, đáng kính' thì hội thánh bắt đầu nhiễm thế gian — vẫn rất đúng; chỉ là cột mốc ấy gắn với Theodosius, không phải Constantine.

Thứ tư, thành viên hữu danh vô thực. Một người viết vào cuối thế kỷ thứ hai đã nhận xét: vào khoảng năm 50, là thành viên Hội Thánh nghĩa là người đã nhận báp-têm, nhận Thánh Linh, và xưng Jêsus là Chúa; nhưng đến khoảng năm 180, là thành viên nghĩa là người công nhận quy tắc đức tin (tức tín điều), bộ kinh điển Tân Ước, và thẩm quyền của các giám mục. Nói cách khác, người ta gia nhập vì những lý do khác hơn là tin Đức Chúa Jêsus và nhận lãnh Thánh Linh. Hội Thánh giờ đã là một định chế.

Và mỗi khi Hội Thánh đi sai, luôn có những sự phản kháng. Trong 400 năm đầu có hai phong trào: Montanismđời sống tu viện (monasticism). Cả hai đều phản đối một Hội Thánh đang trở nên giàu có, thế tục, và đầy những người chưa hề được hoán cải.

Montanism nổi lên ở vùng nay là Thổ Nhĩ Kỳ, Tiểu Á. Một người tên Montanus thấy rằng vô số tín hữu chẳng còn chút dấu vết nào của Thánh Linh, nên ông tìm kiếm lại Thánh Linh của Đức Chúa Trời. Một cuộc phục hưng bùng lên. Các ân tứ của Thánh Linh trở lại Hội Thánh; sự sống, sức mạnh, và sự thật trở lại trong sự thờ phượng. Pawson nói nếu muốn biết họ giống ai nhất ngày nay, thì đó là các tín hữu Ngũ Tuần. Có sự nhấn mạnh lớn về sự tái lâm của Đấng Christ, sự đòi hỏi rằng không ai được làm thành viên trừ khi thật sự có đức tin, sự thánh khiết và kiêng ăn. Nhưng các giám mục chống lại rất gắt, và bạn có thể đoán vì sao.

Bi kịch là, như vẫn thường xảy ra, phong trào Ngũ Tuần đầu tiên này đi sai. Nó sai vì những người này không chịu nhận sự dạy dỗ. Họ muốn lửa mà không cần ánh sáng. Pawson nói: ánh sáng mà không có lửa thì lạnh lẽo; lửa mà không có ánh sáng thì quá nóng; phải có cả hai. Họ không chịu nghe Kinh Thánh dạy về cách vận hành ân tứ. Và phong trào lụi tàn trong sự cuồng nhiệt. "Đó là một bài học mỗi cuộc phục hưng Ngũ Tuần cần biết," Pawson nói. "Chúng ta học được từ lịch sử."

Ghi chú của Kit

Tôi xin trả lại một chút ở chỗ 'mấy bà làm hỏng phong trào'. Lời nhắc 'có nhiệt mà thiếu ánh sáng' nghe rất hợp lý, và lối tiên tri trong trạng thái xuất thần (ecstasy) đúng là điều hội thánh chính dòng công kích nhiều nhất. Nhưng quy riêng cho 'các bà' Priscilla và Maximilla thì không công bằng: chính Montanus cũng tiên tri trong trạng thái bị động ('tôi như cây đàn, Thánh Linh lướt trên tôi như miếng gảy'). Nghiên cứu hiện đại (Christine Trevett) cho thấy điều thật sự bị lên án là việc họ đặt một thẩm quyền mới trên hội thánh, chứ không phải vì người tiên tri là phụ nữ.

Sự phản kháng thứ hai đến theo một cách rất khác. Vài năm sau, có những Cơ Đốc nhân nói: Hội Thánh này thế tục quá, chết chóc quá, hy vọng duy nhất để tìm lại Cơ Đốc giáo là ra khỏi Hội Thánh lẫn ra khỏi thế gian.

Những người đầu tiên làm điều đó một mình. Họ là các ẩn sĩ. Đó là câu chuyện kỳ lạ nhất. Anthony là người đầu tiên: ông quyết rằng mình sẽ không bao giờ là Cơ Đốc nhân thật cho đến khi vào giữa sa mạc. Rắc rối là khi đến nơi, nhiều Cơ Đốc nhân khác lại muốn theo ông, mà ông không muốn; và trên hết, ông thấy những cám dỗ của mình giữa hang đá sa mạc cũng thế tục y như khi còn trong Hội Thánh. Lại có một ẩn sĩ còn lạ lùng hơn, Simeon Stylites: ông dựng một cây cột cao chừng 18 mét, đỉnh rộng chừng một mét, rồi leo lên sống trên đó nhiều chục năm. Có lúc ông đứng một chân suốt một năm, như một lời phản kháng nói rằng Cơ Đốc giáo là điều cứng cỏi và khắc nghiệt. Và thế là ông ở đó, trên cột, đầy ung nhọt và giòi bọ, trong một tình trạng khủng khiếp.

Thành công hơn các ẩn sĩ là những người lập cộng đoàn. Người khởi xướng phong trào này là Benedict. Trên núi Monte Cassino, nửa đường giữa Rome và Naples, ông quy tụ một nhóm Cơ Đốc nhân thật, những người thấy Hội Thánh quá thế tục đến mức không làm gì được nữa, và nói: chúng ta sẽ đến sống chung với nhau. Chúng ta sẽ không giàu có, mà nghèo khó. Chúng ta sẽ không buông tuồng, mà sống độc thân. Chúng ta sẽ không nổi loạn, mà vâng phục. Họ lập lời khấn ba điều: nghèo khó, khiết tịnh, vâng phục. Và tu viện được điều hành như một doanh trại lính La Mã.

Ghi chú của Kit

Một đính chính nhỏ nhưng quan trọng: Benedict (kh. 480–547) không phải người 'khởi đầu' đời sống cộng đoàn tu viện. Pachomius đã lập các cộng đoàn tu trì tập thể ở Ai Cập khoảng năm 318–323, trước Benedict gần hai thế kỷ. Benedict là cha của tu trì Tây phương và viết bản Quy Luật ảnh hưởng nhất, chứ không phải người sáng lập. Và ba lời khấn theo Quy Luật của ông thật ra là stabilitas (gắn bó một tu viện), conversatio morum (đổi mới đời sống) và vâng lời — còn 'khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục' là công thức của các dòng về sau.

Bi kịch là sự phản kháng này cũng đi sai chắc chắn như cái kia. Đấng Christ không hề muốn ta sống đời Cơ Đốc tách biệt khỏi mọi người. Về sau những thầy tu khởi đầu với ý định tốt lại trở nên quá đắm chìm vào sự cứu rỗi của riêng mình, quá hướng nội, đến nỗi bị cô lập khỏi thế gian và khỏi Hội Thánh. Tệ hơn, đời sống tu viện sản sinh ra ý tưởng rằng có hai hạng Cơ Đốc nhân: hạng hai thì lập gia đình, hạng nhất thì không; hạng hai thì sống trong thế gian, hạng nhất thì sống ngoài nó. Nhưng đó không phải lời dạy của Đức Chúa Jêsus. Chúa chúng ta không phải là một thầy tu. Ngài không rút khỏi xã hội; Ngài sống một đời thanh sạch giữa xã hội, và bảo môn đồ hãy ở trong thế gian mà không thuộc về thế gian.

Cả hai đều nói: Hội Thánh không còn là điều Đức Chúa Jêsus muốn nó trở thành. Một bên bảo: ta sẽ tìm lại bằng cách trở vào trong Thánh Linh. Bên kia bảo: ta sẽ tìm lại bằng cách ra khỏi thế gian và ra khỏi Hội Thánh. Cả hai đều thất bại, vì không trở về trọn vẹn với Cơ Đốc giáo của Tân Ước.

Thế Gian Lọt Vào Hội Thánh — AD 100–400

Bốn vết rạn và hai sự phản kháng

Ngay trong thời chiến thắng, bốn điều đã bắt đầu làm loãng Hội Thánh của các sứ đồ. Và mỗi khi Hội Thánh đi sai, luôn có những tiếng nói phản kháng.

01

Giám mục theo vùng

Từ nhiều trưởng lão cho một hội thánh, thành một giám mục cho nhiều hội thánh. Quyền lực dồn vào ít người, sao chép mô hình tổng trấn La Mã.

02

Bí tích hoá phép thuật

Báp-têm bị xem như tự nó cứu rỗi nên người ta hoãn đến lúc hấp hối, hoặc làm cho trẻ sơ sinh. Tiệc Thánh bị xem là thịt và huyết thật, thành của lễ, đòi phải có thầy tế lễ.

03

Quốc giáo

Khi hoàng đế đi nhà thờ, ai cũng đi. Đức tin trở nên hợp thời và đáng kính trọng, thay vì là một sự đầu phục.

04

Thành viên hữu danh vô thực

Người ta gia nhập vì những lý do khác hơn là tin Đức Chúa Jêsus và nhận lãnh Thánh Linh. Hội Thánh trở thành một định chế.

Hai sự phản kháng

Montanism

Phản kháng kiểu Ngũ Tuần

Tìm lại Thánh Linh và các ân tứ, nhấn mạnh sự tái lâm và đời sống thánh khiết. Nhưng "có lửa mà thiếu ánh sáng", từ chối sự dạy dỗ, và lụi tàn trong sự cuồng nhiệt.

Đời sống tu viện

Phản kháng bằng cách rút lui

Rời khỏi cả thế gian lẫn Hội Thánh để tìm lại Cơ Đốc giáo thật. Nhưng nó tạo ra Cơ Đốc nhân "hai hạng", và Chúa không hề kêu gọi ta sống tách biệt khỏi mọi người.

Cả hai sự phản kháng đều chân thành, nhưng đều thất bại vì không trở về trọn vẹn với Cơ Đốc giáo của Tân Ước.

Thánh Simeon Stylites sống nhiều chục năm trên đỉnh một cây cột, lời phản kháng khắc khổ chống lại một Hội Thánh đang giàu có và thế tục hoá.
Thánh Simeon Stylites sống nhiều chục năm trên đỉnh một cây cột, lời phản kháng khắc khổ chống lại một Hội Thánh đang giàu có và thế tục hoá.Icon Nga, năm 1465. Public domain, Wikimedia Commons.

Thời Đen Tối: Rome Thất Thủ (AD 410)

Bây giờ mới thật sự bắt đầu câu chuyện. Năm 410, một thảm hoạ ập đến. Quân man rợ từ phương bắc dồn xuống thành Rome. Người Vandal đến (chính từ tên họ mà ta có chữ "vandalism", phá hoại). Người Frank đến, người Hun đến, người Goth đến. Những kẻ man rợ này tràn vào thành Rome và chiếm lấy nó. Rome của thời ấy sụp đổ.

Ghi chú của Kit

Tôi tra lại một chút: cuộc cướp phá thành Rome ngày 24/8/410 thật ra do một tộc người thực hiện — người Visigoth dưới vua Alaric — chứ không phải liên quân Vandal + Frank + Hun + Goth cùng lúc. Người Vandal lúc đó đang tiến vào Tây Ban Nha (họ cướp Rome mãi năm 455), còn Attila người Hun phải đến 451–452 mới đánh vào phương Tây. Ý lớn của Pawson — cả một làn sóng 'man di' đang đè lên đế quốc — vẫn đúng; chỉ là kẻ phá cổng thành năm 410 chỉ là Alaric và dân Goth.

Người La Mã rời nước Anh năm đó để về cứu thành Rome, nhưng không kịp. Và ngay khi người La Mã rút đi, người Jute, người Angle, người Saxon tràn vào nước Anh, tiêu diệt Cơ Đốc giáo ở Anh và đông nam Scotland. Cơ Đốc giáo từng được lính La Mã mang đến đây trong 400 năm đầu nay biến mất.

Dường như khi Rome sụp đổ, đó là dấu chấm hết cho tất cả. Jerome, viết tại Jerusalem, nói: "cả nhân loại bị chôn vùi trong đống đổ nát." Người ta tưởng đó là tận thế của văn minh. Và điều này gây bối rối cho Hội Thánh: Rome đã tồn tại hàng trăm năm như một đế quốc ngoại giáo, vậy mà khi trở thành đế quốc Cơ Đốc thì lại sụp đổ. Nhiều Cơ Đốc nhân không hiểu nổi.

Ghi chú của Kit

Một đính chính địa lý nhỏ (kiểu Phần 1): Jerome không ở Jerusalem mà ở Bethlehem (rất gần bên), nơi ông sống trong tu viện từ năm 386 đến khi qua đời năm 420. Câu nổi tiếng nhất nằm trong Lời tựa sách Chú giải Ezekiel (kh. 410–414): 'khi ánh sáng rực rỡ của cả thế giới bị dập tắt... cả thế giới diệt vong trong một thành phố' (in una urbe totus orbis interiit). Cách Pawson diễn 'cả nhân loại nằm trong đống đổ nát' là rất sát tinh thần thống thiết của Jerome.

Nhưng có một người đã suy nghĩ thấu suốt và đưa ra một câu nói không thể tin nổi. Ông nói: đó là điều tốt nhất từng xảy ra. Tên ông là Augustine.


Augustine: Một Tâm Hồn Bất An Tìm Được Sự Yên Nghỉ

Bạn có thể mua sách của ông ở quầy sách ga xe lửa ngày nay. Và nếu tôi kể vài điều con người vĩ đại này nói, bạn sẽ nhận ra ngay. Ông nói: "Lòng chúng con khắc khoải, và không tìm được sự yên nghỉ cho đến khi yên nghỉ trong Ngài." Có lẽ là lời cầu nguyện được trích dẫn nhiều nhất trong lịch sử. Cũng chính Augustine cầu: "Xin ban cho con sự khiết tịnh, nhưng chưa phải bây giờ." Và chính ông nói: "Hãy yêu, rồi làm điều con muốn."

Ông sinh ra ở Bắc Phi. Khi đi học ở Carthage, ông sa vào nhóm bạn xấu. Chẳng bao lâu ông có một người tình và một đứa con với nàng, sống trong mối quan hệ bất hợp pháp ấy suốt nhiều năm. Cha ông ngoại giáo, nhưng mẹ ông là một phụ nữ kính sợ Chúa, mỗi ngày cầu nguyện trong nước mắt cho đứa con hoang đàng của mình. Về sau, nhờ trí tuệ xuất chúng, ông được mời làm giáo sư hùng biện ở Milan. Tại đó ông đến nghe vị giám mục thánh thiện Ambrose giảng. Dưới lời giảng ấy, chàng trai trẻ với bộ óc lỗi lạc nhưng đời sống phóng đãng bị đưa vào một sự cáo trách sâu xa về tội lỗi.

Rồi một ngày, ngồi trong vườn khóc cho cuộc đời mình đã làm hỏng, ông nghe một giọng trẻ con vọng qua tường vườn: "Tolle lege, tolle lege" — "hãy cầm lấy và đọc." Ông không bao giờ biết đứa trẻ đó là ai. Nhưng ông thấy một cuộn sách trên ghế bên cạnh, cầm lên và đọc. Đó là thư Rô-ma của Phao-lô. Augustine đọc một mạch, và ánh sáng bừng lên. Khi bước ra phố sau đó, người phụ nữ ông từng chung sống thấy ông, ông chạy trốn nàng. Nàng đuổi theo gọi: "Augustine, là em đây, là em đây." Ông đáp, vừa chạy vừa ngoái lại: "Nhưng không còn là anh nữa, không còn là anh nữa."

Ghi chú của Kit

Câu 'Em đây, Augustine!' — 'Phải, nhưng không còn là anh nữa' là một giai thoại đạo đức đẹp, nhưng không hề có trong Tự Thú hay bất kỳ nguồn cổ nào của Augustine. Theo chính ông (Confessions 6.15), người tình đã bị đưa đi trước khi ông trở lại đạo (kh. 385), trở về Bắc Phi và nguyện sống độc thân. Câu đối đáp tài tình kia chỉ xuất hiện trong các bản kể lại về sau — nên xin coi là truyền tụng cảm động, không phải sử thật.

Ông viết lại trọn câu chuyện hoán cải trong cuốn Tự Thú (Confessions). Pawson nói Augustine có ảnh hưởng lên lịch sử Hội Thánh nhiều hơn bất kỳ ai sau sứ đồ Phao-lô.

Khi Rome sụp đổ vào lúc ông ở tuổi trung niên, cả thế giới như đổ sập quanh tai ông. Augustine suy ngẫm, rồi viết cuốn sách lớn thứ hai mà ta còn nhớ: Thành Đô của Đức Chúa Trời (City of God). Trong đó ông nói: thật tốt khi thành Rome ngoại giáo này sụp đổ, vì giờ đây thành của Đức Chúa Trời có thể thay thế nó; thật tốt khi một đế quốc trần gian kết thúc, vì đế quốc thiên thượng giờ có thể được thiết lập. Cuốn sách mang lại hy vọng và sự sống mới cho nhiều người, giúp họ thấy rằng vẫn còn một thành của Đức Chúa Trời tồn tại khi thành của loài người đã mất.

Nhưng đó cũng là chỗ rắc rối. Người ta bắt đầu hỏi: thành của Đức Chúa Trời này là gì? Hữu hình hay vô hình? Trần gian hay thiên thượng? Và ở điểm này, Augustine vô tình dẫn nhiều người vào một sự hiểu lầm. Điều buồn cười là nhiều thế kỷ sau, trong cuộc Cải Chánh, người Tin Lành nói "chúng tôi theo Augustine", và người Công giáo La Mã cũng nói "chúng tôi theo Augustine". Nhưng người Tin Lành theo cuốn thứ nhất, Tự Thú; còn người Công giáo theo cuốn thứ hai, Thành Đô của Đức Chúa Trời.

Vì điều xảy ra là: Hội Thánh nói, nếu vậy thì Hội Thánh chính là đế quốc mới.

Augustine “cầm lấy và đọc” (tolle lege) thư Rô-ma, khoảnh khắc hoán cải trong khu vườn ở Milan.
Augustine “cầm lấy và đọc” (tolle lege) thư Rô-ma, khoảnh khắc hoán cải trong khu vườn ở Milan.Benozzo Gozzoli, bích hoạ ở San Gimignano, 1464–65. Public domain, Wikimedia Commons.

Hội Thánh Trở Thành Đế Quốc: Sự Trỗi Dậy Của Chức Giáo Hoàng

Một trong những hệ quả đầu tiên là sự thăng tiến của giám mục Rome lên địa vị một hoàng đế. Thời ấy có một cuộc tranh luận lớn về chữ "pope" (giáo hoàng), về cơ bản nghĩa là "cha". Dù Đức Chúa Jêsus đã phán đừng gọi ai dưới đất là cha, vì các con chỉ có một Cha trên trời, người ta vẫn bắt đầu gọi linh mục địa phương là "cha". Rồi gọi giám mục theo vùng là "cha". Rồi cuối cùng năm vị thượng phụ lớn nói: nếu phải gọi ai là cha, thì nên là năm chúng tôi. Và sau hết, giám mục Rome nói: thành Rome đã mất, nhưng giờ tôi là hoàng đế; tôi là giám mục trưởng, và từ nay các vị chỉ gọi tôi là pope, chỉ gọi tôi là cha.

Và chức giáo hoàng, như ta biết, ra đời. Điều đáng chú ý là giáo hoàng tiếp nhận chính các danh hiệu và cả long bào của hoàng đế La Mã. Ông nhận danh hiệu Pontifex Maximus, ngày nay gọi tắt là pontiff — vốn là danh hiệu của hoàng đế La Mã. Augustine bị hiểu lầm, và người ta tưởng Hội Thánh là đế quốc mới. Mà đế quốc thì phải có hoàng đế, phải có long bào, phải có nghi lễ, phải có ngai. Thế là Hội Thánh trở thành một đế quốc, và giáo hoàng trở thành một vị vua.

Dĩ nhiên nhiều Cơ Đốc nhân không chấp nhận. Người Pháp không chịu, người Ireland không chịu, người Wales không chịu, người Scotland không chịu. Đáng tiếc, người Anh thì chịu.

Hội Thánh Trở Thành Đế Quốc

Cái thang quyền lực và vòng tròn khép kín

Cái thang lên ngôi "cha"

1↑

Linh mục địa phương được gọi là "cha"

2↑

Rồi đến giám mục theo vùng

3↑

Rồi năm thượng phụ lớn tranh danh hiệu

4↑

Giám mục Rome: "chỉ gọi MÌNH ta là Giáo Hoàng"

5↑

Khoác danh hiệu & long bào của hoàng đế (Pontifex Maximus)

"Đừng gọi ai dưới đất là cha…" ()

Vòng tròn 410 → 800

410 — Đế quốc Rome sụp đổ

Hội Thánh tiếp quản, trở thành "đế quốc" mới

800 — Charlemagne lên ngôi Hoàng đế

Đế quốc trở lại — vòng tròn khép kín

Augustine viết Thành Đô của Đức Chúa Trời để an ủi một thế giới đang sụp đổ; nhưng người ta hiểu lầm rằng Hội Thánh là đế quốc mới — và đế quốc phải có hoàng đế, có ngai, có long bào.


Hai Dòng Cơ Đốc Giáo Gặp Nhau Tại Whitby

Ireland, qua St. Columba, đưa đức tin vào Iona và Scotland, dẫn Scotland đến với Đấng Christ. Rồi Aidan xuống đảo Lindisfarne ngoài khơi Northumberland. Pawson kể rằng vài tháng trước ông đã đứng trên đảo Lindisfarne, bên phế tích nhà thờ của Aidan, hòn đảo nhỏ từ đó Aidan rao giảng tin lành cho cả vùng Northumberland. Thứ Cơ Đốc giáo không-giáo-hoàng này, Cơ Đốc giáo Celtic, đến nước Anh từ phía bắc qua ngả Ireland và Scotland.

Nhưng về sau giáo hoàng nói: ta phải chiếm lấy nước Anh, phải chiếm lấy những người Angle ấy. Ông nói câu chơi chữ nổi tiếng: chẳng phải họ là người Angle, mà là các thiên thần (angels). Và ông phái một nhà truyền giáo cũng tên Augustine. Augustine này đổ bộ lên đảo Thanet, rồi đến Canterbury. Columba ở đảo Iona phía bắc; Augustine ở đảo Thanet phía nam.

Hai dòng Cơ Đốc giáo gặp nhau tại Whitby. Bạn vẫn có thể thấy phế tích phía trên cảng Whitby, nơi chúng gặp nhau. Tại đó, Cơ Đốc giáo của giáo hoàng đối mặt với Cơ Đốc giáo Celtic, để xem bên nào thắng. Bi kịch là Cơ Đốc giáo của giáo hoàng thắng. Quần đảo Anh quy phục ngai giáo hoàng. Scotland thậm chí đổi thánh bổn mạng của mình sang St. Andrew. Cả cục diện thay đổi.

Ghi chú của Kit

Tôi xin làm rõ một chút: hai dòng Cơ Đốc giáo ở quần đảo Anh là có thật, nhưng nói giáo hội Celtic 'chối bỏ giáo hoàng' thì hơi quá. Họ không chống giáo hoàng về giáo lý; họ chỉ giữ những phong tục cũ hơn — cách tính lễ Phục Sinh và kiểu cạo tóc (tonsure) — vì bị cắt khỏi lục địa trong thời Anglo-Saxon. Công đồng Whitby (năm 664) là một bất đồng về tập quán và lịch, không phải một cuộc ly khai; phần Pawson nói đúng là phía Roma đã thắng.

Hai Dòng Chảy Gặp Nhau Tại Whitby

Nước Anh chọn ngả nào? (Hội nghị Whitby, 664)

Cơ Đốc giáo Celtic

Ireland → Iona (Columba) → Lindisfarne (Aidan) → miền bắc nước Anh

Không giáo hoàng. Đơn sơ, truyền giáo.

Cơ Đốc giáo La Mã

Rome → Augustine ở đảo Thanet → Canterbury → miền nam

Trung thành với giáo hoàng.

↘ ↙

Whitby, 664

Cơ Đốc giáo La Mã thắng. Quần đảo Anh quy phục ngai giáo hoàng. Pawson gọi đó là một bi kịch; bạn có thể đứng giữa phế tích trên cảng Whitby cho đến ngày nay.

Sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ địa lý. Whitby diễn ra năm 664 (Pawson nói "660").

Phế tích Tu viện Whitby, nơi diễn ra Hội nghị Whitby năm 664, khi quần đảo Anh ngả về Rome. Pawson nói bạn vẫn có thể đứng giữa phế tích ấy ngày nay.
Phế tích Tu viện Whitby, nơi diễn ra Hội nghị Whitby năm 664, khi quần đảo Anh ngả về Rome. Pawson nói bạn vẫn có thể đứng giữa phế tích ấy ngày nay.Ảnh photochrom, kh. 1890–1900, Library of Congress. Public domain, Wikimedia Commons.

Đông và Tây Chia Rẽ (1054)

Nhóm Cơ Đốc nhân lớn khác không chấp nhận điều này là các hội thánh ở phía đông Địa Trung Hải: Hy Lạp, Tiểu Á, Syria, Ai Cập. Họ nói: chúng tôi không công nhận điều này. Việc có một "papa" duy nhất, một người cha của cả Hội Thánh, là điều không có trong Kinh Thánh, không có trong Tân Ước. Và họ bắt đầu một cuộc ly khai, cuối cùng hoàn tất vào năm 1054. Cuộc chia rẽ ấy giữ Hội Thánh Đông và Tây xa cách nhau suốt một nghìn năm, mãi đến những năm gần đây hai bên mới bắt đầu nói chuyện trở lại.

Ghi chú của Kit

Một chi tiết đáng ghi nhận: chỗ Pawson nói hai bên 'mới bắt đầu nói chuyện trong những năm gần đây' là rất chính xác cho một bài giảng khoảng 1967. Ngày 7/12/1965, trong hai nghi lễ song song tại Roma và Constantinople, Giáo hoàng Paul VI và Thượng phụ Đại kết Athenagoras I cùng ra tuyên bố gỡ bỏ các lời tuyệt thông năm 1054, sau cuộc gặp lịch sử của hai vị ở Jerusalem tháng 1/1964. Vậy 'những năm gần đây' của ông đúng là biến cố vừa mới xảy ra lúc bấy giờ.

Và đây là một trong những điều khó tin nhất. Vào khoảng năm 850, giáo hoàng nói: tôi đã tìm thấy những văn bản từ thế kỷ thứ nhất, chứng minh rằng Phi-e-rơ bổ nhiệm vị giáo hoàng đầu tiên, vị đầu bổ nhiệm vị thứ hai, cứ thế tiếp nối. Ngày nay chính Giáo hội Rome cũng biết những văn bản ấy là giả mạo; chúng được gọi là các sắc lệnh giả (forged decretals). Vậy mà chức giáo hoàng được xây trên một sự giả mạo. Còn có một văn bản giả khác, Sự Hiến Tặng của Constantine (Donation of Constantine), tuyên bố rằng toàn cõi Ý thuộc về giáo hoàng. Giáo hoàng "phát hiện" ra văn bản giả này và nói: đó, cả nước Ý thuộc về tôi. Đó là loại nền móng mà toàn bộ cấu trúc ấy được dựng lên, và ngay cả Rome ngày nay cũng biết thế.

Ghi chú của Kit

Tôi xin trả lại một chút về 'giáo hoàng làm ra các văn kiện này': con số 'năm 850' của Pawson rất sát — bộ Pseudo-Isidorian Decretals (Giả-Isidore) được nguỵ tạo khoảng 847–852, dưới bút danh 'Isidorus Mercator'. Nhưng người làm giả là hàng giáo sĩ Frank ở vùng Reims, không phải chính giáo hoàng; mục đích ban đầu là bảo vệ các giám mục thường khỏi bị phế truất. Dù vậy ý lớn của Pawson vẫn đứng: về sau những văn kiện giả ấy đã được Roma viện dẫn để củng cố quyền tối thượng của giáo hoàng.

Đại Ly Giáo Đông–Tây, 1054

Một Hội Thánh tách làm đôi suốt gần một nghìn năm

Năm toà thượng phụ (Pentarchy)

Rome (Tây)ConstantinopleAlexandriaAntiochJerusalem
1054Điểm tách lịch sử

Phương Tây (Latinh)

Rome — một giáo hoàng cho toàn Hội Thánh

• Quyền tối thượng của giáo hoàng

• Thêm cụm "và Đức Chúa Con" (filioque) vào Kinh Tin Kính

• Dùng bánh không men

Truyền thống Latinh

Phương Đông (Hy Lạp)

Constantinople + các thượng phụ — đồng hàng, không một "papa"

• Năm thượng phụ ngang hàng nhau

• Giữ nguyên Kinh Tin Kính gốc

• Dùng bánh có men

Truyền thống Hy Lạp

Các vạ tuyệt thông năm 1054 chỉ được Giáo hoàng Phaolô VI và Thượng phụ Athenagoras cùng dỡ bỏ năm 1965 — gần đúng với điều Pawson nói "mười năm gần đây" khi ông giảng vào thập niên 1960.


Charlemagne và Đế Quốc La Mã Thần Thánh (AD 800)

Quyền lực cứ thế lan rộng, cho đến năm 742, khi một người ra đời mang trong mình một giấc mơ: khôi phục đế quốc Rome, đặt nó trở lại trên bản đồ, với chính mình là hoàng đế và giáo hoàng ở dưới. Tên ông là Charlemagne. Một con người tàn nhẫn nói: chúng ta sẽ có lại một đế quốc La Mã, và người đứng đầu sẽ không phải giáo hoàng mà là một hoàng đế.

Charlemagne hai lần cứu mạng giáo hoàng: một lần khỏi quân man rợ, một lần khỏi đám đông ở Rome đang giận dữ với giáo hoàng. Giáo hoàng nói: ngươi đã cứu mạng ta hai lần, ngươi muốn ta làm gì cho ngươi? Hoàng đế đáp: ngày Giáng Sinh, hãy phong ta làm hoàng đế. Và vào năm 800, ngày Giáng Sinh, trong nhà thờ lớn nhất Rome, trong buổi lễ sáng Giáng Sinh, giáo hoàng đội vương miện cho vua của người Frank, Charlemagne, làm hoàng đế của Đế Quốc La Mã Thần Thánh. Một nghìn năm sau, Đế Quốc La Mã Thần Thánh vẫn còn tồn tại.

Bạn thấy không, ta đã đi trọn một vòng tròn. Đế quốc Rome sụp đổ năm 410. Hội Thánh tiếp quản đế quốc. Rồi đến năm 800, hoàng đế trở lại và giành lấy đế quốc từ tay Hội Thánh. Mọi thứ dường như trở lại nơi nó bắt đầu.

Charlemagne làm vài điều tốt và vài điều xấu. Trong số điều tốt: ông cấm giới giáo sĩ giữ tình nhân, lui tới quán rượu, và đi săn; ông lập nhiều trường học. Trong số điều xấu: ông cấm giáo sĩ kết hôn vĩnh viễn, và chính nhờ Charlemagne mà ta có chế độ giáo sĩ độc thân. Ông cũng tạo ra khái niệm Christendom (Vương Quốc Cơ Đốc) — vương quốc sẽ là của Đấng Christ dưới quyền hoàng đế. Và ý tưởng Christendom vẫn tồn tại đến tận ngày nay.

Ghi chú của Kit

Hai chỗ nhỏ xin chỉnh lại. Một — chức linh mục độc thân không phải 'nhờ' Charlemagne: ông siết kỷ luật giáo sĩ, nhưng luật cấm linh mục lập gia đình mãi đến cuộc Cải cách Gregory thế kỷ 11 và các Công đồng Lateran I (1123) và II (1139) mới thành luật chung — sau Charlemagne ba thế kỷ. Hai — 'Christendom' là từ gốc tiếng Anh Cổ (cristen + -dom), một vua người Frank nói tiếng Latinh khó mà 'chế ra'; nhưng nếu hiểu Pawson muốn nói ông làm kết tinh cái ý niệm Christendom thì điều đó có cơ sở qua lễ đăng quang năm 800.

Giáo hoàng đội vương miện cho Charlemagne ngày Giáng Sinh năm 800, Hội Thánh và đế quốc hợp làm một.
Giáo hoàng đội vương miện cho Charlemagne ngày Giáng Sinh năm 800, Hội Thánh và đế quốc hợp làm một.Raphael và xưởng vẽ, Stanze ở Vatican, kh. 1516–17. Public domain, Wikimedia Commons.

Sự Trỗi Dậy Của Hồi Giáo

Vì Hội Thánh giờ giàu có và quyền lực, nó trở nên bại hoại. Và một lần nữa, có những sự phản kháng đến, lần này từ phía đông và phía bắc. Từ phía đông, sự phản kháng đến từ hai điều. Điều thứ nhất là Hồi giáo.

Pawson gọi đây là sự phán xét lớn nhất từng giáng trên Hội Thánh Cơ Đốc. Ông từng sống ở Arabia và đã thấy đôi điều về tôn giáo này. Mohammed sinh năm 571 tại Mecca, trung tâm của sự mê tín và thờ thần tượng của dân tộc Ả Rập. Giữa Mecca có một toà nhà vuông lớn phủ màn đen, bên trong là một viên đá thiêng, Kaaba, một thiên thạch rơi từ trời xuống. Mohammed lớn lên giữa sự thờ thần tượng và mê tín của người Ả Rập, và ông ghê tởm nó.

Rồi ông quay sang người Do Thái trước, rồi người Cơ Đốc, mà hỏi: các anh có tôn giáo chân thật không? Bi kịch là Mohammed chưa bao giờ gặp một Cơ Đốc nhân đã được hoán cải. Bi kịch là ông chưa từng thấy Cơ Đốc giáo thật của Tân Ước. Tất cả những gì ông thấy là lễ phục của các thầy tế lễ, ảnh tượng, và thánh giá. Và ông nói: thứ này cũng thờ thần tượng y như tôn giáo của người Ả Rập. Giá như Mohammed gặp được dù chỉ một Cơ Đốc nhân thật vào cuối thế kỷ thứ sáu. Nhưng ông đã không gặp.

Thế là ông nói: được, tôi sẽ tìm một tôn giáo mới, thanh sạch. Ông cưới một goá phụ giàu có, dành nhiều năm trong sa mạc, và ở đó ông nói mình được phán với: không có thần nào ngoài Allah, và Mohammed là tiên tri của ngài. Ông bắt đầu rao giảng điều này, ghi lại những gì nghe được trong các khải tượng vào một cuốn sách, kinh Quran (Al-Quran). Ông bị bức hại và phải chạy đến Medina năm 622. Đó là cái mốc người Ả Rập tính lịch của họ. Ông trở lại Mecca với một đạo quân và áp đặt tôn giáo mới. Từ đó mọi người phải hướng về Mecca mà cầu nguyện, và bằng một tôn giáo của việc lành — kiêng ăn, cầu nguyện năm lần mỗi ngày, giữ tháng Ramadan, hành hương Mecca, bố thí cho người nghèo — người ta có thể lên thiên đàng. Và tôn giáo ấy được áp đặt bằng sức mạnh của vũ khí.

Hồi giáo quét Cơ Đốc giáo ra khỏi Địa Trung Hải. Nó quét Cơ Đốc giáo khỏi bờ biển Bắc Phi, không còn một nhà thờ nào ở đó suốt nhiều thế kỷ. Nó quét Cơ Đốc giáo khỏi chính Đất Thánh, khỏi Jerusalem, khỏi nơi Đức Chúa Jêsus chịu chết. Nó tràn lên Tây Ban Nha, lên Tiểu Á, vào nước Pháp đến tận cổng thành Lyon, vào Đông Âu đến tận Vienna. Dường như Hồi giáo sắp nghiền nát Cơ Đốc giáo trong một gọng kìm khổng lồ.

Ghi chú của Kit

Một đính chính địa lý và niên đại quan trọng: nơi quân Hồi giáo bị chặn ở phương Tây là trận Tours/Poitiers năm 732 (Charles Martel đánh bại quân Umayyad), ở miền tây nước Pháp — cách Lyon chừng 360 km, không phải 'cổng thành Lyon'. Còn hai cuộc vây hãm Vienna là của đế quốc Ottoman (Thổ), năm 15291683 — tức khoảng 800–950 năm sau mũi tiến Ả Rập thế kỷ 8. Đó là hai thế lực, hai thời đại khác nhau; không có một 'gọng kìm' phối hợp cùng lúc. Cảm thức thần học của Pawson — Chúa đã chặn làn sóng lại — vẫn có thể giữ.

Đó là sự phán xét lớn nhất Đức Chúa Trời từng cho phép giáng trên Hội Thánh Cơ Đốc. Và nó đáng phải vậy. Nhưng đến đây thôi, không xa hơn nữa. Đức Chúa Trời không để Cơ Đốc giáo bị xoá sổ hoàn toàn.

Ngài chặn họ lại ở Lyon và Vienna, và họ rút về biên giới hiện nay: bờ biển Bắc Phi và lên đến Thổ Nhĩ Kỳ.

Bản Đồ Thời Đen Tối

Hai làn sóng đổ vào thế giới Cơ Đốc (AD 410–732)

Mũi tên cam: quân man rợ tràn từ phương bắc xuống Rome. Mũi tên xanh lá: Hồi giáo quét dọc Địa Trung Hải từ Arabia, qua Bắc Phi và Tây Ban Nha, đến tận Tours.

← từ ArabiaRome (410)Tours (732)ConstantinopleJerusalemVienna

Bản đồ nền: Đế Quốc La Mã (Wikimedia Commons, public domain). Các mũi tên là sơ đồ minh hoạ hướng tràn, không phải tuyến đường chính xác. Vienna là ranh giới của thời Ottoman về sau — Pawson gộp chung gần một nghìn năm biên giới thành một gọng kìm.


Những Nhóm Chứng Nhân Trong Bóng Tối

Vì ngay lúc ấy, khắp châu Âu có những nhóm Cơ Đốc nhân nhỏ bé tụ họp quanh lời của Đức Chúa Trời. Họ thấy giáo hội chính thức đã bại hoại, nên chỉ đơn giản họp lại thành những nhóm nhỏ, đọc cuốn sách này, và nói: chúng ta sẽ thờ phượng Đức Chúa Trời trong sự đơn sơ. Chúng ta không cần thầy tế lễ, vì đã có Jêsus là thầy tế lễ thượng phẩm. Chúng ta không cần giáo hoàng, vì đã có một Cha trên trời. Chúng ta chỉ cần lời Đức Chúa Trời và Thánh Linh.

Chúng ta hầu như không biết gì về họ, vì họ bị bức hại đến nỗi ngay cả ghi chép lịch sử của họ cũng bị huỷ. Pawson hỏi cử toạ có ai từng nghe về một nhóm người gọi là Bogomils chưa. Họ là một nhóm họp quanh lời Đức Chúa Trời, chủ yếu ở Bulgaria và Bosnia; chữ "Bogomil", theo Pawson, là tiếng Bulgaria nghĩa là "bạn hữu của Đức Chúa Trời". Có Paulicians họp ở Armenia, Thrace và Tiểu Á. Có Cathars, cái tên nghĩa là "những người thanh sạch", cùng gốc với chữ "Puritan" về sau; họ họp ở vùng Balkan và khắp châu Âu.

Pawson thú nhận: ông từng ngây thơ nghĩ rằng suốt một nghìn năm chỉ có giáo hội Rome và các hội thánh phương Đông. Điều đó không đúng. Ông vui mừng khám phá ra rằng xuyên suốt các thế kỷ ấy có một dòng chảy liên tục những nhóm Cơ Đốc nhân đơn sơ, họp quanh lời Đức Chúa Trời trong các hội thánh địa phương. Họ trả giá bằng mạng sống, nhưng họ vẫn họp, và ngọn lửa đức tin được giữ cho cháy sáng đến các thế hệ sau.

Ghi chú của Kit

Tôi xin trả lại một chút cho công bằng với cả Pawson lẫn lịch sử. Phần ông nói đúng và cảm động: các nhóm Bogomil, Paulician và Cathar đều chối bỏ giáo phẩm và giáo hoàng, bị bách hại tàn khốc, thư tịch gần như bị tiêu huỷ hết. Nhưng giới sử học hiện đại xếp họ là các phong trào nhị nguyên (dualist) — tin rằng thế giới vật chất là công trình của một ác thần — chịu ảnh hưởng Mani và Gnostic; đây không phải đức tin của Tin Lành về sau. Họ là chứng nhân của sự phản kháng, nhưng không hẳn là 'những Cơ Đốc nhân Tân Ước đơn sơ'.


Thời Trung Cổ: Hildebrand Đặt Giáo Hoàng Lên Trên Hết

Giờ ta đến chương cuối, từ năm 1000 đến 1500, gọi là Thời Trung Cổ vì nó nằm giữa Thời Đen Tối và Thời Hiện Đại.

Người đầu tiên phải nói đến là Hildebrand. Vị thầy tu này trở thành giáo hoàng, và ông không thích làm số hai. Bấy giờ đã có một Đế Quốc La Mã được khôi phục với một hoàng đế mới, nhưng giáo hoàng vẫn là số hai. Hildebrand quyết rằng giáo hoàng phải là số một, và ông đạt được điều đó. Ông làm nhiều điều tốt: cắt bỏ tệ simony trong giáo hội, tức việc mua bán chức tế lễ. Nhưng ông làm vậy vì tin rằng giáo hoàng phải kiểm soát mọi thứ, kể cả các vua.

Cuộc đụng độ giữa Hildebrand và Hoàng đế Henry IV được giải quyết một cách hết sức kịch tính và khủng khiếp. Henry IV thách thức Hildebrand, nói: ta là số một. Hildebrand đáp: ngươi không phải. Để dân chúng quyết định. Và dân chúng quyết định rằng Hildebrand mới là số một. Trên dãy Alps, giáo hoàng gặp Hoàng đế Henry IV đến từ phương bắc. Giáo hoàng ở trong một ngôi nhà trên núi, và ông để Hoàng đế Henry IV chờ bên ngoài trên tuyết, chân trần, suốt ba ngày, trước khi chịu nói chuyện. Bằng cách đó, Hildebrand đặt hoàng đế xuống một vị trí thứ yếu rõ rệt.

Từ đó, trong 500 năm tiếp theo, giáo hoàng là nhân vật quyền lực nhất, và chức giáo hoàng là thế lực kiểm soát thế giới phương Tây. Hội Thánh lại trở thành đế quốc. Chính vị giáo hoàng này khởi đầu biểu tượng chìa khoá bắt chéo của thánh Phi-e-rơ: một chìa là quyền thiêng liêng trên Hội Thánh, chìa kia là quyền thế tục trên nhà nước. Cặp chìa khoá bắt chéo ấy chính là lời tuyên bố của Hildebrand: làm kẻ đứng đầu, trên cả Hội Thánh lẫn nhà nước.

Ghi chú của Kit

Tôi xin trả lại hai điểm. Thứ nhất, Hildebrand (Gregory VII, thế kỷ 11) không tạo ra biểu tượng 'hai chìa khoá bắt chéo': huy hiệu ấy chỉ xuất hiện thế kỷ 14–15 — bản cổ nhất thuộc về Giáo hoàng Martin V (1417–1431), hơn 300 năm sau ông. Thứ hai, ý nghĩa hai chìa khoá theo truyền thống không phải 'một thiêng — một thế tục', mà cả hai đều thuộc quyền thiêng liêng (quyền 'cầm buộc và tháo cởi'). Điều Pawson nắm đúng là tham vọng của Hildebrand: đặt giáo hoàng trên cả Hội Thánh lẫn nhà nước.

Cặp chìa khoá bắt chéo của thánh Phi-e-rơ, huy hiệu của Toà Thánh: một chìa vàng, một chìa bạc, ràng buộc và tháo cởi.
Cặp chìa khoá bắt chéo của thánh Phi-e-rơ, huy hiệu của Toà Thánh: một chìa vàng, một chìa bạc, ràng buộc và tháo cởi.Huy hiệu Toà Thánh (bản dựng SVG hiện đại). Public domain, Wikimedia Commons.

Thập Tự Chinh: Khi Hội Thánh Dùng Gươm

Việc này đặt sức mạnh quân đội vào tay Hội Thánh. Và vì Hildebrand nghĩ theo cách đó, ông bắt đầu dùng vũ lực để thiết lập vương quốc của Đấng Christ. Chưa từng có sai lầm nào lớn hơn. Hệ quả đầu tiên của ý tưởng "vũ lực là chính đáng để Hội Thánh sử dụng" là tám cuộc thập tự chinh đến Đất Thánh.

Bấy giờ các thánh địa, Jerusalem và những nơi khác, đang nằm trong tay người Hồi giáo, người Saracen, người Thổ. Giáo hoàng quyết định Hội Thánh sẽ đánh đường vào và chiếm lại Đất Thánh cho Đấng Christ. Thập tự chinh thứ nhất ra đời năm 1095. Đó là ý của Hildebrand, nhưng ông chết trước khi nó thành. Người ta đeo một cây thập tự trên vai, gọi là crux, và từ đó ta có chữ crusade (thập tự chinh).

Thập tự chinh thứ nhất được tập hợp bởi một nhà giảng đạo cuồng tín, lôi thôi, tên là Peter the Hermit. Ông lên đường với 600.000 người, và chỉ một phần mười đến nơi; phần lớn chết trên dãy núi cao của Thổ Nhĩ Kỳ. Nhưng họ đến được, và họ chiếm Jerusalem. Họ cướp bóc, hãm hiếp phụ nữ, và thiết lập cái gọi là sự cai trị của Đấng Christ ở Jerusalem bằng cách tàn sát toàn bộ người Saracen trong thành. Đó có phải là Cơ Đốc không? Bạn nói ngay: dĩ nhiên không. Nhưng hãy nhớ, họ bị dẫn dắt sai. Hàng ngàn người tưởng rằng đó chính là điều Hội Thánh phải là: một đế quốc trần gian tự thiết lập bằng vũ lực.

Ghi chú của Kit

Hai chỗ cần đính chính. Một — con số 600.000 là phóng đại rất lớn: các sử gia ước đoàn 'Thập tự chinh của dân thường' do Peter the Hermit dẫn dắt chỉ khoảng 20.000–40.000 người (cả Thập tự chinh thứ nhất cộng lại cũng chỉ ~60.000–100.000). Hai — đoàn của Peter không chiếm Jerusalem: vừa sang đến Anatolia thì bị quân Seljuk tiêu diệt gần hết tại Civetot (21/10/1096). Jerusalem mãi gần ba năm sau mới thất thủ — ngày 15/7/1099 — bởi các đoàn quân quý tộc. Cuộc tàn sát đẫm máu là có thật, nhưng diễn ra năm 1099, không phải do đoàn dân nghèo của Peter.

Dĩ nhiên có những mồi nhử. Người ta được hứa xá tội nếu đi chiến đấu cho Đấng Christ; được hứa ân xá, bớt bao nhiêu năm trong luyện ngục; được hứa xoá nợ theo luật; được hứa tha bổng cho tội phạm chịu rời nhà tù đi đánh trận. Bạn có thể hình dung đám người ô hợp ra sao. Vua Philip của Pháp bị cuốn vào. Vua Richard Sư Tử Tâm của Anh bị cuốn vào. Tám lần họ lên đường. Có một cuộc là thập tự chinh thiếu nhi: 2.000 đứa trẻ lên đường băng qua châu Âu để cố giành lại Palestine cho Jêsus. Không một đứa nào tới nơi. Giáo hoàng nói các thiên thần sẽ phép lạ cung cấp lương thực; nhưng lương thực chẳng bao giờ đến và thiên thần chẳng bao giờ hiện ra.

Cuộc cuối cùng là một thất bại hoàn toàn. Tại ngọn núi đỉnh bằng Sừng Hattin, đạo quân thập tự cuối cùng chết khát, bị người Saracen vây hãm. Và năm 1270, châu Âu thở phào khi giáo hoàng cho dừng hẳn mọi sự.

Ghi chú của Kit

Mô tả của Pawson về trận Horns of Hattin rất đúng (4/7/1187, Saladin dụ quân vua Guy vào vùng khô nước rồi vây cho tan vì khát) — nhưng đây không phải 'cuộc Thập tự chinh cuối cùng'; nó là một trận của Vương quốc Jerusalem, và chính việc mất Jerusalem sau đó đã làm bùng lên Thập tự chinh thứ ba (Richard và Philip). Còn năm 1270: cuộc viễn chinh tan rã không phải vì giáo hoàng 'huỷ bỏ', mà vì thủ lĩnh — vua Louis IX của Pháp — chết vì bệnh trước thành Tunis (25/8/1270). Sự hiện diện của quân thập tự chỉ thật sự chấm dứt khi Acre thất thủ năm 1291.

Đó là một trong những câu chuyện buồn nhất trong lịch sử Hội Thánh. Nó chẳng làm được gì. Chẳng gì cả. Thật ra còn tệ hơn cả chẳng gì.

Tám Cuộc Thập Tự Chinh

Khi Hội Thánh dùng gươm thay vì tình yêu (1095–1291)

Hildebrand tin rằng có thể dùng vũ lực để dựng nước Đấng Christ. "Chưa từng có sai lầm nào lớn hơn," Pawson nói.

0

Thập tự chinh Bình dân · 1096

Peter the Hermit dẫn đầu một đám đông; phần lớn chết ở vùng núi Tiểu Á.

I

Thập tự chinh thứ nhất · 1095–99

Chiếm Jerusalem (1099) và tàn sát cư dân. Cuộc duy nhất "thành công".

II

Thập tự chinh thứ hai · 1147–49

Bernard of Clairvaux cổ động; thất bại.

III

Thập tự chinh thứ ba · 1189–92

Richard Sư Tử Tâm chống Saladin; không lấy lại được Jerusalem.

IV

Thập tự chinh thứ tư · 1202–04

Quay sang cướp phá Constantinople — Cơ Đốc nhân đánh Cơ Đốc nhân.

Thập tự chinh Thiếu nhi · 1212

Đoàn trẻ em lên đường; không một ai tới được Đất Thánh.

V–VII

Các cuộc về sau · 1217–54

Hết thất bại này đến thất bại khác, gồm cả hai chiến dịch của vua Louis IX.

Hattin & sự sụp đổ · 1187 / 1291

Đại bại ở Sừng Hattin (1187); Acre, thành trì cuối, thất thủ năm 1291.

Mồi nhử để lên đường

Xá tộiÂn xá — bớt năm ở luyện ngụcXoá nợTha bổng cho tội phạm

Năm 1270 giáo hoàng cho dừng hẳn. "Nó chẳng làm được gì. Chẳng gì cả. Thật ra còn tệ hơn là chẳng gì." — David Pawson

Quân thập tự chiếm Jerusalem ngày 15/7/1099, rồi tàn sát dân trong thành, tiểu hoạ trong biên niên sử của Guillaume de Tyr.
Quân thập tự chiếm Jerusalem ngày 15/7/1099, rồi tàn sát dân trong thành, tiểu hoạ trong biên niên sử của Guillaume de Tyr.Tiểu hoạ Pháp, thế kỷ 14. Public domain, Wikimedia Commons.

Toà Án Dị Giáo, Hai Ba Giáo Hoàng, và Sự Bại Hoại

Từ chỗ dùng vũ lực bên ngoài Hội Thánh, giáo hoàng nay quyết định dùng vũ lực bên trong Hội Thánh, và mở ra một chương kinh khủng khác gọi là Toà Án Dị Giáo (Inquisition). Pawson nói ông không dám mô tả những việc đã làm nhân danh Đấng Christ. Các giám mục từ chối vận hành cỗ máy tàn ác, ác ý và nghi kỵ này; nhưng dòng Dominican đã nhận lấy nó. Và trong nhiều năm, vô số người sống trong nỗi sợ mất mạng qua cái thứ khủng khiếp đó.

Suốt từ đầu đến cuối, điều sai lầm là thế này: Hội Thánh tự xem mình như một đế quốc trần gian được phép dùng vũ lực để thiết lập sự nghiệp của Đấng Christ. Nay ta biết đây không phải cách làm. Hội Thánh không được dùng sức mạnh nào khác ngoài tình yêu, và không bao giờ được ép ai, ngoại trừ qua tình yêu và qua việc rao giảng tin lành, để họ tiếp nhận Đấng Christ.

Và loại bại hoại này sớm quay vào tự huỷ. Quyền lực có khuynh hướng làm tha hoá, Lord Acton nói, và quyền lực tuyệt đối có khuynh hướng làm tha hoá tuyệt đối. Chẳng bao lâu có tới hai giáo hoàng tranh ngai, rồi ba giáo hoàng. Có một giáo hoàng ở Avignon, một giáo hoàng ở Rome. Ai mới là giáo hoàng bây giờ? Họ xoay xở ghép lại được chức giáo hoàng, nhưng rồi sự bại hoại lan xuống thấp hơn: các tu viện trở nên bại hoại và quá giàu, các giám mục quá quyền lực, các giáo xứ bại hoại.

Ghi chú của Kit

Cho chính xác (và Pawson trích đúng ở đây): câu của Lord Acton nguyên văn là 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' — không có chữ 'All' ở đầu như bản phổ biến hay thêm. Ông viết nó trong lá thư ngày 5/4/1887 gửi Giám mục Mandell Creighton, và câu ngay sau là 'Great men are almost always bad men...'. Điều thú vị: Acton viết câu này khi đang lập luận rằng phải xét cả các giáo hoàng theo cùng một chuẩn đạo đức — đúng ngay ngữ cảnh Pawson đang nói.

Và các thực hành của tôn giáo Cơ Đốc thường ngày cũng bại hoại. Có những lời cầu nguyện với Ma-ri, dù ta chưa từng được dạy cầu nguyện với Ma-ri; bà là một con người như chúng ta. Có những lời cầu nguyện cho người chết, cầu nguyện với các thánh. Có giáo lý gây sợ hãi nhất: luyện ngục, bao nhiêu năm chịu khổ sau khi chết. Có giáo lý về thánh lễ misa như một của lễ. Có việc xưng tội với linh mục. Có ân xá, để với một số tiền bạn mua được bao nhiêu năm bớt khỏi luyện ngục. Có hành hương. Có sự sùng kính thánh tích. Có ảnh tượng trong thờ phượng. Không một mảy may điều nào trong số này có trong Tân Ước.

Những Lớp Bồi Đắp Của Thời Trung Cổ

"Không một mảy may điều nào trong số này có trong Tân Ước"

Từng tập tục một được thêm vào qua nhiều thế kỷ. Cột bên phải là niên đại (ước lượng) mà mỗi điều được chính thức công nhận hoặc định tín.

Tập tụcChính thức
Báp-têm cho trẻ sơ sinhc.200–400
Cầu nguyện cho người chếtc.200+
Linh mục làm thầy tế lễ; Tiệc Thánh là của lễc.200–400
Cầu nguyện với các thánhc.300+
Tôn kính & cầu nguyện với Ma-ric.400+
Thờ kính ảnh tượng787 (Nicaea II)
Xưng tội riêng với linh mụcc.600+ / 1215
Biến thể thuyết (transubstantiation)1215 (Lateran IV)
Luyện ngục1274 / 1439
Ân xá (indulgences)1095+ / 1343
Hành hương & sùng kính thánh tíchc.300+

Niên đại là ước lượng: nhiều tập tục bắt đầu như thói quen rồi mãi về sau mới được định tín tại các công đồng (vd. Lateran IV 1215, Florence 1439). Đây là cách Pawson nhìn chúng từ lập trường Tin Lành; xem hộp "các tiếng nói khác" để có góc nhìn Công giáo & Chính thống.


Sai Lầm Cốt Lõi: Hội Thánh Tưởng Mình Là Đấng Christ

Vậy sai lầm căn bản đằng sau tất cả những điều này là gì? Nếu bạn quên hầu hết những gì tôi nói tối nay, thì điều này quan trọng. Tôi sẽ nói cho bạn cái sai trong một câu:

Hội Thánh đã bắt đầu nghĩ rằng mình chính là Đấng Christ. Và nó vẫn còn nghĩ vậy.

Pawson kể ông từng hỏi một linh mục cao cấp: điều này còn đúng không? Vị ấy đáp: vâng, và điều đó sẽ không thay đổi. Pawson nói: vấn đề duy nhất của tôi là tôi không tin Hội Thánh là Đấng Christ, và tôi không tin Hội Thánh là tiên tri, thầy tế lễ, và vua. Tôi tin Đức Chúa Jêsus mới là vậy. Hội Thánh không phải là tiên tri, hay thầy tế lễ, hay vua của chúng ta. Và vị linh mục thẳng thắn đáp: chúng tôi sẽ không bàn về điều đó, vì điều đó sẽ không bao giờ thay đổi.

Đó là sai lầm căn bản. Nếu tôi tin mình là tiên tri cho thế gian, tôi có thể bảo thế gian phải tin gì, và tuyên bố cách không thể sai lầm điều gì là thật. Nếu tôi là thầy tế lễ của thế gian, tôi có thể nói: anh phải đến với các bí tích của tôi, phải xưng tội với tôi mới mong được cứu rỗi. Và nếu tôi nghĩ mình là vua của thế gian, tôi sẽ thiết lập thẩm quyền của mình rộng hết mức.

Đó là sự lẫn lộn giữa cái đầu và cái thân của Hội Thánh. Cái đầu thì thần thượng; cái thân thì con người. Chính Đấng Christ là đầu, và chính Ngài là tiên tri, thầy tế lễ, và vua. Hội Thánh thì không. Đó là sự khác biệt căn bản giữa Tin Lành và Công giáo, và nó vẫn lớn y như xưa. Đấng Christ phán: Ta sẽ xây dựng Hội Thánh Ta. Ngài không nói: các ngươi hãy xây nó. Và Đấng Christ là đầu của Hội Thánh; không ai khác là đầu, và không ai khác được phép là đầu.

Sai Lầm Cốt Lõi

Hội Thánh bắt đầu tưởng mình là Đấng Christ

Nếu bạn quên hết mọi điều khác trong bài này, Pawson nói, hãy nhớ điều này. Mọi sai lạc đều bắt nguồn từ một sự lẫn lộn giữa đầu và thân.

Cái Đầu — thần thượng

Đấng Christ

Một mình Ngài là Tiên tri, Thầy tế lễ, và Vua

Cái Thân — con người

Hội Thánh

Thân thể vâng phục cái đầu, không bao giờ thay thế cái đầu

Tiên tri

Đấng phán điều chân thật cho thế gian

Thầy tế lễ

Đấng nối con người với Đức Chúa Trời

Vua

Đấng cai trị và thiết lập thẩm quyền

Khi cái thân tưởng mình là cái đầu

"Nếu tôi là tiên tri của thế gian, tôi có thể nói cho thế gian phải tin gì. Nếu tôi là thầy tế lễ, anh phải đến với các bí tích của tôi. Nếu tôi là vua, tôi sẽ thiết lập thẩm quyền của mình rộng hết mức có thể." Đó là gốc rễ của mọi sự.

"Sự cai trị Hội Thánh ở trên vai Ngài." () Đấng Christ là đầu, và không ai khác được phép là đầu.


Những Tiếng Nói Phản Kháng Thời Trung Cổ

Nhưng Pawson vui mừng nói rằng suốt Thời Trung Cổ, từ năm 1000 đến 1500, luôn có những người nói: điều này không đúng, đây không phải Cơ Đốc giáo, đây không phải điều Đức Chúa Jêsus muốn. Những nhóm nhỏ lại xuất hiện, mang đủ tên gọi theo nơi họ ở.

Beghards ở Hà Lan, chỉ là những người họp quanh cuốn sách và nói: Đấng Christ là đầu của hội thánh chúng ta. Có Waldenses, mang tên thung lũng Waldensian; họ tin rằng cuốn sách này cho biết Jêsus muốn Hội Thánh phải thế nào. Đáng quý thay, họ đến gặp giáo hoàng và xin: đây là điều chúng tôi thấy, liệu chúng tôi có được công nhận là phần hợp pháp của Hội Thánh nếu thực hành theo cuốn sách này không? Họ còn có thể làm gì hơn? Họ muốn ở lại trong giáo hội Rome nhưng theo cuốn sách. Giáo hoàng nói: không, nếu các ngươi làm điều định làm, chúng ta sẽ bức hại các ngươi. Và họ bị bức hại, phải chạy từ thung lũng này sang thung lũng khác.

Ghi chú của Kit

Tôi tra lại một chút về nguồn gốc cái tên. Phái Waldenses thật ra mang tên Peter Waldo (Valdes), một thương gia giàu có ở Lyon, miền nam nước Pháp, người từ bỏ của cải khoảng năm 1173 và lập nhóm 'Người Nghèo thành Lyon'. Những thung lũng ở dãy Alps mà Pawson nhắc tới là nơi họ chạy trốn và ẩn náu khi bị bách hại, chứ không phải nơi sinh ra phong trào. Điểm chính của Pawson — một phong trào giáo dân sống theo Kinh Thánh, xin được công nhận mà bị Roma cự tuyệt — vẫn đúng nguyên.

Nhóm kế tiếp là phái Albigensian ở miền nam nước Pháp; họ cũng đọc cuốn sách và thấy Hội Thánh phải như thế nào. Đáng buồn, chiến dịch đẫm máu nhất từng được phát động từ ngai giáo hoàng là nhắm vào những con người này. Giáo hoàng phái hai nhà quý tộc Tây Ban Nha đến giết họ. Nhưng họ trở về thưa với giáo hoàng: nhưng đây là những Cơ Đốc nhân tốt, họ không phải tội phạm, họ không chống lại ngài, họ chỉ muốn ở trong Hội Thánh và thực hành sự hiểu biết của họ về Kinh Thánh. Và một trong hai người đó, tên Dominic, nói: chúng ta sẽ đưa điều này vào trong Hội Thánh. Và họ lập ra dòng Dominican, một bản sao của phái Albigensian nhưng ở bên trong giáo hội. Bi kịch là về sau chính dòng Dominican lại tự bại hoại đến mức sẵn sàng vận hành Toà Án Dị Giáo. Còn có Anh em đời sống chung (Brethren of the Common Life) ở Đức. Tất cả đều độc lập với phẩm trật Công giáo La Mã, đặt mọi sự trên nền Kinh Thánh trong ngôn ngữ của dân, và tất cả đều bị bức hại đến chết. Hội Thánh thật luôn luôn bị bức hại.

Trong số những người bên trong giáo hội cũng thấy điều này, có những người rút lui và giữ niềm tin cách riêng tư. Một người là Bernard of Clairvaux. Một thanh niên rất nghiêm túc, dù thuở trẻ từng cầm đầu một băng trộm cướp. Sau hai năm làm tù binh chiến tranh ở Ý, ông tỉnh ngộ, nhận ra mình đang phí hoài đời mình. Là con của một nam tước Pháp, ông từ bỏ giàu sang và lui về một thung lũng đầy cướp cùng mười hai người bạn. Ở đó ông sống bằng lá sồi nấu chín và rau cỏ, một đời nghèo khó khủng khiếp; ông gọi bạn dậy lúc hai giờ sáng để cầu nguyện, không cho ngừng việc đến tám giờ tối, và họ dựng nên một cộng đoàn trong thung lũng Clairvaux.

Ghi chú của Kit

Tôi xin trả lại một chút về thời trẻ của Bernard. Các nguồn đáng tin nhất (Britannica, và Vita prima do người cùng thời William of St-Thierry viết) không ghi ông từng cầm đầu băng trộm hay làm tù binh chiến tranh hai năm; họ mô tả một quý tộc trẻ mê văn thơ, sau khi mẹ mất (kh. 1112–1113) thì tự nguyện vào dòng tu. Có lẽ đây là chỗ Pawson kể theo trí nhớ hơi quá đà. Dù vậy ý chính của ông — một thanh niên dâng trọn đời cho Chúa — vẫn đúng.

Bernard trở thành một trong những Cơ Đốc nhân quyền lực nhất châu Âu, dù không có chức vụ, không tiền bạc, không bất kỳ sức mạnh vật chất hay tâm lý nào. Ông được gọi là "người tạo giáo hoàng". Trong chốn riêng tư, ông yêu mến Đức Chúa Jêsus; Martin Luther từng nói trong tất cả các thầy tu và linh mục của lịch sử, ông kính trọng Bernard of Clairvaux nhất. Nhưng nơi công khai, ông thấy mình buộc phải ủng hộ chức giáo hoàng. Có người nói cách khôn ngoan rằng ông đã làm chậm cuộc Cải Chánh ít nhất hai thế kỷ.

Người kia, gần như cùng thời, là Francis, sinh ở thị trấn nhỏ Assisi. Francis được đời tôi luyện qua một cuộc gặp với một người phung trên phố. Ông đi ngang qua người phung ấy ở bên kia đường. Nhưng khi đi qua, ông tự hỏi: ta là loại người gì mà quay lưng với một đồng loại? Ông quay lại và hôn người phung. Từ đó Francis bắt đầu nghiêm túc với cuộc đời. Ông tìm kiếm Đấng Christ, và ông tìm được. Ông quy tụ quanh mình một nhóm bạn ra đi từng đôi, trong sự nghèo khó tuyệt đối, rao giảng tin lành, đem người về cho Đấng Christ.

Dù người ta nhớ ông nhiều hơn vì cách ông gần gũi muông thú chim chóc và tình yêu thiên nhiên độc đáo, Pawson nói Francis đáng được nhớ vì một điều khác: ông là nhà truyền giáo đầu tiên đến với người Hồi giáo. Liều mạng sống, ông đến tận chỗ vị Sultan để rao giảng tin lành của Đức Chúa Jêsus cho người đứng đầu Hồi giáo. Thay vì đi cùng 600.000 binh lính để đánh họ, Francis đi một mình trong sự nghèo khó để rao giảng tình yêu của Jêsus. Và ông là nhà truyền giáo đầu tiên và cuối cùng đến với người Hồi giáo Ả Rập trong nhiều thế kỷ, mãi đến Raymond Lull mới có người thử lại. Các môn đệ của Francis mặc áo dòng màu xám, nên được gọi là Greyfriars; còn dòng Dominican mặc áo đen, nên gọi là Blackfriars. Cả hai cố đem lại đời sống Cơ Đốc đơn sơ cho giáo hội, nhưng cũng thất bại và trở nên bại hoại: dòng Francis thành những kẻ ăn xin chuyên nghiệp, dòng Dominican thì vận hành Toà Án Dị Giáo.

Thánh Francis ra trước Sultan al-Kamil năm 1219, đi một mình trong khó nghèo để rao giảng tin lành, thay vì cùng một đạo quân thập tự.
Thánh Francis ra trước Sultan al-Kamil năm 1219, đi một mình trong khó nghèo để rao giảng tin lành, thay vì cùng một đạo quân thập tự.Giotto (được cho là) và xưởng, Vương cung thánh đường Assisi, kh. 1297–1300. Public domain, Wikimedia Commons.

Cả cục diện đang gào lên đòi một người dám nói ra sự thật, và nói hay đến nỗi ai cũng nghe và hiểu. Arnold of Brescia, năm 1150, khởi đầu điều đó khi nói: của cải và quyền lực thế gian không nên ở trong tay Hội Thánh. Nhưng Bernard of Clairvaux chống lại ông và bịt miệng ông. Rồi đến Marsilius, một thầy thuốc, đọc Kinh Thánh và nói: Kinh Thánh là chuẩn mực của Hội Thánh, không gì khác; giám mục và giáo hoàng là phát minh của loài người. Nhưng ông bị bịt miệng. Một người Anh làm giáo sư ở Đại học Paris, William of Ockham, cũng nói lên và cũng bị bịt miệng.

Cho đến khi việc ấy rơi vào tay một người xứ Yorkshire, người được gọi là sao mai của cuộc Cải Chánh. Sao mai là ngôi sao bạn vẫn thấy khi mặt trời sắp lên. Và sao mai của cuộc Cải Chánh là một người Yorkshire đến Oxford như một sinh viên lỗi lạc, trở thành giáo sư ở Oxford, đi lại nhiều nơi, và được đặt biệt danh Doctor Evangelicus. Tên ông: John Wycliffe.

Người ấy đã tái khám phá Kinh Thánh, có lẽ hơn bất kỳ ai khác cho đến Martin Luther. Ông chống lại sự lạm quyền của giáo hoàng. Có năm sắc lệnh (thời ấy gọi là bulls) ban ra chống ông. Ông bị đưa ra xét xử ở Canterbury. Nhưng ông quay về với Kinh Thánh, luật duy nhất của Hội Thánh, và nói: tôi sẽ dịch cuốn Kinh Thánh này từ tiếng Latinh sang tiếng Anh; tôi sẽ làm cho cả những cậu bé cày ruộng cũng biết cuốn sách này. Và Wycliffe miệt mài dịch, biết rằng nếu đặt Kinh Thánh vào tay người dân thường, bạn đã trao cho họ câu trả lời cho mọi sự bại hoại trong giáo hội. Ông quy tụ quanh mình một nhóm người rao giảng đi khắp các làng quê, giảng và hát tin lành nơi quảng trường chợ. Người ta chế giễu họ là những kẻ hát ru, gọi họ là Lollards.

Ghi chú của Kit

Một đính chính nhỏ về một câu trứ danh: lời 'tôi sẽ khiến một cậu bé cày ruộng biết Kinh Thánh hơn...' thật ra là của William Tyndale (thập niên 1520, do John Foxe thuật lại năm 1563), không phải của Wycliffe — Pawson đã chuyển nó ngược về Wycliffe trước đó một thế kỷ rưỡi. Ngoài ra bản Kinh Thánh Wycliffe là công trình tập thể (Nicholas of Hereford và John Purvey làm phần lớn), dịch từ bản Vulgate La-tinh. Nhưng tinh thần Pawson nói vẫn đúng: phong trào Lollard thật sự muốn đặt Kinh Thánh tiếng Anh vào tay dân thường.

Bạn hãy đến Amersham. Lên đường Station Road, rẽ trái qua những căn nhà, ra cánh đồng. Ở đó có một đài tưởng niệm những người bị thiêu sống bởi chính con cái họ, những đứa con bị ép phải châm lửa và thiêu chết cha mẹ mình. Vì sao? Vì cha mẹ chúng bị bắt gặp trong rừng Amersham đang đọc Kinh Thánh. Đó là kết quả của Wycliffe và các Lollard. Còn Wycliffe thì qua đời bình an trong chức quản nhiệm nhà thờ ở Lutterworth.

Wycliffe ở Oxford, và có một đại học khác ở châu Âu liên hệ mật thiết với Oxford: Đại học Prague. Hiệu trưởng Prague là một cậu bé nông dân nghèo đã vươn lên bằng sự lao nhọc bền bỉ. Tên ông cũng là John: John Huss. Huss nghe về Wycliffe, bắt đầu đọc sách của Wycliffe, và bắt đầu rao giảng cùng một điều ở Prague. Cuối cùng John Huss bị bắt, và giáo hoàng kết án thiêu sống ông; những người theo Huss cũng bị giết.

Khi tin tức về việc giáo hoàng thiêu John Huss truyền về Anh, người ta đã làm gì? Giới chức giáo hội đến Lutterworth, đào xác John Wycliffe lên, thiêu nó trên một đống lửa, và ném tro xuống sông Swift ở Lutterworth. Nhưng có người đã nói về việc đó:

Như sông Swift sẽ cuốn tro ấy ra sông Avon, và sông Avon ra sông Severn, và sông Severn ra các eo biển quanh bờ cõi chúng ta, và các eo biển ấy ra đại dương, thì lời dạy của John Wycliffe cũng sẽ lan ra khắp thế giới.

Và đó là một lời tiên tri kỳ diệu.

Ghi chú của Kit

Hình ảnh tuyệt đẹp này có thật, nhưng xin thêm vài chi tiết. Lệnh quật mộ và đốt xác Wycliffe được thi hành năm 1428 — 44 năm sau khi ông qua đời — rồi tro bị ném xuống sông Swift ở Lutterworth. Còn 'lời tiên tri' Swift → Avon → Severn → biển cả → khắp thế giới thật ra là câu văn suy ngẫm của sử gia Thomas Fuller trong Church History of Britain (1655), không phải lời ai nói lúc bấy giờ. Ý nghĩa Pawson rút ra vẫn đẹp và đúng; chỉ là xuất xứ câu nói cần đính chính.

Jan Hus bị thiêu sống tại Công đồng Constance, năm 1415.
Jan Hus bị thiêu sống tại Công đồng Constance, năm 1415.Diebold Schilling, Spiezer Chronik, năm 1485. Public domain, Wikimedia Commons.

Dòng Sông Của Những Chứng Nhân

Ngọn lửa đức tin chưa bao giờ tắt hẳn

Pawson nói ông từng tưởng suốt một nghìn năm chỉ có giáo hội Rome. Không phải vậy. Luôn có một dòng chảy liên tục những nhóm Cơ Đốc đơn sơ, trả giá bằng mạng sống, nhưng giữ ngọn đuốc cho thế hệ sau.

c.156

Montanism — tìm lại Thánh Linh ở Phrygia

c.270+

Các tu sĩ ẩn dật & cộng đoàn — phản kháng sự thế tục

c.650

Paulicians ở Armenia & Tiểu Á

c.950

Bogomils ở Bulgaria & Bosnia

1150

Arnold of Brescia — "của cải đừng ở trong tay Hội Thánh"

1173

Waldensians — "người nghèo của Lyon"

c.1200

Cathars / Albigensians ở miền nam nước Pháp

c.1210

Francis of Assisi — sự nghèo khó & truyền giáo

c.1300

Beghards & Anh em đời sống chung

1324

Marsilius — "Kinh Thánh là chuẩn mực, không gì khác"

c.1340

William of Ockham — bị bịt miệng

1384

John Wycliffe — sao mai, dịch Kinh Thánh

1415

Jan Hus — bị thiêu tại Constance

1517

Martin Luther — bình minh ló dạng

Phục hưng Thánh Linh
Nhóm quanh Kinh Thánh
Người dọn đường

Lưu ý: một số nhóm (Paulicians, Bogomils, Cathars) thực ra mang tư tưởng nhị nguyên gần với Ngộ Đạo, chứ không hẳn là Cơ Đốc nhân Tân Ước như Pawson mô tả — xem ghi chú màu vàng ở phần tương ứng.

Năm 1428, người ta quật mộ Wycliffe, thiêu xương ông và ném tro xuống sông Swift, tranh khắc gỗ trong sách của John Foxe.
Năm 1428, người ta quật mộ Wycliffe, thiêu xương ông và ném tro xuống sông Swift, tranh khắc gỗ trong sách của John Foxe.Tranh khắc gỗ, Foxe, Actes and Monuments, 1563. Public domain, Wikimedia Commons.

Bình Minh: Thời Đại Khám Phá và Cuộc Cải Chánh

Chúng ta đang ở bên bờ một điều phấn khích. Bạn có thể thấy sự lạm dụng Hội Thánh của Đấng Christ như thế không thể kéo dài mãi. Người ta bắt đầu thấy, và điều giúp họ thấy là họ bắt đầu đọc cuốn sách này trong ngôn ngữ của chính mình. Cuốn sách này, đi đến đâu, sẽ chỉnh đốn mọi sự đến đó.

Nhưng còn một điều khác gây nên cuộc Cải Chánh, không chỉ là sự lạm dụng của giáo hội. Đó là con người đang bước vào một thời đại khám phá. Trong cõi vật chất: Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492; Copernicus khám phá rằng trái đất quay quanh mặt trời chứ không phải ngược lại; Galileo đưa kính viễn vọng lên đôi mắt mờ của mình mà nhìn các vì sao. Đó là buổi đầu của thời đại khoa học, khi con người bắt đầu chất vấn mọi điều.

Trong cõi trí tuệ, người ta đang tái khám phá văn chương và nghệ thuật Hy Lạp. Trong tranh của Raphael, bạn thấy nền văn hoá cổ đại trỗi dậy, bởi Constantinople đã rơi vào tay người Thổ và các kho tàng nghệ thuật Hy Lạp bị cuốn về Rome và nước Ý. Học thuật mới được lan truyền, vì máy in vừa được phát minh. Một trong các học giả lớn của thời mới là Erasmus. Ông bắt đầu tái khám phá Tân Ước Hy Lạp và Cựu Ước Hê-bơ-rơ. Erasmus nói: tôi sẽ làm một bản Tân Ước chính xác đến nỗi ngay cả những người tầm thường nhất cũng hiểu được sứ điệp. Và ông cho ra một bản Tân Ước chính xác, trong đó thay vì chữ "đền tội (penance)" thì xuất hiện chữ "ăn năn (repentance)". Nhiều điều sai trong các bản Kinh Thánh họ đang dùng được chỉnh lại.

Ghi chú của Kit

Một đính chính nhỏ: Erasmus không làm bản Cựu Ước tiếng Hê-bơ-rơ — ông chỉ in Tân Ước Hy Lạp kèm bản dịch Latin mới (1516), và chính ông thừa nhận vốn Hê-bơ-rơ của mình yếu. Công trình phục hồi Cựu Ước Hê-bơ-rơ là bộ Complutensian Polyglot do Hồng y Cisneros chủ trì ở Tây Ban Nha (in 1514–1517). Pawson gộp hai công trình làm một; nhưng ý lớn — thời ấy người ta đang trở về với văn bản gốc — thì hoàn toàn đúng. (Chính chữ Hy Lạp metanoeite = 'ăn năn / đổi tâm trí' của Erasmus đã nâng đỡ ba luận đề đầu của Luther.)

Nhưng đây là điều cuối cùng Pawson muốn nói. Giữa tất cả sự khám phá vĩ đại về trí tuệ ấy, về nghệ thuật, âm nhạc, điêu khắc, cả phong trào trí tuệ to lớn mà ta gọi là Phục Hưng (Renaissance), người ta khám phá ra một điều: nếu con người giỏi giang hơn về trí tuệ, họ không vì thế mà tốt lành hơn về đạo đức. Đó là thời các giáo hoàng lấp đầy cung điện bằng kho tàng nghệ thuật, thời của Cesare và Lucrezia Borgia, gia đình giáo hoàng vô luân nhất từng có. Một thời con người nghiên cứu nghệ thuật, âm nhạc, văn chương, nghiên cứu các tầng trời, mà vẫn vô luân.

Phục Hưng là chuyện thuần trí tuệ và văn hoá. Nó không đáp ứng nhu cầu của tội lỗi. Cả thế giới đang chờ một người tìm lại sự cứu rỗi.

Chờ một người dám vật lộn với vấn đề đạo đức của nhân loại, của Hội Thánh và của thế gian; một người đi đến cuốn sách này và từ chính kinh nghiệm tội lỗi và sự cứu rỗi của mình mà tái khám phá bí mật của quyền năng Cơ Đốc để thay đổi thế giới. Và người đó là Martin Luther, một thầy tu. Đúng tháng này 450 năm trước, ông công khai khám phá của mình. Phục Hưng là chuyện trí tuệ, nhưng Cải Chánh là chuyện đạo đức. Nó giải quyết vấn đề thật, vốn không phải là sự thiếu hiểu biết, thiếu khoa học, hay thiếu văn hoá, mà là sự thiếu vắng Đức Chúa Jêsus Christ và tin lành của sự cứu rỗi. Câu chuyện của ông là Phần 3 của loạt bài này.

Ghi chú của Kit

Một chi tiết thú vị giúp định niên đại bài giảng: 95 luận đề của Luther đề ngày 31/10/1517, nên câu 'cách đây 450 năm, ngay trong tháng này' cho thấy Pawson đang giảng vào tháng 10 năm 1967. Chỉ thêm một ghi chú nhỏ của giới sử học: vẫn còn tranh luận liệu Luther có thật sự đóng đinh bản luận đề lên cửa nhà thờ Wittenberg hôm đó hay chỉ gửi thư cho Tổng giám mục Albert — nhưng ngày tháng và việc châm ngòi cuộc tranh luận về ân xá thì không ai nghi ngờ.

Erasmus của Rotterdam, học giả đã in lại Tân Ước Hy Lạp (1516), đặt chữ “ăn năn” vào chỗ chữ “đền tội”, mở đường cho Cải Chánh.
Erasmus của Rotterdam, học giả đã in lại Tân Ước Hy Lạp (1516), đặt chữ “ăn năn” vào chỗ chữ “đền tội”, mở đường cho Cải Chánh.Hans Holbein Trẻ, năm 1523. Public domain, Wikimedia Commons.

Phục Hưng & Cải Chánh

Phục Hưng là chuyện trí tuệ, Cải Chánh là chuyện đạo đức

Phục Hưng — trí tuệ

• Columbus đến châu Mỹ (1492)

• Copernicus & Galileo nhìn lên bầu trời

• Constantinople thất thủ (1453) → kho tàng Hy Lạp tràn sang

• Máy in ra đời

• Erasmus phục hồi Tân Ước Hy Lạp

• Nghệ thuật của Raphael nở rộ

Nhưng thông minh hơn không có nghĩa là tốt lành hơn: đây là thời của các giáo hoàng nhà Borgia.

Cải Chánh — đạo đức

Cái thế gian thiếu không phải là tri thức, khoa học, nghệ thuật hay văn hoá. Cái thế gian thiếu là Đức Chúa Jêsus Christ và tin lành của sự cứu rỗi.

Cả thế giới đang chờ một người tìm lại sự cứu rỗi, đối diện vấn đề tội lỗi. Người đó là Martin Luther — một thầy tu.

"Phục Hưng giải quyết cái đầu; Cải Chánh giải quyết tấm lòng." Phần 3 của loạt bài sẽ kể câu chuyện của Luther.

Giáo hoàng Alexander VI dòng Borgia quỳ cầu nguyện, Toà Thánh xa hoa và vô luân ngay giữa thời Phục Hưng rực rỡ.
Giáo hoàng Alexander VI dòng Borgia quỳ cầu nguyện, Toà Thánh xa hoa và vô luân ngay giữa thời Phục Hưng rực rỡ.Pinturicchio, Borgia Apartments, 1492–94. Public domain, Wikimedia Commons.

Không Chỉ Một Tiếng Nói

Các sử gia và mục sư khác đọc một nghìn năm này thế nào

Pawson giảng từ lập trường Tin Lành, rất mạnh mẽ. Để công bằng và để bạn nghe được nhiều bề, đây là cách những người khác kể cùng câu chuyện, có người đồng tình, có người chỉnh lại.

Sử gia & khảo cứu

Justo L. González · The Story of Christianity, Vol. 1 (1984)

Đọc thiên niên kỷ này như một nghịch lý: "bước ngoặt Constantine" mở rộng "cổng hẹp" thành đại lộ khiến đám đông ùa vào, và đời sống đan tu trỗi dậy như một sự phản kháng. Nhưng ông không gọi cả nghìn năm là bội đạo.

“When the church joins the powers of the world… how is one to resist the enormous temptations of the times?”

So với Pawson: Đồng tình với chẩn đoán "thế gian chiếm lấy Hội Thánh" của Pawson, nhưng làm dịu: vẫn có lòng đạo thật và các đan sĩ gìn giữ học thuật.

Bruce L. Shelley · Church History in Plain Language (1982)

Một khảo cứu Tin Lành phổ thông: khúc ngoặt Constantine đem lại quyền lực thật nhưng "phải trả một cái giá"; các đan sĩ, người ly khai và nhà cải cách đóng vai trò lương tâm, kêu gọi trở về đời sống tông đồ thuần khiết.

“Those who live most devoutly for the world to come are often in the best position to change the present.”

So với Pawson: Phần lớn đồng tình với Pawson, nhưng công bằng và ôn hoà hơn, xem canh tân là sự đổi mới từ bên trong chứ không chỉ chống lại Giáo hội.

Diarmaid MacCulloch · A History of Christianity (2009)

Cảnh báo đừng đọc thời Trung Cổ như một "sự suy đồi" đơn thuần: đó là một thế giới giàu có và phức tạp, và những người "lạc giáo" rất đa dạng, phần lớn xa lạ với Tin Lành đời sau chứ không phải tiền-Tin-Lành.

“…a more interestingly complex narrative in which religion and doubt, blasphemy and devotion remained in dialogue.”

So với Pawson: Làm dịu Pawson: nhấn mạnh sự phong phú và thành tựu của Kitô giáo Trung Cổ, và rằng các nhóm phản kháng không nên bị nhận làm tổ tiên Cải Chánh.

Kenneth Scott Latourette · A History of Christianity (1953)

Đọc cả thiên niên kỷ như một nhịp "tiến và lùi": dẫu suy đồi và bị che khuất, đức tin vẫn lan tới các dân "man di" châu Âu và chưa bao giờ bị dập tắt. Chính ông gọi đó là "Một Ngàn Năm Bất Định".

“Throughout its history Christianity has gone forward by major pulsations. Each advance has carried it further than the one before.”

So với Pawson: Làm dịu phán quyết của Pawson bằng cái nhìn dài của sử gia: ngay giữa tha hóa, đức tin vẫn bám rễ và mở rộng.

Robert Louis Wilken · The First Thousand Years (2012)

Cho thấy Kitô giáo chưa bao giờ chỉ là chuyện của La Mã hay phương Tây: các cộng đoàn ở Ba Tư, Armenia, Ethiopia, Trung Á, Ấn Độ và Trung Hoa đã thật sự định hình dòng lịch sử ấy.

“The Armenians, Greeks, and Ethiopians had much in common: they were governed by bishops; they fostered monastic life; they confessed the Creed of Nicaea.”

So với Pawson: Mở rộng khung nhìn của Pawson ra một Kitô giáo toàn cầu mà lối kể "chỉ phương Tây" dễ bỏ sót.

Tom Holland · Dominion (2019)

Một sử gia ngoài đức tin lập luận rằng chính các cải cách Trung Cổ — nhất là "cuộc cách mạng" của Giáo hoàng Gregory VII thế kỷ 11 — đã rèn nên lương tâm đạo đức của phương Tây: phân biệt "thế tục" và "thiêng liêng", và mầm mống nhân quyền.

“[The reformers] did render [the distinction between the sacred and the profane] something fundamental to the future of the West, 'for the first time and permanently.'”

So với Pawson: Phản biện Pawson: chính Giáo hội Trung Cổ, kể cả quyền giáo hoàng, đã gieo nền tảng đạo đức cho phương Tây — Giáo hội tái tạo thế giới chứ không chỉ bị thế gian chiếm đoạt.

Mục sư & nhà giảng Tin Lành

John Piper · The Legacy of Sovereign Joy (2000)

Đọc Augustine (đầu thế kỷ 5) như một món quà ân điển: điều giải phóng con người khỏi tội không phải ý chí, mà là "niềm vui tối thượng" nơi Đức Chúa Trời, lấn át tận gốc những khoái lạc tội lỗi.

“Irresistible grace… will set us free by the sovereign power of superior delights.”

So với Pawson: Bổ sung Pawson: khai thác Augustine ở ngay đầu giai đoạn như nguồn mạch ân điển sống động, hơn là chỉ kể sự suy đồi của định chế.

Michael Reeves · The Unquenchable Flame (2009)

Đọc thiên niên kỷ này như "phông nền" mà Cải Chánh phải trả lời: Giáo hội cuối thời Trung Cổ dạy ân điển là sức Chúa ban để ta tự nên thánh cho đủ xứng đáng — khiến tín hữu không có sự bảo đảm. Nhưng ngọn lửa Phúc Âm chưa bao giờ tắt hẳn (Wycliffe, Hus).

“Medieval grace worked 'like a spiritual can of Red Bull,' leaving people 'with no assurance'; what was recovered was righteousness as 'a gift to sinners.'”

So với Pawson: Trùng với Pawson về việc đánh mất trọng tâm Phúc Âm, nhưng dịu hơn: nhấn mạnh "phục hồi" và tính liên tục, xem Cải Chánh là sự quay về Lời Chúa.

W. Robert Godfrey · A Survey of Church History (Ligonier)

Đọc theo nhãn quan Cải chánh: tin lành ân điển nơi Augustine là sợi chỉ sáng, nhưng suốt thời Trung Cổ dần bị "che mờ" bởi mê tín và giáo quyền. Dù vậy Giáo hội không hề chết hẳn — một số dư trung tín giữ tin lành sống còn.

“What we see in the Middle Ages is indeed a time of growing superstition, of growing confusion, of a clouding of the gospel.”

So với Pawson: Phần lớn đồng tình với Pawson, nhưng làm dịu giọng "thế gian bắt giữ Giáo hội": khẳng định luôn có "một ngôi sao sáng" giữ chân lý xuyên suốt ngàn năm.

Tiếng nói Công giáo & Chính thống

Eamon Duffy · Saints & Sinners: A History of the Popes (1997)

Đọc thiên niên kỷ này như một câu chuyện vừa rất con người vừa rối rắm hơn cả lời ca tụng lẫn đả kích: tham nhũng và mại thánh là có thật, nhưng ông từ chối quy giản lịch sử Giáo hội thành một bản cáo trạng; chính chức vụ, chứ không phải đức hạnh người nắm giữ, mới tồn tại qua các thế kỷ.

“For all its sins… the papacy does seem to me to have been on balance a force for human freedom, and largeness of spirit.”

So với Pawson: Làm dịu lập trường Tin Lành của Pawson: thừa nhận sự sa đoạ nhưng phản đối quy kết một chiều, xem chức giáo hoàng là một thực thể con người chằng chịt.

Kallistos Ware · The Orthodox Church (1963)

Với Ware, cuộc ly giáo 1054 không phải biến cố một ngày mà "một tiến trình dài và phức tạp"; chính các cuộc Thập tự chinh, nhất là việc cướp phá Constantinople năm 1204, mới làm sự chia rẽ thành dứt khoát. Nhìn từ phương Đông, điều "đổi mới" là việc Rôma biến quyền thượng tôn danh dự thành quyền tối thượng tài phán.

“Rome's mistake — so Orthodox believe — has been to turn this primacy or 'presidency of love' into a supremacy of external power and jurisdiction.”

So với Pawson: Nhìn cùng vấn đề từ phía Chính Thống giáo chứ không phải Tin Lành, và nhấn mạnh ly giáo diễn ra dần dần thay vì tại một mốc kịch tính duy nhất.

Henri Daniel-Rops · Cathedral and Crusade (1957)

Một sử gia Công giáo đọc thiên niên kỷ không như cảnh "thế gian bắt giữ Giáo hội" mà như cuộc Giáo hội Kitô hóa và khai hóa châu Âu — gìn giữ văn tự và học thuật giữa loạn lạc. Không né tránh suy đồi (ông gọi thẳng thế kỷ 14 là một "sự sụp đổ"), nhưng nhấn mạnh Giáo hội vẫn liên tục sản sinh thánh nhân và nhà cải cách từ bên trong.

“From the lowest to the highest, society believed — the Church being "the most effective means of ensuring the salvation of civilization."”

So với Pawson: Vừa làm dịu vừa phản biện Pawson: thừa nhận tham nhũng, nhưng lập luận rằng ngay trong sa đọa, Giáo hội vẫn là lực cứu vớt văn minh và tự cải tổ từ bên trong.

Tổng hợp từ các khảo cứu lịch sử Hội Thánh tiêu chuẩn và các bài giảng/sách của những người dạy đương thời. Mục đích không phải bác bỏ Pawson, mà để nghe ông giữa một dàn hợp xướng.


Lời Cầu Nguyện Kết Thúc

Pawson kết thúc không phải bằng một bản tổng kết, mà bằng một lời cầu nguyện, sau khi bao nhiêu năm tháng và thế kỷ đã trôi qua trước mắt:

"Lạy Cha, xin cho chúng con được trở nên Hội Thánh mà Cha muốn. Xin cho chúng con học từ những sai lầm của quá khứ, học những bài học của lịch sử. Chúng con tạ ơn Cha vì qua mọi thời đại, Cha chưa từng thiếu chứng nhân, chưa từng thiếu những người biết lẽ thật, những người thường trả giá bằng mạng sống, nhưng đã giữ cho cháy sáng ngọn đuốc đức tin mà chúng con thừa hưởng để trao lại cho các thế hệ mai sau. Nơi nào Hội Thánh bại hoại, xin tẩy sạch. Nơi nào lầm lạc, xin dẫn về lẽ thật. Nơi nào chia rẽ, xin hiệp nhất. Và trên hết, nguyện Đức Chúa Jêsus Christ được nhìn nhận là đầu của Hội Thánh, là đầu duy nhất của Hội Thánh."

Một nghìn năm biển cả tràn vào con thuyền. Nhưng ngọn lửa chưa từng tắt hẳn. Và ở cuối đường hầm dài ấy, bình minh đang ló dạng. Phần 3 sẽ kể câu chuyện của người tu sĩ đã nhìn thấy điều đã sai, và bằng một cuốn sách, đã chỉnh đốn lại tất cả.

All green
ngọn đuốc được trao tay qua một nghìn năm bóng tối, vẫn chưa tắt
EnglishChurch History — Part 2: When the World Captured the Church (AD 400–1400)

Note: This post is compiled from the second lecture in David Pawson's History of the Church series (Part 2: AD 400–1400), about 69 minutes long. As in Part 1, I do not guess or embellish: every major argument comes straight from Pawson. Wherever I looked something up, checked it against the sources, or corrected a detail, I left it as an amber margin note woven into the text. For this part especially, because the lecture touches the most contested stretches of church history, I also read other historians and preachers, so that you hear more than one voice.

The unhappier story

Part 1 told how the Church captured the world in the first four centuries: it won the physical battle by suffering, the mental battle by confronting heresy, and the spiritual battle by standing firm against other religions.

Pawson says there is one thing he forgot to mention last week, and it matters: the Christians won because they out-lived, they out-thought, and they out-died everyone else. They out-lived, and so won the spiritual battle. They out-thought, and so won the mental battle. They out-died, and so won the physical battle. And therefore they out-survived everything else.

But tonight, he says, the subject is far sadder and far more serious. The subject is: how the world captured the Church over the next thousand years.

There is a medieval painting of the Church as a lifeboat. In a tossing sea, the Christians in the boat reach out to pluck the drowning from the waves. It is a fine picture of the Church: a lifeboat gone out into the world in answer to the cry for help.

But Pawson pauses on one thing:

The lifeboat must be in the sea. But if the sea gets into the lifeboat, then there is real trouble. The church must be in the world if it is going to save souls. But when the world gets into the church, then it is finished and it sinks.

The next thousand years is the story of the sea getting into the boat. Pawson takes it in three chapters: the world began to get in even in the early ages (AD 100–400); then the Dark Ages (AD 400–1000); then the Middle Ages (roughly 1000–1500), which bring us to within a year or two of Martin Luther.

The Lifeboat Picture

The boat must be in the sea, but the sea must not be in the boat

Pawson opens with a medieval painting: the Church as a lifeboat in a tossing sea, reaching out to pluck the drowning from the waves.

The lifeboat in the sea

The Church is in the world to save souls. This is the mission itself.

The sea inside the lifeboat

When the world gets into the Church, the boat sinks. That is the story of a thousand years.

"The church must be in the world if it is going to save souls. But when the world gets into the church, then it is finished and it sinks." — David Pawson

The “Navicella” (little ship), the Church as Peter’s boat on a storm-tossed sea, with Christ reaching to pull the sinking from the waves. This is the very image Pawson opens Part 2 with.
The “Navicella” (little ship), the Church as Peter’s boat on a storm-tossed sea, with Christ reaching to pull the sinking from the waves. This is the very image Pawson opens Part 2 with.Giotto di Bondone, Navicella (original c. 1305–1313; later copy). Public domain, Wikimedia Commons.

A Thousand-Year Timeline

AD 400–1517: from the fall of Rome to Luther

Four currents braid through a thousand years: decline, the rise of papal power, voices of protest, and an age of discovery.

500600700800900100011001200130014001500Fall of Rome — barbarians sack the city410Augustine finishes City of God426Benedict founds Monte Cassino529Gregory the Great becomes pope590The Hijra — Islam's calendar begins622Synod of Whitby — England goes Roman664Battle of Tours — Islam halted in the West732Charlemagne crowned Emperor800The Great East–West Schism1054Canossa — emperor kneels to the pope1077The First Crusade is called1095Crusaders take Jerusalem1099Waldo and the Waldensians1173Hattin — crusaders routed1187The Albigensian Crusade1209Francis preaches to the Sultan1219The Papal Inquisition begins1231Papacy moves to Avignon1309Western Schism — two, then three popes1378Wycliffe — morning star of Reformation1384Jan Hus burned at Constance1415Fall of Constantinople1453Gutenberg's printing press1455Columbus reaches the Americas1492Erasmus's Greek New Testament1516Luther's 95 Theses1517
Decline
Papal power
Protest / witness
Discovery

Some dates are simplified for clarity; precise milestones are checked in the amber margin notes throughout the essay.


How the World Got Into the Church (AD 100–400)

When there were martyrs like that, preachers like that, when the battle was being won, how did the world get in? Pawson names four things that began to water down the apostles' Church.

First, regional bishops. In the New Testament every church had a number of bishops, called elders or bishops or presbyters, all the same office: spiritual leaders. Then came a stage where each church reduced its bishops to one. Then a stage where one bishop ruled many churches. Leadership was concentrated in fewer hands. You cannot find this in the New Testament; it did not happen for the first hundred years; but in the second century there emerged men of considerable power and influence. Not many bishops to one church, but many churches to one bishop.

Second, a magic view of the sacraments. Take baptism. Instead of being an outward sign of the spiritual washing away of sins that comes when a man believes in Jesus, people began to believe that the actual water and the right formula saved a person from sin, whatever their age; and that if you sinned after baptism, you undid it. So people put off baptism until the deathbed: they waited until the doctor said there was no hope, then rushed for the minister. But others worried: what if our baby dies, we would rather have its sins washed away at once. Both views were superstitious. Sadly, infant baptism prevailed. The Lord's Supper too was treated magically: people began to think the bread actually was Christ's flesh and the wine his blood; since real flesh and blood were being offered, it was a sacrifice; and since it was a sacrifice, the one handling it must be a priest.

Third, established religion. When the emperor went to church, you can imagine everyone did. When the state declared Christianity the official religion, everyone climbed on the bandwagon. Going to the established church became fashionable and respectable. Pawson says plainly: an established religion is bound to produce fashionable, respectable Christianity, and he cannot find that in the New Testament.

Kit's note

One thing I'll return here: it was not Constantine who made Christianity the official religion. The Edict of Milan (313, Constantine with Licinius) granted only toleration — freedom of worship and the return of property, ending persecution. It was Theodosius I who, by the Edict of Thessalonica in 380, made Nicene Christianity the state religion. Pawson's larger point — that once faith becomes 'fashionable and respectable' the world seeps in — stands; only the milestone belongs to Theodosius, not Constantine.

Fourth, nominal membership. A writer at the end of the second century observed: around the year 50, to belong to the Church meant a person had received baptism and the Holy Spirit and called Jesus Lord; but by around 180, it meant a person acknowledged the rule of faith (the creed), the New Testament canon, and the authority of the bishops. In other words, people were joining for reasons other than believing in Jesus and receiving his Spirit. It was now an institution.

And whenever the Church went wrong, there were protests. In the first 400 years there were two movements: Montanism and monasticism. Both protested against a Church growing wealthy, worldly, and filled with people who had never even been converted.

Montanism arose in what we now call Turkey, Asia Minor. A man called Montanus saw that in scores of members there was no trace of the Holy Spirit, so he sought the Spirit of God afresh. A revival broke out. The gifts of the Spirit came back into the Church; life, vigour, and reality came back into worship. Pawson says if you want to know who they were most like today, they were Pentecostals. There was a tremendous emphasis on Christ's return, an insistence that no one be a member without a real faith, with holiness and fasting. But the bishops opposed it severely, and you can guess why.

The tragedy is that, as so often, this first Pentecostal movement went wrong. It went wrong because these people would not have teaching. They wanted the heat without the light. Pawson says: light without heat is cold; heat without light is too hot; you must have both. They would not listen to the Scriptures on how to exercise spiritual gifts. And the movement fizzled out in fanaticism. "That is a word every Pentecostal revival needs to know," Pawson says. "We can learn from history."

Kit's note

I'll gently push back on 'the women spoilt it.' The pastoral caution — heat without light — is fair, and the ecstatic, trance-like prophecy was indeed what the mainstream church attacked most. But pinning it on 'the women,' Priscilla and Maximilla, isn't fair: Montanus himself prophesied passively ('I am as a lyre, and the Spirit sweeps over me like a plectrum'). Modern study (Christine Trevett) shows what was really condemned was their claim to a new authority over the church — not the fact that the prophets were women.

The second protest came in a very different way. Some years later certain Christians said: this Church is so worldly, so dead, that the only hope of recovering Christianity is to get out of the Church and out of the world.

The first of them did it alone. They were hermits. It is the strangest tale. Anthony was the first: he decided he would never be a real Christian until he got into the middle of the desert. The trouble was that when he got there, other Christians wanted to join him, and he did not want that; and above all, he found his temptations in a desert cave just as worldly as they had been in the Church. There was an even stranger hermit, Simeon Stylites: he built a pillar some sixty feet high, a yard across at the top, and lived up there for decades. He even stood on one leg for a year, as a protest declaring that Christianity is something hard and tough. And there he was, up the pole, covered in ulcers and worms, in a frightful state.

More successful than the hermits were those who started communities. The man who began this movement was Benedict. On Monte Cassino, halfway between Rome and Naples, he gathered a group of real Christians who saw the Church was too worldly to do anything with, and said: we will come and live together. We will not be wealthy but poor. We will not be lustful but celibate. We will not be rebellious but obedient. They took the threefold vow: poverty, chastity, obedience. And the monastery was run like a Roman soldier's garrison.

Kit's note

A small but real correction: Benedict (c. 480–547) did not start communal monasticism. Pachomius founded cenobitic communities in Egypt around 318–323, nearly two centuries earlier. Benedict is the father of Western monasticism and wrote its most influential Rule — but not its founder. And his Rule's vows are really stabilitas (staying in one house), conversatio morum (conversion of life) and obedience; the familiar 'poverty, chastity, obedience' formula belongs to later orders.

The tragedy is that this protest went wrong just as surely as the other. Christ never meant us to live the Christian life away from everybody else. Later these monks, who began with a good intention, became so wrapped up in their own salvation, so introverted, that they were isolated from the world and the Church. Worse, monasticism produced the idea that there are two kinds of Christians: second-class ones who marry and first-class ones who do not; second-class ones who live in the world and first-class ones who live out of it. But that is not the teaching of Jesus. Our Lord was not a monk. He did not withdraw from society; he lived a pure life in society, and told his disciples to be in the world without being of it.

Both said: the Church is not what Jesus Christ meant it to be. One said we will rediscover it by getting back into the Spirit. The other said we will rediscover it by getting out of the world and out of the Church. Both came to nothing, because they did not return fully to New Testament Christianity.

How the World Got In — AD 100–400

Four cracks and two protests

Even in the age of victory, four things began to water down the apostles' Church. And whenever it went wrong, voices of protest rose up.

01

Regional bishops

From many elders per church to one bishop over many churches. Power concentrated in few hands, copying Rome's governors.

02

Magic sacraments

Baptism seen as saving in itself, so delayed to the deathbed or given to infants. The Lord's Supper taken as literal flesh and blood, a sacrifice needing a priest.

03

Established religion

When the emperor went to church, everyone went. Faith became fashionable and respectable instead of a surrender.

04

Nominal membership

People joined for reasons other than believing in Jesus and receiving the Spirit. The Church became an institution.

Two protests

Montanism

A Pentecostal protest

Rediscovered the Spirit and the gifts, stressing Christ's return and holiness. But it had "heat without light," refused teaching, and burned out in fanaticism.

Monasticism

A protest by withdrawal

Left both the world and the Church to recover real Christianity. But it produced "two-tier" Christians, and Christ never called us to live apart from everyone.

Both protests were sincere, yet both came to nothing because they did not return fully to New Testament Christianity.

Saint Simeon Stylites lived for decades atop a pillar, an austere protest against a Church growing rich and worldly.
Saint Simeon Stylites lived for decades atop a pillar, an austere protest against a Church growing rich and worldly.Russian icon, 1465. Public domain, Wikimedia Commons.

The Dark Ages: The Fall of Rome (AD 410)

Now the story truly begins. In 410, a catastrophe came. Barbarians from the north pressed down on the city of Rome. The Vandals came (from their name we get the word "vandalism"). The Franks came, the Huns came, the Goths came. These barbarians pressed into Rome and took it. The Rome of that day fell.

Kit's note

Let me check this one: the sack of Rome on 24 August 410 was carried out by one people — Alaric's Visigoths — not a combined army of Vandals, Franks, Huns and Goths. The Vandals were then pushing into Spain (they would sack Rome only in 455), and Attila's Huns struck the West only in 451–452. Pawson's larger picture — a whole wave of 'barbarian' peoples pressing on the Empire — holds; but the army that breached Rome in 410 was Alaric's Goths alone.

The Romans left Britain that year to defend Rome, but could not save it. And as soon as the Romans withdrew, the Jutes, the Angles, and the Saxons charged into Britain and destroyed Christianity in England and south-east Scotland. The Christianity that Roman soldiers had brought here in the first 400 years vanished.

It seemed that when Rome fell, it was the end of everything. Jerome, writing in Jerusalem, said: "the human race is included in the ruins." People thought it was the end of civilization. And it puzzled the Church: Rome had survived for centuries as a pagan empire, yet as a Christian one it collapsed. Many Christians could not understand it.

Kit's note

A small geographic note (the Part-1 kind): Jerome was not in Jerusalem but in Bethlehem (very near it), where he lived in a monastery from 386 until his death in 420. His most famous line is from the Preface to his Commentary on Ezekiel (c. 410–414): 'when the bright light of all the world was put out... the whole world perished in one city' (in una urbe totus orbis interiit). Pawson's 'the human race is included in the ruins' faithfully catches Jerome's grief.

But one man thought it through and made an incredible statement. He said: it is the best thing that ever happened. His name was Augustine.


Augustine: A Restless Heart That Found Its Rest

You can buy his books at the railway bookstall today. And if I tell you some of the things this great man said, you would recognize them. He said: "Our hearts are restless, and they can find no rest until they find their rest in thee." Perhaps the most quoted prayer in history. It was Augustine who prayed: "Give me chastity, but not just yet." And it was Augustine who said: "Love, and do what you like."

He was born in North Africa. When he went as a student to Carthage, he fell in with the wrong crowd. Soon he had a concubine and a son by her, and lived in that illegal relationship for years. His father was pagan, but his mother was a godly woman who prayed for her wayward son with tears every day. Later, because of his brilliant mind, he was invited to be a professor of rhetoric in Milan. There he went to hear the saintly Bishop Ambrose preach. Under that preaching, the young man with the brilliant mind but the profligate life was brought into a deep conviction of sin.

Then one day, sitting in a garden weeping over the mess he had made of his life, he heard a child's voice over the garden wall: "Tolle lege, tolle lege" — "take up and read." He never knew who the child was. But he saw a scroll on the seat beside him, took it up, and read. It was Paul's letter to the Romans. Augustine read it through, and the light dawned. When he walked into the street afterward, the woman he had lived with saw him, and he ran from her. She ran after him crying: "Augustine, it is I, it is I." He answered over his shoulder: "But it is not I, it is not I."

Kit's note

The exchange — 'It is I, Augustine!' / 'But it is not I' — is a lovely pious anecdote, but it is not in the Confessions or any early source. By Augustine's own account (Confessions 6.15), the woman had already been sent away before his conversion (c. 385); she returned to Africa vowing to remain unmarried. The clever retort appears only in much later retellings — a moving tradition rather than history.

He wrote the whole story of his conversion in a book called Confessions. Pawson says Augustine has had more influence on church history than any man after the apostle Paul.

When Rome fell, Augustine being in middle age, the whole world seemed to collapse about his ears. He thought it through, then wrote the second great book we remember: City of God. In it he says: it is a good thing this pagan city of Rome has collapsed, because now the city of God can replace it; it is a good thing an earthly empire has ended, because the heavenly empire can now be established. The book brought hope and new life to many, helping them see that a city of God still survived when the city of men had gone.

But that was the trouble. People began to ask: what is this city of God? Visible or invisible? Earthly or heavenly? And at this point Augustine led many into a misunderstanding. The funny thing is that centuries later, in the Reformation, the Protestants said "we follow Augustine," and the Roman Catholics said "we follow Augustine." But the Protestants were following the first book, Confessions; and the Catholics were following the second book, City of God.

For what happened was this: the Church said, if that is so, then the Church is now the new empire.

Augustine “takes up and reads” (tolle lege) the letter to the Romans, the moment of his conversion in the Milan garden.
Augustine “takes up and reads” (tolle lege) the letter to the Romans, the moment of his conversion in the Milan garden.Benozzo Gozzoli, fresco at San Gimignano, 1464–65. Public domain, Wikimedia Commons.

The Church Becomes an Empire: The Rise of the Papacy

One of the first results was the rise of the bishop of Rome to the position of an emperor. In those days there was a great debate about the word "pope," which means essentially "father." Although Jesus had said never to call anyone on earth father, for you have one Father in heaven, people began to call the local priest "father." Then they called the regional bishop "father." Then finally the five great patriarchs said: if anyone is to be called father, it ought to be us five. And at last, the bishop of Rome said: the city of Rome is gone, but I am the emperor now; I am the chief bishop, and from now on you call only me pope, you call only me father.

And the papacy, as we know it, came into being. The striking thing is that the pope adopted the very titles and even the robes of the Roman emperor. He took the title Pontifex Maximus, known today as the pontiff — the Roman emperor's title. Augustine was misunderstood, and people thought the Church was the new empire. And an empire must have its emperor, its robes, its ceremonies, its throne. So the Church became an empire, and the pope became a king.

Of course, many Christians would have none of it. The French would not, the Irish would not, the Welsh would not, the Scots would not. Sadly, the English did.

When the Church Became an Empire

The ladder of power and the closing circle

The ladder to "father"

1↑

The local priest is called "father"

2↑

Then the regional bishop

3↑

Then the five great patriarchs claim the title

4↑

The bishop of Rome: "call only ME pope"

5↑

Takes the emperor's titles & robes (Pontifex Maximus)

"Call no man on earth your father…" ()

The circle 410 → 800

410 — The Roman Empire collapses

The Church takes over, becomes the new "empire"

800 — Charlemagne crowned Emperor

The empire returns — full circle

Augustine wrote City of God to console a collapsing world; but people misread it to mean the Church was the new empire — and an empire must have its emperor, its throne, its robes.


Two Streams of Christianity Meet at Whitby

Ireland, through St. Columba, brought the faith into Iona and Scotland, leading Scotland to Christ. Then Aidan came down to the island of Lindisfarne off Northumberland. Pawson recalls standing on Lindisfarne a few months earlier, by the ruins of Aidan's church, the little island from which he evangelized Northumberland. This non-papal Christianity, Celtic Christianity, came into England from the north through Ireland and Scotland.

But later the pope said: we must get England, we must get those Angles. He made the famous pun: they are not Angles but angels. And he sent a missionary also named Augustine. This Augustine landed on the island of Thanet, then went to Canterbury. Columba on the island of Iona in the north; Augustine on the island of Thanet in the south.

The two streams of Christianity met at Whitby. You can still see the ruins above Whitby harbour where they met. There, papal Christianity met Celtic Christianity, to see which would win. The tragedy is that papal Christianity won. The British Isles came under the papal throne. Scotland even changed its patron saint to St. Andrew. The whole situation was changed.

Kit's note

Let me clarify one thing: the two streams in the British Isles were real, but saying Celtic Christianity 'rejected the pope' overstates it. They didn't oppose Rome on doctrine; they kept older customs — the dating of Easter and the style of tonsure — because they'd been cut off from the continent during the Anglo-Saxon period. The Synod of Whitby (664) was a dispute over custom and calendar, not a schism; Pawson is right that Rome's side prevailed.

Two Streams Meet at Whitby

Which way would Britain go? (Synod of Whitby, 664)

Celtic Christianity

Ireland → Iona (Columba) → Lindisfarne (Aidan) → northern England

No pope. Simple, missionary.

Roman Christianity

Rome → Augustine on Thanet → Canterbury → the south

Loyal to the pope.

↘ ↙

Whitby, 664

Roman Christianity won. The British Isles came under the papal throne. Pawson calls it a tragedy; you can still stand among the ruins above Whitby harbour today.

Schematic, not to geographic scale. Whitby took place in 664 (Pawson says "660").

The ruins of Whitby Abbey, site of the Synod of Whitby in 664, when the British Isles went Roman. Pawson says you can still stand among these ruins today.
The ruins of Whitby Abbey, site of the Synod of Whitby in 664, when the British Isles went Roman. Pawson says you can still stand among these ruins today.Photochrom print, c. 1890–1900, Library of Congress. Public domain, Wikimedia Commons.

East and West Divide (1054)

The other great group of Christians who would have none of this were the churches of the eastern Mediterranean: Greece, Asia Minor, Syria, Egypt. They said: we are not acknowledging this. That there should be one "papa," one father of the whole Church, is not in Scripture, not in the New Testament. And they began a split, finally completed by the year 1054. That division kept the eastern and western churches apart for a thousand years, and only in recent years have the two begun to talk again.

Kit's note

A detail worth marking: Pawson saying the two sides 'have only in recent years begun to talk again' is exactly right for a sermon around 1967. On 7 December 1965, in simultaneous ceremonies in Rome and Constantinople, Pope Paul VI and Ecumenical Patriarch Athenagoras I lifted the mutual excommunications of 1054, after their historic meeting in Jerusalem in January 1964. So his 'recent years' was, for him, fresh news.

And here is one of the most incredible things. Around the year 850, the pope said: I have discovered documents from the first century, proving that Peter appointed the first pope, who appointed the second, and so on down the line. Today even the Roman Church knows those documents were forgeries; they are called the forged decretals. And yet the papacy was built on a forgery. There was another forged document, the Donation of Constantine, claiming that all of Italy belonged to the pope. The pope "discovered" this forgery and said: there, all Italy belongs to me. That is the kind of foundation on which the whole structure was based, and even Rome knows it today.

Kit's note

Let me return a detail on 'the pope produced these documents': Pawson's date, 'around 850,' is very close — the Pseudo-Isidorian Decretals (False Decretals), under the pen-name 'Isidorus Mercator,' were forged around 847–852. But the forgers were Frankish clergy near Reims, not the pope himself, and the first aim was to protect ordinary bishops from being deposed. Still, Pawson's larger point holds: those forgeries were later cited by Rome to buttress papal supremacy.

The Great Schism, 1054

One Church split in two for nearly a thousand years

The five patriarchates (the Pentarchy)

Rome (West)ConstantinopleAlexandriaAntiochJerusalem
1054The historical split

The West (Latin)

Rome — one pope over the whole Church

• Supremacy of the pope

• Added "and the Son" (filioque) to the Creed

• Unleavened bread

Latin tradition

The East (Greek)

Constantinople + the patriarchs — equals, no single "papa"

• Five equal patriarchs

• The Creed left unchanged

• Leavened bread

Greek tradition

The mutual excommunications of 1054 were only lifted together by Pope Paul VI and Patriarch Athenagoras in 1965 — close to Pawson's "the last ten years" when he preached in the 1960s.


Charlemagne and the Holy Roman Empire (AD 800)

The power kept spreading, until the year 742, when a man was born with a dream: to restore the empire of Rome, put it back on the map, with himself as emperor and the pope beneath him. His name was Charlemagne. A ruthless man who said: we will have a Roman empire again, and its head will not be the pope but an emperor.

Charlemagne twice saved the pope's life: once from the barbarians, once from the crowds in Rome who were angry with him. The pope said: you have saved my life twice, what would you have me do for you? The emperor answered: on Christmas Day, crown me emperor. And in the year 800, on Christmas Day, in the largest church in Rome, at the Christmas morning service, the pope crowned the king of the Franks, Charlemagne, emperor of the Holy Roman Empire. A thousand years later, the Holy Roman Empire still existed.

You see, we have come full circle. The empire of Rome collapsed in 410. The Church took over the empire. Then in 800 the emperor came back and took the empire from the Church. The whole thing seemed back to where it started.

Charlemagne did some good things and some bad. Among the good: he forbade the clergy to keep concubines, frequent taverns, and go hunting; he started many schools. Among the bad: he forbade the clergy ever to marry, and it is to Charlemagne that we owe the celibate priesthood. He also coined the word Christendom — the kingdom that would be Christian under the emperor. And the idea of Christendom persists to this day.

Kit's note

Two small fixes. First — the celibate priesthood isn't owed to Charlemagne: he tightened clerical discipline, but the ban on clergy marrying became universal law only with the eleventh-century Gregorian reform and the Lateran Councils of 1123 and 1139 — three centuries after him. Second — 'Christendom' is a native Old English word (cristen + -dom); a Latin-speaking Frankish king could hardly coin it. If Pawson means he crystallized the idea of Christendom, that holds — the 800 coronation is its emblem.

The pope crowns Charlemagne on Christmas Day, 800, Church and empire made one.
The pope crowns Charlemagne on Christmas Day, 800, Church and empire made one.Raphael and workshop, the Vatican Stanze, c. 1516–17. Public domain, Wikimedia Commons.

The Rise of Islam

Because the Church was now wealthy and powerful, it became corrupt. And once again protests came, this time from the east and the north. From the east, the protest came from two things. The first was Islam.

Pawson calls this the greatest judgment ever to fall on the Christian Church. He had lived in Arabia and seen something of this religion. Mohammed was born in 571 in Mecca, the centre of Arab idolatry and superstition. In the middle of Mecca was a great square building draped in black, and inside it a sacred stone, the Kaaba, a meteorite fallen from the sky. Mohammed grew up amid the idolatry and superstition of the Arabs, and he was revolted by it.

Then he turned first to the Jews, then to the Christians, and asked: have you the true religion? The tragedy is that Mohammed never met a converted Christian. The tragedy is that he never saw the real Christianity of the New Testament. All he saw was the vestments of priests, images, and crucifixes. And he said: this is as idolatrous as the Arabs' religion. If only Mohammed had met one true Christian at the end of the sixth century. But he did not.

So he said: right, I will seek a new religion that is pure. He married a wealthy widow, spent years in the desert, and there he said he was spoken to: there is no God but Allah, and Mohammed is his prophet. He began to preach this, writing down what he heard in his visions in a book, the Quran (Al-Quran). He was persecuted and had to flee to Medina in 622. That is the date from which the Arabs reckon their calendar. He returned to Mecca with an army and imposed the new religion. From then on everyone had to pray toward Mecca, and by a religion of good works — fasting, praying five times a day, keeping Ramadan, making the pilgrimage to Mecca, giving alms — one could get to heaven. And that religion was imposed by force of arms.

Islam swept Christianity out of the Mediterranean. It swept Christianity off the North African coast, where there was no church for centuries. It swept Christianity out of the Holy Land itself, out of Jerusalem, out of the place where Jesus died. It swept up through Spain, up through Asia Minor, into France as far as the gates of Lyon, into Eastern Europe as far as Vienna. It seemed Islam would crush Christianity in a gigantic pincer movement.

Kit's note

An important geographic and chronological note: the Muslim advance into the West was halted at Tours/Poitiers in 732 (Charles Martel over the Umayyads), in western France — about 360 km from Lyon, not 'the gates of Lyon.' And the two sieges of Vienna were Ottoman Turkish, in 1529 and 1683 — roughly 800–950 years after the 8th-century Arab advance. These are two powers and two eras, not one coordinated 'pincer.' Pawson's theological instinct — that God stopped the tide — can still stand.

It is the greatest judgment God has ever allowed to come on the Christian Church. And it was deserved. But so far and no further. God was not going to have Christianity wiped out altogether.

He stopped them at Lyon and Vienna, and they withdrew to their present boundaries: the North African coast and up to Turkey.

Map of the Dark Ages

Two tides break over the Christian world (AD 410–732)

Orange arrows: barbarians pour south onto Rome. Green arrows: Islam sweeps the Mediterranean from Arabia, across North Africa and Spain, as far as Tours.

← from ArabiaRome (410)Tours (732)ConstantinopleJerusalemVienna

Base map: the Roman Empire (Wikimedia Commons, public domain). Arrows are schematic directions of advance, not exact routes. Vienna marks the later Ottoman limit — Pawson telescopes nearly a thousand years of frontier into one pincer.


Hidden Witnesses in the Dark

For at that very time, all over Europe there were little groups of Christians meeting around the word of God. They saw that the official church was corrupt, so they simply met in tiny groups, read this book, and said: we will worship God in simplicity. We do not need priests, for we have Jesus our high priest. We do not need a pope, for we have a Father in heaven. We just need the word of God and the Holy Spirit.

We know hardly anything about them, because they were so persecuted that even the records of their history were destroyed. Pawson asks his hearers whether any have ever heard of a group called the Bogomils. They were a group meeting around the word of God, chiefly in Bulgaria and Bosnia; the word "Bogomil," Pawson says, is Bulgarian for "friends of God." There were the Paulicians, who met in Armenia, Thrace, and Asia Minor. There were the Cathars, a name meaning "the pure ones," the same root as the later word "Puritan"; they met in the Balkans and across Europe.

Pawson confesses: in his simplicity he used to think that for a thousand years there was only the Roman church and the eastern churches. That is not true. He was thrilled to discover that all through those centuries there was a continuous train of simple Christians meeting around the word of God in local churches. They paid for it with their lives, but they met, and the flame of faith was kept alight for the generations to come.

Kit's note

Let me return something, in fairness to Pawson and to history. What he says is true and moving: the Bogomils, Paulicians and Cathars rejected the clergy and the pope, were savagely persecuted, and had their writings nearly all destroyed. But modern scholarship classes them as dualist movements — holding the material world to be the work of an evil power — shaped by Mani and the Gnostics; this is not the later Protestant faith. They witness to protest, but they weren't quite 'simple New-Testament Christians.'


The Middle Ages: Hildebrand Sets the Pope Above All

Now we come to the final chapter, from the year 1000 to 1500, called the Middle Ages because it lies between the Dark Ages and the Modern Age.

The first man to speak of is Hildebrand. This monk became pope, and he did not like being number two. By now there was a restored Roman Empire with a new emperor, but the pope was number two. Hildebrand decided the pope should be number one, and he achieved it. He did many good things: he cut out the simony in the church, the buying of priesthoods. But he did it because he believed the pope should control everything, including kings.

The clash between Hildebrand and Emperor Henry IV was settled in a most dramatic and terrible way. Henry IV defied Hildebrand, saying: I am number one. Hildebrand answered: you are not. Let the people decide. And the people decided that Hildebrand was. Up in the Alps, the pope met Emperor Henry IV, who came from the north. The pope was in a mountain house, and he kept Emperor Henry IV waiting outside in the snow, barefoot, for three days, before he would speak to him. In this way Hildebrand put the emperor decisively in a secondary place.

From then on, for the next 500 years, the pope was the most influential figure, and the papacy was the power that controlled the Western world. The Church was the empire again. It was this pope who began the symbol of the crossed keys of St. Peter: one key is the authority of sacred power over the Church, the other the authority of secular power over the state. Those crossed keys are Hildebrand's claim: to be top dog, over both the Church and the state.

Kit's note

Let me return two points. First, Hildebrand (Gregory VII, 11th c.) did not create the 'crossed keys' emblem: the device appears only in the 14th–15th c. — the oldest belongs to Pope Martin V (1417–1431), over 300 years later. Second, the keys traditionally do not mean 'one sacred, one secular'; both belong to spiritual authority (the power to 'bind and loose'). What Pawson has right is Hildebrand's ambition: to set the pope over both Church and state.

The crossed keys of St Peter, emblem of the Holy See: one gold, one silver, to bind and to loose.
The crossed keys of St Peter, emblem of the Holy See: one gold, one silver, to bind and to loose.Coat of arms of the Holy See (modern SVG rendering). Public domain, Wikimedia Commons.

The Crusades: When the Church Took Up the Sword

This put the force of armies at the Church's disposal. And because Hildebrand thought that way, he began to use force to establish the kingdom of Christ. Never was a greater mistake made. The first outcome of the idea that force is valid for the Church to use was eight crusades to the Holy Land.

By now the holy places, Jerusalem and others, were in the hands of the Muslims, the Saracens, the Turks. The pope decided the Church would fight its way in and capture the Holy Land for Christ. The First Crusade was born in 1095. It was Hildebrand's idea, but he died before it could be done. People wore a cross on the shoulder, called a crux, and from that we get the word crusade.

The First Crusade was pulled together by an unkempt, fanatical preacher called Peter the Hermit. He set off with 600,000 men, and only a tenth arrived; most died in the high mountains of Turkey. But they got there, and they took Jerusalem. They pillaged it, raped the women, and established the so-called rule of Christ in Jerusalem by slaughtering all the Saracens of that city. Is that Christian? You say at once: of course not. But bear in mind, they were misled. Thousands thought this was what the Church was meant to be: an earthly empire establishing itself by force.

Kit's note

Two corrections. One — 600,000 is wildly inflated: historians put Peter the Hermit's 'People's Crusade' at roughly 20,000–40,000 (the whole First Crusade together was only about 60,000–100,000). Two — Peter's band did not take Jerusalem: arriving in Anatolia, it was annihilated by the Seljuk Turks at Civetot (21 Oct 1096). Jerusalem fell nearly three years later — 15 July 1099 — to the nobles' armies. The bloody massacre is real, but it was 1099, not the work of Peter's poor.

Of course there were incentives. People were promised absolution if they went to fight for Christ; promised indulgences, so many years off purgatory; promised their debts cancelled by law; promised pardon for criminals who would leave prison to go and fight. You can imagine the motley crew that resulted. King Philip of France was caught up in it. King Richard the Lionheart of England was caught up in it. Eight times they set off. One was a children's crusade: 2,000 little ones set off across Europe to try to get Palestine back for Jesus. Not one of them arrived. The pope said angels would miraculously provide food; but the food never came and the angels never appeared.

The last one was an utter failure. At the flat-topped mountain of the Horns of Hattin, the last crusader army died of thirst, besieged by the Saracen. And in 1270, Europe breathed a sigh of relief when the pope called the whole thing off.

Kit's note

Pawson's picture of the Horns of Hattin is right (4 July 1187, Saladin luring King Guy's army into waterless ground and breaking it through thirst) — but it was not 'the last crusade'; it was a battle of the Kingdom of Jerusalem, and the loss of Jerusalem that followed is precisely what sparked the Third Crusade (Richard and Philip). As for 1270: the campaign collapsed not because the pope 'called it off' but because its leader, King Louis IX of France, died of disease before Tunis (25 Aug 1270). The crusader presence ended only when Acre fell in 1291.

It is one of the saddest stories in the history of the Church. It did nothing. Nothing. And indeed it did worse than nothing.

The Eight Crusades

When the Church used the sword instead of love (1095–1291)

Hildebrand believed force could establish the kingdom of Christ. "Never was a greater mistake made," says Pawson.

0

People's Crusade · 1096

Peter the Hermit leads a mob; most die in the mountains of Asia Minor.

I

First Crusade · 1095–99

Takes Jerusalem (1099) and massacres its people. The only "success."

II

Second Crusade · 1147–49

Preached by Bernard of Clairvaux; fails.

III

Third Crusade · 1189–92

Richard the Lionheart vs Saladin; Jerusalem not retaken.

IV

Fourth Crusade · 1202–04

Diverts to sack Constantinople — Christians against Christians.

Children's Crusade · 1212

A march of children; not one reaches the Holy Land.

V–VII

Later Crusades · 1217–54

Failure after failure, including the two campaigns of King Louis IX.

Hattin & the collapse · 1187 / 1291

Routed at the Horns of Hattin (1187); Acre, the last stronghold, falls in 1291.

The incentives to go

Absolution from sinIndulgences — years off purgatoryDebts cancelledPardon for criminals

By 1270 the pope called it off. "It did nothing. Nothing. And indeed it did worse than nothing." — David Pawson

The crusaders take Jerusalem on 15 July 1099, then slaughter its people, a miniature from William of Tyre’s chronicle.
The crusaders take Jerusalem on 15 July 1099, then slaughter its people, a miniature from William of Tyre’s chronicle.French manuscript miniature, 14th century. Public domain, Wikimedia Commons.

The Inquisition, Two or Three Popes, and the Corruption

From using force outside the Church, the pope now decided to use force inside the Church, opening another dreadful chapter called the Inquisition. Pawson says he dare not describe the things done in the name of Christ. The bishops refused to run this machine of cruelty, malice, and suspicion; but the Dominicans took it up. And for many years, countless people lived in fear of their lives through that dreadful thing.

All the way through, what was wrong was this: the Church thought of itself as an earthly empire allowed to use force to establish the cause of Christ. We now know this is not the way. The Church must use no force but love, and must never force anyone, except through love and through preaching the gospel, to accept Christ.

And this kind of corruption soon turns in on itself. Power tends to corrupt, said Lord Acton, and absolute power tends to corrupt absolutely. Soon there were two popes fighting for the throne, then three. There was a pope at Avignon, a pope at Rome. Who was pope now? They managed to pull the papacy back together, but then the corruption spread further down: the monasteries became corrupt and too wealthy, the bishops too powerful, the parishes corrupt.

Kit's note

For accuracy (and Pawson quotes it rightly here): Lord Acton's line is 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' — without the 'All' the popular version often adds. He wrote it in a letter of 5 April 1887 to Bishop Mandell Creighton, and the very next sentence is 'Great men are almost always bad men...'. Tellingly, Acton wrote it while arguing that even popes must be judged by the same moral standard — exactly the context Pawson is in.

And the practices of ordinary Christian religion became corrupt. There were prayers to Mary, though we were never told to pray to Mary; she is a human being like the rest of us. There were prayers for the dead, prayers to the saints. There was the doctrine that caused the greatest fear: purgatory, how many years of suffering after you die. There was the doctrine of the mass as a sacrifice. There was confession to a priest. There were indulgences, so that for a sum of money you could buy so many years off purgatory. There were pilgrimages. There was the worship of relics. There were images in worship. Not a scrap of this is in the New Testament.

The Medieval Accretions

"Not a scrap of this is in the New Testament"

One practice at a time, added across the centuries. The right column gives the (approximate) date each became official or was formally defined.

PracticeMade official
Infant baptismc.200–400
Prayers for the deadc.200+
Priesthood; the Supper as sacrificec.200–400
Prayers to the saintsc.300+
Veneration of & prayer to Maryc.400+
Images in worship787 (Nicaea II)
Private confession to a priestc.600+ / 1215
Transubstantiation1215 (Lateran IV)
Purgatory1274 / 1439
Indulgences1095+ / 1343
Pilgrimages & relicsc.300+

Dates are approximate: many began as customs and were only later defined at councils (e.g. Lateran IV 1215, Florence 1439). This is Pawson's Protestant reading of them; see the "other voices" box for Catholic & Orthodox perspectives.


The Basic Fault: The Church Thought She Was Christ

So what was the basic fault behind all this? If you forget most of what I have said tonight, this is important. I will tell you what was wrong in one sentence:

The Church had begun to think she was Christ. And she still does.

Pawson recounts asking a leading priest: is this still true? He answered: yes, and it will not change. Pawson said: my one problem is that I do not believe the Church is Christ, and I do not believe she is prophet, priest, and king. I believe Jesus is. The Church is not our prophet, or our priest, or our king. And the priest answered frankly: we will not discuss that, because it will never change.

That is the basic fault. If I believe I am the prophet to the world, I can tell the world what to believe, and declare infallibly what is true. If I am the world's priest, I can say: you must come to my sacraments, you must confess to me if you are ever to be saved. And if I think I am the king of the world, I will establish my authority as widely as I can.

It is a confusion between the head and the body of the Church. The head is divine; the body is human. It is Christ who is the head, and he who is prophet, priest, and king. The Church is not. That is the fundamental difference between Protestantism and Catholicism, and it is as big today as it ever was. Christ said: I will build my church. He did not say: you build it. And Christ is the head of the church; no one else is the head, and no one else may be.

The Basic Fault

The Church began to think she was Christ

If you forget everything else in this essay, Pawson says, remember this. Every distortion flows from one confusion: between the head and the body.

The Head — divine

Christ

He alone is Prophet, Priest, and King

The Body — human

The Church

A body that obeys the head, never replaces it

Prophet

the one who declares truth to the world

Priest

the one who joins people to God

King

the one who rules and establishes authority

When the body thinks it is the head

"If I am the world's prophet, I can tell the world what to believe. If I am its priest, you must come to my sacraments. If I am its king, I will establish my authority as widely as I can." That is the root of it all.

"The government shall be upon his shoulder." () Christ is the head, and no one else may be.


The Voices of Protest in the Middle Ages

But Pawson is glad to say that all through the Middle Ages, from 1000 to 1500, there were always people who said: this is not true, this is not Christianity, this is not what Jesus meant. Little groups appeared again, bearing all sorts of names from the places they lived.

There were the Beghards of the Netherlands, just people who met around the book and said: Christ is the head of our church. There were the Waldenses, named after the Waldensian valley; they believed this book told them what Jesus meant the Church to be. To their credit, they went to the pope and asked: this is what we see, could we be recognized as a valid part of the Church if we practise this book? Could they have done more? They wanted to stay in the Roman church but follow the book. The pope said: no, if you do what you intend, we will persecute you. And they were persecuted, fleeing from one valley to another.

Kit's note

Let me check the name's origin. The Waldenses are actually named after Peter Waldo (Valdes), a wealthy merchant of Lyon in southern France, who gave away his goods around 1173 and formed the 'Poor of Lyon.' The Alpine valleys Pawson mentions are where they fled and hid under persecution, not where the movement was born. His main point — a lay movement living by the Bible, asking to be recognized and refused by Rome — stands intact.

The next group were the Albigenses of southern France; they too read the book and saw what the Church was meant to be. Sadly, the most bloody campaign ever launched from the papacy was against these people. The pope sent two Spanish noblemen to put them to death. But they came back and told the pope: these are good Christians, not criminals, not fighting you, they only want to be in the Church and practise their understanding of Scripture. And one of them, named Dominic, said: we will bring this within the Church. And they founded the Dominicans, a copy of the Albigenses but inside the church. The tragedy is that later the Dominican order so corrupted itself that it was willing to run the Inquisition. There were also the Brethren of the Common Life in Germany. All were independent of the Roman Catholic hierarchy, based everything on the Bible in the people's language, and all were persecuted to the death. The true Church has always been persecuted.

Among those inside the church who also saw this were people who withdrew and held the faith privately. One was Bernard of Clairvaux. A very serious young man, though in his youth he had led a real gang of thieves. After two years as a prisoner of war in Italy, he came to himself and realized he was wasting his life. The son of a French baron, he gave up his riches and withdrew with twelve friends into a valley full of robbers. There he lived on cooked beech leaves and herbs, a terribly poor life; he got his friends up at two every morning for prayer, did not let them stop work until eight at night, and they built a community in the valley of Clairvaux.

Kit's note

Let me return something on Bernard's youth. The most reliable sources (Britannica, and the Vita prima by his contemporary William of St-Thierry) do not record him leading a gang of thieves or spending two years as a prisoner of war; they describe a noble youth fond of letters who, after his mother's death (c. 1112–1113), freely entered the monastery. This is likely Pawson recalling a touch too vividly. Even so, his point — a young man giving his whole life to God — holds.

Bernard became one of the most powerful Christians in Europe, without office, without money, without any material or psychological force. He was called the "pope maker." In private, he loved Jesus; Martin Luther said that of all the monks and priests of history, he held Bernard of Clairvaux in the highest esteem. But in public, he felt bound to support the papacy. Someone has wisely said he set back the Reformation by at least two centuries.

The other man, almost contemporary, was Francis, born in the little town of Assisi. Francis was brought to face life by meeting a leper in the street. He walked past the leper on the other side. But as he passed, he asked himself: what kind of man am I to turn away from a fellow man? He went back and kissed the leper. From then Francis began to be serious about life. He sought Christ, and he found him. He gathered around him a group of friends who went out two by two, in utter poverty, preaching the gospel, winning people for Christ.

Though he is remembered more for his way with animals and birds and his unique love of nature, Pawson says Francis ought to be remembered for something else: he was the first missionary to the Muslims. Risking his life, he went to the Sultan himself to preach the gospel of Jesus to the head of the Muslims. Instead of going with 600,000 soldiers to fight them, Francis went alone in poverty to preach the love of Jesus. And he was the first and last missionary to the Arab Muslims for many a century, until Raymond Lull. Francis's followers wore grey robes, so they were called Greyfriars; the Dominicans wore black, so they were called Blackfriars. Both tried to bring the simple Christian life back into the church, but both failed and became corrupt: the Franciscans became professional beggars, and the Dominicans ran the Inquisition.

Saint Francis before Sultan al-Kamil, 1219, going alone in poverty to preach the gospel, instead of with a crusader army.
Saint Francis before Sultan al-Kamil, 1219, going alone in poverty to preach the gospel, instead of with a crusader army.Attributed to Giotto and workshop, Basilica of Assisi, c. 1297–1300. Public domain, Wikimedia Commons.

The whole situation was crying out for a man to speak the truth, and to speak it so well that everyone would hear and understand. Arnold of Brescia, in 1150, began it when he said: wealth and worldly power should not be in the Church's hands. But Bernard of Clairvaux opposed him and got him silenced. Then came Marsilius, a medical doctor, who read his Bible and said: the Bible is the standard of the Church, and no other; bishops and popes are human inventions. But he was silenced. An Englishman who was a professor at the University of Paris, William of Ockham, also spoke up and was silenced.

Until it fell to the lot of a Yorkshireman to be what is called the morning star of the Reformation. The morning star is the star you can still see when the sun is coming up. And the morning star of the Reformation was a Yorkshireman who came to Oxford as a brilliant student, became a professor at Oxford, travelled widely, and was nicknamed Doctor Evangelicus. His name: John Wycliffe.

That man rediscovered the Bible, perhaps more than anyone else until Martin Luther. He protested against papal abuse. Five decrees (called bulls in those days) were issued against him. He was taken to trial at Canterbury. But he turned to the Scriptures, the only law of the Church, and said: I am going to put this Bible from Latin into English; I will cause the plowboys to know this book. And Wycliffe laboured at the translation, knowing that if you put the Bible into ordinary people's hands, you have given them the answer to all corruption in the church. He gathered around him a band of preachers who walked the villages, preaching and singing the gospel in the market square. People mocked them as singers of lullabies, calling them Lollards.

Kit's note

A small note on a famous line: 'I will cause a plowboy to know the Scriptures better than...' is actually William Tyndale's (1520s, reported by John Foxe in 1563), not Wycliffe's — Pawson has shifted it back a century and a half. Also the Wycliffe Bible was a team effort (Nicholas of Hereford and John Purvey did much of it), translated from the Latin Vulgate. But Pawson's spirit is right: the Lollards really did mean to put an English Bible into ordinary hands.

Go to Amersham. Up Station Road, turn left through the houses, out into the field. There is a monument to people burned alive by their own children, who were forced to light the bonfires and burn their parents to death. Why? Because their parents were caught in Amersham woods reading their Bibles. That was the result of Wycliffe and the Lollards. And Wycliffe himself died peacefully as the rector of Lutterworth.

Wycliffe was at Oxford, and there was another university in Europe closely linked with Oxford: the University of Prague. The rector of Prague was a poor peasant boy who had risen by sheer hard work. His name was also John: John Huss. Huss heard of Wycliffe, began to read Wycliffe's books, and began to preach the same thing in Prague. Finally John Huss was arrested, and the pope condemned him to be burned to death; the Hussites too were put to death.

When word reached England that the pope had burned John Huss, what did they do? Church authorities went to Lutterworth, dug up the body of John Wycliffe, burned it on a bonfire, and threw the ashes into the River Swift at Lutterworth. But someone said of that:

As the River Swift will bear those ashes into the Avon, and the Avon into the Severn, and the Severn into the channels round our shores, and the channels into the oceans, so will the teaching of John Wycliffe spread throughout the world.

And that was an amazing prophecy.

Kit's note

This lovely image is real, but a few details. The order to exhume and burn Wycliffe's remains was carried out in 1428 — 44 years after his death — and the ashes were cast into the River Swift at Lutterworth. The 'prophecy' Swift → Avon → Severn → the seas → the world is actually a reflection written by the historian Thomas Fuller in his Church History of Britain (1655), not something said at the time. The meaning Pawson draws is beautiful and true; only the saying's origin needs noting.

Jan Hus burned at the stake at the Council of Constance, 1415.
Jan Hus burned at the stake at the Council of Constance, 1415.Diebold Schilling, the Spiez Chronicle, 1485. Public domain, Wikimedia Commons.

The River of Witnesses

The flame of faith was never quite put out

Pawson admits he once thought that for a thousand years there was only the Roman church. Not true. There was always a continuous train of simple Christians who paid with their lives but kept the torch for the next generation.

c.156

Montanism — the Spirit rediscovered in Phrygia

c.270+

Hermits & monastic communities — protest against worldliness

c.650

Paulicians in Armenia & Asia Minor

c.950

Bogomils in Bulgaria & Bosnia

1150

Arnold of Brescia — "wealth out of the Church's hands"

1173

Waldensians — the "Poor of Lyon"

c.1200

Cathars / Albigensians in southern France

c.1210

Francis of Assisi — poverty & mission

c.1300

Beghards & the Brethren of the Common Life

1324

Marsilius — "the Bible is the standard, no other"

c.1340

William of Ockham — silenced

1384

John Wycliffe — morning star, the English Bible

1415

Jan Hus — burned at Constance

1517

Martin Luther — the dawn breaks

Spirit revival
Bible groups
Forerunners

Note: some groups (Paulicians, Bogomils, Cathars) were in fact dualist, closer to Gnosticism than to New Testament Christianity as Pawson paints them — see the amber note in that section.

In 1428 Wycliffe’s body was exhumed, his bones burned, and the ashes thrown into the River Swift, a woodcut from John Foxe.
In 1428 Wycliffe’s body was exhumed, his bones burned, and the ashes thrown into the River Swift, a woodcut from John Foxe.Woodcut, Foxe, Actes and Monuments, 1563. Public domain, Wikimedia Commons.

The Dawn: The Age of Discovery and the Reformation

We are on the brink of something exciting. You can see that such abuse of the Church of Christ could not go on forever. People were beginning to see, and the one thing enabling them to see was that they were beginning to read this book in their own language. This book, wherever it goes, will put things right.

But there was another thing that caused the Reformation, not just the abuse of the church. It was that men were entering an age of discovery. In the material realm: Columbus discovered America in 1492; Copernicus discovered that the earth goes round the sun and not the other way; Galileo put the telescope to his failing eyes and looked at the stars. It was the dawn of the age of science, when men began to question things.

In the mental realm, men were rediscovering Greek literature and art. In Raphael's paintings you see ancient culture rising again, because Constantinople had fallen to the Turks and the Greek art treasures had been swept into Rome and Italy. The new learning was spread because the printing press had just been invented. One of the great scholars of the new age was Erasmus. He began to rediscover the Greek New Testament and the Hebrew Old Testament. Erasmus said: I will make a New Testament so accurate that even the humblest will get the message. And he produced an accurate New Testament in which, instead of the word "penance," the word "repentance" appeared. Many things wrong in the Bibles they had were put right.

Kit's note

A small correction: Erasmus did not produce a Hebrew Old Testament — he printed only the Greek New Testament with a fresh Latin translation (1516), and admitted his own Hebrew was weak. The recovery of the Hebrew OT was the Complutensian Polyglot, directed by Cardinal Cisneros in Spain (printed 1514–1517). Pawson merges the two; but his larger point — that the age was returning to the original texts — is exactly right. (It was Erasmus's Greek metanoeite, 'repent / change of mind,' that underwrote Luther's first theses.)

But this is the final thing Pawson wants to say. In all that great discovery of mental things, of art, music, and sculpture, the whole great movement we call the Renaissance, men discovered one thing: that if people are intellectually better, they are not therefore morally better. It was the age when the popes filled their palaces with art treasures, the age of Cesare and Lucrezia Borgia, the most immoral papal family there has been. An age when men studied art, music, and literature, studied the heavens, and were still immoral.

The Renaissance was a purely mental and cultural thing. It did not meet the need of sin. The whole world was waiting for a man to rediscover salvation.

Waiting for a man to grapple with the moral problem of the human race, of the church and the world; a man who would go to this book and, out of his own experience of sin and salvation, rediscover the secret of Christian power to change the world. And that man was Martin Luther, a monk. This very month 450 years ago, he made his discovery public. The Renaissance was mental, but the Reformation was moral. It tackled the real problem, which is not our lack of knowledge, science, or culture, but our lack of Jesus Christ and the gospel of salvation. His story is Part 3 of this series.

Kit's note

A nice detail that dates the sermon: Luther's 95 Theses are dated 31 October 1517, so 'this very month 450 years ago' places Pawson's sermon in October 1967. One small scholarly footnote: it is still debated whether Luther physically nailed the theses to the Wittenberg door that day or simply sent them to Archbishop Albert — but the date, and the spark to the indulgences controversy, are not in doubt.

Erasmus of Rotterdam, the scholar who printed the Greek New Testament (1516), putting “repentance” where “penance” had stood, and paving the way for the Reformation.
Erasmus of Rotterdam, the scholar who printed the Greek New Testament (1516), putting “repentance” where “penance” had stood, and paving the way for the Reformation.Hans Holbein the Younger, 1523. Public domain, Wikimedia Commons.

Renaissance & Reformation

The Renaissance was mental; the Reformation was moral

Renaissance — mental

• Columbus reaches the Americas (1492)

• Copernicus & Galileo look to the heavens

• Constantinople falls (1453) → Greek treasures flood west

• The printing press is invented

• Erasmus recovers the Greek New Testament

• The art of Raphael flowers

But cleverer is not holier: this was the age of the Borgia popes.

Reformation — moral

What the world lacked was not knowledge, science, art or culture. What the world lacked was Jesus Christ and the gospel of salvation.

The whole world waited for a man to rediscover salvation, to grapple with sin. That man was Martin Luther — a monk.

"The Renaissance addressed the head; the Reformation addressed the heart." Part 3 of this series will tell Luther's story.

The Borgia pope Alexander VI kneeling in prayer, the lavish, immoral papacy at the height of the Renaissance.
The Borgia pope Alexander VI kneeling in prayer, the lavish, immoral papacy at the height of the Renaissance.Pinturicchio, the Borgia Apartments, 1492–94. Public domain, Wikimedia Commons.

More Than One Voice

How other historians and preachers read this millennium

Pawson preaches from a strongly Protestant stance. For fairness, and so you hear more than one side, here is how others tell the same story, some agreeing, some pushing back.

Historians & surveys

Justo L. González · The Story of Christianity, Vol. 1 (1984)

Reads the millennium as a paradox: the "Constantinian shift" widened the "narrow gate" into an avenue and the crowds poured in, with monasticism rising as a protest. Yet he refuses to write the era off as apostasy.

“When the church joins the powers of the world… how is one to resist the enormous temptations of the times?”

Vs. Pawson: Agrees with Pawson's "the world captured the Church," but tempers it: there was real devotion, and the monks preserved learning.

Bruce L. Shelley · Church History in Plain Language (1982)

A popular evangelical survey: the Constantinian shift brought real power but "at a price to pay"; monastics, dissenters and reformers were the church's conscience, calling it back to a purer apostolic life.

“Those who live most devoutly for the world to come are often in the best position to change the present.”

Vs. Pawson: Largely agrees with Pawson, but is fairer and gentler, treating renewal as reform from within rather than only protest.

Diarmaid MacCulloch · A History of Christianity (2009)

Warns against reading the Middle Ages as mere "decline": it was a rich, complex world, and its "heretics" were highly diverse, mostly alien to later Protestantism rather than proto-Protestants.

“…a more interestingly complex narrative in which religion and doubt, blasphemy and devotion remained in dialogue.”

Vs. Pawson: Tempers Pawson: stresses the richness and achievements of medieval Christianity, and that its dissenters shouldn't be claimed as ancestors of the Reformation.

Kenneth Scott Latourette · A History of Christianity (1953)

Reads the millennium as a rhythm of "advance and recession": despite corruption and eclipse, the faith pressed on among Europe's "barbarian" peoples and was never extinguished. He titled the era "The Thousand Years of Uncertainty."

“Throughout its history Christianity has gone forward by major pulsations. Each advance has carried it further than the one before.”

Vs. Pawson: Tempers Pawson's verdict with a historian's long view: even amid corruption the faith took root and expanded.

Robert Louis Wilken · The First Thousand Years (2012)

Shows Christianity was never merely Roman or Western: communities in Persia, Armenia, Ethiopia, Central Asia, India and China actively shaped its course.

“The Armenians, Greeks, and Ethiopians had much in common: they were governed by bishops; they fostered monastic life; they confessed the Creed of Nicaea.”

Vs. Pawson: Broadens Pawson's frame to a global Christianity that a Western-only narrative tends to miss.

Tom Holland · Dominion (2019)

A historian from outside the faith argues that the medieval reforms themselves — above all Gregory VII's eleventh-century "revolution" — forged the West's moral conscience: the split of "secular" from "sacred," and the seedbed of human rights.

“[The reformers] did render [the distinction between the sacred and the profane] something fundamental to the future of the West, 'for the first time and permanently.'”

Vs. Pawson: Pushes back on Pawson: the medieval church — even papal power — planted the West's moral seedbed, remaking the world rather than only being captured by it.

Evangelical preachers

John Piper · The Legacy of Sovereign Joy (2000)

Reads Augustine (early 5th c.) as a gift of grace: what frees a person from sin is not willpower but "sovereign joy" in God, mastering sinful pleasures at the root.

“Irresistible grace… will set us free by the sovereign power of superior delights.”

Vs. Pawson: Complements Pawson: mines Augustine at the start of the period as a living headwater of grace, rather than only institutional decline.

Michael Reeves · The Unquenchable Flame (2009)

Reads the millennium as the "backdrop" the Reformation had to answer: the late-medieval church taught grace as power to make yourself holy enough — leaving believers no assurance. Yet the gospel flame was never fully quenched (Wycliffe, Hus).

“Medieval grace worked 'like a spiritual can of Red Bull,' leaving people 'with no assurance'; what was recovered was righteousness as 'a gift to sinners.'”

Vs. Pawson: Agrees with Pawson that the gospel's center was lost, but is gentler: stresses "recovery" and continuity, framing the Reformation as a return to God's Word.

W. Robert Godfrey · A Survey of Church History (Ligonier)

A Reformed reading: Augustine's gospel of grace is the bright thread, but across the Middle Ages it is progressively "clouded" by superstition and the papacy. Yet the church never wholly died — a faithful remnant kept the gospel alive.

“What we see in the Middle Ages is indeed a time of growing superstition, of growing confusion, of a clouding of the gospel.”

Vs. Pawson: Largely agrees with Pawson, but tempers "the world captured the church": insists there was always "one bright star" keeping the truth across the millennium.

Catholic & Orthodox voices

Eamon Duffy · Saints & Sinners: A History of the Popes (1997)

Reads the millennium as more human and messier than praise or polemic allows: corruption and simony were real, but he refuses to reduce church history to an indictment; it was the office, not the holder's virtue, that endured.

“For all its sins… the papacy does seem to me to have been on balance a force for human freedom, and largeness of spirit.”

Vs. Pawson: Tempers Pawson's Protestant stance: concedes the corruption but resists single-cause polemic, seeing the papacy as a tangled human institution.

Kallistos Ware · The Orthodox Church (1963)

For Ware, the 1054 schism was no single-day event but "a long and complicated process"; it was the Crusades, above all the 1204 sack of Constantinople, that made the breach definitive. From the East, the real "innovation" was Rome turning a primacy of honour into a supremacy of jurisdiction.

“Rome's mistake — so Orthodox believe — has been to turn this primacy or 'presidency of love' into a supremacy of external power and jurisdiction.”

Vs. Pawson: Views the same problem from the Orthodox side rather than the Protestant one, stressing the schism came gradually, not at one dramatic moment.

Henri Daniel-Rops · Cathedral and Crusade (1957)

A Catholic historian reads the millennium not as "the world capturing the Church" but as the Church Christianizing and civilizing Europe — preserving letters and learning amid chaos. Without whitewashing the decay (he calls the 14th century a "debacle"), he insists the Church kept producing saints and reformers from within.

“From the lowest to the highest, society believed — the Church being "the most effective means of ensuring the salvation of civilization."”

Vs. Pawson: Both tempers and pushes back on Pawson: concedes the corruption, yet argues that even amid decay the Church rescued civilization and reformed itself from within.

Drawn from standard church-history surveys and the messages and books of contemporary teachers. The aim is not to rebut Pawson, but to hear him within a chorus.


A Closing Prayer

Pawson ends not with a summary, but with a prayer, after so many years and centuries have rolled by before his hearers' eyes:

"Father, may we be the sort of church you want us to be. May we learn from the mistakes of the past, the lessons of history. We thank you that through all those ages you were never without witness, never without those who knew the truth, who often paid for it with their lives, but kept alight that flaming torch of faith which we inherit to pass on to succeeding generations. Where the church is corrupt, cleanse it. Where it is in error, lead her to the truth. Where she is divided, unite her. And above all, may Jesus Christ be seen to be the head of the church, and the only head of the church."

A thousand years of the sea seeping into the boat. But the flame was never quite put out. And at the end of that long tunnel, the dawn is breaking. Part 3 will tell the story of the monk who saw what had gone wrong, and who, with one book, set it all right again.

All green
the torch passed hand to hand through a thousand years of darkness, still not gone out

Đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt

Thư gửi bạn đọc

Bản tin Quillin

Một bản tin tĩnh lặng, gửi đến bạn những bài viết mới, suy tư sâu lắng và các tuyển tập theo mùa. Không quảng cáo, có thể hủy nhận bất cứ lúc nào.

Phản hồi từ bạn đọc (0)

Những suy tư và phản hồi tĩnh lặng gửi về bài viết.

Chưa có phản hồi nào cho bài viết này.

Để lại phản hồi

Đăng nhập để chia sẻ suy tư tĩnh lặng về bài viết này.

Đăng nhập →

Đoạn Kinh Thánh

Đoạn Kinh Thánh