Lịch Sử Hội Thánh — Phần 1: Ba Trận Chiến (AD 30–400)
Từ một nhóm nhỏ ngư dân đến khi chiếm lĩnh toàn bộ đế quốc La Mã — và điều đó có ý nghĩa gì với Hội Thánh ngày nay
Ghi chú: Bài viết này được soạn lại từ bài giảng History of the Church của David Pawson (Phần 1: AD 30–400), dài khoảng 58 phút. Tôi không đoán hay thêm thắt — tất cả các luận điểm chính đều đến trực tiếp từ ông Pawson. Còn những chỗ tôi tự tra cứu, đối chiếu nguồn sử liệu hay đính chính một chi tiết nhỏ, tôi để thành các ghi chú màu vàng xen ngay trong bài — như cách ta ghi vài dòng bên lề một cuốn sách đang đọc.
Một câu chuyện đáng kinh ngạc nhất lịch sử
Rô-ma chương 10 câu 18: "Tiếng của họ đã vang ra khắp đất, và lời của họ đã đến tận cùng thế giới."
David Pawson bắt đầu bài giảng với một câu hỏi đơn giản nhưng gây chấn động: Làm thế nào mà từ năm AD 30 đến năm AD 400, bắt đầu chỉ với một nhóm nhỏ ngư dân, Cơ Đốc giáo lan rộng khắp thế giới được biết đến lúc bấy giờ, cho đến khi nó thay thế mọi tôn giáo khác?
Họ đã làm điều đó mà không có quân đội. Không có tiền bạc. Không có người có ảnh hưởng. Và họ làm điều đó với toàn bộ sức mạnh của đế quốc La Mã chống lại họ.
Mà họ là ai? Pawson nhấn mạnh: phần đông chẳng phải người quyền thế. Phao-lô viết cho hội thánh ở Cô-rinh-tô: "Hãy nhìn anh em xem — chẳng có mấy người khôn ngoan, mấy người quyền thế, mấy người sang trọng." Hội Thánh đầu tiên phần lớn là nô lệ và những con người thấp cổ bé họng nhất trong xã hội — vậy mà chính họ đã thắng cả một đế quốc.
✍︎Ghi chú của Kit
Hai chi tiết nhỏ tôi tra lại ở đây. Một — câu Phao-lô trong 1 Cô-rinh-tô 1:26: bản Hy Lạp ghi οὐ πολλοὶ δυνατοί (dunatoi = mạnh mẽ, có thế lực), nên ESV/NIV/KJV đều dịch gần với "không nhiều người quyền thế" hơn là "địa vị cao". Hai — con số "60 triệu nô lệ" mà Pawson hay nhắc vốn đến từ Edward Gibbon (1776) và đã bị thổi phồng; ước tính hiện đại chỉ khoảng 5–10 triệu nô lệ trên tổng dân số ~60–70 triệu (10–15%). Nhưng dù con số là bao nhiêu, ý của ông vẫn nguyên vẹn: Hội Thánh khởi đi từ những người ở tận đáy xã hội.
Đây là câu chuyện đáng kinh ngạc nhất trong lịch sử nhân loại.
Điểm Khởi Đầu: Kết Thúc Sách Công Vụ (AD 60)
Trong Kinh Thánh, Sách Công Vụ ghi lại khoảng 30 năm đầu tiên của lịch sử Hội Thánh — từ AD 30 đến AD 60. Đó là một câu chuyện chưa kết thúc: từ Giê-ru-sa-lem là thủ đô thế giới thánh, đến Rô-ma là thủ đô thế giới thế tục.
Nhưng câu chuyện vẫn tiếp tục lan rộng như những gợn sóng.
Pawson tóm tắt những lợi thế mà Hội Thánh đầu tiên có được:
Đường La Mã. Những con đường thẳng tắp chạy khắp vùng Địa Trung Hải, cho phép sứ đồ và thương nhân đi lại tự do mà không cần hộ chiếu hay visa.
Tiếng Hy Lạp chung. Cả đế quốc nói một ngôn ngữ — tin lành có thể được rao giảng bằng một thứ tiếng.
Pax Romana. Hòa bình La Mã — người ta có thể đi từ nước này sang nước khác mà không sợ chiến tranh.
Các cộng đồng Do Thái. Ở hầu hết các thành phố lớn, có những nhóm người Do Thái đã biết Cựu Ước và sẵn sàng lắng nghe.
Đế quốc bệnh tật về đạo đức và tâm linh. Người ta đang khao khát điều gì đó chân thật hơn.
Và thế mà Pawson nói: dù có những lợi thế ấy, đây vẫn là một chiến thắng phi thường.
Họ không có tòa nhà. Không có tổ chức giáo phái. Không có trụ sở. Không có nguồn tài chính. Không có ban điều hành. Nhưng họ đã làm được.
Tổ chức của Hội Thánh đầu tiên. Hoàn toàn đơn giản: các hội thánh địa phương, mỗi hội có trưởng lão lãnh đạo phần thuộc linh và chấp sự phục vụ phần thực tiễn. Giữa các hội thánh có sứ đồ trồng hội thánh mới, nhà truyền giáo rao giảng tin lành, và tiên tri truyền đạt lời Đức Chúa Trời. Đó là toàn bộ tổ chức bạn tìm thấy trong Tân Ước.
Sự thờ phượng. Báp-têm bằng cách dìm mình xuống nước. Bánh và rượu trong Bữa Tiệc Thánh. Cầu nguyện tự do và cầu nguyện chung. Hát thánh ca — không có nhạc cụ, không có ban hợp xướng, nhưng họ yêu ca hát.
Bản Đồ Hội Thánh Đầu Tiên
Từ Giê-ru-sa-lem đến tận cùng đế quốc La Mã (AD 30–400)
Di con trỏ qua từng điểm để xem thông tin. Màu cam = điểm khởi đầu, đỏ = tử đạo, xanh lam = thần học, xanh lá = chiến thắng.
Bản đồ thật của Đế Quốc La Mã — phạm vi địa lý từ Anh Quốc đến Lưỡng Hà trong AD 30–400. Nguồn: Wikimedia Commons (public domain). Vị trí các thành phố được hiệu chỉnh và đối chiếu với đường bờ biển thực tế trên bản đồ.
Ba Trận Chiến
Pawson đưa ra một khung phân tích cốt lõi: trong bốn thế kỷ đầu tiên, Hội Thánh phải chiến đấu ba trận chiến lớn, và trong mỗi trận, họ đều giành chiến thắng.
Trận chiến thứ nhất — Tâm linh, bắt đầu với người Do Thái. Trận chiến thứ hai — Trí tuệ, bắt đầu với người Hy Lạp. Trận chiến thứ ba — Thể xác, bắt đầu với người La Mã.
Pawson nói: chúng ta đang chiến đấu ba trận chiến tương tự ngày hôm nay. Đó là lý do ông giảng về lịch sử — vì đây không phải là quá khứ. Đây là hiện tại.
Ba Trận Chiến AD 30–400
Ba cuộc chiến mà Hội Thánh phải chiến đấu và giành chiến thắng
Đường vàng: các mốc lịch sử quan trọng. Ba thanh màu: ba trận chiến đồng thời của Hội Thánh.
Trận Chiến Thứ Nhất: Tâm Linh — Chống Lại Sự Hỗn Hợp Tôn Giáo
Có một quan niệm phổ biến — ngày xưa và ngày nay — rằng Cơ Đốc giáo phải được hòa trộn với các tôn giáo khác. Rằng tất cả các tôn giáo về cơ bản là giống nhau. Rằng chúng ta đang đi đến cùng một Đức Chúa Trời theo những con đường khác nhau.
Pawson kể chuyện về một sinh viên anh ta chở nhờ xe. Chàng trai đang học để làm giáo viên dạy kiến thức tôn giáo, nhưng không tin vào Đức Chúa Trời. Mục tiêu của anh ấy: dạy cho học sinh thấy rằng tất cả các tôn giáo về cơ bản là giống nhau.
Đây chính là trận chiến tâm linh mà Hội Thánh đầu tiên phải đối mặt.
Người tử đạo đầu tiên: Stephen
Người đầu tiên hy sinh mạng sống vì Đức Chúa Jê-su là Stephen — và ông chết vì điều này: ông nói rằng Cơ Đốc giáo sẽ không bao giờ hòa trộn với Do Thái giáo. Rằng Do Thái giáo đã lỗi thời. Rằng Cơ Đốc giáo là độc đáo và không thể pha trộn.
Người Do Thái tức giận đến mức họ đưa ông ra ngoài thành và ném đá ông cho đến chết.
Chính Đức Chúa Jê-su cũng biết Cơ Đốc giáo không thể trộn với Do Thái giáo. Pawson dẫn lời Ngài: làm vậy chẳng khác nào đổ rượu mới vào bầu da cũ, hay vá một miếng vải mới chưa rút lên chiếc áo cũ — sớm muộn nó cũng kéo rách ra. Hai điều không thể pha trộn.
Nhưng trận chiến không dừng lại ở cái chết của Stephen. Phao-lô và Phi-e-rơ cũng bị lôi vào — đặc biệt Phi-e-rơ, một người Do Thái đến tận xương tủy, ban đầu không có ý gì với người Dân Ngoại, cho đến khi Đức Chúa Trời phải dạy cho ông một bài học. Đền thờ Giê-ru-sa-lem bị phá hủy vào năm 70 AD bởi quân đội La Mã — người ta tưởng đó sẽ là hồi kết của Do Thái giáo. Nhưng không.
Suốt ba thế kỷ, những giáo phái kỳ lạ vẫn cố gắng kéo Cơ Đốc nhân trở lại dưới Luật Pháp Do Thái. Pawson đặt tên: Nazarenes và Ebionites — những người lập luận rằng người Dân Ngoại cải đạo vẫn phải giữ luật Môi-se và Sabát. Họ kiên trì làm điều đó trong 300 năm.
"Những người đang làm điều đó ngày nay," Pawson quan sát, "là Cơ Đốc Phục Lâm An Thức Nhật — nhiều người trong số họ là Cơ Đốc nhân tốt, nhưng họ đang cố gắng đưa chúng ta trở lại dưới luật Sabát ngày thứ bảy."
Cuối cùng trận chiến được thắng: Cơ Đốc giáo độc đáo, không thể hòa trộn, không lệ thuộc vào Do Thái giáo.
Đền Pantheon và tội lỗi của sự đồng hóa
Khi đế quốc La Mã mở rộng, họ xây dựng Đền Pantheon — theo nghĩa đen là "nhà của tất cả các thần" (pan = tất cả, theon = thần). Mỗi khi một tôn giáo mới xuất hiện, một bức tượng của vị thần đó được đặt vào một góc tường.
Người La Mã đã mời Cơ Đốc nhân đặt tượng Đức Chúa Jê-su vào một góc của Đền Pantheon.
Cơ Đốc nhân từ chối. Tuyệt đối từ chối.
Pawson quan sát: khi ông đến thăm Đền Pantheon, tất cả các góc tường đều trống. Nhưng có một bức tượng của Đức Chúa Jê-su — bởi vì tòa nhà đó cuối cùng đã được Hội Thánh tiếp quản và biến thành nơi thờ phượng. Đó là chiến thắng, không phải sự thỏa hiệp.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi phải thành thật một chỗ: chi tiết người La Mã "mời" Cơ Đốc nhân đặt tượng Jê-su vào Pantheon là một câu chuyện đẹp nhưng không có trong bất kỳ nguồn sơ cấp nào — giai thoại gần nhất là Eusebius (HE 2.2) kể Hoàng đế Tiberius từng đề nghị ghi danh Đấng Christ vào hàng các thần và bị Viện Nguyên Lão từ chối, mà bản thân chuyện đó cũng mang tính truyền thuyết. (Ý tưởng các hốc tường dành cho "bảy thần hành tinh" cũng chỉ là giả thuyết hiện đại của Mommsen; nguồn cổ duy nhất, Cassius Dio 53.27.2, chỉ nêu đích danh Mars và Venus.) Nhưng điều cốt lõi thì có thật: Pantheon quả thực đã được Hội Thánh tiếp quản — được thánh hiến thành nhà thờ Santa Maria ad Martyres năm 609 AD. Chiến thắng ấy là thật.
Đây là chính sách được gọi là chủ nghĩa đồng hóa — syncretism — hòa trộn tôn giáo. Đây là trận chiến mà Hội Thánh phải chiến đấu.
"Religio Licita" — Tôn Giáo Hợp Pháp
Đế quốc La Mã có một hệ thống đăng ký tôn giáo. Nếu bạn đăng ký, tôn giáo của bạn trở thành religio licita — tôn giáo hợp pháp, được nhà nước công nhận.
Cơ Đốc nhân từ chối đăng ký. Họ nói: Chúng ta không phải là một tôn giáo. Chúng ta là những người theo Đức Chúa Jê-su.
Điều này khiến cuộc sống của họ trở nên nguy hiểm hơn nhiều.
Khi Caesar Trở Thành Thần
Dần dần, các tôn giáo khác đều được đặt vào Đền Pantheon — và cuối cùng, họ đặt tượng của Caesar vào đó. Caesar trở thành thần. Và đế quốc La Mã tuyên bố: từ nay, tôn giáo của chúng ta là thờ phượng Caesar. Hãy đốt hương cho Caesar. Hãy nói "Caesar là Chúa".
Đó là khi trận chiến thể xác bắt đầu.
Nhưng điều thú vị là hai cáo buộc vô thần đi theo hai hướng: người La Mã gọi Cơ Đốc nhân là vô thần vì họ không tin vào các thần La Mã. Và Cơ Đốc nhân gọi người La Mã là vô thần — vì dù họ có bao nhiêu thần đi chăng nữa, họ không có Đức Chúa Trời. Từ "vô thần" xuất hiện một lần trong Kinh Thánh — trong Ê-phê-sô 2, nơi Phao-lô nói với người Dân Ngoại: "anh em... sống không có Đức Chúa Trời."
Đó là lý do tại sao Phao-lô ở Athens đã nói: "Tôi đã thấy tất cả các bàn thờ của các bạn — nhưng tôi để ý một bàn thờ có ghi: Cho Đức Chúa Trời Không Quen Biết. Tôi đến đây để kể cho các bạn về Đức Chúa Trời đó — Đấng duy nhất mà các bạn không biết." Vô thần — tất cả bọn họ.
Trận Chiến Thứ Hai: Trí Tuệ — Chống Lại Triết Học
Đây là trận chiến khó hơn vì nó xảy ra bên trong Hội Thánh, không phải bên ngoài.
Người Hy Lạp là những nhà tư tưởng xuất sắc. Và khi Cơ Đốc giáo gặp gỡ giới trí thức, nguy cơ lớn nhất là các trí thức sẽ làm thay đổi Cơ Đốc giáo — tạo ra một dạng "Cơ Đốc giáo cải tiến", thỏa hiệp sự thật để phù hợp với lý trí.
Pawson nói: "Có rất nhiều câu hỏi mà trí tuệ của tôi vẫn chưa có câu trả lời. Nhưng cảm ơn Chúa, tôi đã đến điểm sẵn sàng tin trước khi trí tuệ của tôi hoàn toàn thỏa mãn."
Trận chiến này phải được chiến đấu bằng ngòi bút — và một số tác phẩm vĩ đại nhất của lịch sử Hội Thánh ra đời từ đây. Irenaeus viết năm quyển sách mang tựa đề Chống Dị Giáo (Against Heresies) — bác bỏ có hệ thống từng nhánh tư tưởng ngộ đạo. Origen tại Alexandria cho ra đời con số kinh ngạc là 6.000 quyển sách, thư từ, và tập sách nhỏ trong cuộc chiến này. Kho vũ khí trí tuệ của Hội Thánh đầu tiên không hề nhỏ.
✍︎Ghi chú của Kit
Con số "6.000" thì tôi cần nói rõ một chút. Nó đến từ Epiphanius (Panarion 64.63) và thường bị coi là phóng đại. Một con số khiêm tốn hơn — khoảng 2.000 tác phẩm — hay được gán cho Eusebius, nhưng thực ra không nằm trong Historia Ecclesiastica 6.32 (ở đó Eusebius từ chối liệt kê); nó được bảo tồn qua Jerome (Thư 33), trích từ cuốn Đời Pamphilus nay đã thất lạc. Dù 6.000 hay 2.000, ý của Pawson vẫn đúng: sức viết của Origen là phi thường.
Trận chiến với Marcion
Marcion là người đầu tiên cầm kéo cắt Kinh Thánh. Ông không thích Đức Chúa Trời trong Cựu Ước — Đức Chúa Trời của cơn giận — và kết luận rằng Đức Chúa Trời Cựu Ước là một vị thần khác với Đức Chúa Trời Tân Ước.
Giải pháp của ông: cắt bỏ toàn bộ Cựu Ước.
Nhưng rồi ông thấy mình cần cắt thêm. Sách Khải Huyền trông quá giống Cựu Ước — bỏ. Phao-lô có vài câu khó chịu — bỏ. Ngay cả các Phúc Âm cũng có những điều ông không ưa — bỏ.
Pawson nhận xét: "Ông ta là người đầu tiên khám phá rằng khi bạn dùng kéo với Kinh Thánh, bạn không thể dừng lại được."
Kết quả: ông kết thúc với hai Đức Chúa Trời — Đức Chúa Trời Cựu Ước và Đức Chúa Trời Tân Ước.
Đó là một tà giáo mà chúng ta vẫn phải chiến đấu ngày nay.
Trận chiến với Thuyết Ngộ Đạo (Gnosticism)
Đây là trận chiến lớn hơn nhiều. Ngộ đạo đến từ một hỗn hợp tư tưởng — từ Ai Cập, Ba Tư, thậm chí có vẻ từ Ấn Độ — với triết lý cơ bản:
Những gì thuộc linh là tốt. Những gì thuộc vật chất là xấu.
Điều này dẫn đến một chuỗi suy luận tai hại:
- Nếu vật chất là xấu → Đức Chúa Trời không thể tạo ra vật chất.
- Nếu vật chất là xấu → Đức Chúa Jê-su không thể có thân xác vật chất.
- Do đó → Đức Chúa Jê-su chỉ xuất hiện có thân xác. Ngài là một bóng ma.
- Do đó → Ngài không thực sự chết. Ngài không bao giờ đói, mệt mỏi.
- Do đó → Sự phục sinh của thân xác là vô lý.
Pawson nói: "Đây là lý do tại sao Giăng viết Phúc Âm và Thư Tín Thứ Nhất của mình — ông đang chiến đấu với tư tưởng này trong Hội Thánh."
Câu đầu tiên của 1 Giăng: "Điều chúng tôi đã thấy, đã nghe, mà chính tay chúng tôi đã chạm đến về Ngôi Lời của sự sống..." — đó là sự chiến đấu chống lại thuyết ngộ đạo.
Những bộ óc lớn nhất của Hội Thánh đã đứng ra đối phó: Tertullian ở Carthage (Bắc Phi), Clement và Origen ở Alexandria, cùng Cyprian — tất cả đều viết để bác bỏ tư tưởng này.
Ba thành quả của trận chiến trí tuệ
Hội Thánh đã làm ba điều để chiến thắng trận chiến này:
1. Hình thành Kinh Thánh Tân Ước. Khi rất nhiều người đang viết "các phúc âm giả" về Đức Chúa Jê-su, Hội Thánh cần phân biệt đâu là thật. Họ thu thập tất cả những sách thực sự có nguồn gốc từ các sứ đồ — những người nhận được sự thật trực tiếp từ Đức Chúa Jê-su. Đến năm AD 200, Tân Ước đã được hình thành. Chúng ta có Tân Ước ngày nay vì trận chiến đó.
2. Hình thành Kinh Tin Kính. Để tuyên bố rõ ràng đức tin của mình, Hội Thánh bắt đầu tạo ra những danh sách — các creeds (từ credo = "Tôi tin"). Kinh Tin Kính Các Sứ Đồ là câu trả lời trực tiếp cho thuyết ngộ đạo:
- "Tôi tin Đức Chúa Trời Toàn Năng, Đấng Tạo Hóa trời đất" — Đức Chúa Trời đã tạo ra vật chất.
- "Giê-su... chịu đau khổ dưới thời Bôn-xơ Phi-lát, bị đóng đinh, chết và chôn cất" — Ngài có thân xác thật.
- "Tôi tin sự sống lại của thân xác" — thân xác là tốt.
3. Tổ chức Công Đồng. Không phải để tổ chức Hội Thánh, mà để chia sẻ với nhau về trận chiến và đoàn kết chiến đấu cho đức tin.
Trận chiến Arianism — Jesus có phải là Đức Chúa Trời không?
Khi Constantine trở thành Cơ Đốc nhân vào năm 312 AD, ông phát hiện Hội Thánh đang trong tình trạng cãi nhau dữ dội. Nguyên nhân: một nhà giảng đạo đẹp trai, tài năng từ Alexandria tên là Arius đang giảng điều y hệt như người Chứng Nhân Giê-hô-va ngày nay — rằng Đức Chúa Jê-su không hoàn toàn là Đức Chúa Trời.
Arius nói: Jesus là "Con của Đức Chúa Trời" nhưng không phải là Đức Chúa Trời. Ngài được tạo ra, không phải được sinh ra. Ngài giống Đức Chúa Trời nhưng không phải Đức Chúa Trời.
Điều này lan rộng như một cơn sốt, như một mốt thời trang phụ nữ — cả đế quốc đổ theo Arius.
Chỉ có một người nhìn thấy vấn đề và dám đứng ra chống lại.
Tên ông là Athanasius. Ông là một phó tế trẻ, vóc dáng nhỏ bé — có người còn gọi ông là "người lùn". Trong khi Arius là giám mục cao lớn, hùng hồn, có hàng ngàn người hâm mộ. Athanasius nói: "Điều đó sai. Và tôi sẽ chiến đấu với nó."
Proverb Latin ra đời: Athanasius contra mundum — "Athanasius chống lại cả thế giới."
Trong suốt cuộc đời mình, ông bị lưu đày 5 lần bởi 4 hoàng đế khác nhau. Nhưng ông không bỏ cuộc.
Tám mươi sáu năm tôi đã phục vụ Ngài, và Ngài chưa từng làm hại tôi. Làm sao tôi có thể phỉ báng Vua tôi đang phụng sự ngay bây giờ? — Polycarp (c. 155 AD)
Chuỗi Suy Luận Ngộ Đạo
Một tiền đề sai làm sụp đổ cả đức tin
Pawson chỉ ra: thuyết Ngộ Đạo bắt đầu từ một ý tưởng sai, rồi như quân cờ domino, lần lượt phủ nhận từng cột trụ của Cơ Đốc giáo.
Vật chất là xấu, tâm linh là tốt
Tiền đề sai ban đầu
→ Đức Chúa Trời không thể tạo ra vật chất
Chối bỏ Đấng Tạo Hóa
→ Jesus không thể có thân xác thật
Chối bỏ sự nhập thể
→ Ngài chỉ là một bóng ma, không đói, không mệt
Chối bỏ nhân tính
→ Ngài không thật sự chết trên thập tự
Chối bỏ thập tự giá
→ Sự sống lại của thân xác là vô lý
Chối bỏ sự phục sinh
Câu trả lời của Hội Thánh
"Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta." — Giăng 1:14. Giăng viết Phúc Âm và Thư Tín của mình chính để chặn đứng chuỗi domino này ngay từ bước đầu tiên.
Công Đồng Ni-xê — 325 AD
Một chữ cái làm thay đổi thần học Hội Thánh mãi mãi
Arius nói
ὁμοιούσιος
homoiousios
"Đồng bản chất tương tự" — Jesus giống Đức Chúa Trời, nhưng không phải là Đức Chúa Trời. Ngài được tạo ra, không phải sinh ra.
Hệ quả:
Nếu Jesus không phải Đức Chúa Trời hoàn toàn, Ngài không thể là cầu nối giữa Đức Chúa Trời và con người — đức tin sụp đổ.
Athanasius bảo vệ
ὁμοούσιος
homoousios
"Đồng bản chất" — Jesus là Đức Chúa Trời. Không phải giống Đức Chúa Trời, mà chính là Đức Chúa Trời.
Kinh Thánh dẫn:
"Lúc ban đầu có Ngôi Lời... Ngôi Lời là Đức Chúa Trời." — Giăng 1:1
Sự khác biệt chỉ là một chữ ι (iota)
Một chữ cái — iota — phân biệt "Jesus tương tự Đức Chúa Trời" và "Jesus là Đức Chúa Trời". Đây là lý do David Pawson nói: "Người ta nghĩ thật kỳ lạ khi chia rẽ Hội Thánh vì một chữ, nhưng đó là một chữ rất quan trọng."
Athanasius — Một mình chống lại cả thế giới
Khi Arianism lan rộng khắp đế quốc như cơn sốt, Athanasius — một phó tế trẻ, vóc dáng nhỏ bé — đơn độc đứng vững. Ông bị lưu đày 5 lần bởi 4 hoàng đế khác nhau. Proverb Latin: Athanasius contra mundum — "Athanasius chống lại cả thế giới." Cuối cùng, ông chiến thắng.
Kinh Tin Kính Ni-xê (325 AD): "...Đức Chúa Jêsus Christ, Con Một của Đức Chúa Cha, được sinh ra trước muôn đời, Đức Chúa Trời bởi Đức Chúa Trời, Ánh Sáng bởi Ánh Sáng, Đức Chúa Trời thật bởi Đức Chúa Trời thật, được sinh ra chứ không phải được dựng nên, đồng bản thể với Đức Chúa Cha..."
Công Đồng Nicaea (AD 325)
Constantine triệu tập khoảng 300 giám mục từ khắp đế quốc — ông không có phòng họp đủ lớn ở Constantinople, nên họ phải vượt qua Biển Marmara đến một thành phố tên là Nicaea (ngày nay là İznik, Thổ Nhĩ Kỳ).
✍︎Ghi chú của Kit
Một đính chính địa lý nho nhỏ: thật ra Constantinople chưa tồn tại vào năm 325 — Constantine mới chính thức đặt tên cho thành phố ấy ngày 11/5/330, tức 5 năm sau Nicaea. Lý do thật để chọn Nicaea là vì nó nằm sát Nicomedia, nơi Constantine đang đóng đô lúc đó, để hoàng đế tiện qua lại và can dự.
Các giám mục bước vào phòng họp với thân mình mang những vết thương của bức hại — như Pawson nói, "những người tàn tật và khập khiễng bước vào." Trận chiến thể xác vừa kết thúc, và những chiến sĩ của nó đang ngồi trong phòng để chiến đấu trận chiến trí tuệ.
Athanasius — vẫn chỉ là một phó tế, quá trẻ để được vào phòng họp chính — ngồi bên ngoài. Nhưng ông là nhân vật chính của cuộc tranh luận. Ông liên tục truyền lời qua một người bạn: người bạn chạy vào trong, nêu luận điểm của Athanasius, rồi chạy ra ngoài nhận câu trả lời của Arius để Athanasius phản biện.
✍︎Ghi chú của Kit
Hình ảnh Athanasius "bị cấm vào phòng họp" là một truyền thuyết quen thuộc nhưng không có trong nguồn sơ cấp. Sự thật nhẹ nhàng hơn: là phó tế, ông không có quyền bỏ phiếu (đặc quyền ấy dành cho giám mục), nhưng ông hoàn toàn có mặt trong phòng và tham gia tranh luận. Cái "ngồi ngoài" là chi tiết kể cho kịch tính, không hẳn là sử thật.
Cuộc tranh luận xoay quanh hai từ:
- ὁμοούσιος (homoousios): Jesus "đồng bản thể" với Đức Chúa Cha — Jesus là Đức Chúa Trời.
- ὁμοιούσιος (homoiousios): Jesus "có bản thể tương tự" với Đức Chúa Cha — Jesus giống Đức Chúa Trời.
Sự khác biệt chỉ là một chữ ι (iota). Nhưng đó là sự khác biệt giữa đức tin và tà giáo.
Athanasius chiến thắng. Công đồng Nicaea sản xuất Kinh Tin Kính Nicaea:
"Tôi tin Đức Chúa Jê-su Christ... Đức Chúa Trời thật bởi Đức Chúa Trời thật, được sinh ra chứ không phải được dựng nên, đồng bản thể với Đức Chúa Cha..."
Và mỗi Giáng Sinh, chúng ta vẫn hát điều đó: "Hark! The Herald Angels Sing — God of God, Light of Light eternal..." Chúng ta đang hát kết quả của Công Đồng Nicaea.
Trận Chiến Thứ Ba: Thể Xác — Chống Lại Bức Hại La Mã
Trong bốn thế kỷ đầu tiên, Hội Thánh không bao giờ dùng vũ lực để thiết lập tin lành. Tòa án dị giáo (Inquisition) còn chưa xuất hiện. Vũ lực duy nhất họ dùng là tình yêu.
Nhưng vũ lực được dùng chống lại họ, lần này qua lần khác.
Tại sao Cơ Đốc nhân bị bức hại nặng nề đến vậy?
Người ta đổ lỗi cho những tin đồn — rằng Cơ Đốc nhân là những kẻ ăn thịt người (hiểu lầm về Bữa Tiệc Thánh), rằng họ có những buổi "tiệc tình yêu" bênh cạnh tổ chức cực đoan. Người ta nói Cơ Đốc nhân không tham gia các sinh hoạt xã hội thông thường — không đến đấu trường, không cúng bái. Người ta nói họ là một tổ chức bí mật đe dọa an ninh.
Nhưng Pawson nói: đó không phải là lý do thật sự.
Lý do thật sự là câu Đức Chúa Jê-su đã nói: "Họ đã ghét Ta không có lý do." Có một sự ghét bỏ không thể giải thích được trong tận cùng lòng người đối với Đức Chúa Trời — và vì vậy đối với người của Ngài.
Pawson còn đi xa hơn — và đây là điểm cần đặt trong bối cảnh: ông cho rằng "mặt kia của chủ nghĩa bài Do Thái chính là thái độ của người Do Thái đối với Cơ Đốc nhân," và rằng "chính người Do Thái đã khởi đầu những đau khổ cho Cơ Đốc nhân, hết lần này đến lần khác." (Ghi chú: đây là cách Pawson diễn đạt vào thập niên 1960s. Sách Công Vụ có ghi lại một số cuộc chống đối ban đầu từ giới lãnh đạo Do Thái, nhưng giới sử học hiện đại thận trọng với lối quy kết tập thể như vậy — phần lớn các cuộc bức hại về sau đến từ nhà nước La Mã, không phải các cộng đồng Do Thái.)
Nero và sự khởi đầu của bức hại (AD 64)
Ngày đó Pawson đứng trong vườn hoa của cung điện Nero ở Roma — và ông biết rằng mảnh đất đó đã thấm đẫm máu.
Hoàng đế điên loạn Nero, trong tham vọng xây dựng lại Roma, đã cho đốt thành phố. Mười bốn trong số mười bảy quận bị thiêu rụi. Hàng trăm người chết. Và khi dân chúng bắt đầu đổ lỗi cho ông, ông tìm con dê tế thần: "Cơ Đốc nhân đã làm điều đó."
Ông bắt giữ tất cả Cơ Đốc nhân trong tầm với của Roma. Ông lấy da thú hoang bọc quanh người họ rồi thả chó săn. Ông chặt đầu họ. Ông đóng đinh họ vào thập tự. Và cuối cùng, để thỏa mãn cơn thịnh nộ của mình — ông quét nhựa đường lên người họ, nhét họ vào thùng gỗ khi còn đang sống, rồi châm lửa, dùng họ như đèn đuốc soi sáng vườn hoa khi ông phóng xe ngựa điên cuồng trong bóng đêm.
Đó là sự khởi đầu. Và từ đó đến năm 300 AD, Hội Thánh trải qua mười đợt bức hại khủng khiếp nhất mà Hội Thánh từng biết.
✍︎Ghi chú của Kit
Con số "mười đợt bức hại" thật ra mang tính biểu tượng hơn là một phép đếm chính xác — các sử gia về sau (Sulpicius Severus, Orosius) chọn số mười để gợi đến mười tai vạ Ai Cập và mười sừng trong Khải Huyền. Vài "đợt" trong danh sách rất ngắn hoặc chỉ cục bộ; riêng đợt gán cho Domitian thì giới sử học hiện đại còn tranh cãi nhiều. Dù vậy, sự khốc liệt thì không hề bị phóng đại.
Pawson giơ lên một cuốn sách cũ ông nhặt được — Sách Tử Đạo của Foxe (Fox's Book of Martyrs), từng là sách buộc phải đọc vào Chủ Nhật của Cơ Đốc nhân. Ông nói cuốn sách cho thấy: cho đến thời nó được viết, chưa từng có một giai đoạn mười năm nào trôi qua mà không có Cơ Đốc nhân chịu tử đạo — "và đến nay vẫn vậy."
Sứ đồ Giăng trên đảo Bát-mô
Vào khoảng năm 95 AD, hoàng đế Domitian trục xuất Giăng — người cuối cùng trong số mười hai sứ đồ còn sống — đến các mỏ muối, rồi đến đảo Bát-mô nhỏ bé trên Biển Ê-giê, nơi ông bị xích vào tường nhà tù.
✍︎Ghi chú của Kit
"Mỏ muối" là chi tiết tôi không tìm được trong bất kỳ nguồn sơ cấp nào. Khải Huyền 1:9 chỉ nói Giăng ở đảo Patmos "vì Lời Đức Chúa Trời"; nguồn cổ nhất nối ông với hầm mỏ (Victorinus, ~thế kỷ 3) cũng chỉ nói chung là bị kết án lao dịch ở mỏ, không nói mỏ muối. Đó là một truyền thống thêm vào về sau.
Từ phòng giam đó ra đời Sách Khải Huyền — y như Bunyan sau này viết Thiên Lộ Lịch Trình từ tù ngục ở Bedford.
Pawson dẫn lời Phao-lô: "Tôi có thể bị xiềng xích, nhưng lời của Đức Chúa Trời thì không bị xiềng."
Pliny và Trajan (c. 110 AD)
Khoảng năm 110 AD, tổng đốc mới Pliny đến nhận nhiệm vụ tại Tiểu Á. Ông ngạc nhiên vì các đền thờ đã hoang vắng, các bàn thờ không có người lui tới. Ông hỏi nguyên nhân: "Tại sao không ai đến?"
"Người Cơ Đốc, thưa ngài. Họ quá đông."
Pliny bắt đầu bắt giữ Cơ Đốc nhân và xử tử họ. Nhưng ông bị bối rối — vì số lượng ngày càng tăng, và chất lượng cuộc sống của họ khiến ông không thể hiểu. Cuối cùng ông cho mật thám vào dự một buổi thờ phượng sáng sớm.
Mật thám về báo cáo: "Họ gặp nhau trước khi mặt trời mọc. Họ hát thánh ca ca ngợi Đức Chúa Jê-su như Đức Chúa Trời. Rồi họ thề — một sacramentum — không ăn trộm, không ngoại tình, không giết người."
Pliny bối rối đến mức viết thư cho hoàng đế Trajan hỏi phải làm gì. Trajan trả lời: đừng tiếp nhận các tố cáo ẩn danh, nhưng nếu ai đó bị xác nhận là chống lại tôn giáo La Mã, hãy kiểm tra xem họ có chịu nói "Caesar là Chúa" không. Nếu không — xử tử.
✍︎Ghi chú của Kit
Cho chính xác: Pliny là tổng đốc tỉnh Bithynia et Pontus (tây bắc Tiểu Á), chứ không phải toàn cõi Tiểu Á; thư của ông (Thư 10.96–97, khoảng 111–112 AD) là một trong những tài liệu phi-Cơ Đốc sớm nhất viết về Cơ Đốc nhân. Câu mật thám thuật lại — họ hát carmen Christo quasi deo, "bài ca dâng Đấng Christ như dâng cho một vị thần" — chính là nguyên văn trong thư.
Ignatius của Antioch
Ignatius là giám mục của Antioch — Pawson gọi ông là "một trong những mục sư trẻ nhất của Hội Thánh lúc đó". Ông bị bắt và bị áp giải từ Antioch về Roma để bị ném cho thú dữ trong đấu trường Colosseum.
Cuộc hành trình của ông là một cuộc diễu hành chiến thắng. Suốt đường đi, các Cơ Đốc nhân rời bỏ nhà cửa của họ và đi bộ cùng ông từng đoạn đường, chia sẻ lời khuyên nhủ với người đang bước đến cái chết.
Pawson dẫn lời Ignatius từ những bức thư đó: "Bây giờ tôi mới thực sự bắt đầu làm môn đệ. Ai ở gần thanh gươm thì ở gần Đức Chúa Trời. Ai ở giữa thú dữ thì đang ở cùng Đức Chúa Trời."
Ignatius viết những bức thư bất hủ mỗi đêm khi nghỉ ngơi — bị xích với tên lính La Mã canh gác ông. Ông viết cho Polycarp — giám mục trẻ của Si-miệc-nơ: "Hãy đứng vững như một cái đe mặc dù thường xuyên bị đập."
✍︎Ghi chú của Kit
Một chuyện nhỏ về xuất xứ: đoạn Pawson đọc liền một mạch thật ra ghép từ ba bức thư khác nhau. "Bây giờ tôi mới thật bắt đầu làm môn đệ" là Thư gửi La Mã (5.3); câu "Ai ở gần thanh gươm thì ở gần Đức Chúa Trời..." lại đến từ Thư gửi tín hữu Smyrna (4.2); còn "Hãy đứng vững như cái đe" là Thư gửi Polycarp (3.1). Cả bảy bức thư của Ignatius (bản trung) được giới học giả công nhận là thật, viết khoảng 107–110 AD trên đường ông bị giải về Roma.
Bốn mươi năm sau, Polycarp được tử đạo.
Polycarp tại Si-miệc-nơ (c. 155 AD)
Họ đang tổ chức các trò chơi La Mã tại Si-miệc-nơ để tôn vinh hoàng đế. Đám đông trở nên hung hăng. Máu bắt đầu chảy. Rồi ai đó hét lên: "Dẹp bọn vô thần!" và họ kéo mười một Cơ Đốc nhân vào đấu trường, gọi họ là "vô thần", và thả sư tử lên họ.
Rồi đám đông đòi máu của Polycarp.
Một người lính được cử đi bắt ông. Họ đến một túp lều nhỏ ngoài thành Si-miệc-nơ. Họ gõ cửa. Polycarp ra mở cửa. Họ không nhận ra ông và hỏi: "Có người tên Polycarp ở đây không?"
Ông có thể đã nói không. Ông bị cám dỗ làm vậy. Nhưng Chúa ban cho ông sự chiến thắng. Ông nói: "Tôi là Polycarp." Và ông giơ cổ tay ra để bị xích.
Trong đấu trường, tổng đốc nhìn thấy mái tóc bạc của ông và nói: "Hãy thương xót mái tóc bạc của ông. Chỉ cần nguyền rủa Đức Chúa Jê-su và ông có thể về nhà."
Polycarp trả lời:
"Tám mươi sáu năm tôi đã phục vụ Ngài, và Ngài chưa từng làm hại tôi. Làm sao tôi có thể phỉ báng Vua tôi đang phụng sự ngay bây giờ?"
Họ không còn cách nào khác ngoài việc giết ông. Sư tử đã bị dẫn đi rồi, vì vậy họ xây một đống lửa. Họ buộc ông vào cọc. Nhưng gió thổi mạnh, ngọn lửa bay lệch không chạm vào Polycarp — điều này khiến đám đông kinh ngạc. Cuối cùng, một người lính La Mã vì thương xót ông già, đã rút dao đâm vào trái tim ông.
Người Cơ Đốc đã ghi lại sự tử đạo đó và kết thúc bằng những lời này: "...Quintus Statius Quadratus làm tổng đốc, nhưng Đức Chúa Jê-su Christ là Vua đời đời." Tên Quadratus đi vào lịch sử như tên kẻ thi hành. Tên Đức Chúa Jê-su đi vào lịch sử như Vua.
✍︎Ghi chú của Kit
Một lỗi phiên âm nhỏ trong bản ghi âm: vị tổng đốc tên thật là Lucius Statius Quadratus, không phải "Quintus" (Quintus lại là một nhân vật khác trong cùng câu chuyện — người đã chối đạo khi nhìn thấy thú dữ). Còn lời "tám mươi sáu năm" thì hoàn toàn xác thực, chép trong Martyrium Polycarpi (~155–156 AD) — bản tường thuật tử đạo Cơ Đốc xưa nhất còn lưu lại.
Blandina tại Lyon (AD 177)
Cuộc bức hại lan sang Pháp. Tại Lyon, vị mục sư già Pothinus bị ném vào tù và chết trong tù. Rồi họ bắt một cô gái nô lệ tuổi thiếu niên — tên cô là Blandina.
Họ tra tấn cô từ sáng đến tối. Những kẻ tra tấn mệt mỏi và thừa nhận rằng họ đã bị khuất phục — không thể làm thêm gì được với cô nữa.
Sự an ủi và nghỉ ngơi của Blandina trong cơn đau đớn là câu này: "Tôi là một Cơ Đốc nhân, và không có điều gì xấu xa được làm bởi chúng tôi."
Ngày hôm sau, sau khi đã bị roi đánh, bị thú dữ, bị đặt trên ghế nóng đỏ — cô bị cuộn vào một tấm lưới và ném trước một con bò đực. Con bò húc cô tung lên. Và cô chết.
Sử gia ghi lại: "Cô ấy, như một người mẹ cao quý đã cổ vũ các con mình, hối hả đến với họ cùng với niềm vui và hân hoan, như thể cô được mời đến một bữa tiệc cưới."
✍︎Ghi chú của Kit
Câu chuyện Blandina đứng vững trên sử liệu chắc chắn: nguồn là Thư của các Hội Thánh Vienne và Lyon, được Eusebius chép lại (Historia Ecclesiastica 5.1). Cô đúng là một nô lệ; vị giám mục già Pothinus "hơn 90 tuổi" và chết trong tù hai ngày sau phiên xử; và chính đấu trường ấy — Amphitheatre of the Three Gauls ở Lyon — vẫn còn đó, đã được khảo cổ xác nhận.
Người Phụ Nữ Ở Nhà Tù Bắc Phi
Pawson kể thêm một câu chuyện khác từ Bắc Phi. Một người phụ nữ Cơ Đốc bị giam trong tù. Con nhỏ của cô ở phòng giam kế bên — đang đói khóc. Cô không được phép cho con bú. Bầu vú căng đau. Tiếng con khóc đòi sữa mẹ vọng qua bức tường.
Những người canh ngục nói với cô: "Cô có thể cho con bú ngay khi nói 'Caesar là Chúa'."
Cô từ chối. Và đây là điều cô đáp lại:
"Chúng tôi tôn vinh Caesar như Caesar. Nhưng chúng tôi dâng sự kính sợ và thờ phượng cho Đức Chúa Jê-su Christ như Chúa."
✍︎Ghi chú của Kit
Người phụ nữ này nhiều khả năng là Vibia Perpetua, tử đạo tại Carthage năm 203 AD — câu chuyện được chép trong Passio Perpetuae et Felicitatis, một trong những văn bản sớm nhất do chính tay một phụ nữ Cơ Đốc viết. Có một điều tôi phải nói thật: lời thoại "nói 'Caesar là Chúa' thì được cho con bú" là cách Pawson kể lại cho cô đọng. Trong nguyên bản, quan trấn thủ Hilarianus đòi cô "tế lễ vì sự an khang của các hoàng đế", và cô chỉ đáp gọn: "Tôi là Cơ Đốc nhân." Nhưng cái cốt lõi — một người mẹ chọn Chúa giữa tiếng con khóc đòi sữa — thì vẫn nguyên vẹn.
Bức hại của Decius và Diocletian
Sau một thời gian bình lặng khoảng 30 năm, dưới triều đại Decius (khoảng 249–251 AD), lần đầu tiên đế quốc La Mã có hệ thống cố gắng tiêu diệt Cơ Đốc giáo trên toàn đế quốc — không phải chỉ cục bộ.
Pawson nói: đây là thời điểm đau buồn vì nhiều Cơ Đốc nhân đã đầu hàng. Một số nói "Caesar là Chúa". Một số hối lộ các quan chức để thoát. Một số bỏ trốn. Điều này tạo ra một vấn đề nhức nhối: khi hòa bình trở lại, những người đã từ chối Chúa bây giờ muốn quay lại Hội Thánh. Phải làm gì? Điều này gần như chia rẽ Hội Thánh thành hai.
Sau Decius có 40 năm bình yên — và Hội Thánh tăng trưởng về số lượng, của cải, ảnh hưởng.
Rồi đến "đòn cuối cùng của Satan" — dưới triều Diocletian (303 AD): ông ra lệnh phá hủy mọi nhà thờ, đốt mọi cuốn Kinh Thánh, sa thải mọi Cơ Đốc nhân trong các chức vụ La Mã, và chặt đầu, thiêu sống, hoặc đuổi xuống sông tất cả Cơ Đốc nhân.
✍︎Ghi chú của Kit
Thực tế diễn ra theo từng bước leo thang chứ không phải một lệnh tàn sát tức thì. Chiếu chỉ thứ nhất (23/2/303) chưa có án tử hình — chỉ phá nhà thờ, đốt Kinh Thánh, tước chức; Lactantius còn chép rằng chính Diocletian muốn làm "không đổ máu", người thúc giục giết là Galerius. Phải đến chiếu chỉ thứ tư (đầu 304) mới buộc mọi cư dân tế lễ, từ chối thì xử tử. Luận điểm của Pawson vẫn đúng — đây là cuộc bức hại lớn nhất và cuối cùng — chỉ là nó diễn ra dần trong khoảng hai năm.
Pawson nhận xét: "Satan biết rằng mình đang thua. Số lượng Cơ Đốc nhân đã quá lớn. Đế quốc đang bị họ chinh phục. Và đây là trận chiến cuối cùng."
Mười Cuộc Bức Hại La Mã
AD 64–311: Từ Nero đến Diocletian
Trong vòng 250 năm, Hội Thánh phải đối mặt với 10 đợt bức hại lớn. Mỗi đợt chỉ làm Hội Thánh thêm mạnh.
1. Nero · 64–68
Đổ tội đốt Rome cho Cơ Đốc nhân. Kinh khủng nhất ở Roma.
3. Trajan · 98–117
Ignatius tử đạo tại đấu trường. Pliny viết thư hỏi ý kiến hoàng đế.
5. Marcus Aurelius · 161–180
Cuộc bức hại Lyon 177 AD. Blandina tử đạo.
8. Decius · 249–251
Lần đầu tiên bức hại toàn đế quốc có hệ thống. Nhiều Cơ Đốc nhân đầu hàng.
9. Valerian · 257–260
Nhắm vào giám mục, linh mục, và Cơ Đốc nhân thượng lưu.
10. Diocletian · 303–311
Cuộc bức hại lớn cuối cùng. Phá nhà thờ, đốt Kinh Thánh, hành quyết hàng loạt.
Kích thước chấm tương ứng với mức độ nghiêm trọng. Danh sách truyền thống mười cuộc bức hại, từ Fox's Book of Martyrs (1563) và các học giả về thời kỳ đầu Hội Thánh.
Chiến Thắng: Constantine và Cầu Milvian (AD 312)
Năm 312 AD. Constantine sắp ra trận chống kẻ thù của Rome. Và trong khoảnh khắc đó — mà Pawson thành thật nói ông không thể phân biệt thực và hư cấu trong những gì được truyền lại — Constantine thấy một khải tượng trên bầu trời. Ông thấy một cây thập tự, và nghe một giọng nói: "In hoc signo vinces" — "Trong dấu hiệu này, hãy chinh phục."
✍︎Ghi chú của Kit
Pawson rất thành thật khi nói ông "không phân biệt nổi thực với hư" — và đúng là sử liệu có hai phiên bản. Lactantius (nguồn sớm nhất, ~315 AD) chỉ kể một giấc mơ ban đêm, không có thập tự trên trời, không câu Latin nào. Eusebius (viết muộn hơn 25 năm) mới kể khải tượng ban ngày với cả đạo quân chứng kiến; bản Hy Lạp của ông là τούτῳ νίκα ("hãy chinh phục bằng điều này"). Dấu hiệu thật là chữ lồng Chi-Rho (☧) — hai chữ đầu của Christos — chứ không phải thập tự La-tinh; và câu nổi tiếng "In hoc signo vinces" không có trong bất kỳ nguồn cổ nào (Khải Hoàn Môn Constantine dựng năm 315 cũng không một biểu tượng Cơ Đốc). Điều chắc chắn: sau trận ấy, hoàng đế ngả hẳn về phía Cơ Đốc giáo.
Ông vẽ thập tự lên khiên của mỗi người lính La Mã. Và tuyên bố: "Từ nay, tôi là Cơ Đốc nhân. Và các anh cũng vậy."
Pawson không chắc đây là điều tốt hay không. Nhưng hoàng đế đã trở thành Cơ Đốc nhân.
Và Constantine tuyên bố:
- Chủ nhật là ngày nghỉ lao động (lần đầu tiên trong lịch sử)
- Phụ nữ được tôn trọng hơn trong đế quốc
- Nô lệ được đối xử đúng mực hơn
Đó là sự kết thúc của trận chiến thể xác trong đế quốc La Mã. Bức hại chấm dứt.
Nhưng trận chiến tâm linh và trí tuệ vẫn chưa kết thúc.
Julian, người cháu của Constantine, và nỗ lực phục hồi ngoại giáo
Pawson nói: "Constantine có hai người cháu, một người tên Julian." Họ nói: "Chúng ta không thích điều mà ông đã làm. Chúng ta sẽ quay lại với các thần linh ngoại giáo La Mã."
✍︎Ghi chú của Kit
Pawson gọi Julian là "cháu nội", nhưng thật ra ông là cháu trai (cháu gọi bằng bác) — con của Julius Constantius, người em cùng cha khác mẹ của Constantine. Julian cai trị 361–363 AD và chết vì vết thương trong chiến dịch đánh Ba Tư.
Họ mở lại các đền thờ ngoại giáo.
Nhưng không ai đến.
Quá trễ rồi. Trận chiến tâm linh đã được thắng. Đến năm 400 AD, chỉ có một tôn giáo nổi bật trên toàn đế quốc La Mã.
Sự lan rộng khắp đế quốc
Vào năm 400 AD, Cơ Đốc giáo đã lan đến:
- Anh Quốc: Thánh Alban — người tử đạo đầu tiên ở Anh, một người lính La Mã chết vì Đức Chúa Jê-su. Chúng ta vẫn gọi nơi đó là St Albans.
- Châu Phi: Hội Thánh xuống tận châu Phi
- Syria và Ấn Độ: Hội Thánh lan về phía đông
- Khắp đế quốc La Mã: Thế giới được biết đến lúc bấy giờ đã nghe tin lành
Trận chiến thể xác được thắng. Trận chiến trí tuệ được thắng. Trận chiến tâm linh được thắng.
Hội Thánh đã chinh phục thế giới cho Đức Chúa Jê-su Christ vào năm 400 AD.
✍︎Ghi chú của Kit
Về Thánh Alban: trong hai nguồn sớm nhất — Gildas (De Excidio, thế kỷ 6) và Bede (Historia Ecclesiastica, 731 AD) — ông được kể là một thường dân ở Verulamium (nay là St Albans), một chủ nhà còn ngoại giáo đã che giấu rồi đổi áo cho một giáo sĩ chạy trốn để chịu chết thay. Hình ảnh "người lính" chỉ xuất hiện trong các truyền thống muộn hơn. Năm tử đạo của ông cũng còn tranh cãi (209, 254–259, hay 304 AD).
Tăng Trưởng Qua Bức Hại
% dân số Đế Quốc La Mã là Cơ Đốc nhân (ước tính)
"Máu của các thánh tử đạo là hạt giống của Hội Thánh." — Tertullian (c. 197 AD)
Ước tính dựa trên Rodney Stark, "The Rise of Christianity" (1996) và Keith Hopkins. Số thực tế không thể biết chính xác. Vùng đỏ = các đợt bức hại lớn. Đường vàng nét đứt = Constantine cải đạo (312 AD).
Điều Làm Hội Thánh Lớn Mạnh Trong Đau Khổ
Pawson đưa ra hai nhận xét quan trọng về tất cả những cuộc bức hại đó.
Nhận xét thứ nhất — Sự thất bại đau lòng: Trong khi chúng ta biết tên nhiều vị tử đạo, chúng ta cũng biết rằng hàng ngàn Cơ Đốc nhân đã đầu hàng dưới bức hại. Một số nói "Caesar là Chúa". Một số hối lộ. Một số bỏ trốn. Đó là sự thật đau lòng. Và khi bình yên trở lại, họ muốn quay về Hội Thánh — điều này gần như chia rẽ cộng đồng Cơ Đốc.
Nhận xét thứ hai — Nghịch lý vĩ đại: Hội Thánh chưa bao giờ tăng trưởng mạnh mẽ và nhanh chóng như dưới những đau khổ đó.
Tertullian — người Cơ Đốc ở Bắc Phi — đã nói câu bất hủ: "Huyết của các tử đạo là hạt giống của Hội Thánh."
Nếu bạn muốn trồng một hội thánh — hãy trồng một tử đạo. Đó là điều Tertullian nói.
✍︎Ghi chú của Kit
Con số khiến nghịch lý này thành cụ thể: nhà xã hội học Rodney Stark (The Rise of Christianity, 1996) ước tính Hội Thánh tăng khoảng 40% mỗi thập kỷ — từ ~1.000 tín hữu (năm 40) lên ~6 triệu (năm 300, ~10% đế quốc) rồi ~33 triệu (năm 350, hơn nửa đế quốc). Tất nhiên đây là ước tính; nhưng một đường cong tăng đều đặn như vậy xuyên qua các đợt bức hại đúng là điều khó tin — và khớp với những gì các nguồn cổ để lại. (Xem biểu đồ phía trên.)
Và đây là câu trả lời đau đớn nhưng thật sự cho câu hỏi tại sao Hội Thánh bị bức hại: vì bức hại sàng lọc thành viên. Nó giảm thiểu "đội Gideon" xuống còn 300 người thực sự có thể chịu đựng. Nó làm cho Hội Thánh trở thành điều nó đáng phải là — một đội quân cao quý.
Pawson kết luận: câu trả lời cho những đau khổ không phải là tôi có thể hiểu được. Nhưng nó là sự thật: nơi nào Hội Thánh bị bức hại, nơi đó Hội Thánh lớn mạnh.
Phía đông bức màn sắt là trận chiến thể xác. Phía tây — đây là Anh, đây là nơi chúng ta — là trận chiến trí tuệ. Và nó còn khó khăn hơn. — David Pawson
Tóm Tắt Ba Trận Chiến
Trận Chiến Tâm Linh
AD 30–400+Địch thủ: Người Do Thái + các tôn giáo ngoại giáo
Câu hỏi cốt lõi: Cơ Đốc giáo có thể hòa trộn với tôn giáo khác không?
Chiến sĩ: Stephen, Phaolô, Phierơ
"Không có danh nào khác dưới trời... mà nhờ đó chúng ta được cứu rỗi." (Cv 4:12)
✓ Thắng lợi: Cơ Đốc giáo độc đáo, không hòa trộn
Trận Chiến Trí Tuệ
AD 50–325Địch thủ: Tri thức Hy Lạp — Ngộ đạo, Marcionism, Arianism
Câu hỏi cốt lõi: Cơ Đốc giáo có thể bị thay đổi bởi triết học không?
Chiến sĩ: Irenaeus, Tertullian, Origen, Athanasius
"Đức Chúa Trời thật bởi Đức Chúa Trời thật, được sinh ra chứ không phải được dựng nên..." (Kinh Tin Kính Ni-xê)
✓ Thắng lợi: Tân Ước được đóng quyển, Kinh Tin Kính ra đời, Công đồng Ni-xê
Trận Chiến Thể Xác
AD 64–312Địch thủ: Đế Quốc La Mã — 10 đợt bức hại
Câu hỏi cốt lõi: Bạo lực có thể tiêu diệt Hội Thánh không?
Chiến sĩ: Ignatius, Polycarp, Blandina, vô số tử đạo
"Họ đã thắng nó nhờ huyết Chiên Con và lời chứng của họ." (Kh 12:11)
✓ Thắng lợi: Constantine 312 AD — bức hại kết thúc
Chúng Ta Đang Chiến Đấu Những Trận Chiến Tương Tự Ngày Hôm Nay
Đây là lý do Pawson dạy về lịch sử.
Trận chiến tâm linh ngày nay: Chỉ vài tuần trước khi bài giảng này được đưa ra (thập niên 1960s), tại nhà thờ nổi tiếng nhất ở Cambridge, một buổi lễ thờ phượng được tổ chức cho "Đại Hội Đức Tin Thế Giới" — Phật giáo, Ấn Độ giáo, Baha'i, Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, tất cả đều có mặt để thờ phượng cùng nhau. Điều kiện tham gia: không được nhắc đến tên Đức Chúa Jê-su.
Đó là trận chiến chúng ta đang phải chiến đấu.
Kinh Thánh dự báo rằng sẽ có một thế giới thống nhất về tôn giáo — và những ai từ chối không tham gia sẽ không được phép mua bán thực phẩm (Khải Huyền 13).
Trận chiến trí tuệ ngày nay: Triết học của thời đại chúng ta không gọi là Ngộ đạo — nó gọi là chủ nghĩa hiện sinh (existentialism). Bạn tìm thấy nó trong văn học của Jean-Paul Sartre, âm nhạc Debussy, nghệ thuật Picasso, văn hóa đại chúng. Bạn tìm thấy nó trong văn hóa dùng ma túy của giới trẻ. Bạn tìm thấy nó trong tuyên bố nổi tiếng của Marshall McLuhan: "Phương tiện chính là thông điệp." Và trong thần học, bạn thấy nó trong những người như Bultmann và Tillich — được phổ biến bởi những người như John Robinson (Giám mục của Woolwich) với cuốn sách "Honest to God" gây tranh cãi, và Howard Williams, khi đó là Chủ tịch Liên đoàn Báp-tít.
Đây là những người đang định nghĩa lại Cơ Đốc giáo theo triết học ngoại giáo — một triết học về cơ bản là vô thần, biến Đức Chúa Trời thành phi nhân cách hoặc không tồn tại.
Pawson nói: trận chiến trí tuệ cần những bộ não xuất sắc nhất mà chúng ta có. Nó phải được chiến đấu bằng lời nói và bút mực. Và chúng ta cần dũng cảm để nói: "Đây không phải là đức tin Cơ Đốc. Đây không phải là điều chúng ta tin."
Trận chiến thể xác ngày nay: Phía đông Bức Màn Sắt (bài giảng được đưa ra thời Chiến Tranh Lạnh), đó là trận chiến thể xác — y hệt như thế kỷ thứ nhất.
Pawson kể chuyện Richard Wurmbrand — người đã bị tra tấn trong nhà tù Cộng sản Romania và vừa có mặt trong buổi này — người đang lên đường đến Cambridge để thách thức một giáo sĩ đã tổ chức buổi lễ "Đại Hội Đức Tin Thế Giới" và đã gọi Đức Chúa Jê-su là người đồng tính.
Martin Luther, 450 năm trước bài giảng này, đã đóng đinh 95 luận đề lên cánh cửa nhà thờ. Pawson hỏi: "Ngày nay chúng ta sẽ đi đến đâu để đóng đinh sự thật lên cánh cửa nhà thờ?" Đó là trận chiến trí tuệ. Nó đang ở đây. Nó đang diễn ra ngay trong các hội thánh của chúng ta.
Pawson kết luận:
"Tại sao phải để lại cho Wurmbrand — người vừa chịu trận chiến thể xác ở phía đông — nhiệm vụ chiến đấu cả hai trận chiến? Đây là trận chiến chúng ta phải chiến đấu. Và chúng ta phải nói thật rõ ràng và đầy yêu thương: đây là đức tin. Chúng ta không thay đổi nó cho những trí thức ngày nay. Đây là tin lành duy nhất cứu được linh hồn."