Lịch Sử Hội Thánh — Phần 2: Khi Thế Gian Chiếm Lấy Hội Thánh (AD 400–1400)
Một nghìn năm kể câu chuyện ngược lại: không phải Hội Thánh chinh phục thế gian, mà là biển cả từ từ tràn vào con thuyền cứu hộ

Ghi chú: Bài viết này được soạn lại từ bài giảng thứ hai trong loạt History of the Church của David Pawson (Phần 2: AD 400–1400), dài khoảng 69 phút. Cũng như Phần 1, tôi không đoán hay thêm thắt: mọi luận điểm chính đều đến trực tiếp từ ông Pawson. Những chỗ tôi tự tra cứu, đối chiếu sử liệu, hay đính chính một chi tiết, tôi để thành các ghi chú màu vàng xen ngay trong bài. Riêng phần này, vì lời giảng đụng đến những giai đoạn gây tranh cãi nhất của lịch sử Hội Thánh, tôi còn dành công đọc thêm các sử gia và mục sư khác, để bạn nghe được nhiều tiếng nói chứ không chỉ một.
Câu chuyện buồn hơn
Phần 1 kể chuyện Hội Thánh chinh phục thế gian trong bốn thế kỷ đầu: thắng trận chiến thể xác bằng sự chịu khổ, trận chiến trí tuệ bằng việc đối đầu tà giáo, và trận chiến tâm linh bằng việc đứng vững trước các tôn giáo khác.
Pawson nói có một điều tuần trước ông quên nhắc, và nó rất quan trọng: các Cơ Đốc nhân thắng vì họ sống hơn người, suy nghĩ hơn người, và chết hơn người. Họ sống hơn nên thắng trận tâm linh. Họ suy nghĩ hơn nên thắng trận trí tuệ. Họ chết hơn nên thắng trận thể xác. Và vì thế họ tồn tại lâu hơn mọi thứ khác.
Nhưng tối nay, ông nói, đề tài buồn hơn nhiều, nghiêm trọng hơn nhiều. Đề tài là: thế gian đã chiếm lấy Hội Thánh trong một nghìn năm kế tiếp như thế nào.
Có một bức tranh thời Trung Cổ vẽ Hội Thánh như một chiếc thuyền cứu hộ. Giữa biển động, những Cơ Đốc nhân trên thuyền vươn tay kéo người sắp chết đuối khỏi sóng dữ. Đó là một hình ảnh đẹp về Hội Thánh: một con thuyền cứu hộ lao vào thế gian để đáp lại tiếng kêu cứu.
Nhưng Pawson dừng lại ở một điều:
Thuyền cứu hộ phải ở trong biển. Nhưng nếu biển tràn vào trong thuyền, thì rắc rối thật sự bắt đầu. Hội Thánh phải ở trong thế gian nếu muốn cứu linh hồn. Nhưng khi thế gian lọt vào Hội Thánh, thì mọi sự kết thúc và con thuyền chìm.
Câu chuyện một nghìn năm tới là câu chuyện biển cả lọt vào con thuyền. Pawson chia thành ba chương: thế gian bắt đầu lọt vào ngay trong thời sơ khai (AD 100–400); rồi Thời Đen Tối (AD 400–1000); rồi Thời Trung Cổ (khoảng 1000–1500), đưa ta đến sát chân Martin Luther.
Hình Ảnh Con Thuyền Cứu Hộ
Thuyền phải ở trong biển, nhưng biển không được ở trong thuyền
Pawson mở đầu bằng một bức tranh thời Trung Cổ: Hội Thánh là chiếc thuyền cứu hộ giữa biển động, vươn tay kéo những người sắp chết đuối lên thuyền.
Thuyền cứu hộ ở trong biển
Hội Thánh ở trong thế gian để cứu vớt linh hồn. Đây chính là sứ mệnh.
Biển tràn vào thuyền
Khi thế gian tràn vào Hội Thánh, con thuyền chìm. Đó là câu chuyện của một nghìn năm.
"Hội Thánh phải ở trong thế gian nếu muốn cứu linh hồn. Nhưng khi thế gian lọt vào Hội Thánh, thì mọi sự kết thúc và con thuyền chìm." — David Pawson

Dòng Thời Gian Một Nghìn Năm
AD 400–1517: từ Rome thất thủ đến Luther
Bốn dòng chảy đan vào nhau suốt một nghìn năm: sự suy thoái, sự bành trướng quyền lực giáo hoàng, những tiếng nói phản kháng, và một thời đại khám phá.
Một số niên đại được giản lược cho dễ theo dõi; các mốc chi tiết được đối chiếu trong những ghi chú màu vàng xuyên suốt bài.
Thế Gian Lọt Vào Hội Thánh (AD 100–400)
Khi có những vị tử đạo như thế, những nhà giảng đạo như thế, khi trận chiến đang thắng, làm sao thế gian lọt vào được? Pawson chỉ ra bốn điều đã bắt đầu làm loãng Hội Thánh của các sứ đồ.
Thứ nhất, giám mục theo vùng. Trong Tân Ước, mỗi hội thánh có nhiều giám mục, gọi là trưởng lão hay giám mục hay trưởng nhiệm, tất cả cùng chỉ một chức vụ: người lãnh đạo thuộc linh. Rồi đến giai đoạn mỗi hội thánh rút xuống chỉ còn một giám mục. Rồi đến giai đoạn một giám mục cai quản nhiều hội thánh. Quyền lãnh đạo dồn vào ít tay hơn. Điều này không có trong Tân Ước, không xảy ra trong trăm năm đầu, nhưng đến thế kỷ thứ hai thì xuất hiện những con người đầy quyền lực và ảnh hưởng. Không phải nhiều giám mục cho một hội thánh, mà nhiều hội thánh cho một giám mục.
Thứ hai, cái nhìn phép thuật về các bí tích. Lấy báp-têm làm ví dụ. Đáng lẽ nó là dấu hiệu bên ngoài của sự tẩy sạch tội lỗi thuộc linh đến với người tin Đức Chúa Jêsus, người ta lại bắt đầu tin rằng chính nước và đúng công thức mới rửa sạch tội, bất kể tuổi tác; và nếu bạn phạm tội sau khi báp-têm thì coi như mất hết. Thế là người ta hoãn báp-têm cho đến lúc hấp hối: chờ bác sĩ bảo hết hy vọng rồi mới gọi mục sư đến làm phép. Nhưng người khác lại lo: nhỡ con mình chết non thì sao, ta muốn rửa tội cho con ngay từ đầu để con khỏi sa hoả ngục. Cả hai cái nhìn đều mê tín. Đáng tiếc, quan niệm báp-têm cho trẻ sơ sinh là cái thắng thế. Tiệc Thánh cũng bị đối xử theo lối phép thuật: người ta bắt đầu nghĩ bánh thật sự là thịt Đấng Christ, rượu thật sự là huyết Ngài; vì là thịt và huyết thật được dâng lên, nên đó là một của lễ; và vì là của lễ, người cầm bánh rượu phải là một thầy tế lễ.
Thứ ba, quốc giáo. Khi hoàng đế đi nhà thờ, bạn có thể hình dung ai cũng đi theo. Khi nhà nước tuyên bố Cơ Đốc giáo là tôn giáo chính thức, mọi người trèo lên cùng một cỗ xe. Đi nhà thờ của quốc giáo trở nên hợp thời, đáng kính trọng. Pawson nói thẳng: một quốc giáo tất sẽ sản sinh ra một thứ Cơ Đốc giáo hợp thời và đáng kính trọng, và ông không tìm thấy điều đó trong Tân Ước.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin trả lại một chi tiết: không phải Constantine biến Cơ Đốc giáo thành quốc giáo. Năm 313, Sắc lệnh Milan (Constantine cùng Licinius) chỉ ban quyền khoan dung — cho Cơ Đốc nhân tự do thờ phượng và hoàn trả tài sản, chấm dứt bách hại. Mãi đến năm 380, hoàng đế Theodosius I mới ra Sắc lệnh Thessalonica đặt Cơ Đốc giáo theo tín lý Nicaea làm quốc giáo. Luận điểm lớn của Pawson — rằng khi đức tin trở nên 'thời thượng, đáng kính' thì hội thánh bắt đầu nhiễm thế gian — vẫn rất đúng; chỉ là cột mốc ấy gắn với Theodosius, không phải Constantine.
Thứ tư, thành viên hữu danh vô thực. Một người viết vào cuối thế kỷ thứ hai đã nhận xét: vào khoảng năm 50, là thành viên Hội Thánh nghĩa là người đã nhận báp-têm, nhận Thánh Linh, và xưng Jêsus là Chúa; nhưng đến khoảng năm 180, là thành viên nghĩa là người công nhận quy tắc đức tin (tức tín điều), bộ kinh điển Tân Ước, và thẩm quyền của các giám mục. Nói cách khác, người ta gia nhập vì những lý do khác hơn là tin Đức Chúa Jêsus và nhận lãnh Thánh Linh. Hội Thánh giờ đã là một định chế.
Và mỗi khi Hội Thánh đi sai, luôn có những sự phản kháng. Trong 400 năm đầu có hai phong trào: Montanism và đời sống tu viện (monasticism). Cả hai đều phản đối một Hội Thánh đang trở nên giàu có, thế tục, và đầy những người chưa hề được hoán cải.
Montanism nổi lên ở vùng nay là Thổ Nhĩ Kỳ, Tiểu Á. Một người tên Montanus thấy rằng vô số tín hữu chẳng còn chút dấu vết nào của Thánh Linh, nên ông tìm kiếm lại Thánh Linh của Đức Chúa Trời. Một cuộc phục hưng bùng lên. Các ân tứ của Thánh Linh trở lại Hội Thánh; sự sống, sức mạnh, và sự thật trở lại trong sự thờ phượng. Pawson nói nếu muốn biết họ giống ai nhất ngày nay, thì đó là các tín hữu Ngũ Tuần. Có sự nhấn mạnh lớn về sự tái lâm của Đấng Christ, sự đòi hỏi rằng không ai được làm thành viên trừ khi thật sự có đức tin, sự thánh khiết và kiêng ăn. Nhưng các giám mục chống lại rất gắt, và bạn có thể đoán vì sao.
Bi kịch là, như vẫn thường xảy ra, phong trào Ngũ Tuần đầu tiên này đi sai. Nó sai vì những người này không chịu nhận sự dạy dỗ. Họ muốn lửa mà không cần ánh sáng. Pawson nói: ánh sáng mà không có lửa thì lạnh lẽo; lửa mà không có ánh sáng thì quá nóng; phải có cả hai. Họ không chịu nghe Kinh Thánh dạy về cách vận hành ân tứ. Và phong trào lụi tàn trong sự cuồng nhiệt. "Đó là một bài học mỗi cuộc phục hưng Ngũ Tuần cần biết," Pawson nói. "Chúng ta học được từ lịch sử."
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin trả lại một chút ở chỗ 'mấy bà làm hỏng phong trào'. Lời nhắc 'có nhiệt mà thiếu ánh sáng' nghe rất hợp lý, và lối tiên tri trong trạng thái xuất thần (ecstasy) đúng là điều hội thánh chính dòng công kích nhiều nhất. Nhưng quy riêng cho 'các bà' Priscilla và Maximilla thì không công bằng: chính Montanus cũng tiên tri trong trạng thái bị động ('tôi như cây đàn, Thánh Linh lướt trên tôi như miếng gảy'). Nghiên cứu hiện đại (Christine Trevett) cho thấy điều thật sự bị lên án là việc họ đặt một thẩm quyền mới trên hội thánh, chứ không phải vì người tiên tri là phụ nữ.
Sự phản kháng thứ hai đến theo một cách rất khác. Vài năm sau, có những Cơ Đốc nhân nói: Hội Thánh này thế tục quá, chết chóc quá, hy vọng duy nhất để tìm lại Cơ Đốc giáo là ra khỏi Hội Thánh lẫn ra khỏi thế gian.
Những người đầu tiên làm điều đó một mình. Họ là các ẩn sĩ. Đó là câu chuyện kỳ lạ nhất. Anthony là người đầu tiên: ông quyết rằng mình sẽ không bao giờ là Cơ Đốc nhân thật cho đến khi vào giữa sa mạc. Rắc rối là khi đến nơi, nhiều Cơ Đốc nhân khác lại muốn theo ông, mà ông không muốn; và trên hết, ông thấy những cám dỗ của mình giữa hang đá sa mạc cũng thế tục y như khi còn trong Hội Thánh. Lại có một ẩn sĩ còn lạ lùng hơn, Simeon Stylites: ông dựng một cây cột cao chừng 18 mét, đỉnh rộng chừng một mét, rồi leo lên sống trên đó nhiều chục năm. Có lúc ông đứng một chân suốt một năm, như một lời phản kháng nói rằng Cơ Đốc giáo là điều cứng cỏi và khắc nghiệt. Và thế là ông ở đó, trên cột, đầy ung nhọt và giòi bọ, trong một tình trạng khủng khiếp.
Thành công hơn các ẩn sĩ là những người lập cộng đoàn. Người khởi xướng phong trào này là Benedict. Trên núi Monte Cassino, nửa đường giữa Rome và Naples, ông quy tụ một nhóm Cơ Đốc nhân thật, những người thấy Hội Thánh quá thế tục đến mức không làm gì được nữa, và nói: chúng ta sẽ đến sống chung với nhau. Chúng ta sẽ không giàu có, mà nghèo khó. Chúng ta sẽ không buông tuồng, mà sống độc thân. Chúng ta sẽ không nổi loạn, mà vâng phục. Họ lập lời khấn ba điều: nghèo khó, khiết tịnh, vâng phục. Và tu viện được điều hành như một doanh trại lính La Mã.
✍︎Ghi chú của Kit
Một đính chính nhỏ nhưng quan trọng: Benedict (kh. 480–547) không phải người 'khởi đầu' đời sống cộng đoàn tu viện. Pachomius đã lập các cộng đoàn tu trì tập thể ở Ai Cập khoảng năm 318–323, trước Benedict gần hai thế kỷ. Benedict là cha của tu trì Tây phương và viết bản Quy Luật ảnh hưởng nhất, chứ không phải người sáng lập. Và ba lời khấn theo Quy Luật của ông thật ra là stabilitas (gắn bó một tu viện), conversatio morum (đổi mới đời sống) và vâng lời — còn 'khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục' là công thức của các dòng về sau.
Bi kịch là sự phản kháng này cũng đi sai chắc chắn như cái kia. Đấng Christ không hề muốn ta sống đời Cơ Đốc tách biệt khỏi mọi người. Về sau những thầy tu khởi đầu với ý định tốt lại trở nên quá đắm chìm vào sự cứu rỗi của riêng mình, quá hướng nội, đến nỗi bị cô lập khỏi thế gian và khỏi Hội Thánh. Tệ hơn, đời sống tu viện sản sinh ra ý tưởng rằng có hai hạng Cơ Đốc nhân: hạng hai thì lập gia đình, hạng nhất thì không; hạng hai thì sống trong thế gian, hạng nhất thì sống ngoài nó. Nhưng đó không phải lời dạy của Đức Chúa Jêsus. Chúa chúng ta không phải là một thầy tu. Ngài không rút khỏi xã hội; Ngài sống một đời thanh sạch giữa xã hội, và bảo môn đồ hãy ở trong thế gian mà không thuộc về thế gian.
Cả hai đều nói: Hội Thánh không còn là điều Đức Chúa Jêsus muốn nó trở thành. Một bên bảo: ta sẽ tìm lại bằng cách trở vào trong Thánh Linh. Bên kia bảo: ta sẽ tìm lại bằng cách ra khỏi thế gian và ra khỏi Hội Thánh. Cả hai đều thất bại, vì không trở về trọn vẹn với Cơ Đốc giáo của Tân Ước.
Thế Gian Lọt Vào Hội Thánh — AD 100–400
Bốn vết rạn và hai sự phản kháng
Ngay trong thời chiến thắng, bốn điều đã bắt đầu làm loãng Hội Thánh của các sứ đồ. Và mỗi khi Hội Thánh đi sai, luôn có những tiếng nói phản kháng.
Giám mục theo vùng
Từ nhiều trưởng lão cho một hội thánh, thành một giám mục cho nhiều hội thánh. Quyền lực dồn vào ít người, sao chép mô hình tổng trấn La Mã.
Bí tích hoá phép thuật
Báp-têm bị xem như tự nó cứu rỗi nên người ta hoãn đến lúc hấp hối, hoặc làm cho trẻ sơ sinh. Tiệc Thánh bị xem là thịt và huyết thật, thành của lễ, đòi phải có thầy tế lễ.
Quốc giáo
Khi hoàng đế đi nhà thờ, ai cũng đi. Đức tin trở nên hợp thời và đáng kính trọng, thay vì là một sự đầu phục.
Thành viên hữu danh vô thực
Người ta gia nhập vì những lý do khác hơn là tin Đức Chúa Jêsus và nhận lãnh Thánh Linh. Hội Thánh trở thành một định chế.
Hai sự phản kháng
Montanism
Phản kháng kiểu Ngũ Tuần
Tìm lại Thánh Linh và các ân tứ, nhấn mạnh sự tái lâm và đời sống thánh khiết. Nhưng "có lửa mà thiếu ánh sáng", từ chối sự dạy dỗ, và lụi tàn trong sự cuồng nhiệt.
Đời sống tu viện
Phản kháng bằng cách rút lui
Rời khỏi cả thế gian lẫn Hội Thánh để tìm lại Cơ Đốc giáo thật. Nhưng nó tạo ra Cơ Đốc nhân "hai hạng", và Chúa không hề kêu gọi ta sống tách biệt khỏi mọi người.
Cả hai sự phản kháng đều chân thành, nhưng đều thất bại vì không trở về trọn vẹn với Cơ Đốc giáo của Tân Ước.

Thời Đen Tối: Rome Thất Thủ (AD 410)
Bây giờ mới thật sự bắt đầu câu chuyện. Năm 410, một thảm hoạ ập đến. Quân man rợ từ phương bắc dồn xuống thành Rome. Người Vandal đến (chính từ tên họ mà ta có chữ "vandalism", phá hoại). Người Frank đến, người Hun đến, người Goth đến. Những kẻ man rợ này tràn vào thành Rome và chiếm lấy nó. Rome của thời ấy sụp đổ.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi tra lại một chút: cuộc cướp phá thành Rome ngày 24/8/410 thật ra do một tộc người thực hiện — người Visigoth dưới vua Alaric — chứ không phải liên quân Vandal + Frank + Hun + Goth cùng lúc. Người Vandal lúc đó đang tiến vào Tây Ban Nha (họ cướp Rome mãi năm 455), còn Attila người Hun phải đến 451–452 mới đánh vào phương Tây. Ý lớn của Pawson — cả một làn sóng 'man di' đang đè lên đế quốc — vẫn đúng; chỉ là kẻ phá cổng thành năm 410 chỉ là Alaric và dân Goth.
Người La Mã rời nước Anh năm đó để về cứu thành Rome, nhưng không kịp. Và ngay khi người La Mã rút đi, người Jute, người Angle, người Saxon tràn vào nước Anh, tiêu diệt Cơ Đốc giáo ở Anh và đông nam Scotland. Cơ Đốc giáo từng được lính La Mã mang đến đây trong 400 năm đầu nay biến mất.
Dường như khi Rome sụp đổ, đó là dấu chấm hết cho tất cả. Jerome, viết tại Jerusalem, nói: "cả nhân loại bị chôn vùi trong đống đổ nát." Người ta tưởng đó là tận thế của văn minh. Và điều này gây bối rối cho Hội Thánh: Rome đã tồn tại hàng trăm năm như một đế quốc ngoại giáo, vậy mà khi trở thành đế quốc Cơ Đốc thì lại sụp đổ. Nhiều Cơ Đốc nhân không hiểu nổi.
✍︎Ghi chú của Kit
Một đính chính địa lý nhỏ (kiểu Phần 1): Jerome không ở Jerusalem mà ở Bethlehem (rất gần bên), nơi ông sống trong tu viện từ năm 386 đến khi qua đời năm 420. Câu nổi tiếng nhất nằm trong Lời tựa sách Chú giải Ezekiel (kh. 410–414): 'khi ánh sáng rực rỡ của cả thế giới bị dập tắt... cả thế giới diệt vong trong một thành phố' (in una urbe totus orbis interiit). Cách Pawson diễn 'cả nhân loại nằm trong đống đổ nát' là rất sát tinh thần thống thiết của Jerome.
Nhưng có một người đã suy nghĩ thấu suốt và đưa ra một câu nói không thể tin nổi. Ông nói: đó là điều tốt nhất từng xảy ra. Tên ông là Augustine.
Augustine: Một Tâm Hồn Bất An Tìm Được Sự Yên Nghỉ
Bạn có thể mua sách của ông ở quầy sách ga xe lửa ngày nay. Và nếu tôi kể vài điều con người vĩ đại này nói, bạn sẽ nhận ra ngay. Ông nói: "Lòng chúng con khắc khoải, và không tìm được sự yên nghỉ cho đến khi yên nghỉ trong Ngài." Có lẽ là lời cầu nguyện được trích dẫn nhiều nhất trong lịch sử. Cũng chính Augustine cầu: "Xin ban cho con sự khiết tịnh, nhưng chưa phải bây giờ." Và chính ông nói: "Hãy yêu, rồi làm điều con muốn."
Ông sinh ra ở Bắc Phi. Khi đi học ở Carthage, ông sa vào nhóm bạn xấu. Chẳng bao lâu ông có một người tình và một đứa con với nàng, sống trong mối quan hệ bất hợp pháp ấy suốt nhiều năm. Cha ông ngoại giáo, nhưng mẹ ông là một phụ nữ kính sợ Chúa, mỗi ngày cầu nguyện trong nước mắt cho đứa con hoang đàng của mình. Về sau, nhờ trí tuệ xuất chúng, ông được mời làm giáo sư hùng biện ở Milan. Tại đó ông đến nghe vị giám mục thánh thiện Ambrose giảng. Dưới lời giảng ấy, chàng trai trẻ với bộ óc lỗi lạc nhưng đời sống phóng đãng bị đưa vào một sự cáo trách sâu xa về tội lỗi.
Rồi một ngày, ngồi trong vườn khóc cho cuộc đời mình đã làm hỏng, ông nghe một giọng trẻ con vọng qua tường vườn: "Tolle lege, tolle lege" — "hãy cầm lấy và đọc." Ông không bao giờ biết đứa trẻ đó là ai. Nhưng ông thấy một cuộn sách trên ghế bên cạnh, cầm lên và đọc. Đó là thư Rô-ma của Phao-lô. Augustine đọc một mạch, và ánh sáng bừng lên. Khi bước ra phố sau đó, người phụ nữ ông từng chung sống thấy ông, ông chạy trốn nàng. Nàng đuổi theo gọi: "Augustine, là em đây, là em đây." Ông đáp, vừa chạy vừa ngoái lại: "Nhưng không còn là anh nữa, không còn là anh nữa."
✍︎Ghi chú của Kit
Câu 'Em đây, Augustine!' — 'Phải, nhưng không còn là anh nữa' là một giai thoại đạo đức đẹp, nhưng không hề có trong Tự Thú hay bất kỳ nguồn cổ nào của Augustine. Theo chính ông (Confessions 6.15), người tình đã bị đưa đi trước khi ông trở lại đạo (kh. 385), trở về Bắc Phi và nguyện sống độc thân. Câu đối đáp tài tình kia chỉ xuất hiện trong các bản kể lại về sau — nên xin coi là truyền tụng cảm động, không phải sử thật.
Ông viết lại trọn câu chuyện hoán cải trong cuốn Tự Thú (Confessions). Pawson nói Augustine có ảnh hưởng lên lịch sử Hội Thánh nhiều hơn bất kỳ ai sau sứ đồ Phao-lô.
Khi Rome sụp đổ vào lúc ông ở tuổi trung niên, cả thế giới như đổ sập quanh tai ông. Augustine suy ngẫm, rồi viết cuốn sách lớn thứ hai mà ta còn nhớ: Thành Đô của Đức Chúa Trời (City of God). Trong đó ông nói: thật tốt khi thành Rome ngoại giáo này sụp đổ, vì giờ đây thành của Đức Chúa Trời có thể thay thế nó; thật tốt khi một đế quốc trần gian kết thúc, vì đế quốc thiên thượng giờ có thể được thiết lập. Cuốn sách mang lại hy vọng và sự sống mới cho nhiều người, giúp họ thấy rằng vẫn còn một thành của Đức Chúa Trời tồn tại khi thành của loài người đã mất.
Nhưng đó cũng là chỗ rắc rối. Người ta bắt đầu hỏi: thành của Đức Chúa Trời này là gì? Hữu hình hay vô hình? Trần gian hay thiên thượng? Và ở điểm này, Augustine vô tình dẫn nhiều người vào một sự hiểu lầm. Điều buồn cười là nhiều thế kỷ sau, trong cuộc Cải Chánh, người Tin Lành nói "chúng tôi theo Augustine", và người Công giáo La Mã cũng nói "chúng tôi theo Augustine". Nhưng người Tin Lành theo cuốn thứ nhất, Tự Thú; còn người Công giáo theo cuốn thứ hai, Thành Đô của Đức Chúa Trời.
Vì điều xảy ra là: Hội Thánh nói, nếu vậy thì Hội Thánh chính là đế quốc mới.

Hội Thánh Trở Thành Đế Quốc: Sự Trỗi Dậy Của Chức Giáo Hoàng
Một trong những hệ quả đầu tiên là sự thăng tiến của giám mục Rome lên địa vị một hoàng đế. Thời ấy có một cuộc tranh luận lớn về chữ "pope" (giáo hoàng), về cơ bản nghĩa là "cha". Dù Đức Chúa Jêsus đã phán đừng gọi ai dưới đất là cha, vì các con chỉ có một Cha trên trời, người ta vẫn bắt đầu gọi linh mục địa phương là "cha". Rồi gọi giám mục theo vùng là "cha". Rồi cuối cùng năm vị thượng phụ lớn nói: nếu phải gọi ai là cha, thì nên là năm chúng tôi. Và sau hết, giám mục Rome nói: thành Rome đã mất, nhưng giờ tôi là hoàng đế; tôi là giám mục trưởng, và từ nay các vị chỉ gọi tôi là pope, chỉ gọi tôi là cha.
Và chức giáo hoàng, như ta biết, ra đời. Điều đáng chú ý là giáo hoàng tiếp nhận chính các danh hiệu và cả long bào của hoàng đế La Mã. Ông nhận danh hiệu Pontifex Maximus, ngày nay gọi tắt là pontiff — vốn là danh hiệu của hoàng đế La Mã. Augustine bị hiểu lầm, và người ta tưởng Hội Thánh là đế quốc mới. Mà đế quốc thì phải có hoàng đế, phải có long bào, phải có nghi lễ, phải có ngai. Thế là Hội Thánh trở thành một đế quốc, và giáo hoàng trở thành một vị vua.
Dĩ nhiên nhiều Cơ Đốc nhân không chấp nhận. Người Pháp không chịu, người Ireland không chịu, người Wales không chịu, người Scotland không chịu. Đáng tiếc, người Anh thì chịu.
Hội Thánh Trở Thành Đế Quốc
Cái thang quyền lực và vòng tròn khép kín
Cái thang lên ngôi "cha"
Linh mục địa phương được gọi là "cha"
Rồi đến giám mục theo vùng
Rồi năm thượng phụ lớn tranh danh hiệu
Giám mục Rome: "chỉ gọi MÌNH ta là Giáo Hoàng"
Khoác danh hiệu & long bào của hoàng đế (Pontifex Maximus)
"Đừng gọi ai dưới đất là cha…" (Ma-thi-ơ 23:9)
Vòng tròn 410 → 800
410 — Đế quốc Rome sụp đổ
Hội Thánh tiếp quản, trở thành "đế quốc" mới
800 — Charlemagne lên ngôi Hoàng đế
Đế quốc trở lại — vòng tròn khép kín
Augustine viết Thành Đô của Đức Chúa Trời để an ủi một thế giới đang sụp đổ; nhưng người ta hiểu lầm rằng Hội Thánh là đế quốc mới — và đế quốc phải có hoàng đế, có ngai, có long bào.
Hai Dòng Cơ Đốc Giáo Gặp Nhau Tại Whitby
Ireland, qua St. Columba, đưa đức tin vào Iona và Scotland, dẫn Scotland đến với Đấng Christ. Rồi Aidan xuống đảo Lindisfarne ngoài khơi Northumberland. Pawson kể rằng vài tháng trước ông đã đứng trên đảo Lindisfarne, bên phế tích nhà thờ của Aidan, hòn đảo nhỏ từ đó Aidan rao giảng tin lành cho cả vùng Northumberland. Thứ Cơ Đốc giáo không-giáo-hoàng này, Cơ Đốc giáo Celtic, đến nước Anh từ phía bắc qua ngả Ireland và Scotland.
Nhưng về sau giáo hoàng nói: ta phải chiếm lấy nước Anh, phải chiếm lấy những người Angle ấy. Ông nói câu chơi chữ nổi tiếng: chẳng phải họ là người Angle, mà là các thiên thần (angels). Và ông phái một nhà truyền giáo cũng tên Augustine. Augustine này đổ bộ lên đảo Thanet, rồi đến Canterbury. Columba ở đảo Iona phía bắc; Augustine ở đảo Thanet phía nam.
Hai dòng Cơ Đốc giáo gặp nhau tại Whitby. Bạn vẫn có thể thấy phế tích phía trên cảng Whitby, nơi chúng gặp nhau. Tại đó, Cơ Đốc giáo của giáo hoàng đối mặt với Cơ Đốc giáo Celtic, để xem bên nào thắng. Bi kịch là Cơ Đốc giáo của giáo hoàng thắng. Quần đảo Anh quy phục ngai giáo hoàng. Scotland thậm chí đổi thánh bổn mạng của mình sang St. Andrew. Cả cục diện thay đổi.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin làm rõ một chút: hai dòng Cơ Đốc giáo ở quần đảo Anh là có thật, nhưng nói giáo hội Celtic 'chối bỏ giáo hoàng' thì hơi quá. Họ không chống giáo hoàng về giáo lý; họ chỉ giữ những phong tục cũ hơn — cách tính lễ Phục Sinh và kiểu cạo tóc (tonsure) — vì bị cắt khỏi lục địa trong thời Anglo-Saxon. Công đồng Whitby (năm 664) là một bất đồng về tập quán và lịch, không phải một cuộc ly khai; phần Pawson nói đúng là phía Roma đã thắng.
Hai Dòng Chảy Gặp Nhau Tại Whitby
Nước Anh chọn ngả nào? (Hội nghị Whitby, 664)
Cơ Đốc giáo Celtic
Ireland → Iona (Columba) → Lindisfarne (Aidan) → miền bắc nước Anh
Không giáo hoàng. Đơn sơ, truyền giáo.
Cơ Đốc giáo La Mã
Rome → Augustine ở đảo Thanet → Canterbury → miền nam
Trung thành với giáo hoàng.
Whitby, 664
Cơ Đốc giáo La Mã thắng. Quần đảo Anh quy phục ngai giáo hoàng. Pawson gọi đó là một bi kịch; bạn có thể đứng giữa phế tích trên cảng Whitby cho đến ngày nay.
Sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ địa lý. Whitby diễn ra năm 664 (Pawson nói "660").

Đông và Tây Chia Rẽ (1054)
Nhóm Cơ Đốc nhân lớn khác không chấp nhận điều này là các hội thánh ở phía đông Địa Trung Hải: Hy Lạp, Tiểu Á, Syria, Ai Cập. Họ nói: chúng tôi không công nhận điều này. Việc có một "papa" duy nhất, một người cha của cả Hội Thánh, là điều không có trong Kinh Thánh, không có trong Tân Ước. Và họ bắt đầu một cuộc ly khai, cuối cùng hoàn tất vào năm 1054. Cuộc chia rẽ ấy giữ Hội Thánh Đông và Tây xa cách nhau suốt một nghìn năm, mãi đến những năm gần đây hai bên mới bắt đầu nói chuyện trở lại.
✍︎Ghi chú của Kit
Một chi tiết đáng ghi nhận: chỗ Pawson nói hai bên 'mới bắt đầu nói chuyện trong những năm gần đây' là rất chính xác cho một bài giảng khoảng 1967. Ngày 7/12/1965, trong hai nghi lễ song song tại Roma và Constantinople, Giáo hoàng Paul VI và Thượng phụ Đại kết Athenagoras I cùng ra tuyên bố gỡ bỏ các lời tuyệt thông năm 1054, sau cuộc gặp lịch sử của hai vị ở Jerusalem tháng 1/1964. Vậy 'những năm gần đây' của ông đúng là biến cố vừa mới xảy ra lúc bấy giờ.
Và đây là một trong những điều khó tin nhất. Vào khoảng năm 850, giáo hoàng nói: tôi đã tìm thấy những văn bản từ thế kỷ thứ nhất, chứng minh rằng Phi-e-rơ bổ nhiệm vị giáo hoàng đầu tiên, vị đầu bổ nhiệm vị thứ hai, cứ thế tiếp nối. Ngày nay chính Giáo hội Rome cũng biết những văn bản ấy là giả mạo; chúng được gọi là các sắc lệnh giả (forged decretals). Vậy mà chức giáo hoàng được xây trên một sự giả mạo. Còn có một văn bản giả khác, Sự Hiến Tặng của Constantine (Donation of Constantine), tuyên bố rằng toàn cõi Ý thuộc về giáo hoàng. Giáo hoàng "phát hiện" ra văn bản giả này và nói: đó, cả nước Ý thuộc về tôi. Đó là loại nền móng mà toàn bộ cấu trúc ấy được dựng lên, và ngay cả Rome ngày nay cũng biết thế.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin trả lại một chút về 'giáo hoàng làm ra các văn kiện này': con số 'năm 850' của Pawson rất sát — bộ Pseudo-Isidorian Decretals (Giả-Isidore) được nguỵ tạo khoảng 847–852, dưới bút danh 'Isidorus Mercator'. Nhưng người làm giả là hàng giáo sĩ Frank ở vùng Reims, không phải chính giáo hoàng; mục đích ban đầu là bảo vệ các giám mục thường khỏi bị phế truất. Dù vậy ý lớn của Pawson vẫn đứng: về sau những văn kiện giả ấy đã được Roma viện dẫn để củng cố quyền tối thượng của giáo hoàng.
Đại Ly Giáo Đông–Tây, 1054
Một Hội Thánh tách làm đôi suốt gần một nghìn năm
Năm toà thượng phụ (Pentarchy)
Phương Tây (Latinh)
Rome — một giáo hoàng cho toàn Hội Thánh
• Quyền tối thượng của giáo hoàng
• Thêm cụm "và Đức Chúa Con" (filioque) vào Kinh Tin Kính
• Dùng bánh không men
Phương Đông (Hy Lạp)
Constantinople + các thượng phụ — đồng hàng, không một "papa"
• Năm thượng phụ ngang hàng nhau
• Giữ nguyên Kinh Tin Kính gốc
• Dùng bánh có men
Các vạ tuyệt thông năm 1054 chỉ được Giáo hoàng Phaolô VI và Thượng phụ Athenagoras cùng dỡ bỏ năm 1965 — gần đúng với điều Pawson nói "mười năm gần đây" khi ông giảng vào thập niên 1960.
Charlemagne và Đế Quốc La Mã Thần Thánh (AD 800)
Quyền lực cứ thế lan rộng, cho đến năm 742, khi một người ra đời mang trong mình một giấc mơ: khôi phục đế quốc Rome, đặt nó trở lại trên bản đồ, với chính mình là hoàng đế và giáo hoàng ở dưới. Tên ông là Charlemagne. Một con người tàn nhẫn nói: chúng ta sẽ có lại một đế quốc La Mã, và người đứng đầu sẽ không phải giáo hoàng mà là một hoàng đế.
Charlemagne hai lần cứu mạng giáo hoàng: một lần khỏi quân man rợ, một lần khỏi đám đông ở Rome đang giận dữ với giáo hoàng. Giáo hoàng nói: ngươi đã cứu mạng ta hai lần, ngươi muốn ta làm gì cho ngươi? Hoàng đế đáp: ngày Giáng Sinh, hãy phong ta làm hoàng đế. Và vào năm 800, ngày Giáng Sinh, trong nhà thờ lớn nhất Rome, trong buổi lễ sáng Giáng Sinh, giáo hoàng đội vương miện cho vua của người Frank, Charlemagne, làm hoàng đế của Đế Quốc La Mã Thần Thánh. Một nghìn năm sau, Đế Quốc La Mã Thần Thánh vẫn còn tồn tại.
Bạn thấy không, ta đã đi trọn một vòng tròn. Đế quốc Rome sụp đổ năm 410. Hội Thánh tiếp quản đế quốc. Rồi đến năm 800, hoàng đế trở lại và giành lấy đế quốc từ tay Hội Thánh. Mọi thứ dường như trở lại nơi nó bắt đầu.
Charlemagne làm vài điều tốt và vài điều xấu. Trong số điều tốt: ông cấm giới giáo sĩ giữ tình nhân, lui tới quán rượu, và đi săn; ông lập nhiều trường học. Trong số điều xấu: ông cấm giáo sĩ kết hôn vĩnh viễn, và chính nhờ Charlemagne mà ta có chế độ giáo sĩ độc thân. Ông cũng tạo ra khái niệm Christendom (Vương Quốc Cơ Đốc) — vương quốc sẽ là của Đấng Christ dưới quyền hoàng đế. Và ý tưởng Christendom vẫn tồn tại đến tận ngày nay.
✍︎Ghi chú của Kit
Hai chỗ nhỏ xin chỉnh lại. Một — chức linh mục độc thân không phải 'nhờ' Charlemagne: ông siết kỷ luật giáo sĩ, nhưng luật cấm linh mục lập gia đình mãi đến cuộc Cải cách Gregory thế kỷ 11 và các Công đồng Lateran I (1123) và II (1139) mới thành luật chung — sau Charlemagne ba thế kỷ. Hai — 'Christendom' là từ gốc tiếng Anh Cổ (cristen + -dom), một vua người Frank nói tiếng Latinh khó mà 'chế ra'; nhưng nếu hiểu Pawson muốn nói ông làm kết tinh cái ý niệm Christendom thì điều đó có cơ sở qua lễ đăng quang năm 800.

Sự Trỗi Dậy Của Hồi Giáo
Vì Hội Thánh giờ giàu có và quyền lực, nó trở nên bại hoại. Và một lần nữa, có những sự phản kháng đến, lần này từ phía đông và phía bắc. Từ phía đông, sự phản kháng đến từ hai điều. Điều thứ nhất là Hồi giáo.
Pawson gọi đây là sự phán xét lớn nhất từng giáng trên Hội Thánh Cơ Đốc. Ông từng sống ở Arabia và đã thấy đôi điều về tôn giáo này. Mohammed sinh năm 571 tại Mecca, trung tâm của sự mê tín và thờ thần tượng của dân tộc Ả Rập. Giữa Mecca có một toà nhà vuông lớn phủ màn đen, bên trong là một viên đá thiêng, Kaaba, một thiên thạch rơi từ trời xuống. Mohammed lớn lên giữa sự thờ thần tượng và mê tín của người Ả Rập, và ông ghê tởm nó.
Rồi ông quay sang người Do Thái trước, rồi người Cơ Đốc, mà hỏi: các anh có tôn giáo chân thật không? Bi kịch là Mohammed chưa bao giờ gặp một Cơ Đốc nhân đã được hoán cải. Bi kịch là ông chưa từng thấy Cơ Đốc giáo thật của Tân Ước. Tất cả những gì ông thấy là lễ phục của các thầy tế lễ, ảnh tượng, và thánh giá. Và ông nói: thứ này cũng thờ thần tượng y như tôn giáo của người Ả Rập. Giá như Mohammed gặp được dù chỉ một Cơ Đốc nhân thật vào cuối thế kỷ thứ sáu. Nhưng ông đã không gặp.
Thế là ông nói: được, tôi sẽ tìm một tôn giáo mới, thanh sạch. Ông cưới một goá phụ giàu có, dành nhiều năm trong sa mạc, và ở đó ông nói mình được phán với: không có thần nào ngoài Allah, và Mohammed là tiên tri của ngài. Ông bắt đầu rao giảng điều này, ghi lại những gì nghe được trong các khải tượng vào một cuốn sách, kinh Quran (Al-Quran). Ông bị bức hại và phải chạy đến Medina năm 622. Đó là cái mốc người Ả Rập tính lịch của họ. Ông trở lại Mecca với một đạo quân và áp đặt tôn giáo mới. Từ đó mọi người phải hướng về Mecca mà cầu nguyện, và bằng một tôn giáo của việc lành — kiêng ăn, cầu nguyện năm lần mỗi ngày, giữ tháng Ramadan, hành hương Mecca, bố thí cho người nghèo — người ta có thể lên thiên đàng. Và tôn giáo ấy được áp đặt bằng sức mạnh của vũ khí.
Hồi giáo quét Cơ Đốc giáo ra khỏi Địa Trung Hải. Nó quét Cơ Đốc giáo khỏi bờ biển Bắc Phi, không còn một nhà thờ nào ở đó suốt nhiều thế kỷ. Nó quét Cơ Đốc giáo khỏi chính Đất Thánh, khỏi Jerusalem, khỏi nơi Đức Chúa Jêsus chịu chết. Nó tràn lên Tây Ban Nha, lên Tiểu Á, vào nước Pháp đến tận cổng thành Lyon, vào Đông Âu đến tận Vienna. Dường như Hồi giáo sắp nghiền nát Cơ Đốc giáo trong một gọng kìm khổng lồ.
✍︎Ghi chú của Kit
Một đính chính địa lý và niên đại quan trọng: nơi quân Hồi giáo bị chặn ở phương Tây là trận Tours/Poitiers năm 732 (Charles Martel đánh bại quân Umayyad), ở miền tây nước Pháp — cách Lyon chừng 360 km, không phải 'cổng thành Lyon'. Còn hai cuộc vây hãm Vienna là của đế quốc Ottoman (Thổ), năm 1529 và 1683 — tức khoảng 800–950 năm sau mũi tiến Ả Rập thế kỷ 8. Đó là hai thế lực, hai thời đại khác nhau; không có một 'gọng kìm' phối hợp cùng lúc. Cảm thức thần học của Pawson — Chúa đã chặn làn sóng lại — vẫn có thể giữ.
Đó là sự phán xét lớn nhất Đức Chúa Trời từng cho phép giáng trên Hội Thánh Cơ Đốc. Và nó đáng phải vậy. Nhưng đến đây thôi, không xa hơn nữa. Đức Chúa Trời không để Cơ Đốc giáo bị xoá sổ hoàn toàn.
Ngài chặn họ lại ở Lyon và Vienna, và họ rút về biên giới hiện nay: bờ biển Bắc Phi và lên đến Thổ Nhĩ Kỳ.
Bản Đồ Thời Đen Tối
Hai làn sóng đổ vào thế giới Cơ Đốc (AD 410–732)
Mũi tên cam: quân man rợ tràn từ phương bắc xuống Rome. Mũi tên xanh lá: Hồi giáo quét dọc Địa Trung Hải từ Arabia, qua Bắc Phi và Tây Ban Nha, đến tận Tours.
Bản đồ nền: Đế Quốc La Mã (Wikimedia Commons, public domain). Các mũi tên là sơ đồ minh hoạ hướng tràn, không phải tuyến đường chính xác. Vienna là ranh giới của thời Ottoman về sau — Pawson gộp chung gần một nghìn năm biên giới thành một gọng kìm.
Những Nhóm Chứng Nhân Trong Bóng Tối
Vì ngay lúc ấy, khắp châu Âu có những nhóm Cơ Đốc nhân nhỏ bé tụ họp quanh lời của Đức Chúa Trời. Họ thấy giáo hội chính thức đã bại hoại, nên chỉ đơn giản họp lại thành những nhóm nhỏ, đọc cuốn sách này, và nói: chúng ta sẽ thờ phượng Đức Chúa Trời trong sự đơn sơ. Chúng ta không cần thầy tế lễ, vì đã có Jêsus là thầy tế lễ thượng phẩm. Chúng ta không cần giáo hoàng, vì đã có một Cha trên trời. Chúng ta chỉ cần lời Đức Chúa Trời và Thánh Linh.
Chúng ta hầu như không biết gì về họ, vì họ bị bức hại đến nỗi ngay cả ghi chép lịch sử của họ cũng bị huỷ. Pawson hỏi cử toạ có ai từng nghe về một nhóm người gọi là Bogomils chưa. Họ là một nhóm họp quanh lời Đức Chúa Trời, chủ yếu ở Bulgaria và Bosnia; chữ "Bogomil", theo Pawson, là tiếng Bulgaria nghĩa là "bạn hữu của Đức Chúa Trời". Có Paulicians họp ở Armenia, Thrace và Tiểu Á. Có Cathars, cái tên nghĩa là "những người thanh sạch", cùng gốc với chữ "Puritan" về sau; họ họp ở vùng Balkan và khắp châu Âu.
Pawson thú nhận: ông từng ngây thơ nghĩ rằng suốt một nghìn năm chỉ có giáo hội Rome và các hội thánh phương Đông. Điều đó không đúng. Ông vui mừng khám phá ra rằng xuyên suốt các thế kỷ ấy có một dòng chảy liên tục những nhóm Cơ Đốc nhân đơn sơ, họp quanh lời Đức Chúa Trời trong các hội thánh địa phương. Họ trả giá bằng mạng sống, nhưng họ vẫn họp, và ngọn lửa đức tin được giữ cho cháy sáng đến các thế hệ sau.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin trả lại một chút cho công bằng với cả Pawson lẫn lịch sử. Phần ông nói đúng và cảm động: các nhóm Bogomil, Paulician và Cathar đều chối bỏ giáo phẩm và giáo hoàng, bị bách hại tàn khốc, thư tịch gần như bị tiêu huỷ hết. Nhưng giới sử học hiện đại xếp họ là các phong trào nhị nguyên (dualist) — tin rằng thế giới vật chất là công trình của một ác thần — chịu ảnh hưởng Mani và Gnostic; đây không phải đức tin của Tin Lành về sau. Họ là chứng nhân của sự phản kháng, nhưng không hẳn là 'những Cơ Đốc nhân Tân Ước đơn sơ'.
Thời Trung Cổ: Hildebrand Đặt Giáo Hoàng Lên Trên Hết
Giờ ta đến chương cuối, từ năm 1000 đến 1500, gọi là Thời Trung Cổ vì nó nằm giữa Thời Đen Tối và Thời Hiện Đại.
Người đầu tiên phải nói đến là Hildebrand. Vị thầy tu này trở thành giáo hoàng, và ông không thích làm số hai. Bấy giờ đã có một Đế Quốc La Mã được khôi phục với một hoàng đế mới, nhưng giáo hoàng vẫn là số hai. Hildebrand quyết rằng giáo hoàng phải là số một, và ông đạt được điều đó. Ông làm nhiều điều tốt: cắt bỏ tệ simony trong giáo hội, tức việc mua bán chức tế lễ. Nhưng ông làm vậy vì tin rằng giáo hoàng phải kiểm soát mọi thứ, kể cả các vua.
Cuộc đụng độ giữa Hildebrand và Hoàng đế Henry IV được giải quyết một cách hết sức kịch tính và khủng khiếp. Henry IV thách thức Hildebrand, nói: ta là số một. Hildebrand đáp: ngươi không phải. Để dân chúng quyết định. Và dân chúng quyết định rằng Hildebrand mới là số một. Trên dãy Alps, giáo hoàng gặp Hoàng đế Henry IV đến từ phương bắc. Giáo hoàng ở trong một ngôi nhà trên núi, và ông để Hoàng đế Henry IV chờ bên ngoài trên tuyết, chân trần, suốt ba ngày, trước khi chịu nói chuyện. Bằng cách đó, Hildebrand đặt hoàng đế xuống một vị trí thứ yếu rõ rệt.
Từ đó, trong 500 năm tiếp theo, giáo hoàng là nhân vật quyền lực nhất, và chức giáo hoàng là thế lực kiểm soát thế giới phương Tây. Hội Thánh lại trở thành đế quốc. Chính vị giáo hoàng này khởi đầu biểu tượng chìa khoá bắt chéo của thánh Phi-e-rơ: một chìa là quyền thiêng liêng trên Hội Thánh, chìa kia là quyền thế tục trên nhà nước. Cặp chìa khoá bắt chéo ấy chính là lời tuyên bố của Hildebrand: làm kẻ đứng đầu, trên cả Hội Thánh lẫn nhà nước.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin trả lại hai điểm. Thứ nhất, Hildebrand (Gregory VII, thế kỷ 11) không tạo ra biểu tượng 'hai chìa khoá bắt chéo': huy hiệu ấy chỉ xuất hiện thế kỷ 14–15 — bản cổ nhất thuộc về Giáo hoàng Martin V (1417–1431), hơn 300 năm sau ông. Thứ hai, ý nghĩa hai chìa khoá theo truyền thống không phải 'một thiêng — một thế tục', mà cả hai đều thuộc quyền thiêng liêng (quyền 'cầm buộc và tháo cởi'). Điều Pawson nắm đúng là tham vọng của Hildebrand: đặt giáo hoàng trên cả Hội Thánh lẫn nhà nước.
Thập Tự Chinh: Khi Hội Thánh Dùng Gươm
Việc này đặt sức mạnh quân đội vào tay Hội Thánh. Và vì Hildebrand nghĩ theo cách đó, ông bắt đầu dùng vũ lực để thiết lập vương quốc của Đấng Christ. Chưa từng có sai lầm nào lớn hơn. Hệ quả đầu tiên của ý tưởng "vũ lực là chính đáng để Hội Thánh sử dụng" là tám cuộc thập tự chinh đến Đất Thánh.
Bấy giờ các thánh địa, Jerusalem và những nơi khác, đang nằm trong tay người Hồi giáo, người Saracen, người Thổ. Giáo hoàng quyết định Hội Thánh sẽ đánh đường vào và chiếm lại Đất Thánh cho Đấng Christ. Thập tự chinh thứ nhất ra đời năm 1095. Đó là ý của Hildebrand, nhưng ông chết trước khi nó thành. Người ta đeo một cây thập tự trên vai, gọi là crux, và từ đó ta có chữ crusade (thập tự chinh).
Thập tự chinh thứ nhất được tập hợp bởi một nhà giảng đạo cuồng tín, lôi thôi, tên là Peter the Hermit. Ông lên đường với 600.000 người, và chỉ một phần mười đến nơi; phần lớn chết trên dãy núi cao của Thổ Nhĩ Kỳ. Nhưng họ đến được, và họ chiếm Jerusalem. Họ cướp bóc, hãm hiếp phụ nữ, và thiết lập cái gọi là sự cai trị của Đấng Christ ở Jerusalem bằng cách tàn sát toàn bộ người Saracen trong thành. Đó có phải là Cơ Đốc không? Bạn nói ngay: dĩ nhiên không. Nhưng hãy nhớ, họ bị dẫn dắt sai. Hàng ngàn người tưởng rằng đó chính là điều Hội Thánh phải là: một đế quốc trần gian tự thiết lập bằng vũ lực.
✍︎Ghi chú của Kit
Hai chỗ cần đính chính. Một — con số 600.000 là phóng đại rất lớn: các sử gia ước đoàn 'Thập tự chinh của dân thường' do Peter the Hermit dẫn dắt chỉ khoảng 20.000–40.000 người (cả Thập tự chinh thứ nhất cộng lại cũng chỉ ~60.000–100.000). Hai — đoàn của Peter không chiếm Jerusalem: vừa sang đến Anatolia thì bị quân Seljuk tiêu diệt gần hết tại Civetot (21/10/1096). Jerusalem mãi gần ba năm sau mới thất thủ — ngày 15/7/1099 — bởi các đoàn quân quý tộc. Cuộc tàn sát đẫm máu là có thật, nhưng diễn ra năm 1099, không phải do đoàn dân nghèo của Peter.
Dĩ nhiên có những mồi nhử. Người ta được hứa xá tội nếu đi chiến đấu cho Đấng Christ; được hứa ân xá, bớt bao nhiêu năm trong luyện ngục; được hứa xoá nợ theo luật; được hứa tha bổng cho tội phạm chịu rời nhà tù đi đánh trận. Bạn có thể hình dung đám người ô hợp ra sao. Vua Philip của Pháp bị cuốn vào. Vua Richard Sư Tử Tâm của Anh bị cuốn vào. Tám lần họ lên đường. Có một cuộc là thập tự chinh thiếu nhi: 2.000 đứa trẻ lên đường băng qua châu Âu để cố giành lại Palestine cho Jêsus. Không một đứa nào tới nơi. Giáo hoàng nói các thiên thần sẽ phép lạ cung cấp lương thực; nhưng lương thực chẳng bao giờ đến và thiên thần chẳng bao giờ hiện ra.
Cuộc cuối cùng là một thất bại hoàn toàn. Tại ngọn núi đỉnh bằng Sừng Hattin, đạo quân thập tự cuối cùng chết khát, bị người Saracen vây hãm. Và năm 1270, châu Âu thở phào khi giáo hoàng cho dừng hẳn mọi sự.
✍︎Ghi chú của Kit
Mô tả của Pawson về trận Horns of Hattin rất đúng (4/7/1187, Saladin dụ quân vua Guy vào vùng khô nước rồi vây cho tan vì khát) — nhưng đây không phải 'cuộc Thập tự chinh cuối cùng'; nó là một trận của Vương quốc Jerusalem, và chính việc mất Jerusalem sau đó đã làm bùng lên Thập tự chinh thứ ba (Richard và Philip). Còn năm 1270: cuộc viễn chinh tan rã không phải vì giáo hoàng 'huỷ bỏ', mà vì thủ lĩnh — vua Louis IX của Pháp — chết vì bệnh trước thành Tunis (25/8/1270). Sự hiện diện của quân thập tự chỉ thật sự chấm dứt khi Acre thất thủ năm 1291.
Đó là một trong những câu chuyện buồn nhất trong lịch sử Hội Thánh. Nó chẳng làm được gì. Chẳng gì cả. Thật ra còn tệ hơn cả chẳng gì.
Tám Cuộc Thập Tự Chinh
Khi Hội Thánh dùng gươm thay vì tình yêu (1095–1291)
Hildebrand tin rằng có thể dùng vũ lực để dựng nước Đấng Christ. "Chưa từng có sai lầm nào lớn hơn," Pawson nói.
Thập tự chinh Bình dân · 1096
Peter the Hermit dẫn đầu một đám đông; phần lớn chết ở vùng núi Tiểu Á.
Thập tự chinh thứ nhất · 1095–99
Chiếm Jerusalem (1099) và tàn sát cư dân. Cuộc duy nhất "thành công".
Thập tự chinh thứ hai · 1147–49
Bernard of Clairvaux cổ động; thất bại.
Thập tự chinh thứ ba · 1189–92
Richard Sư Tử Tâm chống Saladin; không lấy lại được Jerusalem.
Thập tự chinh thứ tư · 1202–04
Quay sang cướp phá Constantinople — Cơ Đốc nhân đánh Cơ Đốc nhân.
Thập tự chinh Thiếu nhi · 1212
Đoàn trẻ em lên đường; không một ai tới được Đất Thánh.
Các cuộc về sau · 1217–54
Hết thất bại này đến thất bại khác, gồm cả hai chiến dịch của vua Louis IX.
Hattin & sự sụp đổ · 1187 / 1291
Đại bại ở Sừng Hattin (1187); Acre, thành trì cuối, thất thủ năm 1291.
Mồi nhử để lên đường
Năm 1270 giáo hoàng cho dừng hẳn. "Nó chẳng làm được gì. Chẳng gì cả. Thật ra còn tệ hơn là chẳng gì." — David Pawson

Toà Án Dị Giáo, Hai Ba Giáo Hoàng, và Sự Bại Hoại
Từ chỗ dùng vũ lực bên ngoài Hội Thánh, giáo hoàng nay quyết định dùng vũ lực bên trong Hội Thánh, và mở ra một chương kinh khủng khác gọi là Toà Án Dị Giáo (Inquisition). Pawson nói ông không dám mô tả những việc đã làm nhân danh Đấng Christ. Các giám mục từ chối vận hành cỗ máy tàn ác, ác ý và nghi kỵ này; nhưng dòng Dominican đã nhận lấy nó. Và trong nhiều năm, vô số người sống trong nỗi sợ mất mạng qua cái thứ khủng khiếp đó.
Suốt từ đầu đến cuối, điều sai lầm là thế này: Hội Thánh tự xem mình như một đế quốc trần gian được phép dùng vũ lực để thiết lập sự nghiệp của Đấng Christ. Nay ta biết đây không phải cách làm. Hội Thánh không được dùng sức mạnh nào khác ngoài tình yêu, và không bao giờ được ép ai, ngoại trừ qua tình yêu và qua việc rao giảng tin lành, để họ tiếp nhận Đấng Christ.
Và loại bại hoại này sớm quay vào tự huỷ. Quyền lực có khuynh hướng làm tha hoá, Lord Acton nói, và quyền lực tuyệt đối có khuynh hướng làm tha hoá tuyệt đối. Chẳng bao lâu có tới hai giáo hoàng tranh ngai, rồi ba giáo hoàng. Có một giáo hoàng ở Avignon, một giáo hoàng ở Rome. Ai mới là giáo hoàng bây giờ? Họ xoay xở ghép lại được chức giáo hoàng, nhưng rồi sự bại hoại lan xuống thấp hơn: các tu viện trở nên bại hoại và quá giàu, các giám mục quá quyền lực, các giáo xứ bại hoại.
✍︎Ghi chú của Kit
Cho chính xác (và Pawson trích đúng ở đây): câu của Lord Acton nguyên văn là 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' — không có chữ 'All' ở đầu như bản phổ biến hay thêm. Ông viết nó trong lá thư ngày 5/4/1887 gửi Giám mục Mandell Creighton, và câu ngay sau là 'Great men are almost always bad men...'. Điều thú vị: Acton viết câu này khi đang lập luận rằng phải xét cả các giáo hoàng theo cùng một chuẩn đạo đức — đúng ngay ngữ cảnh Pawson đang nói.
Và các thực hành của tôn giáo Cơ Đốc thường ngày cũng bại hoại. Có những lời cầu nguyện với Ma-ri, dù ta chưa từng được dạy cầu nguyện với Ma-ri; bà là một con người như chúng ta. Có những lời cầu nguyện cho người chết, cầu nguyện với các thánh. Có giáo lý gây sợ hãi nhất: luyện ngục, bao nhiêu năm chịu khổ sau khi chết. Có giáo lý về thánh lễ misa như một của lễ. Có việc xưng tội với linh mục. Có ân xá, để với một số tiền bạn mua được bao nhiêu năm bớt khỏi luyện ngục. Có hành hương. Có sự sùng kính thánh tích. Có ảnh tượng trong thờ phượng. Không một mảy may điều nào trong số này có trong Tân Ước.
Những Lớp Bồi Đắp Của Thời Trung Cổ
"Không một mảy may điều nào trong số này có trong Tân Ước"
Từng tập tục một được thêm vào qua nhiều thế kỷ. Cột bên phải là niên đại (ước lượng) mà mỗi điều được chính thức công nhận hoặc định tín.
Niên đại là ước lượng: nhiều tập tục bắt đầu như thói quen rồi mãi về sau mới được định tín tại các công đồng (vd. Lateran IV 1215, Florence 1439). Đây là cách Pawson nhìn chúng từ lập trường Tin Lành; xem hộp "các tiếng nói khác" để có góc nhìn Công giáo & Chính thống.
Sai Lầm Cốt Lõi: Hội Thánh Tưởng Mình Là Đấng Christ
Vậy sai lầm căn bản đằng sau tất cả những điều này là gì? Nếu bạn quên hầu hết những gì tôi nói tối nay, thì điều này quan trọng. Tôi sẽ nói cho bạn cái sai trong một câu:
Hội Thánh đã bắt đầu nghĩ rằng mình chính là Đấng Christ. Và nó vẫn còn nghĩ vậy.
Pawson kể ông từng hỏi một linh mục cao cấp: điều này còn đúng không? Vị ấy đáp: vâng, và điều đó sẽ không thay đổi. Pawson nói: vấn đề duy nhất của tôi là tôi không tin Hội Thánh là Đấng Christ, và tôi không tin Hội Thánh là tiên tri, thầy tế lễ, và vua. Tôi tin Đức Chúa Jêsus mới là vậy. Hội Thánh không phải là tiên tri, hay thầy tế lễ, hay vua của chúng ta. Và vị linh mục thẳng thắn đáp: chúng tôi sẽ không bàn về điều đó, vì điều đó sẽ không bao giờ thay đổi.
Đó là sai lầm căn bản. Nếu tôi tin mình là tiên tri cho thế gian, tôi có thể bảo thế gian phải tin gì, và tuyên bố cách không thể sai lầm điều gì là thật. Nếu tôi là thầy tế lễ của thế gian, tôi có thể nói: anh phải đến với các bí tích của tôi, phải xưng tội với tôi mới mong được cứu rỗi. Và nếu tôi nghĩ mình là vua của thế gian, tôi sẽ thiết lập thẩm quyền của mình rộng hết mức.
Đó là sự lẫn lộn giữa cái đầu và cái thân của Hội Thánh. Cái đầu thì thần thượng; cái thân thì con người. Chính Đấng Christ là đầu, và chính Ngài là tiên tri, thầy tế lễ, và vua. Hội Thánh thì không. Đó là sự khác biệt căn bản giữa Tin Lành và Công giáo, và nó vẫn lớn y như xưa. Đấng Christ phán: Ta sẽ xây dựng Hội Thánh Ta. Ngài không nói: các ngươi hãy xây nó. Và Đấng Christ là đầu của Hội Thánh; không ai khác là đầu, và không ai khác được phép là đầu.
Sai Lầm Cốt Lõi
Hội Thánh bắt đầu tưởng mình là Đấng Christ
Nếu bạn quên hết mọi điều khác trong bài này, Pawson nói, hãy nhớ điều này. Mọi sai lạc đều bắt nguồn từ một sự lẫn lộn giữa đầu và thân.
Cái Đầu — thần thượng
Đấng Christ
Một mình Ngài là Tiên tri, Thầy tế lễ, và Vua
Cái Thân — con người
Hội Thánh
Thân thể vâng phục cái đầu, không bao giờ thay thế cái đầu
Tiên tri
Đấng phán điều chân thật cho thế gian
Thầy tế lễ
Đấng nối con người với Đức Chúa Trời
Vua
Đấng cai trị và thiết lập thẩm quyền
Khi cái thân tưởng mình là cái đầu
"Nếu tôi là tiên tri của thế gian, tôi có thể nói cho thế gian phải tin gì. Nếu tôi là thầy tế lễ, anh phải đến với các bí tích của tôi. Nếu tôi là vua, tôi sẽ thiết lập thẩm quyền của mình rộng hết mức có thể." Đó là gốc rễ của mọi sự.
"Sự cai trị Hội Thánh ở trên vai Ngài." (Ê-sai 9:6) Đấng Christ là đầu, và không ai khác được phép là đầu.
Những Tiếng Nói Phản Kháng Thời Trung Cổ
Nhưng Pawson vui mừng nói rằng suốt Thời Trung Cổ, từ năm 1000 đến 1500, luôn có những người nói: điều này không đúng, đây không phải Cơ Đốc giáo, đây không phải điều Đức Chúa Jêsus muốn. Những nhóm nhỏ lại xuất hiện, mang đủ tên gọi theo nơi họ ở.
Có Beghards ở Hà Lan, chỉ là những người họp quanh cuốn sách và nói: Đấng Christ là đầu của hội thánh chúng ta. Có Waldenses, mang tên thung lũng Waldensian; họ tin rằng cuốn sách này cho biết Jêsus muốn Hội Thánh phải thế nào. Đáng quý thay, họ đến gặp giáo hoàng và xin: đây là điều chúng tôi thấy, liệu chúng tôi có được công nhận là phần hợp pháp của Hội Thánh nếu thực hành theo cuốn sách này không? Họ còn có thể làm gì hơn? Họ muốn ở lại trong giáo hội Rome nhưng theo cuốn sách. Giáo hoàng nói: không, nếu các ngươi làm điều định làm, chúng ta sẽ bức hại các ngươi. Và họ bị bức hại, phải chạy từ thung lũng này sang thung lũng khác.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi tra lại một chút về nguồn gốc cái tên. Phái Waldenses thật ra mang tên Peter Waldo (Valdes), một thương gia giàu có ở Lyon, miền nam nước Pháp, người từ bỏ của cải khoảng năm 1173 và lập nhóm 'Người Nghèo thành Lyon'. Những thung lũng ở dãy Alps mà Pawson nhắc tới là nơi họ chạy trốn và ẩn náu khi bị bách hại, chứ không phải nơi sinh ra phong trào. Điểm chính của Pawson — một phong trào giáo dân sống theo Kinh Thánh, xin được công nhận mà bị Roma cự tuyệt — vẫn đúng nguyên.
Nhóm kế tiếp là phái Albigensian ở miền nam nước Pháp; họ cũng đọc cuốn sách và thấy Hội Thánh phải như thế nào. Đáng buồn, chiến dịch đẫm máu nhất từng được phát động từ ngai giáo hoàng là nhắm vào những con người này. Giáo hoàng phái hai nhà quý tộc Tây Ban Nha đến giết họ. Nhưng họ trở về thưa với giáo hoàng: nhưng đây là những Cơ Đốc nhân tốt, họ không phải tội phạm, họ không chống lại ngài, họ chỉ muốn ở trong Hội Thánh và thực hành sự hiểu biết của họ về Kinh Thánh. Và một trong hai người đó, tên Dominic, nói: chúng ta sẽ đưa điều này vào trong Hội Thánh. Và họ lập ra dòng Dominican, một bản sao của phái Albigensian nhưng ở bên trong giáo hội. Bi kịch là về sau chính dòng Dominican lại tự bại hoại đến mức sẵn sàng vận hành Toà Án Dị Giáo. Còn có Anh em đời sống chung (Brethren of the Common Life) ở Đức. Tất cả đều độc lập với phẩm trật Công giáo La Mã, đặt mọi sự trên nền Kinh Thánh trong ngôn ngữ của dân, và tất cả đều bị bức hại đến chết. Hội Thánh thật luôn luôn bị bức hại.
Trong số những người bên trong giáo hội cũng thấy điều này, có những người rút lui và giữ niềm tin cách riêng tư. Một người là Bernard of Clairvaux. Một thanh niên rất nghiêm túc, dù thuở trẻ từng cầm đầu một băng trộm cướp. Sau hai năm làm tù binh chiến tranh ở Ý, ông tỉnh ngộ, nhận ra mình đang phí hoài đời mình. Là con của một nam tước Pháp, ông từ bỏ giàu sang và lui về một thung lũng đầy cướp cùng mười hai người bạn. Ở đó ông sống bằng lá sồi nấu chín và rau cỏ, một đời nghèo khó khủng khiếp; ông gọi bạn dậy lúc hai giờ sáng để cầu nguyện, không cho ngừng việc đến tám giờ tối, và họ dựng nên một cộng đoàn trong thung lũng Clairvaux.
✍︎Ghi chú của Kit
Tôi xin trả lại một chút về thời trẻ của Bernard. Các nguồn đáng tin nhất (Britannica, và Vita prima do người cùng thời William of St-Thierry viết) không ghi ông từng cầm đầu băng trộm hay làm tù binh chiến tranh hai năm; họ mô tả một quý tộc trẻ mê văn thơ, sau khi mẹ mất (kh. 1112–1113) thì tự nguyện vào dòng tu. Có lẽ đây là chỗ Pawson kể theo trí nhớ hơi quá đà. Dù vậy ý chính của ông — một thanh niên dâng trọn đời cho Chúa — vẫn đúng.
Bernard trở thành một trong những Cơ Đốc nhân quyền lực nhất châu Âu, dù không có chức vụ, không tiền bạc, không bất kỳ sức mạnh vật chất hay tâm lý nào. Ông được gọi là "người tạo giáo hoàng". Trong chốn riêng tư, ông yêu mến Đức Chúa Jêsus; Martin Luther từng nói trong tất cả các thầy tu và linh mục của lịch sử, ông kính trọng Bernard of Clairvaux nhất. Nhưng nơi công khai, ông thấy mình buộc phải ủng hộ chức giáo hoàng. Có người nói cách khôn ngoan rằng ông đã làm chậm cuộc Cải Chánh ít nhất hai thế kỷ.
Người kia, gần như cùng thời, là Francis, sinh ở thị trấn nhỏ Assisi. Francis được đời tôi luyện qua một cuộc gặp với một người phung trên phố. Ông đi ngang qua người phung ấy ở bên kia đường. Nhưng khi đi qua, ông tự hỏi: ta là loại người gì mà quay lưng với một đồng loại? Ông quay lại và hôn người phung. Từ đó Francis bắt đầu nghiêm túc với cuộc đời. Ông tìm kiếm Đấng Christ, và ông tìm được. Ông quy tụ quanh mình một nhóm bạn ra đi từng đôi, trong sự nghèo khó tuyệt đối, rao giảng tin lành, đem người về cho Đấng Christ.
Dù người ta nhớ ông nhiều hơn vì cách ông gần gũi muông thú chim chóc và tình yêu thiên nhiên độc đáo, Pawson nói Francis đáng được nhớ vì một điều khác: ông là nhà truyền giáo đầu tiên đến với người Hồi giáo. Liều mạng sống, ông đến tận chỗ vị Sultan để rao giảng tin lành của Đức Chúa Jêsus cho người đứng đầu Hồi giáo. Thay vì đi cùng 600.000 binh lính để đánh họ, Francis đi một mình trong sự nghèo khó để rao giảng tình yêu của Jêsus. Và ông là nhà truyền giáo đầu tiên và cuối cùng đến với người Hồi giáo Ả Rập trong nhiều thế kỷ, mãi đến Raymond Lull mới có người thử lại. Các môn đệ của Francis mặc áo dòng màu xám, nên được gọi là Greyfriars; còn dòng Dominican mặc áo đen, nên gọi là Blackfriars. Cả hai cố đem lại đời sống Cơ Đốc đơn sơ cho giáo hội, nhưng cũng thất bại và trở nên bại hoại: dòng Francis thành những kẻ ăn xin chuyên nghiệp, dòng Dominican thì vận hành Toà Án Dị Giáo.

Cả cục diện đang gào lên đòi một người dám nói ra sự thật, và nói hay đến nỗi ai cũng nghe và hiểu. Arnold of Brescia, năm 1150, khởi đầu điều đó khi nói: của cải và quyền lực thế gian không nên ở trong tay Hội Thánh. Nhưng Bernard of Clairvaux chống lại ông và bịt miệng ông. Rồi đến Marsilius, một thầy thuốc, đọc Kinh Thánh và nói: Kinh Thánh là chuẩn mực của Hội Thánh, không gì khác; giám mục và giáo hoàng là phát minh của loài người. Nhưng ông bị bịt miệng. Một người Anh làm giáo sư ở Đại học Paris, William of Ockham, cũng nói lên và cũng bị bịt miệng.
Cho đến khi việc ấy rơi vào tay một người xứ Yorkshire, người được gọi là sao mai của cuộc Cải Chánh. Sao mai là ngôi sao bạn vẫn thấy khi mặt trời sắp lên. Và sao mai của cuộc Cải Chánh là một người Yorkshire đến Oxford như một sinh viên lỗi lạc, trở thành giáo sư ở Oxford, đi lại nhiều nơi, và được đặt biệt danh Doctor Evangelicus. Tên ông: John Wycliffe.
Người ấy đã tái khám phá Kinh Thánh, có lẽ hơn bất kỳ ai khác cho đến Martin Luther. Ông chống lại sự lạm quyền của giáo hoàng. Có năm sắc lệnh (thời ấy gọi là bulls) ban ra chống ông. Ông bị đưa ra xét xử ở Canterbury. Nhưng ông quay về với Kinh Thánh, luật duy nhất của Hội Thánh, và nói: tôi sẽ dịch cuốn Kinh Thánh này từ tiếng Latinh sang tiếng Anh; tôi sẽ làm cho cả những cậu bé cày ruộng cũng biết cuốn sách này. Và Wycliffe miệt mài dịch, biết rằng nếu đặt Kinh Thánh vào tay người dân thường, bạn đã trao cho họ câu trả lời cho mọi sự bại hoại trong giáo hội. Ông quy tụ quanh mình một nhóm người rao giảng đi khắp các làng quê, giảng và hát tin lành nơi quảng trường chợ. Người ta chế giễu họ là những kẻ hát ru, gọi họ là Lollards.
✍︎Ghi chú của Kit
Một đính chính nhỏ về một câu trứ danh: lời 'tôi sẽ khiến một cậu bé cày ruộng biết Kinh Thánh hơn...' thật ra là của William Tyndale (thập niên 1520, do John Foxe thuật lại năm 1563), không phải của Wycliffe — Pawson đã chuyển nó ngược về Wycliffe trước đó một thế kỷ rưỡi. Ngoài ra bản Kinh Thánh Wycliffe là công trình tập thể (Nicholas of Hereford và John Purvey làm phần lớn), dịch từ bản Vulgate La-tinh. Nhưng tinh thần Pawson nói vẫn đúng: phong trào Lollard thật sự muốn đặt Kinh Thánh tiếng Anh vào tay dân thường.
Bạn hãy đến Amersham. Lên đường Station Road, rẽ trái qua những căn nhà, ra cánh đồng. Ở đó có một đài tưởng niệm những người bị thiêu sống bởi chính con cái họ, những đứa con bị ép phải châm lửa và thiêu chết cha mẹ mình. Vì sao? Vì cha mẹ chúng bị bắt gặp trong rừng Amersham đang đọc Kinh Thánh. Đó là kết quả của Wycliffe và các Lollard. Còn Wycliffe thì qua đời bình an trong chức quản nhiệm nhà thờ ở Lutterworth.
Wycliffe ở Oxford, và có một đại học khác ở châu Âu liên hệ mật thiết với Oxford: Đại học Prague. Hiệu trưởng Prague là một cậu bé nông dân nghèo đã vươn lên bằng sự lao nhọc bền bỉ. Tên ông cũng là John: John Huss. Huss nghe về Wycliffe, bắt đầu đọc sách của Wycliffe, và bắt đầu rao giảng cùng một điều ở Prague. Cuối cùng John Huss bị bắt, và giáo hoàng kết án thiêu sống ông; những người theo Huss cũng bị giết.
Khi tin tức về việc giáo hoàng thiêu John Huss truyền về Anh, người ta đã làm gì? Giới chức giáo hội đến Lutterworth, đào xác John Wycliffe lên, thiêu nó trên một đống lửa, và ném tro xuống sông Swift ở Lutterworth. Nhưng có người đã nói về việc đó:
Như sông Swift sẽ cuốn tro ấy ra sông Avon, và sông Avon ra sông Severn, và sông Severn ra các eo biển quanh bờ cõi chúng ta, và các eo biển ấy ra đại dương, thì lời dạy của John Wycliffe cũng sẽ lan ra khắp thế giới.
Và đó là một lời tiên tri kỳ diệu.
✍︎Ghi chú của Kit
Hình ảnh tuyệt đẹp này có thật, nhưng xin thêm vài chi tiết. Lệnh quật mộ và đốt xác Wycliffe được thi hành năm 1428 — 44 năm sau khi ông qua đời — rồi tro bị ném xuống sông Swift ở Lutterworth. Còn 'lời tiên tri' Swift → Avon → Severn → biển cả → khắp thế giới thật ra là câu văn suy ngẫm của sử gia Thomas Fuller trong Church History of Britain (1655), không phải lời ai nói lúc bấy giờ. Ý nghĩa Pawson rút ra vẫn đẹp và đúng; chỉ là xuất xứ câu nói cần đính chính.

Dòng Sông Của Những Chứng Nhân
Ngọn lửa đức tin chưa bao giờ tắt hẳn
Pawson nói ông từng tưởng suốt một nghìn năm chỉ có giáo hội Rome. Không phải vậy. Luôn có một dòng chảy liên tục những nhóm Cơ Đốc đơn sơ, trả giá bằng mạng sống, nhưng giữ ngọn đuốc cho thế hệ sau.
Montanism — tìm lại Thánh Linh ở Phrygia
Các tu sĩ ẩn dật & cộng đoàn — phản kháng sự thế tục
Paulicians ở Armenia & Tiểu Á
Bogomils ở Bulgaria & Bosnia
Arnold of Brescia — "của cải đừng ở trong tay Hội Thánh"
Waldensians — "người nghèo của Lyon"
Cathars / Albigensians ở miền nam nước Pháp
Francis of Assisi — sự nghèo khó & truyền giáo
Beghards & Anh em đời sống chung
Marsilius — "Kinh Thánh là chuẩn mực, không gì khác"
William of Ockham — bị bịt miệng
John Wycliffe — sao mai, dịch Kinh Thánh
Jan Hus — bị thiêu tại Constance
Martin Luther — bình minh ló dạng
Lưu ý: một số nhóm (Paulicians, Bogomils, Cathars) thực ra mang tư tưởng nhị nguyên gần với Ngộ Đạo, chứ không hẳn là Cơ Đốc nhân Tân Ước như Pawson mô tả — xem ghi chú màu vàng ở phần tương ứng.

Bình Minh: Thời Đại Khám Phá và Cuộc Cải Chánh
Chúng ta đang ở bên bờ một điều phấn khích. Bạn có thể thấy sự lạm dụng Hội Thánh của Đấng Christ như thế không thể kéo dài mãi. Người ta bắt đầu thấy, và điều giúp họ thấy là họ bắt đầu đọc cuốn sách này trong ngôn ngữ của chính mình. Cuốn sách này, đi đến đâu, sẽ chỉnh đốn mọi sự đến đó.
Nhưng còn một điều khác gây nên cuộc Cải Chánh, không chỉ là sự lạm dụng của giáo hội. Đó là con người đang bước vào một thời đại khám phá. Trong cõi vật chất: Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492; Copernicus khám phá rằng trái đất quay quanh mặt trời chứ không phải ngược lại; Galileo đưa kính viễn vọng lên đôi mắt mờ của mình mà nhìn các vì sao. Đó là buổi đầu của thời đại khoa học, khi con người bắt đầu chất vấn mọi điều.
Trong cõi trí tuệ, người ta đang tái khám phá văn chương và nghệ thuật Hy Lạp. Trong tranh của Raphael, bạn thấy nền văn hoá cổ đại trỗi dậy, bởi Constantinople đã rơi vào tay người Thổ và các kho tàng nghệ thuật Hy Lạp bị cuốn về Rome và nước Ý. Học thuật mới được lan truyền, vì máy in vừa được phát minh. Một trong các học giả lớn của thời mới là Erasmus. Ông bắt đầu tái khám phá Tân Ước Hy Lạp và Cựu Ước Hê-bơ-rơ. Erasmus nói: tôi sẽ làm một bản Tân Ước chính xác đến nỗi ngay cả những người tầm thường nhất cũng hiểu được sứ điệp. Và ông cho ra một bản Tân Ước chính xác, trong đó thay vì chữ "đền tội (penance)" thì xuất hiện chữ "ăn năn (repentance)". Nhiều điều sai trong các bản Kinh Thánh họ đang dùng được chỉnh lại.
✍︎Ghi chú của Kit
Một đính chính nhỏ: Erasmus không làm bản Cựu Ước tiếng Hê-bơ-rơ — ông chỉ in Tân Ước Hy Lạp kèm bản dịch Latin mới (1516), và chính ông thừa nhận vốn Hê-bơ-rơ của mình yếu. Công trình phục hồi Cựu Ước Hê-bơ-rơ là bộ Complutensian Polyglot do Hồng y Cisneros chủ trì ở Tây Ban Nha (in 1514–1517). Pawson gộp hai công trình làm một; nhưng ý lớn — thời ấy người ta đang trở về với văn bản gốc — thì hoàn toàn đúng. (Chính chữ Hy Lạp metanoeite = 'ăn năn / đổi tâm trí' của Erasmus đã nâng đỡ ba luận đề đầu của Luther.)
Nhưng đây là điều cuối cùng Pawson muốn nói. Giữa tất cả sự khám phá vĩ đại về trí tuệ ấy, về nghệ thuật, âm nhạc, điêu khắc, cả phong trào trí tuệ to lớn mà ta gọi là Phục Hưng (Renaissance), người ta khám phá ra một điều: nếu con người giỏi giang hơn về trí tuệ, họ không vì thế mà tốt lành hơn về đạo đức. Đó là thời các giáo hoàng lấp đầy cung điện bằng kho tàng nghệ thuật, thời của Cesare và Lucrezia Borgia, gia đình giáo hoàng vô luân nhất từng có. Một thời con người nghiên cứu nghệ thuật, âm nhạc, văn chương, nghiên cứu các tầng trời, mà vẫn vô luân.
Phục Hưng là chuyện thuần trí tuệ và văn hoá. Nó không đáp ứng nhu cầu của tội lỗi. Cả thế giới đang chờ một người tìm lại sự cứu rỗi.
Chờ một người dám vật lộn với vấn đề đạo đức của nhân loại, của Hội Thánh và của thế gian; một người đi đến cuốn sách này và từ chính kinh nghiệm tội lỗi và sự cứu rỗi của mình mà tái khám phá bí mật của quyền năng Cơ Đốc để thay đổi thế giới. Và người đó là Martin Luther, một thầy tu. Đúng tháng này 450 năm trước, ông công khai khám phá của mình. Phục Hưng là chuyện trí tuệ, nhưng Cải Chánh là chuyện đạo đức. Nó giải quyết vấn đề thật, vốn không phải là sự thiếu hiểu biết, thiếu khoa học, hay thiếu văn hoá, mà là sự thiếu vắng Đức Chúa Jêsus Christ và tin lành của sự cứu rỗi. Câu chuyện của ông là Phần 3 của loạt bài này.
✍︎Ghi chú của Kit
Một chi tiết thú vị giúp định niên đại bài giảng: 95 luận đề của Luther đề ngày 31/10/1517, nên câu 'cách đây 450 năm, ngay trong tháng này' cho thấy Pawson đang giảng vào tháng 10 năm 1967. Chỉ thêm một ghi chú nhỏ của giới sử học: vẫn còn tranh luận liệu Luther có thật sự đóng đinh bản luận đề lên cửa nhà thờ Wittenberg hôm đó hay chỉ gửi thư cho Tổng giám mục Albert — nhưng ngày tháng và việc châm ngòi cuộc tranh luận về ân xá thì không ai nghi ngờ.

Phục Hưng & Cải Chánh
Phục Hưng là chuyện trí tuệ, Cải Chánh là chuyện đạo đức
Phục Hưng — trí tuệ
• Columbus đến châu Mỹ (1492)
• Copernicus & Galileo nhìn lên bầu trời
• Constantinople thất thủ (1453) → kho tàng Hy Lạp tràn sang
• Máy in ra đời
• Erasmus phục hồi Tân Ước Hy Lạp
• Nghệ thuật của Raphael nở rộ
Nhưng thông minh hơn không có nghĩa là tốt lành hơn: đây là thời của các giáo hoàng nhà Borgia.
Cải Chánh — đạo đức
Cái thế gian thiếu không phải là tri thức, khoa học, nghệ thuật hay văn hoá. Cái thế gian thiếu là Đức Chúa Jêsus Christ và tin lành của sự cứu rỗi.
Cả thế giới đang chờ một người tìm lại sự cứu rỗi, đối diện vấn đề tội lỗi. Người đó là Martin Luther — một thầy tu.
"Phục Hưng giải quyết cái đầu; Cải Chánh giải quyết tấm lòng." Phần 3 của loạt bài sẽ kể câu chuyện của Luther.

Không Chỉ Một Tiếng Nói
Các sử gia và mục sư khác đọc một nghìn năm này thế nào
Pawson giảng từ lập trường Tin Lành, rất mạnh mẽ. Để công bằng và để bạn nghe được nhiều bề, đây là cách những người khác kể cùng câu chuyện, có người đồng tình, có người chỉnh lại.
Sử gia & khảo cứu
Justo L. González · The Story of Christianity, Vol. 1 (1984)
Đọc thiên niên kỷ này như một nghịch lý: "bước ngoặt Constantine" mở rộng "cổng hẹp" thành đại lộ khiến đám đông ùa vào, và đời sống đan tu trỗi dậy như một sự phản kháng. Nhưng ông không gọi cả nghìn năm là bội đạo.
“When the church joins the powers of the world… how is one to resist the enormous temptations of the times?”
So với Pawson: Đồng tình với chẩn đoán "thế gian chiếm lấy Hội Thánh" của Pawson, nhưng làm dịu: vẫn có lòng đạo thật và các đan sĩ gìn giữ học thuật.
Bruce L. Shelley · Church History in Plain Language (1982)
Một khảo cứu Tin Lành phổ thông: khúc ngoặt Constantine đem lại quyền lực thật nhưng "phải trả một cái giá"; các đan sĩ, người ly khai và nhà cải cách đóng vai trò lương tâm, kêu gọi trở về đời sống tông đồ thuần khiết.
“Those who live most devoutly for the world to come are often in the best position to change the present.”
So với Pawson: Phần lớn đồng tình với Pawson, nhưng công bằng và ôn hoà hơn, xem canh tân là sự đổi mới từ bên trong chứ không chỉ chống lại Giáo hội.
Diarmaid MacCulloch · A History of Christianity (2009)
Cảnh báo đừng đọc thời Trung Cổ như một "sự suy đồi" đơn thuần: đó là một thế giới giàu có và phức tạp, và những người "lạc giáo" rất đa dạng, phần lớn xa lạ với Tin Lành đời sau chứ không phải tiền-Tin-Lành.
“…a more interestingly complex narrative in which religion and doubt, blasphemy and devotion remained in dialogue.”
So với Pawson: Làm dịu Pawson: nhấn mạnh sự phong phú và thành tựu của Kitô giáo Trung Cổ, và rằng các nhóm phản kháng không nên bị nhận làm tổ tiên Cải Chánh.
Kenneth Scott Latourette · A History of Christianity (1953)
Đọc cả thiên niên kỷ như một nhịp "tiến và lùi": dẫu suy đồi và bị che khuất, đức tin vẫn lan tới các dân "man di" châu Âu và chưa bao giờ bị dập tắt. Chính ông gọi đó là "Một Ngàn Năm Bất Định".
“Throughout its history Christianity has gone forward by major pulsations. Each advance has carried it further than the one before.”
So với Pawson: Làm dịu phán quyết của Pawson bằng cái nhìn dài của sử gia: ngay giữa tha hóa, đức tin vẫn bám rễ và mở rộng.
Robert Louis Wilken · The First Thousand Years (2012)
Cho thấy Kitô giáo chưa bao giờ chỉ là chuyện của La Mã hay phương Tây: các cộng đoàn ở Ba Tư, Armenia, Ethiopia, Trung Á, Ấn Độ và Trung Hoa đã thật sự định hình dòng lịch sử ấy.
“The Armenians, Greeks, and Ethiopians had much in common: they were governed by bishops; they fostered monastic life; they confessed the Creed of Nicaea.”
So với Pawson: Mở rộng khung nhìn của Pawson ra một Kitô giáo toàn cầu mà lối kể "chỉ phương Tây" dễ bỏ sót.
Tom Holland · Dominion (2019)
Một sử gia ngoài đức tin lập luận rằng chính các cải cách Trung Cổ — nhất là "cuộc cách mạng" của Giáo hoàng Gregory VII thế kỷ 11 — đã rèn nên lương tâm đạo đức của phương Tây: phân biệt "thế tục" và "thiêng liêng", và mầm mống nhân quyền.
“[The reformers] did render [the distinction between the sacred and the profane] something fundamental to the future of the West, 'for the first time and permanently.'”
So với Pawson: Phản biện Pawson: chính Giáo hội Trung Cổ, kể cả quyền giáo hoàng, đã gieo nền tảng đạo đức cho phương Tây — Giáo hội tái tạo thế giới chứ không chỉ bị thế gian chiếm đoạt.
Mục sư & nhà giảng Tin Lành
John Piper · The Legacy of Sovereign Joy (2000)
Đọc Augustine (đầu thế kỷ 5) như một món quà ân điển: điều giải phóng con người khỏi tội không phải ý chí, mà là "niềm vui tối thượng" nơi Đức Chúa Trời, lấn át tận gốc những khoái lạc tội lỗi.
“Irresistible grace… will set us free by the sovereign power of superior delights.”
So với Pawson: Bổ sung Pawson: khai thác Augustine ở ngay đầu giai đoạn như nguồn mạch ân điển sống động, hơn là chỉ kể sự suy đồi của định chế.
Michael Reeves · The Unquenchable Flame (2009)
Đọc thiên niên kỷ này như "phông nền" mà Cải Chánh phải trả lời: Giáo hội cuối thời Trung Cổ dạy ân điển là sức Chúa ban để ta tự nên thánh cho đủ xứng đáng — khiến tín hữu không có sự bảo đảm. Nhưng ngọn lửa Phúc Âm chưa bao giờ tắt hẳn (Wycliffe, Hus).
“Medieval grace worked 'like a spiritual can of Red Bull,' leaving people 'with no assurance'; what was recovered was righteousness as 'a gift to sinners.'”
So với Pawson: Trùng với Pawson về việc đánh mất trọng tâm Phúc Âm, nhưng dịu hơn: nhấn mạnh "phục hồi" và tính liên tục, xem Cải Chánh là sự quay về Lời Chúa.
W. Robert Godfrey · A Survey of Church History (Ligonier)
Đọc theo nhãn quan Cải chánh: tin lành ân điển nơi Augustine là sợi chỉ sáng, nhưng suốt thời Trung Cổ dần bị "che mờ" bởi mê tín và giáo quyền. Dù vậy Giáo hội không hề chết hẳn — một số dư trung tín giữ tin lành sống còn.
“What we see in the Middle Ages is indeed a time of growing superstition, of growing confusion, of a clouding of the gospel.”
So với Pawson: Phần lớn đồng tình với Pawson, nhưng làm dịu giọng "thế gian bắt giữ Giáo hội": khẳng định luôn có "một ngôi sao sáng" giữ chân lý xuyên suốt ngàn năm.
Tiếng nói Công giáo & Chính thống
Eamon Duffy · Saints & Sinners: A History of the Popes (1997)
Đọc thiên niên kỷ này như một câu chuyện vừa rất con người vừa rối rắm hơn cả lời ca tụng lẫn đả kích: tham nhũng và mại thánh là có thật, nhưng ông từ chối quy giản lịch sử Giáo hội thành một bản cáo trạng; chính chức vụ, chứ không phải đức hạnh người nắm giữ, mới tồn tại qua các thế kỷ.
“For all its sins… the papacy does seem to me to have been on balance a force for human freedom, and largeness of spirit.”
So với Pawson: Làm dịu lập trường Tin Lành của Pawson: thừa nhận sự sa đoạ nhưng phản đối quy kết một chiều, xem chức giáo hoàng là một thực thể con người chằng chịt.
Kallistos Ware · The Orthodox Church (1963)
Với Ware, cuộc ly giáo 1054 không phải biến cố một ngày mà "một tiến trình dài và phức tạp"; chính các cuộc Thập tự chinh, nhất là việc cướp phá Constantinople năm 1204, mới làm sự chia rẽ thành dứt khoát. Nhìn từ phương Đông, điều "đổi mới" là việc Rôma biến quyền thượng tôn danh dự thành quyền tối thượng tài phán.
“Rome's mistake — so Orthodox believe — has been to turn this primacy or 'presidency of love' into a supremacy of external power and jurisdiction.”
So với Pawson: Nhìn cùng vấn đề từ phía Chính Thống giáo chứ không phải Tin Lành, và nhấn mạnh ly giáo diễn ra dần dần thay vì tại một mốc kịch tính duy nhất.
Henri Daniel-Rops · Cathedral and Crusade (1957)
Một sử gia Công giáo đọc thiên niên kỷ không như cảnh "thế gian bắt giữ Giáo hội" mà như cuộc Giáo hội Kitô hóa và khai hóa châu Âu — gìn giữ văn tự và học thuật giữa loạn lạc. Không né tránh suy đồi (ông gọi thẳng thế kỷ 14 là một "sự sụp đổ"), nhưng nhấn mạnh Giáo hội vẫn liên tục sản sinh thánh nhân và nhà cải cách từ bên trong.
“From the lowest to the highest, society believed — the Church being "the most effective means of ensuring the salvation of civilization."”
So với Pawson: Vừa làm dịu vừa phản biện Pawson: thừa nhận tham nhũng, nhưng lập luận rằng ngay trong sa đọa, Giáo hội vẫn là lực cứu vớt văn minh và tự cải tổ từ bên trong.
Tổng hợp từ các khảo cứu lịch sử Hội Thánh tiêu chuẩn và các bài giảng/sách của những người dạy đương thời. Mục đích không phải bác bỏ Pawson, mà để nghe ông giữa một dàn hợp xướng.
Lời Cầu Nguyện Kết Thúc
Pawson kết thúc không phải bằng một bản tổng kết, mà bằng một lời cầu nguyện, sau khi bao nhiêu năm tháng và thế kỷ đã trôi qua trước mắt:
"Lạy Cha, xin cho chúng con được trở nên Hội Thánh mà Cha muốn. Xin cho chúng con học từ những sai lầm của quá khứ, học những bài học của lịch sử. Chúng con tạ ơn Cha vì qua mọi thời đại, Cha chưa từng thiếu chứng nhân, chưa từng thiếu những người biết lẽ thật, những người thường trả giá bằng mạng sống, nhưng đã giữ cho cháy sáng ngọn đuốc đức tin mà chúng con thừa hưởng để trao lại cho các thế hệ mai sau. Nơi nào Hội Thánh bại hoại, xin tẩy sạch. Nơi nào lầm lạc, xin dẫn về lẽ thật. Nơi nào chia rẽ, xin hiệp nhất. Và trên hết, nguyện Đức Chúa Jêsus Christ được nhìn nhận là đầu của Hội Thánh, là đầu duy nhất của Hội Thánh."
Một nghìn năm biển cả tràn vào con thuyền. Nhưng ngọn lửa chưa từng tắt hẳn. Và ở cuối đường hầm dài ấy, bình minh đang ló dạng. Phần 3 sẽ kể câu chuyện của người tu sĩ đã nhìn thấy điều đã sai, và bằng một cuốn sách, đã chỉnh đốn lại tất cả.