Bỏ qua nội dung chính
Tập I · Tạp Chí Chiêm Niệm
RSS
QUILLIN

Tạp Chí Biên Khảo Tĩnh Lặng

95 phút đọcKit

Lịch Sử Hội Thánh — Phần 4: Ba Thế Kỷ Giành Lại Tự Do Lương Tâm (1517–1800)

Từ Reformers-Romans-Radicals của thế kỷ 16, qua cuộc chiến giành tự do thờ phượng của thế kỷ 17, đến cuộc Phục Hưng Tin Lành làm nguội cả một xã hội đang nguội lạnh trong thế kỷ 18

Có sẵn bằng ngôn ngữ:English →
Lịch Sử Hội Thánh — Phần 4: Ba Thế Kỷ Giành Lại Tự Do Lương Tâm (1517–1800)

Ghi chú: Phần này gộp lại ba bài giảng riêng của David Pawson trong loạt History of the Church: thế kỷ 16 (54,9 phút, "Reformers, Romans, and Radicals"), thế kỷ 17 (47,7 phút, cuộc chiến giành tự do thờ phượng ở Anh), và thế kỷ 18 (54,9 phút, cuộc Phục Hưng Tin Lành). Tôi gộp cả ba vào một bài duy nhất vì chúng kể chung một câu chuyện: cái giá của việc nhà nước áp đặt tôn giáo, và hành trình gian nan để giành lại quyền tự do lương tâm. Tôi không đoán hay thêm thắt bất cứ luận điểm nào của ông. Mọi chỗ tôi tự tra cứu, đối chiếu nguồn sử liệu, hoặc đính chính một chi tiết, tôi để thành các ghi chú màu vàng xen ngay trong bài. Lần này việc tra cứu nặng hơn hẳn ba phần trước, vì đây là giai đoạn có nhiều tên riêng, ngày tháng và con số nhất trong toàn bộ loạt bài, và cũng là giai đoạn dễ bị truyền miệng "thêm mắm thêm muối" nhất.

Từ Wittenberg đến phòng khách nhà Wesley

Phần 3 khép lại với Martin Luther đứng trước Đế chế và Giáo hội, tuyên bố "đây là lập trường của tôi, tôi không thể làm khác." Nhưng một lời tuyên bố không phải là một cuộc cải cách đã hoàn tất. Pawson mở đầu bài giảng tiếp theo bằng một câu hỏi tưởng như đơn giản: khác biệt giữa một cuộc Cải Cách (Reformation) và một cuộc Cách Mạng (Revolution) là gì?

Câu trả lời nằm ở hai câu hỏi khác: thay đổi bao nhiêu, và ai là người thay đổi. Trong suốt thế kỷ 16, cuộc Cải Cách của Luther, khi lan rộng, dần trở thành một cuộc Cách Mạng, vì càng lúc càng nhiều thứ bị thay đổi, và càng lúc càng nhiều người khác nhau, ở nhiều nơi khác nhau, tự đứng ra thay đổi nó theo cách riêng của mình.

Ba thế kỷ trong bài viết này kể chung một câu chuyện: Hội Thánh liên tục bị nhà nước "chiếm dụng." Vua chúa, nghị viện, hội đồng thành phố dùng quyền lực thế tục để áp đặt một tôn giáo lên cả một vùng đất, và cái giá luôn là chiến tranh, tù đày, hoặc một đời sống thuộc linh nguội lạnh. Ba thế kỷ này cũng kể câu chuyện về những người từ chối để nhà nước quyết định đức tin của họ, và phải trả giá đắt cho điều đó.

Khung Của Cả Bài Giảng

Ba chữ R của thế kỷ 16

Pawson hỏi: khác biệt giữa một cuộc Cải Cách (Reformation) và một cuộc Cách Mạng (Revolution) là gì? Câu trả lời nằm ở hai câu hỏi khác: thay đổi bao nhiêu, và ai là người thay đổi. Cuộc Cải Cách của Luther, khi lan rộng, trở thành một cuộc Cách Mạng — vì càng lúc càng nhiều thứ bị thay đổi, và càng lúc càng nhiều người khác nhau đứng ra thay đổi nó.

Nhà Cải Cách

Luther, Zwingli, Calvin, Knox, Cranmer

Cải cách từ bên trong, nhưng dựa vào vương hầu và hội đồng thành phố để áp đặt thay đổi lên cả một vùng — “ai cai trị đất, người ấy quyết định tôn giáo.”

Người La Mã

Loyola, Công đồng Trent, Toà Dị Giáo

Không đứng yên: Dòng Tên, một công đồng xác lập lại giáo lý, và một Toà Dị Giáo được phục hồi — ba mũi giáp công chặn đứng làn sóng Tin Lành sau 60 năm.

Người Cấp Tiến

Grebel, Manz, Menno Simons, Hutter

Câu hỏi triệt để nhất: ai nên là người cải cách? Câu trả lời: không phải nhà nước. Một hội thánh tự nguyện, tách khỏi nhà nước — bị cả Rome lẫn các Nhà Cải Cách bức hại.


PHẦN MỘT: THẾ KỶ 16: REFORMERS, ROMANS, RADICALS

Pawson chia buổi tối này thành ba nhóm, "ba chữ R": Reformers (Nhà Cải Cách), Romans (Người La Mã, Giáo hội Công Giáo phản ứng ra sao), và Radicals (Người Cấp Tiến, nhóm mà chính hội thánh của Pawson, Gold Hill, xuất thân từ đó). Ông xét các Nhà Cải Cách ở ba nước: Đức, Thụy Sĩ, rồi Anh.

Đức: Martin Luther, và người dừng lại giữa chừng

Ai thay đổi nước Đức? Hiển nhiên là Martin Luther. Thay đổi bao nhiêu? Pawson trả lời: trong 4–5 năm đầu, rất nhiều. Luther bỏ Giáo hoàng, bỏ giám mục, bỏ ân xá, bỏ Luyện Ngục, bỏ hàng loạt thứ khác, và giảm bí tích từ bảy xuống còn hai.

Rồi đến khủng hoảng: Luther phải trốn vào lâu đài Wartburg. Khi ông trở ra, ông kinh hoàng thấy một số bạn bè đang đẩy sự thay đổi đi xa hơn và nhanh hơn nhiều so với ý ông. Ông đứng ngay trên bục giảng của chính mình và hỏi: sao các anh dám làm thế? Và từ điểm đó, Luther gần như dừng hẳn việc thay đổi. Rất ít thay đổi được thực hiện sau đó.

Kết quả: Luther giữ lại rất nhiều thứ mà Rome có. Ông giữ nến trên bàn thờ, thứ Kinh Thánh chắc chắn không có, nhưng ông vẫn giữ. Ông giữ thập tự giá, nếu bạn vào một nhà thờ Luther, bạn sẽ thường thấy một cây thập tự, điều có thể khiến bạn ngạc nhiên. Ông giữ ảnh tượng và tranh vẽ. Và trên hết, ông giữ lại thực hành truyền thống của mình về Tiệc Thánh và báp-têm: ông vẫn tin theo cách nào đó rằng bánh và rượu thực sự thân và huyết của Đấng Christ, ông chưa bao giờ hoàn toàn thoát khỏi quan niệm đó. Và ông giữ lại thực hành báp-têm trẻ sơ sinh. Khi có người hỏi, nhưng đức tin cần thiết cho báp-têm thì sao, ông trả lời: ai dám nói đứa bé không có đức tin?

✍︎Ghi chú của Kit

Những người bạn ở Wartburg mà Pawson không nêu tên có một cái tên rất cụ thể: Andreas Karlstadt, chính đồng nghiệp của Luther tại Wittenberg. Trong lúc Luther vắng mặt, Karlstadt dẫn đầu một chương trình đập phá ảnh tượng, bãi bỏ áo lễ và xưng tội riêng, đẩy quan niệm về Tiệc Thánh theo hướng thiêng liêng hoá cực đoan hơn. Khi Luther trở về, ông giảng liền tám bài, "Các bài giảng Invocavit" (đặt theo Chúa Nhật đầu Mùa Chay, tháng 3/1522), để kéo tốc độ cải cách chậm lại, ôn hoà hơn. Karlstadt cuối cùng bị đẩy khỏi Wittenberg, trôi dần về phía những quan điểm gần với phái Cải Cách Thụy Sĩ và thậm chí gần Anabaptist trước khi qua đời ở Basel năm 1541, khiến ông trở thành nhân vật bản lề thú vị giữa nhóm "Nhà Cải Cách" và nhóm "Người Cấp Tiến" mà Pawson sẽ nói tới sau.

Ai là người thực thi thay đổi? Đây là câu trả lời khá bất ngờ: Luther dựa vào các vương hầu. Nói cách khác, đây là một thay đổi từ nhà nước. Đạo Luther, giống như đạo Công Giáo La Mã, là một tôn giáo được thiết lập. Ngay từ đầu, Luther dựa vào các vương hầu, các công tước, và Tuyển hầu tước xứ Saxony, đặc biệt một người tên Frederick, để cải cách "từ trên xuống." Những ai cai trị vùng đất cũng được Luther xem là người cai trị hội thánh.

Kết quả là tại một Nghị viện (Diet) ở Speyer, người ta quyết định mỗi vùng sẽ theo tôn giáo của vương hầu vùng đó. Nếu bạn sống ở nơi vương hầu theo Công Giáo, bạn là người Công Giáo. Nếu vương hầu theo đạo Luther, bạn là người theo đạo Luther. Một nhóm người phản đối kịch liệt điều này, và chính từ cuộc "kháng nghị" (protest) đó mà từ Protestant ra đời.

✍︎Ghi chú của Kit

Từ "Protestant" thực ra bắt nguồn từ hai Nghị viện Speyer, không phải một. Nghị viện Speyer lần thứ nhất (1526) cho phép khoan dung tạm thời, để mỗi lãnh thổ tự chọn tôn giáo (nguyên tắc sau này gọi bằng tiếng Latin là cuius regio, eius religio). Nghị viện Speyer lần thứ hai (1529) đảo ngược sự khoan dung đó; để đáp lại, Tuyển hầu tước Saxony, Bá tước Brandenburg, một số vương hầu khác, và mười bốn thành phố tự do đế quốc đã nộp một bản protestatio (kháng nghị) chính thức vào ngày 25/4/1529, chính văn bản này, chứ không phải một "nhóm người" mơ hồ, là gốc rễ trực tiếp của từ Protestant.

Kết quả của sự kết hợp nhà nước-hội thánh này: đến đầu thế kỷ 17, các bang Công Giáo tập hợp lại và gây chiến với các bang Tin Lành cũng đã tập hợp lại, cuộc Chiến tranh Ba Mươi Năm nổi tiếng. Đó chính là loại "sản phẩm cuối cùng" của sai lầm ấy: khi nhà nước nói mọi người ở đây phải theo tôn giáo này, và nhà nước bên kia nói mọi người ở đó phải theo tôn giáo khác, sớm muộn gì cũng sẽ có chiến tranh tôn giáo. Và khuôn mẫu ấy lan từ Đức sang Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, tất cả đều lấy đạo Luther làm quốc giáo, áp dụng cho mọi công dân trong nước.

✍︎Ghi chú của Kit

Số bí tích giảm từ bảy xuống hai là đúng với Luther, nhưng con số bảy không phải là một "phát minh" của riêng Rome mà Luther đang thoát ra. Đó là sự đồng thuận chung của toàn bộ Hội Thánh trước Cải Chánh, cả Đông lẫn Tây (báp-têm, thêm sức, Tiệc Thánh, xưng tội, hôn phối, truyền chức, xức dầu bệnh nhân). Bước chuyển sang chỉ còn hai bí tích của Luther là một sự đoạn tuyệt với toàn bộ Hội Thánh cổ, không chỉ với "Rome."

Cuộc tranh luận về Tiệc Thánh vốn không chỉ là chuyện nội bộ phương Tây. Trong khoảng 1573–1581, các nhà thần học Luther ở Tübingen từng gửi bản Tín Điều Augsburg (dịch sang tiếng Hy Lạp) cho Thượng phụ Jeremias II của Constantinople, hy vọng tìm được tiếng nói chung. Ngài trả lời bằng ba lá thư thần học cẩn trọng, đồng ý một vài điểm nhưng bác bỏ các lập trường cốt lõi của Luther về ân điển, bí tích, và thẩm quyền của các Giáo Phụ trong việc giải nghĩa Kinh Thánh, rồi khép lại cuộc trao đổi bằng câu: "Xin hãy đi con đường của quý vị, và đừng gửi thêm thư bàn về giáo lý nữa, chỉ gửi thư vì tình bạn." Cuộc Cải Chánh đã thực sự chạm tới phương Đông, và bị từ chối, theo đúng những điều khoản riêng của Chính Thống Giáo.

Chân dung Martin Luther, người đã đưa Lời Chúa trở lại tay người bình dân bằng tiếng Đức và khẳng định: “Người công bình sẽ sống bởi đức tin.”
Chân dung Martin Luther, người đã đưa Lời Chúa trở lại tay người bình dân bằng tiếng Đức và khẳng định: “Người công bình sẽ sống bởi đức tin.”Lucas Cranach Trẻ (hoặc Lớn), năm 1529. Public domain, Wikimedia Commons.
Lâu đài Wartburg, nơi Luther ẩn náu sau Diet of Worms và dịch Tân Ước sang tiếng Đức trong khoảng 11 tuần, trước khi trở về Wittenberg để hãm phanh những đổi thay đã vượt quá ý ông.
Lâu đài Wartburg, nơi Luther ẩn náu sau Diet of Worms và dịch Tân Ước sang tiếng Đức trong khoảng 11 tuần, trước khi trở về Wittenberg để hãm phanh những đổi thay đã vượt quá ý ông.Ảnh hiện đại, Wartburg, Eisenach. Public domain / CC, Wikimedia Commons.

Thụy Sĩ: Zwingli, người chết trên chiến trường, và Calvin, người ở lại một đêm rồi ở luôn 20 năm

Luther không khởi động cuộc Cải Cách ở Thụy Sĩ, và cũng không giúp gì cho nó, nó bắt đầu hoàn toàn tự phát. Có hai người: một người Thụy Sĩ gốc Đức, một người Pháp.

Huldreich Zwingli là một cha xứ bình thường của Giáo hội Công Giáo tại một làng nhỏ ở vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ. Ông trở thành người Tin Lành bằng cách đọc Tân Ước Hy Lạp, hệt như điều xảy ra với Martin Luther, và thực ra xảy ra với Zwingli trước Luther vài năm. Zwingli được mời làm cha xứ tại Nhà thờ lớn Zurich (Grossmünster). Ông giảng những chân lý mới tìm thấy trong cuốn sách này, và cuốn hút cả thành Zurich theo mình.

Trong số những điều ông giảng: thật sai khi Giáo hoàng có một đội quân, lại còn dùng lính đánh thuê Thụy Sĩ để thành lập đội quân ấy. (Thú vị là nếu bạn đến Vatican ngày nay, bạn vẫn sẽ thấy lính Thụy Sĩ canh gác Vatican, chính điều mà Zwingli từng lên tiếng phản đối.) Ông từ bỏ sự trung thành với Giáo hoàng và kết hôn, hai điều dường như hay đi cùng nhau. Nhiều linh mục khác đi theo ông.

Cuối cùng ông thuyết phục hội đồng thành phố, và đây là điều đáng chú ý, rằng mọi người ở Zurich giờ đây phải là người Tin Lành. Lại một lần nữa, cùng một sai lầm đáng buồn ấy. Nhưng nó được thực hiện. Zurich chính thức trở thành Tin Lành, mọi thung lũng dẫn ra từ Zurich cũng vậy. Vấn đề là những người ở vùng núi và rừng thì không. Chẳng bao lâu, người vùng thung lũng và người vùng núi đánh nhau. Một cuộc chiến kéo dài hai năm nổ ra ở vùng Zurich, và trong cuộc chiến đó, chính Zwingli, đang tham chiến, đã tử trận tại một nơi nhỏ tên là Kappel.

✍︎Ghi chú của Kit

"Cuộc chiến kéo dài hai năm" cần được làm rõ: thực ra có hai cuộc Chiến tranh Kappel riêng biệt và ngắn, không phải một cuộc chiến liên tục. Chiến tranh Kappel lần thứ nhất (tháng 6/1529) kết thúc gần như không đổ máu bằng một hiệp định đình chiến (đôi khi được gọi đùa là cuộc chiến "súp sữa Kappel", hai đội quân được cho là đã cùng chia sẻ một nồi súp ở ranh giới trước khi giao tranh thật sự xảy ra). Chiến tranh Kappel lần thứ hai đến hai năm sau, ngày 11/10/1531: một trận đánh duy nhất, kết thúc trong chưa đầy một giờ, khi khoảng 2.000 quân Zurich bị 7.000–8.000 quân Công Giáo đánh tan. Zwingli, đang làm tuyên úy quân đội, chết trong số khoảng 500 người Zurich tử trận. Một chi tiết tàn khốc mà Pawson không nhắc tới: thi thể Zwingli sau đó bị phanh thây và thiêu như một kẻ dị giáo bởi phe Công Giáo thắng trận, cho thấy đây không chỉ là chuyện chính trị, mà là một cuộc chiến rất cá nhân.

Trước khi qua đời, Zwingli từng có một cuộc tranh cãi lớn với Luther về Tiệc Thánh. Luther nói: bánh đó là thân, rượu đó là huyết của Đấng Christ. Zwingli nói: đó chỉ là bánh, chỉ là rượu, biểu tượng cho thân và huyết Ngài. Và Pawson nói: có lẽ đó là lý do người Đức và người Thụy Sĩ không bao giờ hợp nhất được trong cuộc Cải Chánh.

Câu chuyện chuyển sang Pháp. Một chàng trai trẻ tên John Calvin, sinh ở Picardy, con trai một luật sư, được cha cho học luật. Ông theo học tại các đại học Paris, Orléans, và Bourges, chính nơi đây Calvin có được đầu óc logic sắc bén. Ông vẫn giữ chất luật sư đến cuối đời trong cách nói, sự rành mạch trong tư duy, và những lập luận sắc như dao, chính những lập luận ấy đã thuyết phục rất nhiều người trở thành "Calvinist."

Calvin đến Paris, học Tân Ước Hy Lạp, và cải đạo (khoảng năm 1532–34). Trong vòng vài tháng, ông bị bỏ tù vì niềm tin Cơ Đốc của mình tại Paris. Được thả ra, ông chạy trốn như một người tị nạn, đi lang thang khắp nơi.

Ông đến thành Basel của Thụy Sĩ ở tuổi 26, và quyết định viết xuống niềm tin Cơ Đốc của mình. Đó là cuốn "Institutes of the Christian Religion" (Cơ Đốc Giáo Yếu Lý), và đến nay vẫn được ca ngợi là một trong những trình bày vĩ đại nhất về đức tin Tin Lành trên thế giới, vẫn được bán và đọc đến hôm nay.

✍︎Ghi chú của Kit

Hình ảnh "chàng trai 26 tuổi viết một mạch 600 trang" là gộp chung hai cuốn sách khác nhau. Bản năm 1536 mà Calvin viết ở tuổi 26 thực ra chỉ là một cuốn giáo lý vấn đáp mỏng, sáu chương, khoảng 200–250 trang, mô phỏng lỏng lẻo theo cuốn Giáo Lý Lớn của Luther, chẳng có gì gần 600 trang. Bộ Institutes đồ sộ, nhiều tập mà ta vẫn đọc và dạy ngày nay là bản Latin năm 1559, bốn quyển, 79 chương, sản phẩm của năm lần viết lại liên tiếp trong hơn hai thập kỷ, hoàn thành khi Calvin đã gần 50 tuổi. Câu chuyện thật sự bớt kịch tính hơn "một chàng trai 26 tuổi viết kiệt tác trong một lần ngồi," mà giống một học giả trẻ đầy hứa hẹn viết cuốn sách nhập môn đầu tay, rồi kiên nhẫn viết lại nó suốt cả đời làm việc.

Ông ủng hộ đi nhà thờ sáng Chủ Nhật rồi chơi bowling chiều Chủ Nhật, chính ông làm vậy, và ta mang ơn (hay nợ) Calvin về khái niệm "Chủ Nhật kiểu Lục địa." Nhưng điều quan trọng và sâu sắc hơn nhiều là: người này tin rằng Đức Chúa Trời đang ngự trên ngai. Ông tin vào chủ quyền của Đức Chúa Trời, rằng ý muốn Ngài là yếu tố quyết định cuối cùng cho lịch sử các dân tộc và con người. Và chính vì sự nhấn mạnh logic mãnh liệt ấy về chủ quyền thiêng liêng và giáo lý tiền định mà Calvin đặt tên cho những ai suy nghĩ theo cách đó: Calvinist. Nhưng Calvin tin điều đó, Luther cũng tin, Zwingli cũng tin, tất cả các Nhà Cải Cách đều tin: Đức Chúa Trời ngự trên ngai và nắm quyền tuyệt đối trên muôn vật muôn người.

Calvin vẫn đang chạy trốn từ nơi này sang nơi khác như một người tị nạn. Một ngày nọ, trên đường cố quay lại Pháp, ông phát hiện một cuộc chiến nhỏ đang xảy ra ngay trên con đường mình định đi, nên phải vòng đường khác, và không kịp đến nơi định đến trước tối. Ông dừng chân qua đêm tại nơi mình đang có, và nơi đó là Geneva. Vì phải đi đường vòng ấy, và chỉ định ở lại một đêm, ông đã ở lại 20 năm, và Geneva trở thành trung tâm của phong trào Trưởng Lão (Presbyterianism) cho cả thế giới.

Tin đồn lan ra rằng Calvin, tác giả trẻ tuổi của những cuốn sách ấy, đang ở Geneva, và cha xứ địa phương, một người tên William Farel, vội vã chạy đến quán trọ, nói: Calvin, tôi muốn ông ở lại đây. Ông ấy nói: một năm trước, hội đồng đã quyết định Geneva sẽ theo Tin Lành. Nhưng nó chẳng đi đến đâu cả, họ vẫn say xỉn như trước, vẫn cờ bạc như trước, chẳng có gì thay đổi, dân chúng không hề biến chuyển. Chúng tôi cần một người như ông. Ở lại đi. Và Calvin đồng ý.

✍︎Ghi chú của Kit

Lời cầu xin của Farel dữ dội hơn nhiều so với đoạn hội thoại nhẹ nhàng mà Pawson kể. Theo truyền thống (và chính lời Calvin viết sau này), Farel gần như đã nguyền rủa cuộc sống học giả yên tĩnh mà Calvin định theo đuổi nếu ông từ chối giúp đỡ, đại loại như: "cầu Chúa nguyền rủa sự an nhàn của ông... nếu ông từ chối giúp chúng tôi trong công việc này của Chúa", đó là lý do Calvin nói mình bị "khủng bố" đến mức phải ở lại. Ngoài ra: hội đồng Geneva mới chỉ bỏ phiếu theo Cải Chánh vào tháng 5/1536, chỉ vài tháng trước khi Calvin đến (chứ không phải "một năm trước"), nghĩa là thử nghiệm Tin Lành của thành phố còn non trẻ và bấp bênh hơn cả những gì Pawson kể.

Calvin khá nghiêm khắc. Ông không dung túng chuyện lộn xộn. Ông sẽ lôi một người ra trước hội thánh rồi giao cho quan toà xử lý vì tội này tội kia. Nhưng ông đã vực dậy thành phố ấy cho đến khi nó trở thành một thành phố nề nếp, dù "thành phố" ở đây chỉ có dân số cỡ một thị trấn: 13.000 người ở Geneva lúc bấy giờ. Với kỷ luật nghiêm khắc, ông "dọn dẹp" thành phố, đến mức trở nên bị ghét đến nỗi ba năm sau ông phải bỏ trốn lấy mạng, sang Strasbourg. Nhưng sau khi ông rời đi, thành phố sụp đổ. Mọi thứ càng lúc càng tệ. Họ cử một phái đoàn đến: xin ông quay lại. Và Calvin trở lại, lần này ở thêm 20 năm nữa.

Ông tiến hành một cuộc cải cách sâu hơn nhiều lần nữa. Ông không cho phép thập tự giá. Không cho phép nến. Và, dám nói thẳng, cũng không cho phép đàn organ. Ông nói người ta nên hát. Ông đưa những thay đổi đi xa hơn hẳn Martin Luther, và thiết lập điều ngày nay gọi là hệ thống quản trị hội thánh Trưởng Lão (Presbyterian), trong đó hội thánh được quản trị bởi các thân hào giáo dân cùng các mục sư và trưởng lão, các hội đồng địa phương họp lại trong những đại hội đại diện để chăm lo các vùng rộng hơn.

Geneva trở thành nơi người Tin Lành chạy tới lánh nạn, tổng cộng thêm 6.000 người đến định cư ở Geneva, trốn chạy bức hại. Và dĩ nhiên, họ mang theo tư tưởng của Calvin. Khi đủ an toàn để trở về quê hương, họ mang theo đức tin và cách tổ chức hội thánh kiểu Calvin.

✍︎Ghi chú của Kit

Con số "6.000 người thêm" hơi thấp so với thực tế. Tổng số người được cấp quyền cư trú tại Geneva trong khoảng 1549–1587 lên tới khoảng 8.000, với chừng 3.000 người định cư lâu dài; dân số thành phố gần như tăng gấp đôi ở đỉnh điểm dòng người tị nạn, đạt khoảng 25.000 vào năm 1560.

Nhưng, và đây là điều cần nói thêm, Calvin cũng mắc sai lầm tương tự: kết hợp hội thánh với nhà nước. Chỉ có điều lần này, ông không nói nhà nước phải cai quản hội thánh. Ông nói hội thánh phải cai quản nhà nước. Nếu một thành viên hội thánh phạm lỗi, Calvin muốn các quan toà của thành phố xử lý người ấy. Và một lần nữa, hội thánh và nhà nước lại bị lẫn lộn. Điều đó không dẫn đến chiến tranh ở Geneva, dù nó dẫn đến chiến tranh ở nơi khác.

✍︎Ghi chú của Kit

Câu "dù nó có dẫn đến chiến tranh ở nơi khác" là chỗ cần đính chính rõ nhất. Sai lầm thật sự, được ghi chép đầy đủ, của Calvin về cưỡng ép tôn giáo không phải là một cuộc chiến, mà là vụ thiêu sống Michael Servetus năm 1553 tại Geneva, vì tội dị giáo chống Ba Ngôi. Calvin đóng vai trò nhân chứng buộc tội, và (để công bằng) đã không thành công khi xin cho Servetus bị xử bằng cách chém đầu thay vì thiêu sống. Cuốn Hunted Heretic (1953) của sử gia Roland Bainton là tài liệu tham khảo chuẩn. Điều này càng đáng nói vì Pawson, ở phần "Radicals" phía sau, sẽ quy nhầm cho Calvin một vụ hành quyết khác, vụ dìm chết Felix Manz, xảy ra khi Calvin mới 17 tuổi, còn đang đi học ở Pháp, chưa hề cải đạo và chưa từng đặt chân đến Zurich. Hai sai lầm này cộng dồn lại: Pawson khiến Calvin "dìm chết" một người Anabaptist chín năm trước khi ông rời nước Pháp, trong khi bỏ sót đúng vụ hành quyết mà Calvin thực sự có trách nhiệm trực tiếp.

Từ Geneva, ảnh hưởng lan tới nước Pháp.

Huldrych Zwingli (1484–1531), nhà cải chánh Thuỵ Sĩ ở Zurich, người tin rằng Tiệc Thánh chỉ là biểu tượng tưởng niệm, và đã bất đồng gay gắt với Luther tại Marburg.
Huldrych Zwingli (1484–1531), nhà cải chánh Thuỵ Sĩ ở Zurich, người tin rằng Tiệc Thánh chỉ là biểu tượng tưởng niệm, và đã bất đồng gay gắt với Luther tại Marburg.Hans Asper, năm 1531. Public domain, Wikimedia Commons.
Nhà thờ lớn Grossmünster ở Zurich, nơi Zwingli giảng đạo và “cuốn” cả thành phố theo mình — cho đến khi hội đồng thành phố, chứ không phải toàn dân, quyết định Zurich sẽ theo Tin Lành.
Nhà thờ lớn Grossmünster ở Zurich, nơi Zwingli giảng đạo và “cuốn” cả thành phố theo mình — cho đến khi hội đồng thành phố, chứ không phải toàn dân, quyết định Zurich sẽ theo Tin Lành.Ảnh hiện đại, Grossmünster, Zurich. Public domain / CC, Wikimedia Commons.
John Calvin (1509–1564), nhà cải chánh người Pháp đã hệ thống hoá thần học Tin Lành trong bộ “Cơ Đốc Giáo Yếu Chỉ” và biến Geneva thành trung tâm của nhánh Cải Cách (Reformed).
John Calvin (1509–1564), nhà cải chánh người Pháp đã hệ thống hoá thần học Tin Lành trong bộ “Cơ Đốc Giáo Yếu Chỉ” và biến Geneva thành trung tâm của nhánh Cải Cách (Reformed).Chân dung khuyết danh, thế kỷ 16 (Thư viện Geneva). Public domain, Wikimedia Commons.
Trang tựa bản Latin 1559 của “Institutes of the Christian Religion” — không phải cuốn sách 600 trang Calvin viết một mạch năm 26 tuổi, mà là bản hoàn thiện sau năm lần viết lại trong hơn hai thập kỷ.
Trang tựa bản Latin 1559 của “Institutes of the Christian Religion” — không phải cuốn sách 600 trang Calvin viết một mạch năm 26 tuổi, mà là bản hoàn thiện sau năm lần viết lại trong hơn hai thập kỷ.Ấn bản Latin, Geneva, 1559. Public domain, Wikimedia Commons.

Pháp: Người Huguenot, và Scotland: John Knox

Người Tin Lành ở Pháp gần với Calvin hơn Luther, và được gọi là Huguenot. Đến cuối triều đại vị vua Pháp lúc Calvin bắt đầu công việc của mình, đã có khoảng 20.000 người Huguenot ở Pháp. Họ tăng trưởng, tăng trưởng mãi, cho đến ngày Thánh Bartholomew khủng khiếp, 24/8/1572. Nếu bạn biết sử, bạn biết rằng ngày hôm đó khoảng 22.000 người Huguenot Pháp bị thảm sát, 2.000 người chỉ riêng ở Paris. Hết người này đến người khác bị giết trên khắp nước Pháp. Người Huguenot bỏ chạy, sang Anh, sang Hà Lan. Nếu bạn gặp một gia đình có họ nghe như tiếng Pháp, gần như chắc chắn tổ tiên họ từng chạy trốn cùng làn sóng Huguenot ấy. Có lẽ ngay tối nay, trong hội thánh này, có những gia đình hậu duệ của những người chạy trốn khỏi cuộc thảm sát Ngày Thánh Bartholomew.

✍︎Ghi chú của Kit

Con số tử vong nên được hiểu là một ước tính, không phải một con số cố định. Khoảng ước tính hiện đại thường dùng là 5.000–30.000 trên toàn quốc; các nguồn đương thời có thiên kiến còn chênh nhau nhiều hơn, từ 2.000 (theo một người biện hộ Công Giáo) đến 70.000 (theo Sully, phía Huguenot, con số bị phóng đại). Con số 22.000 của Pawson nằm trong khoảng hợp lý nhưng không phải con số đồng thuận; con số 2.000 ở Paris nằm ở mức thấp, nhiều nghiên cứu hiện đại dựa trên sổ chôn cất và số thi thể vớt từ sông Seine cho rằng riêng Paris có khoảng 3.000 người chết chỉ trong năm ngày đầu tiên. Sử học hiện đại cũng đọc vụ thảm sát này ít như một kế hoạch có chủ đích của triều đình, mà nhiều hơn như một vụ ám sát các thủ lĩnh Huguenot được "bật đèn xanh" rồi vượt khỏi tầm kiểm soát, lan thành bạo loạn, xuất phát từ nỗi sợ chính trị-triều đại của Catherine de' Medici, chứ Giáo hoàng Gregory XIII (dù sau đó gây tranh cãi khi ăn mừng tin tức) không phải người ra lệnh.

Nhưng đất nước chịu ảnh hưởng sâu đậm nhất từ Geneva là Scotland tốt lành cổ kính. Tôi không thể đi sâu vào toàn bộ lịch sử Scotland, chắc làm nhiều người Scotland thất vọng, nhưng hãy để tôi nhắc đến bốn người Scotland vĩ đại.

Patrick Hamilton là người Scotland khởi động cuộc Cải Cách ở đó, nhưng bị thiêu năm 1528. Công việc ông được George Wishart tiếp nối, người từng sang Thụy Sĩ, nhưng ông cũng sớm gặp kết cục bi thảm. Nhưng người thực sự hoàn thành việc ấy là John Knox.

Ông là nhân vật vô cùng nhiều màu sắc: sinh viên Đại học Glasgow, rồi làm tuyên úy cho lâu đài St. Andrew's phục vụ quân đội Scotland; quân Pháp chiếm lâu đài, bắt Knox làm tù binh, và bán ông làm nô lệ chèo thuyền galley, ông đã ngồi đó, chèo thuyền như một nô lệ. Người Anh giải cứu ông; ông đến Anh, rồi gặp rắc rối với Nữ hoàng Mary, chạy sang lục địa, đến Geneva với John Calvin. Knox khi ấy là một thanh niên chín muồi cho những tư tưởng này, và ông trở về Scotland, quyết tâm: tôi sẽ biến Scotland thành Trưởng Lão. Có lần ông cầu nguyện: "Lạy Chúa, ban cho con Scotland, hay là con chết."

✍︎Ghi chú của Kit

"Lạy Chúa, ban cho con Scotland, hay là con chết" là một câu được kể đi kể lại khắp nơi về Knox, nhưng không tìm thấy trong bất kỳ nguồn sơ cấp nào, không thư từ, không bản ghi bài giảng, không nhân chứng đương thời nào ghi lại nguyên văn câu này. Nên xem đây là truyền khẩu phản ánh đúng sự nhiệt thành đã được ghi chép của Knox, chứ không phải một câu trích dẫn có nguồn xác thực.

Năm 1560, Nghị viện Scotland biểu quyết theo Tin Lành. Cùng năm đó, họ có Đại Hội Đồng đầu tiên. Nhưng năm 1561, Mary, Nữ hoàng Scotland xinh đẹp và xảo quyệt trở về, và bằng vẻ đẹp cùng mưu mẹo, bà lôi kéo được phần lớn giới quý tộc Tin Lành ở Scotland. Và thế là Mary Queen of Scots và John Knox đối mặt trực diện. Đó là một câu chuyện vô cùng kịch tính, và nếu bạn có tinh thần sử học, bạn nên đọc nó. Dù vậy, sau một cuộc nội chiến, Mary Queen of Scots bị bắt, thoái vị nhường ngôi cho con trai nhỏ James, và cuối cùng bị chặt đầu vì tội phản quốc bởi Elizabeth I của Anh. Giáo huấn của Knox thắng thế, và Scotland trở thành Trưởng Lão cho đến ngày nay, Giáo hội Scotland phản ánh Giáo hội Geneva, còn Giáo hội Anh gần với các nhà thờ Luther hơn. Giáo hội Scotland mang ơn tất cả nơi John Knox.

✍︎Ghi chú của Kit

Cần đính chính một mốc thời gian: cuộc bỏ phiếu của Nghị viện là năm 1560, không phải 1559 như câu mở đầu của Pawson (chính câu tiếp theo của ông, "1560: Đại Hội Đồng đầu tiên," lại đúng, một sự lỡ lời nhỏ tự mâu thuẫn). Nghị viện Cải Cách Scotland họp tại Edinburgh từ 1/8/1560, thông qua Tuyên Tín Scotland ngày 17/8, và ra luật bãi bỏ quyền tài phán của Giáo hoàng, cấm hành lễ Misa ngày 24/8/1560. Một chi tiết đáng chú ý củng cố thêm luận điểm "nhà nước-hội thánh" của chính Pawson: các đạo luật năm 1560 ấy về mặt kỹ thuật là bất hợp pháp vào lúc ban hành, Mary xứ Guise (nhiếp chính) vừa qua đời tháng 6/1560, còn quân vương thực sự, Mary Queen of Scots, đang ở Pháp và chưa bao giờ phê chuẩn chúng; mãi đến 1567 Vương triều mới chính thức phê chuẩn. Cuộc Cải Cách Scotland khởi đầu vừa như một cuộc đảo chính nghị viện-quý tộc, không hẳn chỉ là một phong trào quần chúng.

Khi Knox qua đời, việc lãnh đạo được tiếp nối bởi người Scotland vĩ đại cuối cùng tôi muốn nhắc đến: Andrew Melville, người từng nói với Vua James: "Tâu bệ hạ, có hai vua và hai vương quốc ở Scotland. Có Vua James, người mà tôi là bề tôi trung thành; và có Chúa Jêsus Christ, Vua của hội thánh, mà chính James cũng là một bề tôi trong đó."

✍︎Ghi chú của Kit

Nguyên văn câu nói của Melville (theo History of the Kirk of Scotland của David Calderwood, dựa trên nhật ký của James Melville) sắc bén và mở đầu khác hẳn: "Thưa ngài, như đã từng nhiều lần trước đây, nay tôi lại phải nói với ngài một lần nữa: ngài chỉ là một chư hầu khờ khạo của Chúa (God's silly vassal). Có hai vua và hai vương quốc ở Scotland: có Đấng Christ Jêsus, Vua của hội thánh, mà Vua James Đệ Lục là bề tôi, và của vương quốc ấy ngài không phải là vua, không phải là chúa, cũng không phải là đầu, mà chỉ là một chi thể." Đáng chú ý nhất là câu bị Pawson lược bỏ, "chư hầu khờ khạo của Chúa", một lời quở trách còn sắc hơn nhiều so với bản diễn giải của Pawson, và có lẽ minh hoạ đúng luận điểm của chính ông về sự độc lập của hội thánh trước quyền lực vương triều còn rõ hơn.

Thảm sát Ngày Thánh Bartholomew, 24/8/1572: hàng ngàn người Huguenot Pháp bị giết trong vài ngày, một trong những minh chứng đẫm máu nhất cho cái giá của việc nhà nước cưỡng ép tôn giáo.
Thảm sát Ngày Thánh Bartholomew, 24/8/1572: hàng ngàn người Huguenot Pháp bị giết trong vài ngày, một trong những minh chứng đẫm máu nhất cho cái giá của việc nhà nước cưỡng ép tôn giáo.François Dubois, kh. 1572–84. Public domain, Wikimedia Commons.
John Knox (kh. 1514–1572), học trò trực tiếp của Calvin ở Geneva, người đưa phong trào Trưởng Lão (Presbyterian) về Scotland.
John Knox (kh. 1514–1572), học trò trực tiếp của Calvin ở Geneva, người đưa phong trào Trưởng Lão (Presbyterian) về Scotland.Tranh khắc của William Holl Trẻ, kh. thế kỷ 19 (theo mẫu cũ). Public domain, Wikimedia Commons.
Mary, Nữ hoàng Scotland — người trở về năm 1561 với sắc đẹp và mưu lược lôi kéo giới quý tộc Tin Lành, đối đầu trực diện với John Knox, trước khi bị phế truất và cuối cùng bị Elizabeth I xử tử.
Mary, Nữ hoàng Scotland — người trở về năm 1561 với sắc đẹp và mưu lược lôi kéo giới quý tộc Tin Lành, đối đầu trực diện với John Knox, trước khi bị phế truất và cuối cùng bị Elizabeth I xử tử.Khuyết danh, thế kỷ 16. Public domain, Wikimedia Commons.

Anh: "mớ hỗn độn kiểu Anh", Henry VIII đến Elizabeth I

Bây giờ chúng ta quay về đất nước của chính mình. Chuyện gì đã xảy ra ở Anh suốt thời gian này? Pawson nói thẳng: cuộc Cải Cách nước Anh là một mớ hỗn độn kiểu Anh điển hình. Đó thật sự là một sự thoả hiệp điển hình, chúng ta "lần mò qua" và nói "thôi được rồi", chúng ta không làm việc theo nguyên tắc, chúng ta cực kỳ thực dụng, chúng ta hỏi nó có hiệu quả không, và bất cứ điều gì hiệu quả thì được coi là đúng. Đây là nét rất Anh, và cuộc Cải Cách hoàn toàn điển hình cho điều đó.

Tất nhiên nó bắt đầu với Henry VIII và việc ông muốn cưới một người phụ nữ khác. Nhưng điều này đã bị hiểu sai và diễn giải sai rất nhiều, hãy để tôi kể sự thật đầy đủ. Henry VIII bị ép buộc bởi những người khác phải cưới Catherine of Aragon, và đó là một cuộc hôn nhân bất hợp pháp, vì bà là quả phụ của anh trai ông, do đó lẽ ra ông không bao giờ nên cưới bà. Nhưng dưới áp lực từ nhiều phía, kể cả Giáo hoàng, người đã cấp phép đặc biệt cho ông cưới một cách bất hợp pháp, ông bị đẩy vào cuộc hôn nhân này vì lý do chính trị. Mọi đứa con bà sinh ra đều chết non, trừ một: cô con gái nhỏ Mary, sau này trở thành "Bloody Mary" khét tiếng. Ông không có con trai nối dõi dòng Tudor, và ông biết rằng khi ông qua đời, nội chiến sẽ nổ ra nếu không có người thừa kế nam. Hầu hết người Anh khi ấy coi đó là dấu hiệu sự phán xét của Đức Chúa Trời trên cuộc hôn nhân này.

✍︎Ghi chú của Kit

Cuộc hôn nhân này không thực sự "bị ép" theo nghĩa các đương thời cưỡng bức Henry, nó được sắp đặt bởi chính cha ông, Henry VII, để giữ liên minh Tây Ban Nha và của hồi môn của Catherine, sau khi anh trai Arthur qua đời năm 1502. Vì luật giáo hội cấm cưới quả phụ của anh/em trai, Giáo hoàng Julius II đã cấp một chuẩn miễn trừ (dispensation) vào 1503–04, đây là một chuẩn miễn trừ giáo luật bình thường (dù có động cơ chính trị), không phải "giấy phép cưới bất hợp pháp." Sự mơ hồ thật sự nằm ở chỗ: chuẩn miễn trừ của Julius II lửng lơ về việc cuộc hôn nhân đầu của Arthur và Catherine đã hoàn tất (consummated) hay chưa, và chính điểm mơ hồ ấy hai thập kỷ sau trở thành trọng tâm vụ kiện đòi huỷ hôn của Henry.

Rồi ông gặp Anne Boleyn, người ông thực sự yêu, và người có lẽ đã là một hoàng hậu tốt, một người vợ hợp pháp. (Tôi không bênh vực Henry VIII, tôi chỉ đang kể sự thật đầy đủ.) Ông xin Giáo hoàng huỷ bỏ cuộc hôn nhân bất hợp pháp đầu tiên, nhưng lúc này chính trị đã thay đổi, và vì lý do chính trị, Giáo hoàng nói không. Và thế là Henry VIII nói: được, từ nay tôi không tuân theo Giáo hoàng nữa. Từng bước một, Henry tách Giáo hội Anh khỏi Giáo hoàng, giống như nước Anh bị tách khỏi lục địa bởi Eo biển Anh.

✍︎Ghi chú của Kit

Chính Giáo hoàng Clement VII, không phải Julius II, là người từ chối cho phép huỷ hôn, và sử gia Công Giáo Eamon Duffy đọc sự từ chối ấy như một sự đầu hàng chính trị, không phải một lập trường giáo luật nguyên tắc: Clement khi đó "nằm trong tay Charles V, cháu trai của Catherine, người có quân đội từng cướp phá Rome năm 1527... quá sợ hãi để đáp ứng yêu cầu của Henry." Duffy còn nhận xét gay gắt hơn về cái gọi là "lương tâm cắn rứt" của Henry với câu Lê-vi Ký 20:21, điều tiện lợi xoá sạch sự tồn tại của chính Mary như bằng chứng rằng Đức Chúa Trời chưa từng nguyền rủa cuộc hôn nhân ấy.

Điều mỉa mai nhất trong toàn bộ câu chuyện: khi còn trẻ, Henry VIII từng là một nhà thần học nghiệp dư, ông từng viết một cuốn sách chống lại Martin Luther, và Giáo hoàng vui mừng đến mức ban cho ông danh hiệu "Người Bảo Vệ Đức Tin" (Defender of the Faith), danh hiệu mà nữ hoàng chúng ta vẫn mang đến ngày nay, in trên đồng xu trong túi bạn. Ông được phong danh hiệu ấy vì đã tấn công Martin Luther. Bạn có từng biết điều đó không? Đúng là một mớ hỗn độn kiểu Anh.

✍︎Ghi chú của Kit

Sự mỉa mai này còn sâu hơn cả những gì Pawson kể, và khi kể trọn vẹn nó minh hoạ đúng luận điểm "mớ hỗn độn kiểu Anh" của chính ông. Giáo hoàng Leo X quả thực phong danh hiệu ấy cho Henry ngày 11/10/1521 vì cuốn Assertio Septem Sacramentorum chống Luther. Nhưng khi Henry cắt đứt với Rome, Giáo hoàng Paul III đã thu hồi danh hiệu ấy. Nó sau đó được khôi phục cho Henry và những người kế vị, không phải bởi Giáo hoàng, mà bởi Đạo luật Nghị viện năm 1543, trên một cơ sở pháp lý hoàn toàn khác, đến từ vương quyền chứ không phải từ Rome. Vậy nên danh hiệu trên đồng xu của Elizabeth II ngày nay không phải một dòng kế thừa liền mạch từ Leo X, nó cần một "khởi động lại" pháp lý ngay giữa cuộc Cải Chánh, qua Nghị viện.

Henry cưới Anne Boleyn, chủ yếu vì ông đã đưa một người bạn mình lên chức Tổng Giám mục Canterbury, một người tên Thomas Cranmer. Cranmer nói: tôi sẽ huỷ cuộc hôn nhân đầu của ngài, vì tôi tin nó bất hợp pháp ngay từ đầu, vậy tôi huỷ nó, ngài có thể cưới Anne Boleyn, và ông bí mật cử hành hôn lễ ấy. Henry, giờ đã tự phong mình là người đứng đầu hội thánh và cắt đứt với Rome, cũng đang cần tiền, nên ông tịch thu các tu viện giàu có của nước Anh và bán đất đai cho các cá nhân khác, từ đó lần đầu tiên tạo ra tầng lớp trung lưu ở Anh, một điều đã ảnh hưởng đến đời sống xã hội từ đó đến nay.

Nhưng điểm chính tôi muốn nhấn mạnh là: Henry VIII không hề muốn nước Anh theo Tin Lành. Ông muốn mọi thứ tiếp tục như bình thường, trừ các tu viện, vì lòng trung thành của các tu viện với Giáo hoàng quá mạnh. Nhưng ông muốn Giáo hội Anh tiếp tục y hệt như trước, chỉ có điều thay vì Giáo hoàng, ông sẽ là Giáo hoàng. Về cơ bản và đơn giản, đó là điều ông muốn. Nhưng ông đã không tính đến một số yếu tố.

Ông không tính đến việc cuốn Kinh Thánh đang được dịch sang tiếng Anh một cách say sưa bởi một người tên William Tyndale, người bị săn đuổi khắp nước Anh, phải trốn sang lục địa, và cuối cùng bị thiêu tại giàn thiêu. Nhưng chính Tyndale đã cho chúng ta bản Kinh Thánh tiếng Anh, nền tảng cho mọi bản dịch tiếng Anh sau này. Và cuốn Kinh Thánh ấy, trong triều đại Henry, được đặt, mỗi nhà thờ một bản, vào mọi nhà thờ ở Anh, và lần đầu tiên người dân có thể đến đọc cuốn sách này. Henry không tính đến điều đó. Bạn có nhận ra không? Mỗi lần, chính cuốn sách này giải phóng con người. Mỗi lần, chính cơ hội được đọc nó tạo ra những điều kỳ diệu nhất.

Henry cũng không tính đến những người như Thomas Cromwell, vị bộ trưởng đứng sau việc giải thể tu viện, không phải để nhầm với Oliver Cromwell của thế kỷ sau, người trong lòng đã có cảm tình với tư tưởng Tin Lành, cũng như Cranmer. Ông không tính đến sự bất mãn rộng khắp rằng Giáo hoàng vẫn rút tiền ra khỏi nước Anh, "Peter's pence" và các khoản "annates" khác, các khoản triều cống phải nộp. Nhưng Henry sợ tốc độ thay đổi, và đáng buồn, ông xử tử cả người Công Giáo lẫn người Cải Cách vào cuối triều đại mình, để lại nước Anh trong tình trạng hỗn loạn khi ông qua đời, nhưng để lại ngai vàng cho một cậu bé 10 tuổi, một "cậu bé Cơ Đốc nghiêm túc" ngay từ nhỏ, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Cranmer, và có cảm tình với việc nước Anh tiếp tục thay đổi.

✍︎Ghi chú của Kit

Pawson gọi ông là "Thomas Cranwell" và đặc biệt nhấn mạnh "không phải để nhầm với Oliver", ông đang nói đến Thomas Cromwell (k. 1485–1540), Bộ trưởng chính của Henry VIII, kiến trúc sư thực sự của việc giải thể tu viện (1536–1541) và tịch thu tài sản Giáo hội, hoàn toàn khác với Oliver Cromwell, lãnh đạo Nghị viện thế kỷ 17 xuất hiện ở phần sau loạt bài này. Cả hai đều tên Cromwell nhưng cách nhau hơn một thế kỷ, không có quan hệ huyết thống trực tiếp được xác nhận.

Mớ Hỗn Độn Kiểu Anh

Con lắc Tudor: bốn đời vua, bốn lần đảo chiều

Henry VIII

1509–1547

Cắt với Rome, giữ giáo lý cũ

Edward VI

1547–1553

Tin Lành hoá: Sách Cầu Nguyện Chung

Mary I

1553–1558

Quay lại Rome, ~300 người tử đạo

Elizabeth I

1558–1603

“Thoả hiệp nửa chừng” — Elizabethan Settlement

Henry VIII — năm trẻ từng viết sách chống Luther và được Giáo hoàng phong “Người Bảo Vệ Đức Tin”; hai thập kỷ sau, cũng chính Henry cắt đứt với Rome, dù chưa từng thật sự muốn nước Anh theo Tin Lành.
Henry VIII — năm trẻ từng viết sách chống Luther và được Giáo hoàng phong “Người Bảo Vệ Đức Tin”; hai thập kỷ sau, cũng chính Henry cắt đứt với Rome, dù chưa từng thật sự muốn nước Anh theo Tin Lành.Xưởng vẽ của Hans Holbein Trẻ, kh. 1537. Public domain, Wikimedia Commons.
Catherine of Aragon, góa phụ của anh trai Henry, mà cuộc hôn nhân với Henry VIII — hợp pháp hoá bởi một chuẩn miễn trừ của Giáo hoàng — trở thành ngòi nổ cho toàn bộ cuộc ly khai khỏi Rome.
Catherine of Aragon, góa phụ của anh trai Henry, mà cuộc hôn nhân với Henry VIII — hợp pháp hoá bởi một chuẩn miễn trừ của Giáo hoàng — trở thành ngòi nổ cho toàn bộ cuộc ly khai khỏi Rome.Khuyết danh, kh. 1520. Public domain, Wikimedia Commons.
Anne Boleyn, người phụ nữ Henry thật sự yêu — cuộc hôn nhân của họ, do Cranmer chủ trì, là bước cuối cùng đẩy nước Anh ra khỏi thẩm quyền của Giáo hoàng.
Anne Boleyn, người phụ nữ Henry thật sự yêu — cuộc hôn nhân của họ, do Cranmer chủ trì, là bước cuối cùng đẩy nước Anh ra khỏi thẩm quyền của Giáo hoàng.Chép lại thế kỷ 16 từ bản gốc đã thất lạc. Public domain, Wikimedia Commons.
William Tyndale, người dịch Tân Ước sang tiếng Anh và bị thiêu sống năm 1536 — nhưng chính bản dịch của ông, được đặt trong mọi nhà thờ dưới thời Henry VIII, đã “giải phóng” dân Anh vượt xa những gì Henry từng tính toán.
William Tyndale, người dịch Tân Ước sang tiếng Anh và bị thiêu sống năm 1536 — nhưng chính bản dịch của ông, được đặt trong mọi nhà thờ dưới thời Henry VIII, đã “giải phóng” dân Anh vượt xa những gì Henry từng tính toán.Khuyết danh, thế kỷ 16. Public domain, Wikimedia Commons.

Edward VI. Trong triều đại ngắn ngủi của cậu bé vua này, một số điều đã xảy ra: giáo sĩ được phép kết hôn; Tiệc Thánh trong Giáo hội Anh mang tính chất Tin Lành hơn, bàn thờ được gọi là "cái bàn"; và quan trọng hơn cả, các buổi lễ lần đầu tiên được cử hành bằng tiếng Anh thay vì tiếng Latin, và một cuốn sách được soạn ra gọi là Sách Cầu Nguyện Chung, nghĩa là một cuốn sách cho tất cả mọi người dùng, không chỉ cho vị linh mục biết tiếng Latin đứng trên bục, mà một cuốn sách để người dân thường có thể cầu nguyện. Sau lần tu chỉnh thứ hai, nó trở thành cuốn Sách Cầu Nguyện Chung mà đến hôm nay, nếu bạn vào một nhà thờ Anh giáo, gần như vẫn là cuốn sách được dùng, gần như không đổi. Chúng ta mang ơn cậu bé vua ấy, hay đúng hơn, mang ơn triều đại của cậu, về điều đó.

Một trong những quy định được ban hành dưới triều đại cậu bé vua này: mỗi linh mục phải giảng đạo ít nhất bốn lần một năm. Bạn có thể hình dung tình trạng của hội thánh khi người ta phải ra luật để bắt người ta giảng đạo bốn lần một năm không? Đó là một cái nhìn thoáng qua về tình trạng của Giáo hội Anh lúc bấy giờ. Hơn nữa, dưới thời Cranmer, người ta bắt đầu viết ra các Điều Khoản Đức Tin, lên tới 42 điều, sau này rút gọn còn 39. Trong triều đại Edward VI, những người tị nạn Tin Lành cũng trở về nước Anh, và đến Cambridge, trường đại học cũ của tôi, có một giáo sư thần học nổi tiếng từ Strasbourg, tên Martin Busser, dạy cho sinh viên Cambridge cách hiểu tin lành của Đấng Christ theo tinh thần Tin Lành.

✍︎Ghi chú của Kit

Tên chính xác là Martin Bucer (1491–1551), cách phát âm "Busser" của Pawson phản ánh gốc tiếng Đức, nhưng cách viết chuẩn tiếng Anh là Bucer. Ông giữ ghế Giáo sư Thần học Hoàng gia (Regius Professor) tại Cambridge từ 1549 đến khi qua đời ở đó năm 1551, một Nhà Cải Cách lục địa thực sự quan trọng (thân cận với cả Luther lẫn Calvin), người có thời gian ngắn ngủi ở Cambridge nhưng định hình cả một thế hệ Nhà Cải Cách Anh.

Nhưng rồi cậu bé vua qua đời, ngai vàng được kế thừa bởi người chị cùng cha khác mẹ, con của một người mẹ Tây Ban Nha, Mary. Mary, nửa dòng máu Tây Ban Nha và hoàn toàn theo tinh thần Tây Ban Nha, cưới Philip của Tây Ban Nha, và quyết tâm đưa nước Anh trở lại với Rome. 1.200 giáo sĩ đã kết hôn bị đuổi việc. Con lắc lại lắc ngược trở lại, và trong triều đại của Mary, gần 300 Cơ Đốc nhân vĩ đại bị xử tử, và bà mang cái biệt danh khủng khiếp ấy: Bloody Mary. Bà xứng đáng với nó.

Ở Oxford, trên phố chính, ngoài cổng Đại học Balliol, có một đài tưởng niệm hai người: Latimer và Ridley, bị thiêu tại giàn thiêu trong triều đại Mary vì đức tin Tin Lành của họ. Và bạn sẽ nhớ lời Latimer nói với Ridley: "Hãy vững lòng, Ridley, và làm người đàn ông; nhờ ơn Chúa, hôm nay chúng ta thắp lên một ngọn nến ở Anh quốc mà sẽ không bao giờ tắt."

✍︎Ghi chú của Kit

Câu nói nổi tiếng của Latimer gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác, và có một dấu hỏi thật sự về tính xác thực của nó. Bản chuẩn theo Foxe là: "Hãy vững lòng, ngài Ridley, và làm người đàn ông; nhờ ơn Chúa, hôm nay chúng ta thắp lên một ngọn nến, ở Anh quốc, mà tôi tin sẽ không bao giờ tắt." Chữ "torch" (ngọn đuốc) của Pawson là cách diễn giải riêng của ông cho chữ "candle" (ngọn nến). Quan trọng hơn: câu này chỉ xuất hiện trong ấn bản 1583 của Sách Tử Đạo của Foxe, không có trong ấn bản 1563 sớm hơn, điều này đặt ra nghi vấn thật sự về việc câu ấy có được nói nguyên văn tại giàn thiêu hay được thêm/tô điểm hai thập kỷ sau vì hiệu ứng văn chương. Nên xem đây là một câu đáng trích dẫn, được yêu mến, nhưng không phải một chứng cứ lịch sử chắc chắn như đá.

Trong triều đại Mary, Cranmer, Tổng Giám mục Canterbury, dưới áp lực nặng nề đã ký một văn bản rút lại (recant) những thay đổi ông từng thực hiện. Nhưng than ôi, bạn không thể thay đổi dễ dàng như vậy, và trong lòng ông biết mình đã sai, và chẳng bao lâu ông cũng phải ra giàn thiêu. Khi đến lúc bị trói vào cọc, ông công khai nói mình vô cùng hối hận vì đã rút lại lập trường Tin Lành của mình, và ông đưa cánh tay đã ký văn bản ấy nhúng vào ngọn lửa, nhìn nó cháy thành tro. Ông nói: bàn tay đã ký một văn bản như thế phải bị thiêu trước tiên. Đó là Cranmer, cùng 300 người khác. Hooper bị thiêu ở Gloucester, và nhiều người khác bị thiêu tại giàn, lửa thiêu ở Smithfield, bạn đã từng nghe về chúng. Bốn giám mục và một tổng giám mục, cùng nhiều nhà giảng đạo hàng đầu khác, bị xử tử trong triều đại Mary.

✍︎Ghi chú của Kit

Con số gần 300 và danh sách giáo sĩ cấp cao đều chuẩn xác: các thống kê theo Foxe, đối chiếu bởi sử học hiện đại, đưa ra con số 284 người bị thiêu cộng thêm khoảng 30 người chết trong tù, gần đạt mốc 300–314. Riêng ngày Hồng y Reginald Pole, sứ thần Giáo hoàng, người từng bị chính Henry VIII xử tử mẹ ông, chính thức xá tội cho cả hai Viện Nghị viện, đưa nước Anh trở lại với Rome, là một buổi tối đặc biệt ngày 30/11/1554, vẫn được các sách tử đạo Công Giáo cũ gọi là "Ngày Hoà Giải." Một sự trùng hợp lịch sử đáng chú ý: Pole qua đời cùng ngày với Mary I, 17/11/1558.

Bạn có thể hình dung khi Elizabeth I lên ngôi, mọi người thở phào nhẹ nhõm ra sao. Trong mắt Giáo hoàng và nhiều người khác, bà là một đứa con ngoài giá thú; Giáo hoàng cho rằng Mary Queen of Scots mới là người thừa kế hợp pháp, và đó chính là gốc rễ tội phản quốc giữa Mary Queen of Scots và Elizabeth. Nhưng bức hại đã chấm dứt, và người tị nạn ùa trở về nước Anh.

Chính trong triều đại Elizabeth I mà "mớ hỗn độn kiểu Anh" mà ta gọi là Giáo hội Anh thực sự thành hình. Elizabeth thích các nghi lễ trang trọng, thích áo lễ, thích nghi thức, nên bà không vui khi phải từ bỏ những thứ ấy. Bà nói cuốn Sách Cầu Nguyện Chung thứ hai của Edward quá Tin Lành, và cho sửa lại một số điểm, kéo nó gần hơn về phía Rome. Bà thậm chí còn cấm các mục sư họp nhau học Kinh Thánh, điều từng làm rất nhiều điều tốt đẹp cho đất nước này. Nhưng bà cũng không thể quay ngược đồng hồ như Mary từng cố làm, và cái gọi là "Thỏa Thuận Elizabeth" (Elizabethan Settlement) trở thành một loại nhà nửa chừng. Và nếu bạn muốn biết tại sao trong Giáo hội Anh ngày nay có cả người theo phái evangelical lẫn người theo phái Anh-Công (Anglo-Catholic), bạn phải quay về với Elizabeth I, vì việc để mọi thứ ở một vị trí nửa chừng, áp đặt từ Nghị viện, đã mở toang cánh cửa cho kiểu pha trộn ấy tồn tại đến ngày nay.

Sách Cầu Nguyện Chung phần lớn vẫn mang tính Tin Lành, không hoàn toàn, nhưng phần lớn. Và 39 Điều Khoản cuối cùng được soạn dưới triều Elizabeth là một bản tuyên xưng đức tin Tin Lành tuyệt vời. Bất kỳ mục sư nào giảng theo 39 Điều Khoản là một mục sư đang giảng đúng tin lành. Đáng buồn không phải ai cũng làm vậy, nhưng nó vẫn nằm đó, trong cuốn sách, và có đủ chất Tin Lành trong đó để xây dựng một Giáo hội Anh hoàn toàn evangelical và Tin Lành, nhưng cũng có khả năng cho điều ngược lại, điều đến sau này.

Edward VI lên ngôi năm 10 tuổi, “một cậu bé Cơ Đốc nghiêm túc” — dưới triều đại ngắn ngủi của cậu, Sách Cầu Nguyện Chung ra đời, gần như còn nguyên vẹn trong nhà thờ Anh giáo đến ngày nay.
Edward VI lên ngôi năm 10 tuổi, “một cậu bé Cơ Đốc nghiêm túc” — dưới triều đại ngắn ngủi của cậu, Sách Cầu Nguyện Chung ra đời, gần như còn nguyên vẹn trong nhà thờ Anh giáo đến ngày nay.Xưởng vẽ của William Scrots, kh. 1546. Public domain, Wikimedia Commons.
Mary I — “Bloody Mary” — quyết tâm đưa nước Anh về lại với Rome; gần 300 Cơ Đốc nhân bị thiêu trong triều đại của bà, trong đó có Cranmer, Latimer và Ridley.
Mary I — “Bloody Mary” — quyết tâm đưa nước Anh về lại với Rome; gần 300 Cơ Đốc nhân bị thiêu trong triều đại của bà, trong đó có Cranmer, Latimer và Ridley.Antonis Mor, năm 1554. Public domain, Wikimedia Commons.
Đài tưởng niệm các Tử Đạo (Martyrs' Memorial) tại Oxford, tưởng nhớ Latimer, Ridley và Cranmer — nơi Latimer được cho là đã nói: “Hãy vững lòng, Ridley, và làm người đàn ông; hôm nay chúng ta thắp lên một ngọn nến ở Anh quốc mà, nhờ ơn Chúa, sẽ không bao giờ tắt.”
Đài tưởng niệm các Tử Đạo (Martyrs' Memorial) tại Oxford, tưởng nhớ Latimer, Ridley và Cranmer — nơi Latimer được cho là đã nói: “Hãy vững lòng, Ridley, và làm người đàn ông; hôm nay chúng ta thắp lên một ngọn nến ở Anh quốc mà, nhờ ơn Chúa, sẽ không bao giờ tắt.”Ảnh hiện đại, Oxford. Public domain / CC, Wikimedia Commons.
Elizabeth I trong “Chân dung Armada” — bàn tay đặt lên địa cầu, biểu tượng cho một nước Anh vừa sống sót qua cuộc xâm lăng của Tây Ban Nha và bước vào một “thỏa hiệp nửa chừng” tôn giáo còn định hình Anh giáo đến hôm nay.
Elizabeth I trong “Chân dung Armada” — bàn tay đặt lên địa cầu, biểu tượng cho một nước Anh vừa sống sót qua cuộc xâm lăng của Tây Ban Nha và bước vào một “thỏa hiệp nửa chừng” tôn giáo còn định hình Anh giáo đến hôm nay.Xưởng vẽ của George Gower, kh. 1588. Public domain, Wikimedia Commons.

Elizabeth qua đời không được lòng dân, dù sự nổi tiếng của bà từng phục hồi khi Philip II của Tây Ban Nha, phẫn nộ vì việc xử tử Mary Queen of Scots, tuyên bố sẽ xâm lược nước Anh bằng vũ lực và đưa nó trở lại với Giáo hoàng. Ông gửi một hạm đội, Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada), 160 chiến thuyền, 30.000 lính thuỷ đánh bộ, cùng một đội quân chờ sẵn bên kia Eo biển Anh để tràn sang ngay khi cuộc xâm lược bắt đầu. Nước Anh lâm vào tình thế nguy khốn, không có đồng minh, và sức mạnh khổng lồ của châu Âu dường như đang tiến thẳng lên kênh đào.

Nhưng nước Anh có Sir Francis Drake, và những câu chuyện về ông chắc bạn còn thuộc hơn tôi, cách hạm đội Tây Ban Nha bị đánh bại bởi tài đi biển vượt trội của người Anh, và cách dường như chính Đức Chúa Trời cũng chiến đấu cho nước Anh hôm ấy, vì gió quá mạnh với những chiến thuyền cồng kềnh của Tây Ban Nha, khiến chúng bị đắm dọc bờ biển Anh, bờ biển Scotland, và đến hôm nay người ta vẫn còn tìm kiếm những xác tàu đắm của hạm đội ấy.

✍︎Ghi chú của Kit

Số liệu về tàu thuyền và binh lính bị thổi phồng. Ước tính hiện đại: khoảng 124–141 tàu (thường được trích dẫn ở mức khoảng 130) rời Lisbon tháng 5/1588, không phải 160. Số binh lính cũng bị gộp nhầm: chính hạm đội chở khoảng 8.000 thuỷ thủ và 18.000–19.000 lính (tổng cộng khoảng 26.000–27.000 người trên tàu), không phải 30.000 "lính thuỷ đánh bộ." Con số gần 30.000 thực ra thuộc về đội quân trên bộ riêng biệt mà Công tước Parma đã tập trung ở Flanders, chờ vượt biển sau khi hạm đội mở đường, rất có thể là nguồn gốc thật sự của con số "30.000" mà Pawson gán nhầm cho chính hạm đội.

Pawson kể thêm một chi tiết cá nhân: một chiến thuyền Tây Ban Nha bị đắm ngoài khơi miền bắc Scotland, các thuỷ thủ dạt vào bờ, được gọi bằng cái tên "Saint Clare", họ cưới các cô gái địa phương và lập nên dòng họ Sinclair. Và mẹ ông là một Sinclair, nên, theo lời ông, trong huyết quản ông có dòng máu Tây Ban Nha từ hạm đội Armada. (Đây thuần tuý là một giai thoại gia đình, không phải một sự kiện lịch sử được kiểm chứng, nhưng là một chi tiết dễ thương cho thấy chính Pawson cũng thấy mình có một sợi dây, dù nhỏ, nối vào câu chuyện lớn này.)

Tóm lại về các Nhà Cải Cách: ở cả ba nơi, Đức, Thụy Sĩ, Anh, cuộc Cải Cách chưa bao giờ được đưa đến kết cục trọn vẹn, vì lý do chung: hội thánh và nhà nước đứng quá gần nhau. Hoặc nhà nước cai trị hội thánh, hoặc hội thánh cai trị nhà nước, và kết quả luôn là một tôn giáo bị áp đặt lên cả một vùng, rồi cuối cùng dẫn đến chiến tranh. Pawson tự hỏi: có gì bi thảm hơn việc con người đánh nhau vì tôn giáo, nhân danh Đấng Christ, nhân danh Cơ Đốc giáo, mà giết hại lẫn nhau?

Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada), 1588 — khoảng 130 tàu, không phải 160 như vẫn thường kể, bị hải quân Anh đánh bại rồi bị bão đánh đắm dọc bờ biển Anh và Scotland.
Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada), 1588 — khoảng 130 tàu, không phải 160 như vẫn thường kể, bị hải quân Anh đánh bại rồi bị bão đánh đắm dọc bờ biển Anh và Scotland.Trường phái Anh, cuối thế kỷ 16. Public domain, Wikimedia Commons.

Người La Mã: ba mũi giáp công của cuộc Chấn Hưng Công Giáo

Vậy người La Mã đã làm gì suốt thời gian này? Đến năm 1580, 60 năm sau Luther, Tin Lành đã lan khắp phần lớn nước Đức, đến Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, một phần lớn Thụy Sĩ, một phần đáng kể nước Pháp, đến Anh, và đến 1580, Ireland, tức nước Đức Công Giáo, vẫn là Công Giáo. Điều kỳ lạ là tất cả những điều đó xảy ra trong 60 năm, rồi suốt 300 năm sau, ranh giới ấy gần như đứng yên, và về cơ bản vẫn còn nguyên đến hôm nay. Vì sao Tin Lành lan nhanh đến vậy trong 60 năm, rồi dừng lại đột ngột như thế?

Câu trả lời: khi bạn nghiên cứu những gì người La Mã làm, bạn sẽ thấy một phong trào gọi là cuộc Chấn Hưng Công Giáo (Counter-Reformation). Đã có một cuộc tấn công vào Rome cướp mất của bà một nửa châu Âu, và Rome không định ngồi yên chịu trận. Ba điều đã xảy ra để chặn đứng dòng chảy đó.

Thứ nhất: Ignatius Loyola và Dòng Tên. Loyola là một quý tộc Tây Ban Nha bị thương nặng trong chiến tranh, nằm với cái chân gãy trong bệnh viện suốt nhiều tháng. Trong thời gian đó, ông có những khải tượng, và có một sự thay đổi tận đáy lòng về đức tin, ông trở thành một người Công Giáo sùng đạo, và tin rằng thiên chức đời mình là ngăn chặn sự lan rộng của Tin Lành. Ông tin để làm điều đó, ông cần chiến đấu theo một cách rất khác so với các đội quân khác, gần như có thể gọi đám tuỳ tùng của ông là "Đội Cứu Thế Quân của Rome." Ông đến Paris, tập hợp quanh mình một nhóm sáu quý tộc và vài quý bà, và khởi lập Hội Dòng Chúa Jêsus, được biết đến rộng rãi là Dòng Tên (Jesuits). Mục tiêu của Loyola là giữ châu Âu cho Rome, chặn đứng làn sóng Tin Lành, và thẳng thắn mà nói, ông đã phần lớn thành công.

Ông tập hợp quanh mình hàng trăm người, đặt họ dưới kỷ luật quân sự nghiêm khắc nhất bạn có thể tưởng tượng, ghi lại trong một cuốn sách gọi là Linh Thao (Spiritual Exercises), 25 ngày bạn tự rèn luyện mình bằng kiêng ăn, bằng tìm kiếm khải tượng, cùng nhiều điều khác. Sau 25 ngày đó, bạn sẵn sàng trở thành môn đồ của Ignatius Loyola. Hơn nữa, họ sẵn sàng dùng cả biện pháp chính đáng lẫn mờ ám, miễn giữ được ai đó cho Rome, bạn có thể dùng bất kỳ cách nào bạn thấy cần, và đây là lý do từ tiếng Anh "Jesuitry" mang nghĩa xấu. Một trong số họ là Francis Xavier, người đã cải đạo 700.000 người sang Công Giáo tại Ấn Độ, Đông Ấn, và Nhật Bản.

✍︎Ghi chú của Kit

Vài chi tiết cần chính xác hơn. Loyola bị thương ngày 20/5/1521 khi bảo vệ Pamplona trước quân Pháp, một quả đạn đại bác dội vào tường làm gãy một chân, dập nát chân kia. Thời gian dưỡng thương chủ yếu ở lâu đài gia tộc, không hẳn "trong bệnh viện," và bao gồm nhiều ca phẫu thuật đau đớn để bó lại xương. Không có tiểu thuyết hiệp sĩ ưa thích để đọc trong lúc dưỡng bệnh, ông đọc một cuốn Đời Sống Đấng Christ và tiểu sử các thánh, chính việc đọc đó, chứ không chỉ các khải tượng, đã châm ngòi cho sự cải đạo của ông. Nhóm sáu người sáng lập không phải toàn quý tộc: ngày 15/8/1534, ông cùng sáu người bạn tuyên thệ tại Montmartre, Paris, Francis Xavier, Alfonso Salmerón, Diego Laínez, Nicolás Bobadilla, Peter Faber, và Simão Rodrigues, trong đó Peter Faber là con một nông dân ở Savoy, không phải quý tộc. Hội Dòng được Giáo hoàng Paul III chính thức phê chuẩn năm 1540. "Linh Thao" thực ra là một chương trình tĩnh tâm 30 ngày, không phải 25. Và con số "700.000 người cải đạo" của Francis Xavier là con số huyền thoại; các nghiên cứu hiện đại ước tính ông đích thân làm báp-têm khoảng 30.000 người, phần lớn ở cộng đồng ngư dân Paravar miền Nam Ấn Độ; riêng Nhật Bản chỉ có vài trăm đến chưa đầy một nghìn báp-têm được ghi chép trong khoảng hai năm ông ở đó. Con số 700.000 có lẽ phản ánh tổng số cải đạo của cả phong trào truyền giáo Dòng Tên mà Xavier truyền cảm hứng qua nhiều thập kỷ sau, bị gán ngược cho riêng ông.

Thứ hai: Công đồng Trent. Giáo hoàng, nhận ra có nhiều điều cần bàn luận, đã triệu tập một công đồng, Công đồng Trent, họp 25 lần trong khoảng 1545–1563. Ban đầu Giáo hoàng định mời cả người Tin Lành đến ngồi lại và bàn luận xem có thể giải quyết những khác biệt hay không, nhưng ông bị các Hồng y thuyết phục đừng mời họ, và họ không bao giờ đến. Nếu họ đã đến, lịch sử có lẽ đã khác. Nhưng họ không được mời.

Công đồng Trent tuyên bố: Truyền Thống đứng ngang hàng với Kinh Thánh. Ngụy Kinh (Apocrypha) phải là một phần của Kinh Thánh. Luyện Ngục có tồn tại. Ân xá, việc cầu khẩn các thánh, ảnh tượng, thánh tích là một thực hành đúng đắn và ngoan đạo. Và Giáo hoàng có thẩm quyền tuyệt đối. Đây là lần đầu tiên những điều này được Giáo hội La Mã tuyên bố chính thức như vậy. Và, xin nói thẳng thắn nhưng với lòng yêu thương: chưa một điều nào trong số đó thay đổi cho đến hôm nay. Và quả thực nó không thể thay đổi, nếu bạn tin rằng các công đồng không thể sai lầm, vậy làm sao những điều ấy có thể bị phủ nhận bây giờ? Công đồng Vatican gần đây đã dọn dẹp và điều chỉnh nhiều điều, khảo sát lại nhiều điều, nhưng không một điều nào tôi vừa đọc ra đã thay đổi. Ngay cả khi Giáo hội La Mã nói họ chấp nhận bản Kinh Thánh Revised Standard Version, họ vẫn kèm điều kiện: phải có Ngụy Kinh trong đó.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là chỗ nghiên cứu sâu nhất mang lại nhiều điều chỉnh nhất trong toàn bài. "Không được mời" là ngược lại sự thật, người Tin Lành thực sự đã được mời, hai lần, với một giấy an toàn (safe-conduct) chính thức. Trong kỳ họp thứ hai của công đồng (phiên thứ 13, 1551–52), người Tin Lành nhận được giấy an toàn của hoàng đế cùng quyền được lắng nghe (dù không có quyền bỏ phiếu). Chính Philip Melanchthon đã lên đường đến Trent năm 1552 để đại diện phía Luther, đi được đến Nuremberg thì cuộc nổi dậy quân sự của Công tước Maurice xứ Saxony chống Charles V buộc công đồng phải tạm hoãn, chấm dứt nỗ lực ấy. Câu chuyện chính xác hơn: Rome đã cố gắng tiếp cận, nhưng với những điều kiện (không có quyền bỏ phiếu, coi các sắc lệnh trước đó là đã ổn định) khiến sự tham gia thực chất gần như bất khả thi, rồi cuộc chiến năm 1552 chấm dứt hẳn nỗ lực ấy.

Về "thẩm quyền tuyệt đối của Giáo hoàng": điều này không được xác lập tại Trent, đây là sự gộp nhầm hai công đồng cách nhau ba thế kỷ. Trent củng cố thẩm quyền Giáo hoàng về mặt thủ tục (yêu cầu các giám mục vâng phục, Giáo hoàng phê chuẩn các sắc lệnh) nhưng không chính thức tuyên tín quyền tối thượng hay tính không thể sai lầm (infallibility) của Giáo hoàng như một tín điều. Tín điều ấy, quyền tối thượng tài phán và tính không thể sai lầm khi phát biểu ex cathedra, lần đầu được chính thức xác lập tại Công đồng Vatican I (1869–70), trong hiến chế Pastor Aeternus, hơn 300 năm sau khi Trent bế mạc. Đây là một điều chỉnh quan trọng cho tuyên bố "chưa điều gì thay đổi" của Pawson khi áp dụng riêng cho thẩm quyền Giáo hoàng, chính tín điều ông mô tả còn chưa tồn tại đầy đủ vào lúc ông nói nó đã được tuyên bố.

Ngay cả về ân xá, tuyên bố "chưa gì thay đổi" cũng phóng đại: tín điều nền tảng rằng ân xá tồn tại chưa hề bị đảo ngược, nhưng hiến chế tông toà Indulgentiarum Doctrina của Paul VI năm 1967 (đáp lại Công đồng Vatican II) đã sửa đổi đáng kể thần học thực hành và cách áp dụng ân xá, bãi bỏ hệ thống định lượng "ngày và năm" cũ, đặt lại trọng tâm vào bác ái và ăn năn. Vậy "không đổi" đúng ở tầng tín điều, nhưng sai ở tầng thực hành sống động.

Còn về "Ngụy Kinh": phía Công Giáo gọi đây là các sách "deuterocanonical" (Tobit, Judith, Wisdom, Sirach, Baruch, 1–2 Maccabees, cùng các phần thêm vào Esther và Daniel). Phiên họp thứ Tư của Trent (8/4/1546) là lần đầu tiên Giáo hội biến toàn bộ danh sách kinh điển ấy thành một tín điều chính thức có kèm vạ tuyệt thông, và đáng chú ý, việc này được thông qua với tỷ lệ 24 thuận – 15 chống – 16 phiếu trắng, chứ không phải đồng thuận tuyệt đối. Từ phía Rome, đây được xem là tái khẳng định một quy điển đã từng được xác nhận tại các công đồng Rome (382), Hippo (393) và Carthage (397), và được dùng suốt thời Trung Cổ qua bản Vulgate, không phải "thêm sách mới từ hư không." Đáng nói: chính Jerome, khi dịch Vulgate cả nghìn năm trước đó, đã từng đánh dấu một số sách này có vị thế kinh điển thấp hơn dù vẫn đưa chúng vào bản dịch, nên cả hai phía đều có thể viện dẫn tiền lệ cổ xưa, một sự phức tạp thú vị hơn là câu chuyện đơn giản "Rome thêm sách."

Thứ ba: Toà Dị Giáo (Inquisition) được phục hồi. Tra tấn, giam cầm, và xử tử được dùng như công cụ chống lại người Tin Lành. Chúng được dùng để quét sạch gần hết người Tin Lành ở Tây Ban Nha, phần lớn người Tin Lành ở Ý, và ở những nơi khác như Áo. Kết quả là đến hôm nay, Cơ Đốc nhân theo nghĩa chúng ta hiểu vẫn chỉ là thiểu số nhỏ bé ở những vùng đất ấy.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là điểm mà nghiên cứu sâu mang lại một sự đảo ngược đáng chú ý so với luận điểm ngầm của Pawson. Quy mô và cơ chế mà ông gợi ý, một cỗ máy giết chóc khổng lồ, đặc biệt tàn bạo, phần lớn là "Huyền Thoại Đen" (Black Legend) mà sử học chuyên nghiệp hiện đại, dẫn đầu bởi cuốn The Spanish Inquisition: A Historical Revision của Henry Kamen (Nhà xuất bản Đại học Yale), đã điều chỉnh giảm mạnh dựa trên chính hồ sơ vụ án còn lưu của Toà Dị Giáo. Nghiên cứu của Kamen cho thấy số người bị xử tử vì dị giáo ở Tây Ban Nha trong giai đoạn này (khoảng 100 người, 1559–66) ít hơn số người bị Mary Tudor xử tử ở Anh trong cùng thập kỷ đó (chưa bằng một nửa), chỉ bằng khoảng một phần ba số người bị xử tử ở Pháp, và chỉ bằng khoảng một phần mười số người bị xử tử ở vùng Low Countries trong cùng những năm ấy. Theo Kamen, "danh tiếng ghê rợn" của Toà Dị Giáo phần lớn đến từ tuyên truyền của phía Tin Lành và phía Hà Lan chống Habsburg, hơn là từ một quy mô bạo lực đặc thù riêng của Tây Ban Nha-Công Giáo. Điều này không hề biện minh cho những cuộc bức hại đã xảy ra, nhưng nó đóng khung lại bạo lực tôn giáo thế kỷ 16 như một hiện tượng trải đều trên mọi phe phái, nước Anh Tin Lành dưới thời Mary, Geneva Calvin với vụ Servetus, chính người Huguenot Pháp cũng có bạo lực trả đũa, cuộc đàn áp khốc liệt cả hai chiều ở Low Countries, chứ không phải một căn bệnh đặc thù của riêng Rome. Nói cách khác: bằng chứng cho thấy bạo lực đi theo sự kết hợp nhà nước-hội thánh nói chung, ở mọi phía, không phải sự tàn bạo đặc thù của một giáo phái nào.

Vì Sao Làn Sóng Dừng Lại Sau 60 Năm

Ba mũi giáp công của cuộc Chấn Hưng Công Giáo

Đến năm 1580 — 60 năm sau Luther — Tin Lành đã lan khắp phần lớn Đức, Scandinavia, Thụy Sĩ, Pháp và Anh. Rồi ranh giới ấy gần như đứng yên suốt 300 năm sau. Ba điều đã chặn dòng chảy lại.

Dòng Tên

Ignatius of Loyola, 1540

Một “Cứu Thế Quân của Rome”: kỷ luật khắc nghiệt, Linh Thao 30 ngày, sẵn sàng dùng cả biện pháp chính đáng lẫn mờ ám — nguồn gốc nghĩa xấu của từ “Jesuitry”. Francis Xavier đi xa đến Ấn Độ và Nhật Bản.

Công Đồng Trent

1545–1563, 25 kỳ họp

Tái khẳng định: Kinh Thánh CÙNG Truyền Thống, Ngụy Kinh, Luyện Ngục, ân xá và tôn kính ảnh tượng-thánh tích là chính đáng. Tin Lành từng được mời (an toàn đảm bảo, 1551–52) nhưng cuộc chiến tranh của Maurice xứ Saxony cắt ngang.

Toà Dị Giáo

Được phục hồi

Tra tấn, giam cầm, xử tử dùng để quét sạch gần hết Tin Lành ở Tây Ban Nha và phần lớn ở Ý. Nhưng nghiên cứu hiện đại (Henry Kamen) cho thấy quy mô ở Tây Ban Nha thực ra thấp hơn số người bị Mary I xử tử ở Anh cùng thời kỳ.

Ignatius de Loyola (kh. 1491–1556), người sáng lập Dòng Tên (Jesuits, 1540), mũi nhọn của cuộc Chấn Hưng Công Giáo qua giáo dục và truyền giáo.
Ignatius de Loyola (kh. 1491–1556), người sáng lập Dòng Tên (Jesuits, 1540), mũi nhọn của cuộc Chấn Hưng Công Giáo qua giáo dục và truyền giáo.Jacopino del Conte, kh. 1556 (vẽ ngày Ignatius qua đời). Public domain, Wikimedia Commons.
Francis Xavier, nhà truyền giáo Dòng Tên đến Ấn Độ, quần đảo Đông Ấn và Nhật Bản — con số “700.000 người cải đạo” là huyền thoại về sau; các sử gia hiện đại ước tính khoảng 30.000 người ông đích thân làm báp-têm.
Francis Xavier, nhà truyền giáo Dòng Tên đến Ấn Độ, quần đảo Đông Ấn và Nhật Bản — con số “700.000 người cải đạo” là huyền thoại về sau; các sử gia hiện đại ước tính khoảng 30.000 người ông đích thân làm báp-têm.Khuyết danh, thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.
Công đồng Trent (1545–1563), phản ứng giáo lý dứt khoát của Công Giáo trước Cải Chánh: tái khẳng định Kinh Thánh CÙNG Truyền Thống, sự xưng công bình qua ân điển và cộng tác, bảy bí tích và thuyết biến thể.
Công đồng Trent (1545–1563), phản ứng giáo lý dứt khoát của Công Giáo trước Cải Chánh: tái khẳng định Kinh Thánh CÙNG Truyền Thống, sự xưng công bình qua ân điển và cộng tác, bảy bí tích và thuyết biến thể.Elia Naurizio, năm 1633 (Bảo tàng Buonconsiglio, Trento). Public domain, Wikimedia Commons.

Người Cấp Tiến: chỉ một thanh gươm, chống lại cả hai

Đến nhóm thứ ba, và đây là nhóm tôi có thể kể ngắn gọn nhất, nhưng lại là nhóm tôi cho là quan trọng nhất. Họ được gọi là Người Cấp Tiến (Radicals) vì họ là cánh cực tả của cuộc Cải Cách. Một cuốn sách gần đây tôi đọc gọi họ là "những đứa con ghẻ của cuộc Cải Cách." Họ là ai, và họ tin điều gì? Họ là những người bắt đầu đặt ra câu hỏi nền tảng nhất trong tất cả: ai nên là người cải cách? Ai nên là người thay đổi? Và họ đi đến một kết luận trọng đại mà chưa Nhà La Mã nào, chưa Nhà Cải Cách nào từng đạt tới: câu trả lời là, việc đó không nên liên quan gì đến nhà nước cả. Rằng hội thánh và nhà nước là hai thực thể hoàn toàn khác nhau, và không nên đứng quá gần nhau. Những Người Cấp Tiến này tin vào một hội thánh tự do, không phải một hội thánh được thiết lập. Họ thậm chí không hài lòng với cả nền Tin Lành đã được thiết lập. Họ nói: bạn không thể khiến con người trở nên tốt lành qua chính quyền. Bạn không thể áp đặt một tôn giáo. Nó phải được chấp nhận một cách tự do và tự nguyện bởi chính con người. Bạn không thể nói mọi người ở Anh sẽ theo Tin Lành. Bạn không thể nói mọi người ở Tây Ban Nha phải theo Công Giáo. Bạn không thể dùng nhà nước để truyền bá tôn giáo. Bạn chỉ có thể dùng một thanh gươm mà thôi, thanh gươm của Thánh Linh, tức là Lời Đức Chúa Trời. Vì vậy họ theo chủ nghĩa hoà bình (pacifist). Họ từ chối tham gia các cuộc chiến giữa Tin Lành và Công Giáo. Họ nói: chúng tôi sẽ không chiến đấu vì Tin Lành. Chúng tôi chỉ dùng một thanh gươm, thanh gươm của Thánh Linh, Lời Đức Chúa Trời.

Đây là một tư tưởng mang tính cách mạng. Và họ bị coi là những kẻ cách mạng nguy hiểm, bị xem là đang phá huỷ chính điều đã gắn kết xã hội lại với nhau: ý tưởng rằng hội thánh và nhà nước thuộc về nhau. Vậy họ khởi đầu ở đâu? Họ nổi lên năm 1522 tại thành Zurich, Thụy Sĩ. Họ tự gọi mình, một cách có ý nghĩa, là "anh em" (brethren), và những người lãnh đạo là hai người: Conrad GrebelFelix Manz. Họ là những Cơ Đốc nhân tốt đẹp, và họ đang ở ngay trong thành phố mà Zwingli đang khiến hội đồng thành phố áp đặt Tin Lành lên mọi người. Họ nói: đó không phải cách đúng để làm. Cách đúng duy nhất là giảng Lời Chúa, và khi người ta tự nguyện tiếp nhận, hãy quy tụ họ thành hội thánh. Và như vậy, họ đang chiến đấu cho điều mà ngày nay ta gọi là tự do tôn giáo.

✍︎Ghi chú của Kit

Năm khởi đầu chính xác hơn là 1525, không phải 1522. Ngày được giới sử học đồng thuận rộng rãi cho sự ra đời của phong trào Anabaptist Thụy Sĩ (và cũng là năm được chính phong trào tổ chức kỷ niệm 500 năm vào 2025) là ngày 21/1/1525, khi George Blaurock yêu cầu Conrad Grebel làm báp-têm cho mình tại một buổi nhóm ở Zollikon, gần Zurich, rồi Blaurock lại làm báp-têm cho những người khác có mặt, hành động "tái báp-têm" đầu tiên, và hành động khai sinh phong trào. 1522–23 có thể chấp nhận được như thời điểm nhóm học Kinh Thánh quanh Grebel và Manz bắt đầu hình thành và bất mãn với tốc độ cải cách của Zwingli, nhưng chính báp-têm-tín-hữu, thực hành khiến họ có tên "Anabaptist", chỉ bắt đầu vào tháng 1/1525, ba năm sau. Điều này quan trọng vì nó cho thấy phong trào Anabaptist Thụy Sĩ ra đời trực tiếp từ sự thất vọng rằng chính Zwingli, dù đã dùng Kinh Thánh cho cuộc cải cách của riêng mình, vẫn để hội đồng thành phố Zurich quyết định tốc độ và phạm vi thay đổi, đúng thứ kết hợp nhà nước-hội thánh mà Pawson phê phán Zwingli ở phần trước. Cuộc chia tay của Grebel và Manz là một phản ứng trực tiếp, có nguyên tắc, chống lại chính sự thoả hiệp của Zwingli.

"Cuốn sách gần đây" mà Pawson nhắc tới gần như chắc chắn là Leonard Verduin, The Reformers and Their Stepchildren (Eerdmans, 1964), một cuốn sử xuất thân Cải Cách nhưng có cảm tình với Anabaptist, lập luận rằng Người Cấp Tiến là những đứa con thuộc linh bị chối bỏ của Luther, Zwingli và Calvin. Còn cụm từ "cánh cực tả của cuộc Cải Cách" không phải cách nói dân gian mà là một thuật ngữ học thuật có thể trích dẫn: do sử gia Yale Roland H. Bainton đặt ra trong "The Left Wing of the Reformation," Journal of Religion 21 (1941), sau được George Huntston Williams khai triển đầy đủ hơn trong công trình kinh điển The Radical Reformation (1962), công trình chính là nguồn gốc của thuật ngữ "Radical Reformation" vẫn dùng đến nay.

Và giờ tôi phải kể một điều rất buồn: không chỉ người La Mã tấn công những người này, mà cả các Nhà Cải Cách cũng vậy. Có một ngày Martin Luther nói với các vương hầu Đức: các ngài phải dùng gươm chống lại những Người Cấp Tiến này. Và có một ngày John Calvin đồng ý cho Felix Manz bị dìm chết như một cái kết thích đáng cho một người Baptist, và ông bị dìm chết với sự ủng hộ của Calvin. Ngay cả chính Zwingli ở Zurich cũng khiến hội đồng thành phố thông qua những luật lệ tàn nhẫn chống lại những người này. Chẳng phải thú vị sao? Người La Mã dùng nhà nước, các Nhà Cải Cách cũng vậy, và cả hai đều sẵn sàng dùng thanh gươm theo nghĩa đen nhân danh Đấng Christ. Nhưng những Người Cấp Tiến nói: chúng tôi sẽ không dùng thanh gươm nào khác ngoài thanh gươm này. Và vì vậy, cả thanh gươm của người La Mã lẫn thanh gươm của các Nhà Cải Cách đều được dùng để chống lại họ.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là điều chỉnh quan trọng nhất trong toàn bộ bài viết, được cả sáu góc nhìn nghiên cứu độc lập cùng phát hiện: Felix Manz bị dìm chết trong sông Limmat ở Zurich ngày 5/1/1527, thi hành theo sắc lệnh của hội đồng thành phố Zurich ban hành 7/3/1526, một hành động chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Huldrych Zwingli, chứ không phải John Calvin. John Calvin khi ấy mới 17 tuổi, vẫn còn là sinh viên luật ở Orléans/Bourges, nước Pháp. Cuộc cải đạo của chính ông thường được xác định vào khoảng 1533–34, tức sáu đến bảy năm sau cái chết của Manz, và ông chỉ đến Geneva năm 1536, chín năm sau vụ hành quyết. Calvin hoàn toàn không có liên hệ nào được ghi chép với Zurich, với vụ án Manz, hay với vụ hành quyết này. Zurich và Geneva là hai thành phố khác nhau, với các quan chức khác nhau, và vào thời điểm liên quan, với những nhà cải cách hoàn toàn khác nhau.

Nguồn gốc nhiều khả năng của sự nhầm lẫn: Pawson (hoặc nguồn tài liệu ông dùng) đã gộp nhầm vụ dìm chết Manz với sự đồng loã thật sự, được ghi chép đầy đủ, của Calvin trong vụ thiêu sống Michael Servetus năm 1553 tại Geneva (đã nhắc ở phần trên). Với việc thay Servetus vào chỗ của Manz, luận điểm lớn hơn của Pawson vẫn nguyên vẹn và chính xác về mặt lịch sử: các Nhà Cải Cách chính thống đã dùng vũ lực chết người chống lại những người bất đồng, chỉ khác là Zwingli mới là người, thông qua hội đồng ông gây dựng ảnh hưởng, chủ trì vụ hành quyết Tin-Lành-chống-Tin-Lành đầu tiên ở châu Âu, xử tử một nhà cải cách đồng đạo vì "tội" tái báp-têm, Manz bị dìm chết với sự mỉa mai có chủ ý khớp với tội danh ("phép báp-têm thứ ba"). Còn vết nhơ thật sự, song song, của Calvin, có thể xem là còn tệ hơn, vì Calvin đích thân chuẩn thuận và hội đồng Geneva kết án gần như không một đồng minh thần học nào phản đối, là vụ Servetus, mười ba năm sau đó.

Nhưng cuộc chiến không dừng lại ở đó, Pawson kể thêm về "một số kẻ cuồng tín và cực đoan như Thomas Munzer xứ Zwickau" trong số những Người Cấp Tiến, dù ông nói khi nghiên cứu kỹ hơn, phần lớn họ không đáng mang tiếng xấu ấy.

✍︎Ghi chú của Kit

Thomas Müntzer thực ra không thuộc nhóm Anabaptist chút nào, và việc chỉnh sửa này quan trọng vì nó củng cố đúng luận điểm mà Pawson đưa ra ngay sau đó. Müntzer chưa bao giờ thực hành hay giảng dạy báp-têm-tín-hữu, đặc điểm định nghĩa của phong trào Anabaptist mà chính Pawson dùng xuyên suốt phần này. Ông được giới sử học chính thống (theo phân loại chuẩn của George Huntston Williams) xếp vào nhóm Duy Linh/khải huyền cách mạng: nhấn mạnh sự soi sáng nội tâm trực tiếp của Thánh Linh hơn là Kinh Thánh, chịu ảnh hưởng từ nhóm "các tiên tri Zwickau" tách biệt trong thời gian ngắn ông giảng đạo ở đó, đoạn tuyệt hẳn với Luther từ năm 1523, và trở thành lãnh đạo Chiến tranh Nông dân Đức, bị bắt và xử tử (chặt đầu, không phải thiêu) sau trận Frankenhausen tháng 5/1525, vài tháng sau, và không liên quan gì đến, sự kiện khai sinh phong trào Anabaptist Zurich cùng năm ấy.

Điều này quan trọng về mặt sử học: sử học thế kỷ 19–20 (đặc biệt sử học Marxist, qua The Peasant War in Germany của Engels) từng gộp chung Müntzer, các tiên tri Zwickau, và những người Anabaptist Thụy Sĩ/Nam Đức ôn hoà thành một khối "cấp tiến" không phân biệt. Học thuật Anabaptist hiện đại (theo bài diễn văn kinh điển năm 1944 "The Anabaptist Vision" của Harold Bender) nỗ lực tách bạch nhánh hoà bình, theo Kinh Thánh (Grebel, Manz, Menno Simons, Hutter) khỏi nhánh bạo lực, cách mạng (Müntzer, và sau này là cuộc nổi loạn Münster 1534–35), chính vì sự gộp chung ấy từng bị dùng để biện minh cho việc bức hại những người Anabaptist hoà bình như thể họ đều là những kẻ cách mạng bạo lực. Đây chính xác là điều Pawson dành nhiều tâm huyết để bác bỏ chỉ vài câu sau đó ("họ bị buộc tội là những kẻ cách mạng, nhưng Đức Chúa Jêsus Christ cũng từng bị buộc tội như vậy... họ chỉ chiến đấu bằng Lời"), chính đoạn nhắc đến Müntzer của ông vô tình tái hiện lại đúng sự gộp chung mà lập luận lớn hơn của ông đang cố gắng tháo gỡ. Đáng nhắc thêm (một sự kiện thật, kịch tính, mà Pawson không hề nhắc tới, dù rất hợp nếu bàn về "những kẻ cực đoan"): cuộc nổi loạn Münster (1534–35), nơi các lãnh đạo Anabaptist Jan Matthys và Jan van Leiden chiếm thành Münster, áp đặt chế độ đa thê cưỡng bức và tài sản công hữu, vũ trang chống lại quân bao vây Công Giáo-Luther liên minh, kết thúc bằng một cuộc tàn sát, chính là sự kiện khiến "Anabaptist" trở thành từ đồng nghĩa với cuồng tín nguy hiểm khắp châu Âu thế kỷ 16, và là bối cảnh chấn thương mà trên đó công cuộc tái tổ chức hoà bình của Menno Simons (xem dưới) trở nên dễ hiểu nhất.

Menno Simons, nếu bạn từng gặp người Mennonite, bạn mang ơn những Cơ Đốc nhân vĩ đại ấy nơi Menno Simons. Jacob Hutter, nếu bạn từng gặp người Hutterite, bạn mang ơn điều đó nơi Jacob Hutter. Và theo tôi, đây mới chính là những nhà cải cách triệt để nhất. Chính họ là những người nói: chúng tôi sẽ thay đổi mọi điều không đúng theo Lời Đức Chúa Trời. Và chúng tôi sẽ tự mình thay đổi nó. Chúng tôi sẽ không trông đợi vương hầu hay giáo hoàng thay đổi nó. Chúng tôi sẽ sống theo Lời Đức Chúa Trời và bước theo Lời ấy, như từng cá nhân và như những cộng đồng, đến mức triệt để nhất. Và họ đã làm đúng như vậy.

✍︎Ghi chú của Kit

Cả hai chi tiết đều xứng đáng được kể đầy đủ hơn, và cả hai đều nối trực tiếp với vụ Münster ở trên. Menno Simons là một linh mục Công Giáo người Frisia, rời Rome năm 1536 (khoảng 40 tuổi) sau khi anh trai ông thiệt mạng trong một cuộc nổi dậy Anabaptist kết thúc bằng đổ máu. Bước ngoặt của ông là hướng thẳng về nhánh Anabaptist hoà bình, bất bạo động, một phần như một sự sửa sai có chủ đích, đáp lại chính cuộc nổi loạn Münster thảm khốc vừa làm mất uy tín cả phong trào. Các trước tác của ông công khai bác bỏ bạo lực Münster. Jacob Hutter, một thợ làm mũ người Tyrol trở thành lãnh đạo Anabaptist, tổ chức nhánh cộng đồng tài sản chung (mô phỏng theo Công vụ 2 và 4) giữa những người tị nạn ở Moravia trong khoảng 1533–1535, trước khi bị bắt, tra tấn và thiêu sống tại Innsbruck năm 1536, cùng năm Menno rời chức linh mục. Cả hai nhánh, Mennonite (tài sản cá nhân) và Hutterite (tài sản chung) hoà bình, vẫn tồn tại như những cộng đồng hội thánh sống động ngày nay, một chi tiết mang lại trọng lượng thật sự cho tuyên bố khép lại của Pawson về một dòng kế thừa lịch sử trực tiếp từ những phong trào này.

Chúng ta đang có mặt ở đây hôm nay chính vì những người Anabaptist ấy. Chúng ta được tự do thoát khỏi hội thánh nhà nước, vì ảnh hưởng và tư tưởng của họ đã trỗi dậy ở Anh vào thời Elizabeth I, trong một nhóm người gọi là Độc Lập (Independents), những người nói: chúng tôi muốn một hội thánh tự do. Vì họ không tìm được điều đó ở Anh, họ lên đường sang châu Mỹ trên con tàu Mayflower, để thiết lập ở đó, cho mọi thời đại, nguyên tắc tự do tôn giáo của mỗi cá nhân được theo bất cứ đức tin nào mình cảm thấy đúng đắn. Đây là di sản của chúng ta. Và đây là điều họ đã chiến đấu và hy sinh vì nó.

✍︎Ghi chú của Kit

Dòng kế thừa gọn gàng này bị nén lại hơi quá mức, và câu chuyện thật phong phú hơn, với một nhân vật trung tâm còn thiếu. Giới sử học thực sự chia rẽ về việc ảnh hưởng Anabaptist trực tiếp định hình phong trào Ly Khai (Separatist) Anh đến đâu, so với sự bất tuân nội tại của chính Thanh giáo Anh. Điểm tiếp xúc trực tiếp, được ghi chép rõ ràng nhất giữa Anabaptist và Baptist là khác với những gì Pawson mô tả: đó là hội chúng Ly Khai của John Smyth và Thomas Helwys, chạy sang Amsterdam năm 1608, tiếp nhận báp-têm-tín-hữu năm 1609 trong tiếp xúc trực tiếp với người Mennonite Hà Lan ở đó, và năm 1612 Helwys dẫn đầu nhóm trở về Anh để lập hội thánh Baptist đầu tiên trên đất Anh, tại Spitalfields, một thế hệ sau khi Elizabeth qua đời (1603), không phải trong triều đại bà như cách kể của Pawson gợi ý.

Các tín đồ Mayflower là những người Ly Khai theo phái Hội Chúng (Congregationalist), không phải Baptist, và Thuộc địa Plymouth không hề thiết lập tự do tôn giáo phổ quát, nó vẫn là một cộng đồng có giao ước, mang tính tôn giáo độc quyền. Thuộc địa thực sự tiên phong về tự do tôn giáo hợp pháp ở châu Mỹ là Providence/Rhode Island của Roger Williams (thành lập 1636), sau khi Williams, bị trục xuất khỏi Massachusetts Bay vì cổ vũ tách biệt hội thánh khỏi nhà nước và tự do lương tâm cho "người Do Thái, người Hồi giáo, hay kẻ ngoại đạo", trở thành người Baptist năm 1639, lập hội thánh Baptist đầu tiên ở châu Mỹ. Roger Williams chính là cái tên quan trọng nhất còn thiếu trong toàn bộ phần này của bài giảng Pawson. Tập sách nhỏ năm 1644 của ông, The Bloudy Tenent of Persecution, được giới sử học xem là tiền thân trực tiếp của cụm từ "bức tường ngăn cách" (wall of separation) sau này của Jefferson, đường dây thẳng và có sử liệu vững chắc hơn, từ các nguyên tắc của Cải Cách Cấp Tiến đến tự do tôn giáo Mỹ, chạy qua Williams, chứ không trực tiếp qua các tín đồ Mayflower. Đây là một khoảng trống lớn nhưng dễ lấp đầy, vì toàn bộ mục đích của phần này trong bài giảng Pawson chính là vẽ một đường thẳng từ Người Cấp Tiến đến tự do tôn giáo Mỹ.

Họ có một số kẻ cuồng tín và cực đoan như Thomas Munzer xứ Zwickau. Nhưng nhìn chung, khi bạn nghiên cứu câu chuyện của họ, một câu chuyện chỉ mới bắt đầu được viết ra, những nghiên cứu mới chỉ vừa ra đời, bạn sẽ thấy: mãi đến giờ người ta mới bắt đầu nhìn nhận đúng vị trí của những người Anabaptist. Họ chiến đấu và hy sinh cho tự do tôn giáo, nhưng họ chỉ chiến đấu bằng điều này, họ bị buộc tội là những kẻ cách mạng, nhưng chính Đức Chúa Jêsus Christ cũng từng bị buộc tội như vậy. Và Đức Chúa Jêsus đã nói: "Nước ta chẳng phải thuộc về thế gian này; nếu Nước ta thuộc về thế gian này, thì tôi tớ của ta sẽ đánh trận." Và đó chính xác là điều những người Anabaptist đã nói.

Chúa Nhật tới, nếu Chúa cho phép, tôi sẽ kể tiếp câu chuyện sang thế kỷ 17, thời đại tự do tôn giáo đến với nước Anh, thời đại người ta bắt đầu được phép sống theo lương tâm mình trên mảnh đất này. Thời đại của William Penn. Thời đại của John Bunyan. Và thời đại của biết bao đầy tớ vĩ đại khác của Đức Chúa Trời.

Một Thanh Gươm Chống Lại Hai

Người Cấp Tiến: không nhà nước nào bảo vệ, cả hai đều tấn công

Grebel và Manz ở Zurich (1525) nói: hội thánh không nên dùng thanh gươm nào ngoài “thanh gươm của Thánh Linh” — Lời Chúa. Chỉ những ai tin mới nên chịu báp-têm. Đây là nguyên tắc mà cả Rome lẫn các Nhà Cải Cách đều coi là nguy hiểm chết người.

Thanh gươm của Rome

Toà Dị Giáo, luật hình sự chống dị giáo

⚔️

Thanh gươm của các Nhà Cải Cách

Zwingli: Felix Manz bị dìm chết ở Zurich, 1527 · Calvin: đồng loã trong vụ thiêu Servetus, 1553

Ở giữa: những người Anabaptist, dùng “chỉ một thanh gươm” — Lời Chúa — và từ chối cầm bất kỳ thanh gươm nào khác, dù đang bị cả hai phía tấn công.

Menno Simons (1496–1561), cựu linh mục Công Giáo, người đã đem lại cho phong trào Anabaptist (Tái Rửa) tan vỡ một căn tính ôn hoà, bất bạo động; tên ông thành phái Mennonite.
Menno Simons (1496–1561), cựu linh mục Công Giáo, người đã đem lại cho phong trào Anabaptist (Tái Rửa) tan vỡ một căn tính ôn hoà, bất bạo động; tên ông thành phái Mennonite.Tranh khắc của Jacob Burghart, năm 1683 (di cảo). Public domain, Wikimedia Commons.

PHẦN HAI: THẾ KỶ 17, CUỘC CHIẾN GIÀNH TỰ DO THỜ PHƯỢNG

Bài giảng tuần sau của Pawson mở đầu bằng việc ông đọc từ một cuốn Kinh Thánh in năm 1607, chữ "s" viết như chữ "f" kiểu Anh cổ, một bản dịch mang ơn rất nhiều công trình trước đó của William Tyndale, đọc thư Phi-líp đoạn 1, vì đây là lá thư viết từ trong tù, và thế kỷ 17 sẽ sinh ra nhiều tác phẩm tuyệt vời khác cũng viết từ trong tù, nổi tiếng nhất là "Pilgrim's Progress" của John Bunyan.

✍︎Ghi chú của Kit

Một cuốn Kinh Thánh đề năm 1607 trên bục giảng nước Anh gần như chắc chắn là một bản in của Kinh Thánh Geneva, bản Kinh Thánh chiếm ưu thế trong các gia đình và nhà thờ Anh mãi đến rất lâu sau năm 1611 (Shakespeare và chính những người Pilgrim đều dùng bản này) chứ không phải một vật phẩm cô lập, hiếm có. Đáng nói: chính những chú thích bên lề của Kinh Thánh Geneva, một số biện minh cho việc chống lại vua chúa bạo ngược, lại là một trong những lý do khiến James I muốn có một bản dịch mới, không kèm chú thích.

Ông định nghĩa rõ: "thế kỷ 17" nghĩa là 1600 đến 1700. Và sự khác biệt lớn giữa hai đầu mút ấy chính là trọng tâm bài giảng: năm 1600, chúng ta sẽ không được phép nhóm lại tối nay để thờ phượng như thế này. Nhưng đến năm 1700, chúng ta sẽ được phép. Ông sẽ kể cách tự do thờ phượng đến với đất nước này, để suốt 200–300 năm qua, chúng ta có thể nhóm lại như thế này, thờ phượng theo cách mình cảm thấy đúng, không ai ngăn cản, không ai lôi đi tù, không ai xử tử vì điều đó. Và chính trong thế kỷ này, trận chiến ấy đã được đánh, và cuối cùng đã thắng.

Bối cảnh năm 1600, và cuộc phiêu lưu King James Bible

Bối Cảnh Năm 1600

Ba nhóm Cơ Đốc nhân ở Anh

Năm 1600, hội thánh này sẽ không được phép nhóm lại như tối nay. Đến năm 1700, sẽ được phép. Đây là câu chuyện về cách tự do thờ phượng đến với nước Anh.

Anh Giáo (Anglicans)

Chấp nhận “thoả hiệp nửa chừng” của Elizabeth — pha trộn giữa thực hành cũ của Rome và các thay đổi của Cải Chánh.

Thanh Giáo (Puritans)

Vẫn trong lòng Giáo hội Anh, nhưng muốn bỏ áo lễ, thập tự giá, nến — thờ phượng đơn giản, lấy Lời Chúa làm trung tâm. Đại diện: Richard Baxter.

Độc Lập (Independents)

Đứng hẳn bên ngoài Giáo hội Anh — còn gọi là Ly Khai (Separatists) hay Hội Chúng (Congregationalists). Khẩu hiệu: “Cải Cách không đợi ai.”

Đầu thế kỷ, có ba nhóm Cơ Đốc nhân ở Anh. Chính thức không còn người Công Giáo, họ đã bị cấm bởi luật pháp; nếu còn, họ chỉ là những người cảm tình bí mật. Trong lòng Giáo hội Anh có hai nhóm: Anh Giáo (Anglicans), chấp nhận sự thoả hiệp mà Nữ hoàng Elizabeth đã dựng nên, và Thanh Giáo (Puritans), đại diện bởi Richard Baxter, những người muốn một Giáo hội Anh thuần khiết hơn nhiều, bỏ áo lễ, bỏ thập tự giá, bỏ nến, thờ phượng đơn giản, và trên hết, đặt Lời Đức Chúa Trời vào trung tâm thay vì nghi lễ. Baxter, mục sư giáo xứ Kidderminster, là một ví dụ điển hình: ngoài việc dạy Kinh Thánh hai ba giờ mỗi Chủ Nhật, ông còn đi từng nhà, dạy Kinh Thánh riêng cho mỗi gia đình trong giáo xứ, đó chính là bí quyết đằng sau ảnh hưởng của ông trên cả thị trấn Kidderminster.

Bên ngoài Giáo hội Anh là nhóm thứ ba: Độc Lập (Independents), cũng gọi là Ly Khai (Separatists), hay "Brownists" (theo tên một người tên Brown), hay Hội Chúng (Congregationalists), vì họ tin mỗi hội chúng nên tự quản trị công việc của mình dưới sự dẫn dắt của Chúa. Khẩu hiệu của họ: "Cải Cách không đợi ai." Nghĩa là: chúng tôi không chờ Nghị viện hay Giáo hội thay đổi, chúng tôi cứ tiến lên và sống theo Kinh Thánh ngay trong hội chúng địa phương của mình. Nhà thơ John Milton là một ví dụ tiêu biểu cho phái Hội Chúng vào đầu thế kỷ này. Nhiều người trong số họ đã trả giá bằng mạng sống, GreenwoodBarrow là hai trong số đó.

✍︎Ghi chú của Kit

"Không còn người Công Giáo" là nói quá. Công Giáo tồn tại như một thiểu số lớn bị bức hại dưới luật hình sự leo thang (tiền phạt từ Đạo Luật Đồng Nhất 1559; sắc chỉ Giáo hoàng Regnans in Excelsis năm 1570 rút phép thông công Elizabeth; Đạo Luật 1585 biến việc làm linh mục dòng tu thành tội phản quốc). Hàng chục ngàn người "recusant" cùng nhiều "church papist" âm thầm tuân theo bề ngoài vẫn tồn tại năm 1603, không chỉ là "vài người cảm tình bí mật." Cũng đáng nhắc: cuộc phản công truyền giáo của Công Giáo, Trường Cao Đẳng Anh tại Douai (thành lập 1568) đào tạo linh mục gửi trở lại Anh sau Trent. Edmund Campion, một linh mục Dòng Tên, đổ bộ năm 1580, bị xử tử tại Tyburn năm 1581 vì tội phản quốc (không phải dị giáo, luật Anh biến việc "đưa thần dân về lại với Rome" thành trọng tội chính trị); ông được phong thánh năm 1970. Và Âm mưu Thuốc Súng năm 1605, hoàn toàn vắng bóng trong bài giảng của Pawson, có lẽ là sự kiện bản lề đối với người Công Giáo dưới thời James I: nó làm luật hình sự thêm khắc nghiệt suốt phần còn lại của thế kỷ.

James VI của Scotland trở thành James I của Anh. Ngay từ đầu ông đã âm thầm tin vào quyền thần thánh của vua trong việc cai trị tôn giáo, và quyền thần thánh của giám mục trong việc cai trị hội thánh, nhưng ông giữ kín điều này khi còn ở Scotland. Khi ông xuống miền Nam, người Anh tưởng ông sẽ nghiêng về phía Thanh Giáo. Họ nhanh chóng bị sốc. Ông tuyên bố: "chế độ trưởng lão hợp với chế độ quân chủ chẳng khác gì Chúa hợp với ma quỷ." Và khẩu hiệu trị vì của ông: "không giám mục, không vua."

Năm 1604, ông triệu tập một hội nghị các Cơ Đốc nhân hàng đầu tại Cung điện Hampton Court. Tại đó James chế giễu, sỉ nhục phái Thanh Giáo không thương tiếc. Ông nói: các ông là những kẻ phá đám, không thích thể thao ngày Chủ Nhật à? Tôi sẽ ra luật cho phép hoàn toàn được chơi thể thao, giải trí vào Chủ Nhật. Ông chọc tức họ như vậy. Nhưng có một người Thanh Giáo ở đó, một giáo sư nổi tiếng của Oxford tên Reynolds, một quý ông lịch thiệp, thánh thiện, và mọi lời chế nhạo, mọi tràng cười ấy không hề làm ông lay chuyển. Ông đứng vững. Và khi James đã cạn lời mỉa mai, Tiến sĩ Reynolds nói: tâu bệ hạ, tôi có một đề nghị, đã đến lúc chúng ta cần một bản Kinh Thánh tiếng Anh mới. Đề xuất này được chấp nhận, gần như khiến chính James ngạc nhiên, và từ Hội nghị Hampton Court, người ta làm việc cật lực suốt bảy năm cho cuốn Kinh Thánh ấy, và chúng ta có được bản King James, gọi vậy không phải vì ông khởi xướng hay thực hiện nó, mà vì ông tình cờ đang làm vua khi nó hoàn thành và được trình lên ông. Chúng ta gọi đó là "Authorized Version" vì ông đã cho phép nó. Cuốn Kinh Thánh mà bạn dùng suốt đời, được dùng 350 năm ở đất nước này, là kết quả từ một người Thanh Giáo tại Hội nghị Cung điện Hampton Court, ra đời năm 1611.

Năm đó thật đáng nhớ với nước Anh, còn một điều khác cũng xảy ra: hội thánh Baptist đầu tiên ở Anh được thành lập năm 1611, cùng năm với bản Kinh Thánh Authorized. Đáng buồn, sau hội nghị đó, James ra sắc lệnh đòi mọi giáo sĩ phải tuân theo giám mục hoàn toàn. 1.500 mục sư từ chối ký, và 300 người trong số họ lập tức bị tống giam. Đó là vết rạn đầu tiên trong Giáo hội Anh, và từ đó áo lễ, nghi thức, lễ nghi vốn không còn từ đầu cuộc Cải Chánh nay quay trở lại, và ở lại từ đó đến nay.

✍︎Ghi chú của Kit

Hai câu trích của James, "chế độ trưởng lão hợp với chế độ quân chủ chẳng khác gì Chúa hợp với ma quỷ" và "không giám mục, không vua", được ghi lại trong bản tường thuật đương thời của William Barlow, The Summe and Substance of the Conference (1604). Nhưng Barlow là một giám mục có lập trường riêng, không phải một phóng viên trung lập, nên xem đây là lời diễn giải mang màu sắc phe phái hơn là bản ghi âm nguyên văn. Đề nghị thật sự của Reynolds hẹp và kỹ thuật hơn câu "hãy làm một bản Kinh Thánh mới", ông muốn "một bản dịch duy nhất... được công nhận và đọc trong nhà thờ," xuất phát từ sự bất nhất giữa các bản Kinh Thánh tiếng Anh đang lưu hành. Khoảng 47 học giả, chia thành sáu nhóm, làm việc từ 1604 đến 1611.

Con số "1.500 mục sư từ chối, 300 bị tống giam" là điểm cần đính chính rõ nhất trong toàn bộ phần này, được mọi hướng nghiên cứu độc lập cùng phát hiện. Con số được ghi chép về số mục sư thực sự bị cách chức theo bộ Giáo luật 1604 của Tổng Giám mục Bancroft chỉ vào khoảng 80–100 người, không phải 1.500 người từ chối hay 300 người bị tống giam ngay lập tức. Có vẻ Pawson (hay nguồn ông dùng) đã gán nhầm con số lớn hơn nhiều, được ghi chép đầy đủ hơn nhiều của cuộc Đại Trục Xuất năm 1662 (xem phần dưới) vào năm 1604.

James I: “không giám mục, không vua” — người triệu tập Hội nghị Hampton Court năm 1604, nơi một mục sư Thanh Giáo đề xuất bản Kinh Thánh sẽ trở thành Authorized Version (King James Bible).
James I: “không giám mục, không vua” — người triệu tập Hội nghị Hampton Court năm 1604, nơi một mục sư Thanh Giáo đề xuất bản Kinh Thánh sẽ trở thành Authorized Version (King James Bible).Xưởng vẽ của John de Critz, kh. 1605. Public domain, Wikimedia Commons.
Cung điện Hampton Court, nơi Vua James I giễu cợt phái Thanh Giáo năm 1604 — cho đến khi một giáo sư Oxford tên Reynolds đề xuất một bản Kinh Thánh mới.
Cung điện Hampton Court, nơi Vua James I giễu cợt phái Thanh Giáo năm 1604 — cho đến khi một giáo sư Oxford tên Reynolds đề xuất một bản Kinh Thánh mới.Trường phái Anh, thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.
Trang tựa bản Kinh Thánh Authorized Version (King James), in năm 1611 — trái ngọt bất ngờ của một hội nghị mà nhà vua triệu tập để bác bỏ các đề nghị của phái Thanh Giáo.
Trang tựa bản Kinh Thánh Authorized Version (King James), in năm 1611 — trái ngọt bất ngờ của một hội nghị mà nhà vua triệu tập để bác bỏ các đề nghị của phái Thanh Giáo.Ấn bản Robert Barker, London, 1611. Public domain, Wikimedia Commons.
Richard Baxter, mục sư Thanh Giáo ở Kidderminster — mỗi tuần dạy Kinh Thánh cho từng gia đình trong giáo xứ, gần một giờ mỗi nhà.
Richard Baxter, mục sư Thanh Giáo ở Kidderminster — mỗi tuần dạy Kinh Thánh cho từng gia đình trong giáo xứ, gần một giờ mỗi nhà.Robert White, thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.

Những mục sư Thanh Giáo chạy sang Ireland, nơi tổng giám mục lúc đó là một người tên Ussher, một người rất giỏi tính toán niên đại. Nếu bạn có một bản Authorized Version ghi ở đầu Sáng Thế Ký 1 dòng chữ "TCN 4004", điều mà Đức Chúa Trời chưa bao giờ viết trong Kinh Thánh, bạn đang nhìn thấy thứ Tổng Giám mục Ussher đã viết vào đó, người đã tính ra rằng Adam được sinh ra vào khoảng 9 giờ sáng ngày 21 tháng 10 năm ấy. Một học giả người Anh từng nhận xét khá châm biếm rằng, là một học giả cẩn trọng, ông ta không dám nói chắc hơn thế.

✍︎Ghi chú của Kit

Con tính thật sự của Ussher (Annales Veteris Testamenti, 1650) đặt ngày đầu tiên của Sáng Thế vào đêm trước ngày 23/10, năm 4004 TCN (theo lịch Julius suy ngược), không phải 21/10, và Ussher chưa bao giờ nêu một giờ cụ thể. Chi tiết "9 giờ sáng" nổi tiếng thực ra thuộc về một học giả đương thời khác: John Lightfoot, Phó Hiệu trưởng Đại học Cambridge, người độc lập tính ra Sáng Thế xảy ra năm 3929 TCN (một năm hoàn toàn khác) và có nêu giờ 9 giờ sáng cho việc tạo dựng con người. Hai con số này về sau bị dân gian gộp lại thành "niên đại Ussher-Lightfoot", một sự nhầm lẫn phần nào bắt nguồn từ cuốn sách công kích năm 1896 của Andrew Dickson White. Lời tự đính chính của Pawson ("Chúa chưa bao giờ viết điều này trong Kinh Thánh") là đúng và đáng được ghi nhận. Ussher là một học giả Hebrew và giáo phụ học nghiêm túc, dùng phương pháp tốt nhất thời bấy giờ (nối các gia phả Sáng Thế Ký với một mốc bên ngoài cố định, cái chết của Nebuchadnezzar), không phải một kẻ lập dị; niên đại của ông là học thuật chính thống xuyên giáo phái, còn xuất hiện ở lề Kinh Thánh đến tận thế kỷ 19.

Trong khi Ussher đang tính giờ sinh của Adam, cả thế giới Chính Thống Giáo vận hành theo một niên đại hoàn toàn khác, cổ xưa hơn nhiều: "Kỷ nguyên Sáng Thế Byzantine," dựa trên bản Bảy Mươi (Septuagint) tiếng Hy Lạp thay vì bản Masoretic tiếng Hebrew, đặt Sáng Thế vào ngày 1/9 năm 5508/5509 TCN, sớm hơn Ussher hơn 1.500 năm. Nước Nga vẫn dùng niên đại này trong đời sống dân sự cho đến cải cách lịch của Pyotr Đại đế năm 1700 (đúng năm cuối cùng của thế kỷ này), và các Giáo hội Chính Thống vẫn dùng nó cho việc tính lịch Phục Sinh đến hôm nay.

Còn ai không thể thờ phượng theo lương tâm mình thì chạy sang phía đông, sang Hà Lan. Có một nhóm Độc Lập tại một làng nhỏ tên Scrooby, dưới sự dẫn dắt của mục sư John Robinson, tụ họp thành hội chúng riêng. Nhưng viên quận trưởng đưa cảnh sát đến đe doạ họ, và họ quyết định con đường duy nhất là tìm một con thuyền, sang Hà Lan. Đó là một câu chuyện đầy kịch tính về việc họ tìm được một con thuyền Hà Lan đến đón gần Boston, chia làm hai chuyến, một chuyến chở đàn ông, một chuyến chở phụ nữ và trẻ em, để tránh bị phát hiện. Thuyền chở phụ nữ và trẻ em bị mắc cạn trên bùn. Đàn ông lên được tàu Hà Lan, nhưng rồi họ thấy quân lính Anh xuất hiện trên bờ, bắt đầu bắn vào tàu, và con tàu phải rời đi, để lại vợ con họ trên bãi bùn. May mắn, một hai năm sau, vợ con họ cũng ra được Hà Lan đoàn tụ.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là sự gộp chung của hai sự kiện riêng biệt, mùa thu 1607 và mùa xuân 1608. Lần thử đầu (mùa thu 1607, ngay tại Boston) bị chính người chủ tàu được thuê phản bội trước khi ai kịp lên tàu; cả nhóm, đàn ông, phụ nữ, trẻ em cùng nhau, bị lục soát, cướp bóc và giam giữ ngắn ngày tại Toà thị chính Boston. Lần thử thứ hai (mùa xuân 1608, gần cửa sông Humber ở Immingham, một địa điểm khác, không phải Boston) mới là nơi cảnh kịch tính thật sự diễn ra: đàn ông lên tàu Hà Lan trước, kỵ binh vũ trang xuất hiện trên bờ, thuyền trưởng bỏ chạy cùng những người đàn ông trên tàu trước khi phụ nữ và trẻ em (bị chậm trễ vì một sà lan mắc cạn) kịp lên tàu. Phụ nữ và trẻ em bị bắt giữ, bị đẩy qua lại giữa các quan chức không muốn truy tố, và lần lượt theo sau trong những tháng kế tiếp, không phải "một hai năm sau." Nguồn sơ cấp là chính lời kể nhân chứng của William Bradford trong Of Plymouth Plantation. Người dẫn dắt lúc này chủ yếu là William Brewster và Richard Clyfton, cũng nhiều như Robinson, Robinson chỉ trở thành mục sư khi họ đã ổn định ở Leiden. Và bản thân Robinson chưa bao giờ lên tàu Mayflower, ông ở lại làm mục sư cho hội chúng Leiden và qua đời ở đó năm 1625, luôn có ý định theo sau. "Pilgrim Fathers" (Những Người Cha Hành Hương) bản thân cũng là một tên gọi hồi cố, được phổ biến vào thế kỷ 18–19, không phải tên chính những người Ly Khai tự gọi mình.

Nhưng có một điều đang xảy ra ở Amsterdam: một nhóm Cơ Đốc nhân bắt đầu nghiên cứu vấn đề báp-têm. Cho đến lúc này, tất cả các Nhà Cải Cách đều thực hành báp-têm trẻ sơ sinh như đã làm hàng thế kỷ. Nhưng ở Amsterdam, một nhóm dưới sự dẫn dắt của một người tên Helwis bắt đầu xem xét lại điều này, và đi đến kết luận: báp-têm chỉ nên dành cho người tin. Nhưng họ không có ai đủ tư cách để làm báp-têm cho họ, nên hai người trong số họ đồng ý: tôi sẽ làm báp-têm cho anh nếu anh làm báp-têm cho tôi. Rồi vì không tìm được việc làm, họ quyết định liều lĩnh trở về London, và năm 1611, tại Spitalfields ở London, hội thánh Baptist đầu tiên ở Anh được thành lập.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là sự nhầm người và nhầm ngày. Người thực hiện "tự-báp-têm" (rồi báp-têm cho khoảng 40 người khác, trong đó có Helwys) là John Smyth, chính mục sư của Helwys, chứ không phải một cặp đôi ngang hàng "tôi làm cho anh, anh làm cho tôi." Smyth sau đó nghi ngờ tính hợp lệ của việc tự-báp-têm của chính mình và muốn hợp nhất với người Mennonite Hà Lan (Waterlander); Helwys phản đối và tách ra, dẫn nhóm trở về Anh, còn Smyth ở lại Amsterdam và qua đời ở đó năm 1612, không bao giờ trở về. Về ngày tháng: Helwys cùng khoảng chục người khác lập hội thánh tại phố White's Alley, Spitalfields, năm 1612, không phải 1611, năm 1611 là năm của một bản tuyên tín Helwys soạn khi còn ở Amsterdam, có lẽ là nguồn gốc của sự nhầm lẫn.

Một chi tiết mạnh mẽ, hoàn toàn vắng bóng trong bài giảng Pawson nhưng thực sự quan trọng cho chính luận điểm "tự do tôn giáo" của toàn bài: năm 1612, Helwys đích thân gửi cho Vua James một bản sao tập sách A Short Declaration of the Mystery of Iniquity, được xem rộng rãi là lập luận đầu tiên bằng tiếng Anh cho tự do tôn giáo trọn vẹn, không điều kiện, mở rộng cả cho người ngoài Cơ Đốc giáo, kèm một dòng đề tặng viết tay. Ông bị tống vào ngục Newgate vì điều đó và qua đời trong tù khoảng năm 1616. Điều này đến trước các bài viết nổi tiếng hơn của Roger Williams ở Tân Anh hơn hai thập kỷ, và có lẽ chính là ngọn nguồn thần học thật sự của nguyên tắc "hội thánh tự do trong một nhà nước tự do" mà Pawson gán chung cho các tín đồ Mayflower/Baptist ở cuối bài giảng.

Vua chỉ là một con người phàm trần, không phải Đức Chúa Trời, nên không có quyền gì trên linh hồn phàm trần của thần dân mình, để đặt ra luật lệ hay lập những lãnh chúa thuộc linh cai trị họ... Tôn giáo của con người đối với Đức Chúa Trời là chuyện giữa Đức Chúa Trời và chính họ; nhà vua sẽ không phải chịu trách nhiệm về điều đó... Dù họ là kẻ dị giáo, người Hồi giáo, người Do Thái, hay bất cứ ai, quyền lực trần thế không có phần trong việc trừng phạt họ, dù chỉ một chút. Thomas Helwys, "A Short Declaration of the Mystery of Iniquity" (1612)
Tổng Giám mục James Ussher, học giả nghiêm túc đã tính ngày Sáng Thế bắt đầu — không phải “9 giờ sáng ngày 21/10” như vẫn được kể, mà là đêm trước ngày 23/10, năm 4004 TCN, không nêu giờ cụ thể.
Tổng Giám mục James Ussher, học giả nghiêm túc đã tính ngày Sáng Thế bắt đầu — không phải “9 giờ sáng ngày 21/10” như vẫn được kể, mà là đêm trước ngày 23/10, năm 4004 TCN, không nêu giờ cụ thể.Peter Lely, thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.
Các tín đồ Ly Khai lên đường sang Hà Lan rồi sang Tân Thế Giới — hành trình thật ra gồm hai lần cố gắng thất bại (1607, 1608) trước khi thành công, không phải một cảnh kịch tính duy nhất.
Các tín đồ Ly Khai lên đường sang Hà Lan rồi sang Tân Thế Giới — hành trình thật ra gồm hai lần cố gắng thất bại (1607, 1608) trước khi thành công, không phải một cảnh kịch tính duy nhất.Robert Walter Weir, kh. 1857 (Điện Capitol Hoa Kỳ). Public domain, Wikimedia Commons.

Mayflower, và Charles I: mười một năm không có Nghị viện

Một nhóm Độc Lập khác vẫn ở lại vùng Hạ Địa (Low Countries) nhận ra rằng cứ ở lại châu Âu là bất khả thi, không ai hiểu họ, không tìm được việc, họ đang đói. Họ quyết định làm một điều lớn lao: quay lại nước Anh, thuê một con tàu, và sang Tân Thế Giới, cố xây dựng ở châu Mỹ một thế giới tự do, nơi người ta có thể thờ phượng mà không bị nhà nước ra lệnh phải thờ phượng thế nào. Họ quay lại Anh, thuyết phục chủ tàu Mayflower chở họ đi, và được gọi là Những Người Cha Hành Hương (Pilgrim Fathers). Họ rời Plymouth năm 1620, cập bến Plymouth ở Tân Thế Giới vào tháng 12 năm ấy. Nhưng trải nghiệm đầu tiên khắc nghiệt biết bao, mùa đông đầu tiên, 50% trong số họ qua đời vì thiếu lương thực, giá lạnh, thiếu chăm sóc y tế. Nhưng họ vẫn ở lại, và dù còn phải chiến đấu với các khu định cư Anh giáo đã thiết lập ở đó, những Người Cha Hành Hương đã khởi động điều mà ngày nay khiến nước Mỹ hoàn toàn tự do khỏi bất kỳ mối quan hệ hội-thánh-nhà-nước nào, nơi bất kỳ ai cũng có thể thờ phượng theo ý mình cảm thấy đúng.

✍︎Ghi chú của Kit

Con số 44% (45 trên 102 hành khách) tử vong trong mùa đông 1620–21 là chính xác, và "50%" của Pawson là một cách làm tròn hợp lý, phụ nữ trưởng thành chịu thiệt hại nặng nhất, 13 trên 18 người qua đời. Nhưng cần nói rõ: chỉ khoảng 40 trong số 102 hành khách trên tàu Mayflower là tín đồ Ly Khai thật sự từ Leiden ("các Thánh Đồ"); số còn lại là những người định cư khác do các nhà tài trợ tuyển mộ ("người lạ"), điều này làm phức tạp thêm câu chuyện gọn gàng về "Những Người Cha Hành Hương." Còn chi tiết dầm gỗ Mayflower Barn ở Jordans (nhà nguyện Quaker gần nhà thờ của chính Pawson) "gần như chắc chắn" đến từ con tàu Mayflower thật ra chỉ là truyền thuyết địa phương, chưa được kiểm chứng, bắt nguồn từ cuốn sách năm 1920 của học giả Kinh Thánh J. Rendel Harris, dựa trên truyền khẩu và một thanh dầm nứt được gia cố bằng kim loại mà ông liên hệ với một thanh dầm được cho là bị nứt trong chuyến vượt Đại Tây Dương. Không có bằng chứng văn bản nào nối kết dầm gỗ của nhà kho ấy với con tàu thật; các sử gia hàng hải-gỗ xem tuyên bố này là "chưa được chứng minh cũng chưa bị bác bỏ." Nên hiểu đây là một truyền thuyết địa phương được yêu mến, chứ không phải một sự thật lịch sử chắc chắn.

Vậy dưới thời James I, một số người sang Ireland, một số sang Hà Lan, nhưng ở Anh, bạn buộc phải tuân theo. Ông được kế vị bởi Charles I, người còn tệ hơn cả cha mình. Ông cũng tin vào quyền thần thánh của vua và giám mục, và đi xa hơn nhiều: tống Thanh Giáo vào tù, phạt tiền nặng, đóng gông (pillory), cắt tai, xẻ mũi, tất cả những điều này diễn ra trong triều đại Charles I. Tổng Giám mục Canterbury lúc đó, William Laud, giúp Charles I "quay ngược đồng hồ": bàn Tiệc Thánh trong các giáo xứ lại được gọi là "bàn thờ" (altar), và người ta bị bắt phải cúi lạy trước nó. Nghị viện phản đối, và Charles I đơn giản là cai trị không cần Nghị viện suốt mười một năm. Bạn có thể tưởng tượng một vị vua hay nữ hoàng ngày nay làm điều đó không? Tôi có thể tưởng tượng một Nghị viện làm việc không cần vua hay nữ hoàng suốt mười một năm, nhưng tôi không thể tưởng tượng một vị vua nói: không cần Nghị viện nữa.

15.000 người London tuần hành đến cung điện, trình lên Vua Charles I bản "Kiến Nghị Root and Branch", nếu bạn từng nghe cụm từ "root and branch" (tận gốc), đây chính là nơi nó ra đời, họ muốn "mọi mê tín kiểu La Mã bị nhổ tận gốc rễ." Charles I từ chối lắng nghe, và trong thời gian ngắn, nước Anh rơi vào nội chiến, bùng nổ năm 1642. Nghị viện chiến đấu chống lại nhà vua, và đây là một vấn đề tôn giáo: nhìn chung, phái Anh Giáo đứng về phía nhà vua, phái Thanh Giáo đứng về phía Nghị viện; nhìn chung, miền Bắc và miền Tây nằm trong tay nhà vua, miền Nam và miền Đông nằm trong tay Nghị viện, và đó là lý do nếu bạn nghiên cứu các hội thánh tự do ngày nay, bạn sẽ thấy chúng theo đúng khuôn mẫu ấy.

Một trong những chiến sĩ vĩ đại nhất cho Nghị viện là John Hampden, có một bức tượng của ông ở quảng trường Aylesbury. Đáng buồn, ông tử trận rất sớm trong cuộc chiến, và Nghị viện bắt đầu thua trận. Họ đang chờ một người lãnh đạo, và người lãnh đạo ấy đến trong Oliver Cromwell. Cromwell hợp nhất họ thành Đội Quân Kiểu Mới (New Model Army), dưới khẩu hiệu nổi tiếng: "Hãy tin cậy Chúa, và giữ thuốc súng khô." Ông thổi vào đội quân đang chiến đấu cho tự do tôn giáo trên đất nước này một tinh thần mới.

✍︎Ghi chú của Kit

"Kiến Nghị Root and Branch" được trình lên Nghị viện Dài (Long Parliament) ngày 11/12/1640, ký bởi khoảng 15.000 người London, trao bởi một đám đông khoảng 1.500 người, không phải một cuộc đối đầu trực tiếp với nhà vua tại cung điện như cách kể của Pawson gợi ý. Và John Hampden, không phải "Hampton" (một lỡ lời nhỏ của Pawson), tử trận tại trận Chalgrove Field, tháng 6/1643 (qua đời vài ngày sau vì vết thương), "rất sớm trong cuộc chiến" là chính xác. Câu nói nổi tiếng nhất gán cho Cromwell, "Tin cậy Chúa và giữ thuốc súng khô", gần như chắc chắn là giai thoại về sau, không có thật. Lần xuất hiện đầu tiên được biết đến của câu này là trong một bài thơ năm 1834, "Oliver's Advice" của William Blacker, đặt ngược câu nói vào miệng Cromwell hồi cố. Không một nguồn nào từ thế kỷ 17 ghi lại câu này, dù thư từ và bài phát biểu của Cromwell còn lưu lại rất nhiều. Đây là một ví dụ điển hình, dễ hiểu về cách những câu nói "để đời" của người vĩ đại được sinh ra sau khi họ đã qua đời rất lâu.

Chính trong thời gian nội chiến này, tại Westminster, một nhóm giáo sĩ và học giả từ Oxford và Cambridge họp lại để cố soạn ra một khuôn mẫu đời sống hội thánh mà mọi người có thể chấp nhận, gọi là Hội Nghị Các Nhà Thần Học Westminster (Westminster Assembly of Divines), có một số ít người Scotland được mời tham dự, và như người Scotland vẫn thường làm, ảnh hưởng của họ khá đậm nét. Họ soạn ra một bản tuyên tín gọi là Tuyên Tín Westminster (Westminster Confession of Faith), và đến hôm nay, đây vẫn là bản tuyên tín không chỉ cho người Scotland mà cho phần lớn người Trưởng Lão trên khắp thế giới. Chắc bạn có thể trích được một câu từ đó: cứu cánh cao cả nhất của con người là gì? Cứu cánh cao cả nhất của con người là làm vinh hiển Đức Chúa Trời, và vui hưởng Ngài đời đời. Bạn đã từng nghe những lời ấy chưa? Điều đó được quyết định tại Westminster, trong thời nội chiến. Nhưng nó không được chấp nhận rộng rãi, người Scotland chấp nhận nó, người Anh thì không bao giờ.

✍︎Ghi chú của Kit

Hội Nghị họp tại Tu viện Westminster từ 1643–1653 (phần việc chính hoàn thành đến 1649), được triệu tập bởi Nghị viện Dài, không phải nhà vua, tự nó là một dấu hiệu cho thấy mức độ nghiêm trọng của Nội chiến: Nghị viện đơn phương định hình lại chế độ quản trị hội thánh. Khoảng sáu uỷ viên Scotland (trong đó có Alexander Henderson và Samuel Rutherford) tham dự với tư cách cố vấn theo Liên Minh Thánh và Giao Ước (Solemn League and Covenant, 1643), ràng buộc nước Anh phải tiến tới thể chế Trưởng Lão để đổi lấy sự trợ giúp quân sự của Scotland chống lại nhà vua, chính điều này giải thích chi tiết Pawson nhắc đến ảnh hưởng Scotland. Tuyên Tín được Đại Hội Đồng Giáo hội Scotland chính thức thông qua năm 1647 và vẫn là tiêu chuẩn phụ thuộc của giáo hội ấy đến nay. Chưa bao giờ được Giáo hội Anh thông qua (họ quay lại 39 Điều Khoản khi vương triều phục hồi), dù cả những người Congregationalist Anh (Tuyên Ngôn Savoy, 1658) lẫn Baptist Đặc Biệt (Particular Baptists, Tuyên Tín London Thứ Hai, 1689) đều tạo ra các bản điều chỉnh có giáo lý gần tương tự, một mối liên hệ trực tiếp với dòng Baptist đã nhắc ở phần trước.

Charles I vẫn còn đó, nhưng cuối cùng bị đưa về London để hành quyết. Ông bị giam vài tuần, hay vài ngày?, trong một dinh thự tại Stoke Poges. Nếu có dịp, hãy đến Stoke Poges, vào trong dinh thự ấy, và bạn sẽ thấy phía trên lò sưởi, vẽ trên tường thạch cao, là huy hiệu hoàng gia của Charles I. Để giết thời gian và quên đi án tử đang chờ, ông đã tự vẽ huy hiệu hoàng gia của mình lên tường thạch cao. Nay người ta che nó lại bằng một tấm kính, nhưng bạn vẫn có thể vào phòng chính ở Stoke Poges và nhìn thấy huy hiệu hoàng gia ấy trước khi Charles I bị chặt đầu tại Whitehall năm 1649.

✍︎Ghi chú của Kit

Sự kiện cốt lõi, Charles I bị chặt đầu bên ngoài Toà nhà Yến tiệc, Whitehall, ngày 30/1/1649, hoàn toàn chính xác. Giai thoại về việc giam giữ/vẽ tranh tại Stoke Poges mang màu sắc truyền thuyết địa phương hơn là sử liệu đã kiểm chứng, nên xem đây như một câu chuyện dễ thương, chưa được xác nhận, không phải một sự kiện chắc chắn.

Một Thế Kỷ, Sáu Triều Đại

Các vua Stuart và chính sách tôn giáo của họ

James I

1603–1625

“Không giám mục, không vua” — dồn ép Thanh Giáo, nhưng cho ra đời Kinh Thánh KJV (1611)

Charles I

1625–1649

Cùng Laud đẩy mạnh nghi lễ; cai trị không Nghị viện 11 năm; Nội chiến; bị hành quyết

Thời Thịnh Vượng Chung

1649–1660

Cromwell; Trưởng Lão rồi đến Độc Lập nắm quyền — “Presbyter mới chỉ là linh mục cũ viết hoa”

Charles II

1660–1685

Phục hồi vương triều; Đại Trục Xuất 1662; bí mật cảm tình Công Giáo

James II

1685–1688

Công khai theo Công Giáo, quyết tâm đưa nước Anh trở lại Rome; bị lật đổ

William & Mary

1689–

Đạo Luật Khoan Dung — kỷ nguyên ổn định và dung thứ (trừ người Công Giáo) bắt đầu

Tàu Mayflower tại bến Plymouth, 1620 — chỉ khoảng 40 trong số 102 hành khách là tín đồ Ly Khai từ Leiden; số còn lại là những người định cư khác.
Tàu Mayflower tại bến Plymouth, 1620 — chỉ khoảng 40 trong số 102 hành khách là tín đồ Ly Khai từ Leiden; số còn lại là những người định cư khác.William Halsall, năm 1882 (Bảo tàng Pilgrim Hall). Public domain, Wikimedia Commons.
Ký kết Mayflower Compact, 1620 — bản giao ước tự trị đầu tiên của những người định cư, trước khi họ đặt chân lên đất liền.
Ký kết Mayflower Compact, 1620 — bản giao ước tự trị đầu tiên của những người định cư, trước khi họ đặt chân lên đất liền.Jean Leon Gerome Ferris, đầu thế kỷ 20. Public domain, Wikimedia Commons.
Charles I — còn cứng rắn hơn cha mình về quyền thần thánh của vua và giám mục; cai trị 11 năm không Nghị viện, rồi bị hành quyết năm 1649.
Charles I — còn cứng rắn hơn cha mình về quyền thần thánh của vua và giám mục; cai trị 11 năm không Nghị viện, rồi bị hành quyết năm 1649.Anthony van Dyck, kh. 1636. Public domain, Wikimedia Commons.
William Laud, Tổng Giám mục Canterbury, người giúp Charles I “quay ngược đồng hồ” — gọi lại bàn thờ là “altar,” bắt dân chúng cúi lạy trước nó.
William Laud, Tổng Giám mục Canterbury, người giúp Charles I “quay ngược đồng hồ” — gọi lại bàn thờ là “altar,” bắt dân chúng cúi lạy trước nó.Xưởng vẽ của Anthony van Dyck, kh. 1638. Public domain, Wikimedia Commons.
Oliver Cromwell, lãnh đạo Đội Quân Kiểu Mới (New Model Army) của phe Nghị viện — câu “Tin cậy Chúa và giữ thuốc súng khô” gán cho ông thực ra chỉ xuất hiện lần đầu trong một bài thơ năm 1834.
Oliver Cromwell, lãnh đạo Đội Quân Kiểu Mới (New Model Army) của phe Nghị viện — câu “Tin cậy Chúa và giữ thuốc súng khô” gán cho ông thực ra chỉ xuất hiện lần đầu trong một bài thơ năm 1834.Samuel Cooper, kh. 1656. Public domain, Wikimedia Commons.
Trang tựa Tuyên Tín Westminster (1647) — “Cứu cánh cao cả nhất của con người là làm vinh hiển Đức Chúa Trời, và vui hưởng Ngài đời đời” — do Nghị viện Anh triệu tập, được Giáo hội Scotland tiếp nhận, nhưng nước Anh thì không.
Trang tựa Tuyên Tín Westminster (1647) — “Cứu cánh cao cả nhất của con người là làm vinh hiển Đức Chúa Trời, và vui hưởng Ngài đời đời” — do Nghị viện Anh triệu tập, được Giáo hội Scotland tiếp nhận, nhưng nước Anh thì không.Ấn bản London, 1647. Public domain, Wikimedia Commons.
Hành quyết Charles I bên ngoài Toà nhà Yến tiệc Whitehall, ngày 30/1/1649 — một vị vua bị chính Nghị viện của mình xử tử.
Hành quyết Charles I bên ngoài Toà nhà Yến tiệc Whitehall, ngày 30/1/1649 — một vị vua bị chính Nghị viện của mình xử tử.Trường phái Đức hoặc Hà Lan, thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.

Bunyan, "Presbyter mới chỉ là linh mục cũ," và triều đại Charles II

Trong hàng ngũ binh lính chiến đấu cùng Oliver Cromwell có một chàng trai trẻ, rượu chè, đánh nhau, chửi thề dữ dội, sinh ra tại một làng nhỏ tên Elstow, sát Bedford. Tên anh ta là John Bunyan. (Sẽ nói thêm về ông trong giây lát.)

Sau nội chiến, phe Trưởng Lão nắm quyền kiểm soát Giáo hội Anh và cố gắng biến mọi người thành người Trưởng Lão. Chẳng phải buồn cười sao, khi phái Anh Giáo nắm quyền, mọi người phải theo Anh Giáo; khi phái Trưởng Lão nắm quyền, mọi người phải theo Trưởng Lão. Điều này khiến ai đó phải thốt lên rằng: "Presbyter mới chỉ là linh mục cũ viết hoa." Nói cách khác, chúng ta chỉ vừa đổi một chế độ chuyên chế này lấy một chế độ chuyên chế khác.

✍︎Ghi chú của Kit

Câu nói ấy đích thực là câu kết bài thơ sonnet của John Milton, "On the New Forcers of Conscience under the Long Parliament" (kh. 1646), đáng nói vì Milton đã được nhắc đến ở phần trước như một ví dụ điển hình cho phái Congregationalist, nên việc gắn câu này với đúng tên ông củng cố mạch truyện. Đáng nói thêm: Milton viết câu này trước khi phe Trưởng Lão thực sự đạt đến đỉnh cao quyền lực mà Pawson mô tả, đó là một cú đả kích mang tính luận chiến cụ thể từ góc nhìn của một người Độc Lập cấp tiến nhắm vào đa số Trưởng Lão trong Nghị viện đang cố áp đặt một hội thánh quốc gia mang tính cưỡng ép, có quyền rút phép thông công, không phải một lời phán xét khái quát, dù nó đã trở thành đúng loại câu cách ngôn mà Pawson dùng. Đến thập niên 1650, Milton đã rời xa hẳn cả trật tự hội thánh Trưởng Lão lẫn trật tự Độc Lập thông thường, hướng tới tự do lương tâm cá nhân triệt để, phản đối mọi hình thức hội thánh quốc gia cưỡng ép, và dường như phần lớn thờ phượng bên ngoài bất kỳ hội chúng có tổ chức nào vào cuối đời.

Cuối cùng đến triều đại Charles II, một người mà khó có thể nói lời nào đủ tệ về sự vô nguyên tắc, sa đoạ của ông. Người Scotland chấp nhận ông trước tiên, phong vương cho ông tại Scone, nghĩ rằng ông sẽ chiến đấu cùng người Scotland và Nghị viện Anh cho thể chế Trưởng Lão, cho một Giáo hội Thanh Giáo thuần khiết hơn. Nhưng người Scotland sớm hối hận vì sự dại dột ấy. Tôi không thể đi sâu vào câu chuyện của Covenanters, chỉ đủ để nói rằng 17.000 người Covenanter Scotland, nhóm họp bí mật trên vùng cao nguyên để thờ phượng theo lương tâm mình, đã chịu khổ dưới thời Charles II.

✍︎Ghi chú của Kit

Con số thường được trích dẫn (gần 18.000, theo cách tính của nhà chép sử tử đạo thế kỷ 19 John Howie trong Scots Worthies) thực ra là một con số tổng hợp trải dài khoảng 27 năm và nhiều loại chịu khổ khác nhau, khoảng 1.700 người bị đày sang châu Mỹ, 750 người bị đày ra các đảo phía bắc Scotland, 3.600 người bị tù/đặt ngoài vòng pháp luật, 680 người tử trận, 7.000 người phải bỏ trốn khỏi Scotland, 362 người bị xử tử hợp pháp, 498 người bị giết ngoài vòng pháp luật, không phải 17.000–18.000 người bị xử tử, và không chỉ giới hạn ở việc "nhóm họp bí mật" mà thôi. Sử học hiện đại xem con số của Howie là số liệu tưởng niệm-sùng kính bị thổi phồng hơn là thống kê đã kiểm chứng. Địa lý cũng cần đính chính: bạo lực khốc liệt nhất ("Thời Kỳ Tàn Sát," 1679–1688) tập trung ở vùng đất thấp phía Tây Nam (Ayrshire, Galloway, Dumfriesshire), không phải vùng cao nguyên, vùng cao nguyên phần lớn là lãnh thổ thị tộc theo Anh Giáo hoặc Công Giáo.

Charles II bí mật cảm tình với Giáo hội Công Giáo, và tham vọng của ông, qua mưu mô, là đưa nước Anh trở lại với Rome. Ông ký một hiệp ước bí mật với Louis XIV của Pháp để quay ngược đồng hồ 200 năm, về lại thời trước Cải Chánh. Ông làm điều đó thế nào? Từ 1661, một loạt Đạo Luật Nghị viện ra đời để quay ngược đồng hồ. Năm 1662 là tệ nhất, gọi là Đạo Luật Đồng Nhất (Act of Uniformity). Chưa phải Công Giáo, nhưng là Anh Giáo, và Charles II cùng Nghị viện đang nói: mọi người phải theo điều này. Chính trong năm 1662 ấy, gần 2.000 giáo sĩ đã rời bỏ chức vụ, bước ra ngoài với không nhà, không việc làm, không gì cả, vì họ từ chối tuân theo Đạo Luật Đồng Nhất. Và tiếng Anh có thêm một từ mới: "non-conformist", và ban đầu, đó là một từ mang tính tội phạm. Một trong những người bị đuổi lúc đó chính là Richard Baxter thân yêu.

Năm 1665, một đạo luật khác ra đời, vì những giáo sĩ ấy đang lén lút quay về gặp gỡ giáo dân cũ, Nghị viện thông qua đạo luật cấm bất kỳ giáo sĩ nào đến gần nhà thờ cũ của mình trong vòng năm dặm, gọi là Đạo Luật Năm Dặm (Five Mile Act). Có một chi tiết thú vị: nếu bạn đến Wendover, bạn sẽ thấy Nhà thờ Baptist bên phải đường, cách xa làng đúng năm phút đi bộ, và bạn có thể tự hỏi vì sao lại xây một nhà thờ ngoài làng như vậy. Câu trả lời rất đơn giản: năm 1662, mục sư ở Aylesbury bị đuổi vì từ chối tuân theo, nhưng ông cứ lén lút quay về Aylesbury, nhóm họp trong bếp, trong vườn, bất cứ nơi nào ông có thể. Rồi Đạo Luật Năm Dặm ra đời. Bạn có biết ông làm gì không? Ông đứng giữa Aylesbury và bắt đầu đi bộ ra ngoài năm dặm, đếm từng bước, và năm dặm đưa ông đến một cánh đồng, nơi ông bắt đầu nhóm họp. Người ta đi bộ năm dặm từ Aylesbury đến đó, và họ dựng lên một nơi thờ phượng, chính là Nhà thờ Baptist Wendover ngày nay, đúng năm dặm.

Năm 1673, Đạo Luật Kiểm Tra (Test Act) khét tiếng ra đời, Nghị viện nói: không được có cả người Công Giáo lẫn người bất tuân ở nước Anh, mọi người phải thờ phượng theo cách này. Điều này gây ra rất nhiều đau khổ vì lương tâm.

✍︎Ghi chú của Kit

Đạo luật này ước tính "gần 2.000" là con số truyền thống vẫn thường được trích dẫn nhất, nhưng phạm vi thật sự gây tranh cãi trong giới sử học: nhà chép sử Nonconformist đương thời Edmund Calamy đếm được 1.897; người biên tập lại công trình ấy vào thế kỷ 20, A. G. Matthews (Calamy Revised, 1934), sau khi loại bỏ 47 mục đã chết trước đó, 41 mục trùng lặp, và 113 mục không có bằng chứng, đưa ra con số bảo thủ hơn là 936, dù các thống kê khác (gộp cả những đợt sa thải từ 1660–62) lên tới 1.760–1.800, khoảng 20% tổng số giáo sĩ có bổng lộc. Nên xem "gần 2.000" là con số truyền thống có thể chấp nhận nhưng nằm ở đầu cao của một khoảng giá trị gây tranh cãi thật sự.

Đạo Luật Kiểm Tra 1673 không hề tuyên bố cấm "cả người Công Giáo lẫn người bất tuân" hiện diện trên khắp nước Anh như một lệnh cấm toàn diện. Mục tiêu thật sự của nó hẹp và cụ thể hơn: yêu cầu bất kỳ ai giữ chức vụ dân sự hoặc quân sự dưới Vương quyền phải rước lễ theo nghi thức Anh Giáo, tuyên thệ trung thành, và chính thức phủ nhận thuyết biến thể, ngăn người Công Giáo (và, như một hệ quả phụ, cả người bất tuân không sẵn lòng rước lễ Anh Giáo) khỏi các chức vụ công, chứ không phải khỏi việc cư trú hay thờ phượng ở Anh. Nạn nhân nổi tiếng nhất, tức thời của đạo luật: James, Công tước xứ York (James II tương lai), người từ chức Đô đốc Hải quân năm 1673 thay vì rước lễ, lần đầu tiên công khai xác nhận ông theo Công Giáo.

Một mảng lịch sử mạnh mẽ, đang vắng bóng ở đây: hệ quả trực tiếp từ Đạo Luật Kiểm Tra là Âm Mưu Giáo Hoàng (Popish Plot) 1678–81 của Titus Oates, một âm mưu bịa đặt, khiến hơn 15 người Công Giáo bị xử tử dựa trên lời khai man, trong đó có Tổng Giám mục Oliver Plunkett xứ Armagh (được phong thánh năm 1975). Đây là giai đoạn bức hại Công Giáo đen tối và kịch tính nhất thế kỷ, làm rõ thêm bức tranh "ai cũng bức hại ai" của triều đại này. Đáng nói thêm: chính Charles II chỉ công khai xác nhận đức tin Công Giáo của mình trên giường bệnh, tháng 2/1685, khi nhận các nghi thức cuối cùng từ Cha John Huddleston, được chính em trai James lén đưa vào, hàng thập kỷ giấu giếm chỉ được giải toả ở giây phút cuối cùng.

Từ Bức Hại Đến Khoan Dung

Bốn đạo luật, gần ba mươi năm

1662

Đạo Luật Đồng Nhất

Đại Trục Xuất — hàng trăm đến gần 2.000 mục sư mất chức vì không tuân theo.

1665

Đạo Luật Năm Dặm

Mục sư bị trục xuất không được đến gần giáo xứ cũ trong vòng 5 dặm.

1673

Đạo Luật Kiểm Tra

Cấm người Công Giáo và người bất tuân giữ chức vụ nhà nước/quân đội — không cấm cư trú.

1689

Đạo Luật Khoan Dung

Người bất tuân được phép thờ phượng công khai — trừ người Công Giáo, phải chờ thêm 89–140 năm nữa.

John Bunyan — người lính từng “rượu chè, chửi thề, đánh nhau” trở thành mục sư Baptist ở Bedford, rồi ngồi tù 12 năm vì rao giảng không phép.
John Bunyan — người lính từng “rượu chè, chửi thề, đánh nhau” trở thành mục sư Baptist ở Bedford, rồi ngồi tù 12 năm vì rao giảng không phép.Thomas Sadler, năm 1684. Public domain, Wikimedia Commons.
Charles II — bí mật cảm tình với Công Giáo, ký hiệp ước ngầm với Louis XIV, và ký ban hành các đạo luật khiến gần 2.000 mục sư mất chức năm 1662.
Charles II — bí mật cảm tình với Công Giáo, ký hiệp ước ngầm với Louis XIV, và ký ban hành các đạo luật khiến gần 2.000 mục sư mất chức năm 1662.John Michael Wright, kh. 1660–65. Public domain, Wikimedia Commons.

John Bunyan, George Fox và William Penn: những tù nhân của lương tâm

Chính trong giai đoạn này, John Bunyan, giờ đã lớn tuổi hơn, đã cải đạo, cải đạo qua việc nghe lỏm vài người phụ nữ nội trợ tán gẫu trong sân sau, trở thành mục sư giảng đạo ở Bedford. (Các bà nội trợ, nếu quý vị có tán gẫu trong sân sau, hãy nhớ: quý vị có thể tạo ra một John Bunyan khác, nếu quý vị tán gẫu về những điều đúng đắn, vì chính chàng trai rượu chè, chửi thề, đánh nhau ấy đã tình cờ nghe được vài bà nội trợ nói về Đức Chúa Jêsus trong sân sau, và chưa từng nghe điều gì ngọt ngào đến thế, khiến lòng ông bị cáo trách về tội lỗi.) Ông cải đạo, trở thành người giảng đạo tại Bedford, chịu báp-têm như một tín hữu, và giảng Tin Lành bất cứ nơi nào có thể.

John Bunyan bị tống vào tù dưới triều Charles II, mười hai năm, chỉ một lần được thả ra giữa chừng, xa cách người vợ mù loà và con cái đang khốn khó. Nhưng một ngày trong tù, ông có một giấc mơ: ông thấy một người mang một gánh nặng trên lưng, và một người khác muốn thoát khỏi gánh nặng ấy. Ông bắt đầu viết xuống giấc mơ đó, và giấc mơ ấy chính là "Pilgrim's Progress" (Thiên Lộ Lịch Trình). Tôi hy vọng bạn đã đọc trọn bộ sách ấy ở phiên bản dành cho người lớn, không phải phiên bản dành cho trẻ em, bản người lớn cho bạn thấy không chỉ điều gì xảy ra với Người Hành Hương, mà cả điều anh ta nghĩ và điều anh ta nói. Và tôi cũng hy vọng một ngày nào đó bạn sẽ đọc một cuốn sách quan trọng khác của Bunyan, "Grace Abounding to the Chief of Sinners" (Ân Điển Dư Dật Cho Kẻ Đầu Tội), kể về cuộc cải đạo của ông và hành trình trở thành mục sư. Tôi nghĩ "Pilgrim's Progress" là cuốn sách Cơ Đốc được biết đến rộng rãi nhất sau Kinh Thánh. Ông chưa bao giờ nhắc đến hội thánh trong đó. Ông chưa bao giờ nhắc đến các bí tích trong đó. Và vì vậy nó được đón nhận bởi Cơ Đốc nhân thuộc mọi hệ phái, và đến hôm nay vẫn là một trong những cuốn sách có sức lan toả rộng nhất trong thế giới Cơ Đốc từng được viết ra.

Ông qua đời năm 1688, được chôn cất tại Bunhill Fields, nơi tôi vừa ghé thăm gần đây. Vào cuối đời, người ta gọi ông là "Giám mục Bunyan", dù điều cuối cùng ông muốn trở thành chính là một giám mục. Nhưng khi ông đi khắp nơi, khi người ta tìm đến ông xin giúp đỡ, họ nói: ông có quyền được gọi là giám mục chẳng kém gì những người mang danh ấy, nên chúng tôi sẽ gọi ông như vậy. Vậy nên là "Giám mục Bunyan."

✍︎Ghi chú của Kit

Toàn bộ khung sự việc, bị bắt ngày 12/11/1660 khi đang giảng đạo tại Lower Samsell, Bedfordshire; bị xét xử tại Phiên Toà Quý Bedford tháng 1/1661; giam giữ chủ yếu tại nhà tù County Gaol Bedford cho đến khi được thả theo Tuyên Ngôn Khoan Dung của Charles II, tháng 3–5/1672, khoảng mười hai năm, với một lần được thả khoảng sáu tuần vào khoảng 1666 trước khi bị bắt lại, khớp chính xác với lời kể của Pawson. Grace Abounding to the Chief of Sinners (1666) và biệt danh "Giám mục Bunyan" (từ ảnh hưởng mục vụ lưu động của ông sau 1672 khắp Bedfordshire, Hertfordshire, Cambridgeshire, Surrey, London) đều chính xác. Riêng chi tiết giấc mơ, người mang gánh nặng chạy khỏi Thành Phố Huỷ Diệt, khung truyện của Pilgrim's Progress, thường được các học giả xác định thuộc về một lần tù thứ hai, ngắn hơn (1676–77) theo Đạo Luật Conventicle, không phải toàn bộ giai đoạn tù chính 1660–72 như cách kể của Pawson gợi ý. Phần lớn việc viết lách có lẽ diễn ra suốt thời gian tù dài, nhưng bản thân khải tượng giấc mơ nhiều khả năng thuộc về lần tù ngắn hơn, sau đó.

Câu chuyện của Bunyan có một hình ảnh phản chiếu gần như song song, cùng thời đại, ở tận phía bên kia thế giới Cơ Đốc giáo, mà bài giảng của Pawson không hề nhắc tới. Những cải cách phụng vụ của Thượng phụ Nikon (từ 1652) đã chia rẽ Giáo hội Nga; Đại Công đồng Moscow 1666–67 phê chuẩn các cải cách ấy và rút phép thông công những ai giữ nghi thức cũ, khai sinh cuộc ly giáo "Tín Đồ Cũ" (Old Believer). Nhân vật trung tâm của phong trào ấy, Đại Linh mục Avvakum, bị giam giữ hơn một thập kỷ, và trong thời gian đó viết cuốn Đời Sống của Đại Linh mục Avvakum, do chính ông kể (1672–75), một cuốn tự truyện thuộc linh viết trong tù về sự cải đạo và chịu khổ, mà các nhà nghiên cứu văn học Slav thường so sánh với "Grace Abounding" của Bunyan. Avvakum bị thiêu sống cùng ba người bạn đồng đạo ngày 14/4/1682, sáu năm trước khi Bunyan qua đời tự nhiên năm 1688. Cùng một thế kỷ, cùng một chủ đề, nhà nước cưỡng ép sự đồng nhất trong phụng vụ, một tác phẩm thuộc linh kinh điển viết trong tù, một người sáng lập phong trào phải tử vì đạo, ở hai đầu đối lập của thế giới Cơ Đốc giáo.

Trang tựa ấn bản đầu tiên của “Pilgrim's Progress” (1678) — cuốn sách Cơ Đốc được đọc rộng rãi nhất sau Kinh Thánh, viết ra từ một giấc mơ trong tù.
Trang tựa ấn bản đầu tiên của “Pilgrim's Progress” (1678) — cuốn sách Cơ Đốc được đọc rộng rãi nhất sau Kinh Thánh, viết ra từ một giấc mơ trong tù.Ấn bản Nathaniel Ponder, London, 1678. Public domain, Wikimedia Commons.

Một loại nhân vật hoàn toàn khác cũng chịu khổ trong thời kỳ này: một người tên George Fox, người có một trải nghiệm thuộc linh rất sâu sắc vào năm 1646. Có điều gì đó rất tốt lành trong trải nghiệm ấy, và có điều gì đó không tốt lắm. George Fox khám phá, hay đúng hơn, tái khám phá, quyền năng của Đức Thánh Linh dẫn dắt vào mọi lẽ thật. Ông gọi trải nghiệm này là "ánh sáng nội tâm" (inner light), và ông nói: chỉ có Kinh Thánh bên ngoài, hay thậm chí trong đầu bạn, thôi thì chưa đủ, bạn cần có Đức Thánh Linh bên trong bạn nữa. Đó là điều cần được tái khám phá, cần được nói ra. Bạn có thể thuộc lòng Kinh Thánh, nhưng không có Đức Thánh Linh, nó chỉ là chữ chết, không sống động.

Nhưng đáng buồn, sau khi tái khám phá một điều tốt lành, ông lại đi thêm một bước và nói một điều không tốt lắm: rằng lời tiên tri chắc chắn mà chúng ta cần hôm nay không phải là Kinh Thánh, mà chỉ là Đức Thánh Linh mà thôi. Từ tuyên bố ấy đến điểm yếu lớn nhất của phong trào theo sau ông. Ông quy tụ quanh mình một nhóm người cùng quan điểm, gọi là Hội Bằng Hữu (Society of Friends); người khác đặt biệt danh họ là Quaker, vì họ run rẩy trước Chúa trong các buổi nhóm. Đây vừa là sức mạnh, vừa là điểm yếu của họ từ đó đến nay, sức mạnh: họ tin Đức Chúa Trời có thể phán trực tiếp qua Đức Thánh Linh; điểm yếu: họ khước từ các bí tích mà chính Chúa Jêsus muốn họ có, vì các bí tích mang tính hình thức bên ngoài, và họ cũng có xu hướng xem nhẹ Kinh Thánh, chỉ dựa hoàn toàn vào những ý tưởng nội tâm.

George Fox bị tống giam vì tuyên bố điều đó, và có lúc, 4.000 người Quaker cùng ở trong tù dưới triều Charles II. Nếu bạn hình dung được tỷ lệ đó là bao nhiêu, bạn sẽ hiểu được nỗi khổ của họ, nhất là khi trong tù, bạn không có thức ăn trừ khi bạn bè mang đến cho bạn, và nếu tất cả người Quaker đều bị tù, sẽ chẳng còn ai mang thức ăn đến cho họ nữa.

Một nhà quý tộc trẻ nói: chúng ta sẽ không bao giờ có được tự do ở Anh để thờ phượng như chúng ta muốn, chúng ta phải sang Tân Thế Giới. Tên anh ta là William Penn, và Penn được chôn cất cách nơi này chưa đầy một dặm, cùng gia đình mình, trong khu nghĩa trang nhỏ yên tĩnh của nhà nguyện Jordans. William Penn ra Tân Thế Giới, tiến sâu hơn cả ranh giới các thuộc địa ven biển phía Đông, và nói: chúng ta sẽ có một vùng đất tự do tôn giáo, và nó trở thành Pennsylvania, thuộc địa của William Penn, nơi người ta được tự do thờ phượng, theo ánh sáng nội tâm của Đức Thánh Linh. Ông vượt Đại Tây Dương ba bốn lần, nhưng cuối cùng qua đời ở đây, và được chôn cất tại Jordans.

✍︎Ghi chú của Kit

Trải nghiệm/"những sự mở ra" của Fox bắt đầu khoảng mùa xuân 1646, phát triển tiếp qua 1647, 1646 là một mốc chấp nhận được (một số sử gia thích chọn 1647 như thời điểm quyết định hơn, một điểm nhỏ không cần đính chính mạnh). Biệt danh "Quaker" và tên gọi Fox ưa dùng, "Society of Friends," đều chính xác. Nhưng chính lời viết của Fox tinh tế hơn tóm tắt của Pawson gợi ý, Fox luôn khẳng định ánh sáng nội tâm và Kinh Thánh phải hoà hợp với nhau, và liên tục bảo vệ người Quaker trước cáo buộc từ bỏ Kinh Thánh, trích dẫn nó rất nhiều trong các cuộc tranh luận. Điều thực sự khiến các đương thời chính thống lo ngại (và điều Pawson thực chất đang mô tả) ít nằm ở giáo lý minh thị của chính Fox hơn là (a) việc thực hành nhóm họp Quaker đề cao mặc khải trực tiếp, tức thời hơn các bí tích/chức vụ được phong, và (b) những tuyên bố cực đoan hơn từ những người Quaker khác, nổi bật nhất là "cuộc tiến vào khải hoàn" của James Nayler tại Bristol năm 1656 (tái hiện cảnh Chúa Jêsus vào thành ngày Chủ Nhật Lễ Lá), gây chấn động dư luận trong thời gian ngắn và khiến Nayler bị xẻo lưỡi, đóng dấu trên trán, và bỏ tù. Đáng nêu tên Nayler như ví dụ cảnh báo cụ thể hơn là gán căng thẳng "Thánh Linh đối lại Kinh Thánh" cho chính giáo lý đã phát biểu của Fox.

Con số "4.000 người Quaker trong tù cùng lúc" là một con số được lặp lại rộng rãi nhưng không thể xác minh độc lập ứng với một thời điểm cụ thể nào trong các nguồn được kiểm tra. Số liệu tổng hợp có tài liệu tốt nhất trên toàn giai đoạn (1660–1689) lên tới khoảng 10.000–15.000 lượt bị giam và vài trăm người chết trong tù, ví dụ 535 người Quaker ở Yorkshire bị giam trong vòng hai tháng đầu năm 1660; khoảng 2.100 người bị bắt chỉ từ năm hội thánh ở London trong vòng một năm sau Đạo Luật Conventicle 1664. Nên xem "4.000" là một ước tính đỉnh điểm khả dĩ (có lẽ bắt nguồn từ bộ sưu tập năm 1753 của Joseph Besse) hơn là một thống kê cứng đã được xác minh.

Nhưng, và đây là một sợi dây liên kết mà chính Pawson chưa bao giờ nối lại, dù cả hai nhân vật đều xuất hiện trong bài giảng của ông, William Penn có mối quan hệ cá nhân khá thân thiết với James II (cha của James từng là bạn của cha Penn). Chính ảnh hưởng của Penn được cho là đã "thúc đẩy nhà vua ban hành" Tuyên Ngôn Khoan Dung ngày 4/4/1687, cho phép cả người Công Giáo lẫn người bất tuân được tự do thờ phượng. Nói cách khác, sự vận động của Penn cho khoan dung phổ quát đã trực tiếp góp phần vào chính sách khoan dung Công Giáo của James, chính sách sau đó sụp đổ trong cuộc Cách Mạng 1688.

George Fox, người sáng lập Hội Bằng Hữu (Society of Friends) — biệt danh “Quaker” vì họ run rẩy trước Chúa trong các buổi nhóm.
George Fox, người sáng lập Hội Bằng Hữu (Society of Friends) — biệt danh “Quaker” vì họ run rẩy trước Chúa trong các buổi nhóm.Chân dung được cho là vẽ năm 1677. Public domain, Wikimedia Commons.
William Penn ở tuổi 22 — nhà quý tộc trẻ sau này lập ra Pennsylvania, một thuộc địa tự do tôn giáo, và được chôn cất tại nhà nguyện Jordans, cách nhà thờ của chính Pawson chưa đầy một dặm.
William Penn ở tuổi 22 — nhà quý tộc trẻ sau này lập ra Pennsylvania, một thuộc địa tự do tôn giáo, và được chôn cất tại nhà nguyện Jordans, cách nhà thờ của chính Pawson chưa đầy một dặm.Trường phái Anh, năm 1666. Public domain, Wikimedia Commons.

James II, William và Mary, và trạng thái nước Anh năm 1700

James II, một người Công Giáo công khai, không úp mở như Charles II, tuyên bố: tôi sẽ đưa các người trở lại với Rome, dù nó có giết tôi. Để làm điều đó, ông sử dụng một người đã đi vào lịch sử như một kẻ tàn bạo, Thẩm phán Jeffreys, cánh tay phải của James II. Điều đó là quá sức chịu đựng đối với nước Anh, và kết quả của một cuộc nổi dậy của dân chúng chống lại nhà vua, James II phải bỏ trốn.

✍︎Ghi chú của Kit

Danh tiếng khét tiếng thật sự của Jeffreys, "Phiên Toà Đẫm Máu" (Bloody Assizes) năm 1685 (khoảng 200–320 người bị xử tử, hơn 800 người bị lưu đày), diễn ra sau cuộc nổi loạn của Công tước Monmouth, một thách thức chính trị-triều đại đối với ngai vàng James, không hẳn là một chiến dịch cải đạo tôn giáo. Bản thân Jeffreys là người Anh Giáo, không phải một tác nhân của Công Giáo; James thưởng cho ông chức Đại Pháp quan sau đó, và sau này có dùng ông trong việc thi hành chính sách tôn giáo (như Uỷ Ban Giáo Hội 1686 chống lại các giáo sĩ Anh Giáo bất tuân), nên sự liên kết chung là hợp lý, nhưng cách kể của Pawson gộp hai giai đoạn khác nhau, dẹp một cuộc nổi loạn, rồi thúc đẩy khoan dung/bổ nhiệm Công Giáo, thành một câu chuyện "đưa nước Anh về lại Rome" không phân biệt. Chương trình tôn giáo thật sự của James, Tuyên Ngôn Khoan Dung 1687 (tái ban hành 1688), các bổ nhiệm người Công Giáo vào chức phó vương Ireland và Hội đồng Cơ Mật, và đặc biệt phiên toà Bảy Giám mục (1688, vì họ kiến nghị phản đối việc bị bắt đọc Tuyên Ngôn), mới thực sự là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến lời mời William xứ Orange năm 1688, hơn là công việc của Jeffreys tại các phiên toà xét xử.

Cuối cùng chúng ta có một cặp vua kỳ lạ tên William và Mary, ta vẫn quen gọi là "Vua William và Mary", họ cùng lên ngôi nước Anh, và một kỷ nguyên ổn định, khoan dung mới bắt đầu, đặt nền cho phần còn lại của lịch sử Anh về mặt đời sống hội thánh, với một ngoại lệ: người Công Giáo không được phép quay lại trong triều đại này, và họ sẽ phải chờ thêm một trăm năm nữa. Nhưng khoan dung được mở rộng cho những nhóm khác: năm 1689, người bất tuân ít nhất được công nhận một phần, và các cuộc bức hại bắt đầu chấm dứt.

✍︎Ghi chú của Kit

"Thêm một trăm năm nữa" đúng cho mức khoan dung đầu tiên: Đạo Luật Khoan Hồng Công Giáo (Catholic Relief Act) năm 1778, cho phép người Công Giáo sở hữu/thừa kế đất đai, đổi lấy lời tuyên thệ từ bỏ yêu sách của dòng Stuart và quyền tài phán dân sự của Giáo hoàng, đến gần đúng "một trăm năm" sau 1689. Nhưng quyền công dân và chính trị đầy đủ (được ngồi trong Nghị viện, giữ chức tư pháp/nhà nước cao cấp) mãi đến Đạo Luật Khoan Hồng Công Giáo La Mã năm 1829 mới đến, 140 năm sau 1689. Đáng nói: chính Đạo Luật 1778 đã gây ra phản ứng dữ dội, Bạo động Gordon năm 1780, cuộc bạo loạn dân sự tồi tệ nhất nước Anh thế kỷ 18, nhà nguyện và nhà cửa người Công Giáo bị đốt phá, khoảng 300–700 người chết trước khi quân đội vãn hồi trật tự. Khoan dung đã đến, nhưng đến không đồng đều và bị chống đối dữ dội ngay cả một thế kỷ sau đó.

Tôi có ở đây một cuốn sách, "Sách Tử Đạo của Foxe." Từng là sách đọc bắt buộc cho trẻ em vào Chủ Nhật vào thời ông cố tôi. Tôi không chắc mình có dám đưa nó cho con mình đọc hôm nay không, nếu không tôi sẽ bị cô giáo của chúng phàn nàn mất. Cuốn sách chứa đựng những ghi chép khủng khiếp nhất về các cuộc tử đạo của Cơ Đốc nhân, từ thời Tân Ước cho đến năm 1682. Tôi e rằng tác giả đã hy vọng sẽ không còn câu chuyện tử đạo nào cần viết thêm sau Sách Tử Đạo của Foxe, và sự khoan dung đạt được cuối thế kỷ ấy sẽ tồn tại lâu dài, không còn tử đạo nữa. Theo một nghĩa nào đó, đúng là không còn tử đạo nào nữa ở Anh. Nhưng trên khắp thế giới, chưa từng có một giai đoạn mười năm nào kể từ khi Đức Chúa Jêsus chết trên thập tự giá mà không có Cơ Đốc nhân tử vì đạo, và điều đó vẫn đang tiếp diễn ở đâu đó trên thế giới.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là cuốn "Actes and Monuments" của John Foxe (in lần đầu 1563, các ấn bản sau mở rộng thêm), cần phân biệt rõ với George Fox, người sáng lập phái Quaker vừa được nhắc đến vài đoạn trước; hai cái tên rất dễ gây nhầm lẫn trong bản giảng bằng lời mà không có chính tả để phân biệt. Suy tư khép lại của Pawson về sự tử đạo vẫn đang tiếp diễn trên toàn cầu là một quan sát công bằng và vẫn còn đúng, không cần đính chính.

Vậy nhờ Đạo Luật Khoan Dung, lần đầu tiên người bất tuân được phép dựng nhà thờ, và ngay năm sau đó, nhà nguyện Jordans được xây lên, bạn có thể thấy niên đại khoan dung ấy nếu nhìn vào ngày ghi trên nhà nguyện Jordans, chỉ vài tháng sau Đạo Luật Khoan Dung năm 1689. Vài năm sau, Nhà thờ Baptist Amersham Old Town ra đời, và đến cuối thế kỷ, người bất tuân đã có tới một nghìn nơi thờ phượng.

Vậy, ở đầu bài giảng tôi đã kể bối cảnh năm 1600; giờ hãy để tôi kể bối cảnh năm 1700. Có ba phái trong Giáo hội Anh, tồn tại đến hôm nay: High (cao), Broad (rộng), và Low (thấp). Phái High vẫn hoài niệm về những thực hành gần Rome trong thờ phượng. Phái Low thuộc về số ít Thanh Giáo còn sót lại, giữ lối thờ phượng đơn giản, không trang trí, không áo lễ, không bàn thờ, chỉ một cái bàn, thờ phượng gần giống Giáo hội Scotland, và nghi ngờ về việc có nên có giám mục hay không. Còn phái Broad, đây chính là điều tôi muốn để lại cho bạn suy ngẫm, vì nó là khởi đầu của câu chuyện thế kỷ 18.

Tôi có thể hỏi: Đức Chúa Trời nghĩ gì về tất cả những điều này? Ma quỷ nghĩ gì về tất cả những điều này? Tôi có cảm giác ma quỷ đang cười thầm khi Cơ Đốc nhân giết hại lẫn nhau. Tôi có cảm giác nó vui mừng khi họ tàn phá nhau về mặt thể xác. Nhưng khi Đạo Luật Khoan Dung đến, khi họ được phép thờ phượng tự do lẫn nhau, ma quỷ phải nghĩ ra một chiến thuật mới, và nó nghĩ ra một chiến thuật rất quỷ quyệt: thay vì huỷ diệt Cơ Đốc nhân về thể xác, nó sẽ nghĩ ra điều gì đó huỷ diệt họ về mặt tâm trí.

James II — công khai theo Công Giáo, “quyết tâm đưa nước Anh về lại Rome dù phải trả giá bằng mạng sống” — bị lật đổ trong cuộc Cách Mạng 1688.
James II — công khai theo Công Giáo, “quyết tâm đưa nước Anh về lại Rome dù phải trả giá bằng mạng sống” — bị lật đổ trong cuộc Cách Mạng 1688.Xưởng của Godfrey Kneller. Public domain, Wikimedia Commons.
Thẩm phán George Jeffreys, cánh tay phải của James II — nổi tiếng nhất vì “Phiên Toà Đẫm Máu” (Bloody Assizes) dẹp loạn Monmouth, chứ không hẳn vì một chiến dịch cải đạo tôn giáo.
Thẩm phán George Jeffreys, cánh tay phải của James II — nổi tiếng nhất vì “Phiên Toà Đẫm Máu” (Bloody Assizes) dẹp loạn Monmouth, chứ không hẳn vì một chiến dịch cải đạo tôn giáo.Khuyết danh, thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.
William III và Mary II lên ngôi — một kỷ nguyên ổn định bắt đầu, và Đạo Luật Khoan Dung 1689 cho phép người bất tuân thờ phượng công khai, dù người Công Giáo còn phải chờ thêm hàng thập kỷ.
William III và Mary II lên ngôi — một kỷ nguyên ổn định bắt đầu, và Đạo Luật Khoan Dung 1689 cho phép người bất tuân thờ phượng công khai, dù người Công Giáo còn phải chờ thêm hàng thập kỷ.Khuyết danh, cuối thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.
Trang tựa “Sách Tử Đạo” của John Foxe (1563) — từng là sách đọc bắt buộc cho trẻ em vào Chủ Nhật, không nên nhầm với George Fox, người sáng lập phái Quaker cùng thời.
Trang tựa “Sách Tử Đạo” của John Foxe (1563) — từng là sách đọc bắt buộc cho trẻ em vào Chủ Nhật, không nên nhầm với George Fox, người sáng lập phái Quaker cùng thời.Ấn bản đầu tiên, London, 1563. Public domain, Wikimedia Commons.

Cây cầu sang thế kỷ 18: những tư tưởng "kỳ lạ" từ lục địa

Trong suốt thế kỷ 17, một số tư tưởng khá kỳ lạ đã được sản sinh trên lục địa châu Âu, nhân danh Cơ Đốc giáo. Ở Thụy Điển, có một nhà khoa học tên Swedenborg, người đưa ra những ý tưởng kinh ngạc và gọi đó là Cơ Đốc giáo, sáng lập ra Giáo hội Jerusalem Mới. Có thể bạn chưa từng gặp họ, tôi thấy nhiều người trong số họ ở Lancashire. Trên lục địa, có một người tên Sosinius, ở Ý, tuyên bố những điều như sau: Kinh Thánh không phải là Lời Đức Chúa Trời, nó hữu ích, nhưng không hẳn là Lời Đức Chúa Trời như vậy; và Đức Chúa Jêsus không phải là Con Đức Chúa Trời, Ngài chỉ đơn giản là một người vĩ đại của Đức Chúa Trời mà chúng ta phải noi gương; và Đức Chúa Jêsus không chết vì tội lỗi chúng ta, Ngài chết để cho chúng ta một tấm gương về tình yêu. Những điều này đang được nói, và những tư tưởng ấy đang vượt qua Eo biển Anh.

Còn có những tư tưởng khác từ một người tên Arminius ở Hà Lan, người phản đối giáo lý của Calvin. Từ đó chúng ta có chủ nghĩa Calvin (Calvinism)chủ nghĩa Arminius (Arminianism), và đôi khi họ gần như đấu đá nhau kịch liệt về sự khác biệt này. Chủ nghĩa Calvin nhấn mạnh chủ quyền và ý muốn của Đức Chúa Trời; chủ nghĩa Arminius nhấn mạnh ý chí tự do của con người. Và rồi vào Giáo hội Anh, từ lục địa, đến một nhóm người thực sự cảm thấy rằng miễn là bạn đến nhà thờ và thờ phượng, thì không thực sự quan trọng việc bạn có giữ những niềm tin cũ hay không.

Cho đến cuối thế kỷ 17, tất cả những người bất đồng về trật tự hội thánh, về giám mục, về báp-têm, đều đồng ý với nhau về những niềm tin Cơ Đốc căn bản và về nội dung tin lành. Nhưng giờ đây, từ lục địa, vào Giáo hội Anh, đến một nhóm người tin rằng bạn có thể "rộng rãi" hơn nhiều trong giáo lý của mình, nói cách khác, bạn có thể suy nghĩ thoáng hơn, rộng hơn so với tin lành kiểu cũ. Và điều này gần như đã giết chết Giáo hội Anh, đến những năm 1730, về mặt thuộc linh, nó đã tước mất quyền năng và di sản của hội thánh ấy. Và đó là câu chuyện tôi muốn kể tiếp vào lần sau.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là sai lầm rõ ràng nhất, được mọi hướng nghiên cứu độc lập cùng phát hiện, trong toàn bộ phần này, một sai lầm về niên đại, không phải một cách diễn giải: Emanuel Swedenborg sinh năm 1688, ngay cuối thế kỷ 17, và không hề bắt đầu viết thần học/khải tượng cho đến thập niên 1740, với các tác phẩm chính trải dài từ 1740 đến 1760; ông qua đời năm 1772. Giáo hội Jerusalem Mới không được thành lập cho đến năm 1787, mười lăm năm sau khi ông qua đời, bởi Robert Hindmarsh và một nhóm nhỏ ở London. Swedenborgianism hoàn toàn là một hiện tượng của thế kỷ 18 (thực ra là cuối thế kỷ 18), và đơn giản là không thuộc về một khảo sát thần học lục địa thế kỷ 17. Đây là một điểm đáng được chỉ ra rõ ràng vì nó là một lỗi ngày tháng sạch sẽ, dễ kiểm chứng, chứ không phải một sự đơn giản hoá có thể biện minh, nhưng cũng là một chi tiết dễ thương, mang tính con người (ngay cả một người thầy cẩn trọng cũng có thể đặt nhầm một cái tên lệch cả một thế kỷ) hơn là điều gì đáng trách nặng nề. Đáng nói thêm: chính thế hệ của Wesley và Whitefield thật sự đã gặp gỡ trực tiếp phái Swedenborg thời kỳ đầu (Wesley viết phê phán Swedenborg vào thập niên 1780; một số tín đồ Methodist đầu tiên bị lôi cuốn về phía giáo lý Giáo Hội Mới), một điểm giao thoa thật sự giữa cuộc Phục Hưng Tin Lành và những người cùng thời theo dị giáo, chỉ là muộn hơn một thế kỷ so với nơi Pawson đặt nó.

Về "Sosinius": đúng về nội dung (Fausto Sozzini quả thực phủ nhận Ba Ngôi, thần tính Đấng Christ, và sự chuộc tội thay thế, được Pawson tóm tắt chính xác), nhưng "Ý" chỉ đúng một nửa. Fausto Sozzini sinh ở Siena (1539) và trốn khỏi Toà Dị Giáo Rome, nhưng hệ thống tư tưởng trưởng thành của ông được phát triển và thể chế hoá sau khi ông định cư tại Raków, Ba Lan năm 1579; văn kiện xác định của phong trào, Giáo Lý Vấn Đáp Racovian, được xuất bản năm 1605 (năm sau khi ông qua đời 1604), vậy nên chủ nghĩa Socinus chính xác hơn nên được xem là một xuất khẩu thần học từ Ba Lan sang Anh (qua những người tị nạn Socinus sau khi Ba Lan trục xuất họ năm 1658) hơn là một hiện tượng thuần Ý, dù người sáng lập sinh ra ở Ý.

Về Arminius: không cần đính chính. Đây là một cuộc tranh cãi Hà Lan thế kỷ 17 có thật (Arminius mất 1609; bị kết án tại Thượng Hội Đồng Dort, 1618–19). Và đây là một mối liên kết đáng chú ý hướng về phía trước: cuộc tranh cãi Hà Lan này chính là tổ tiên thần học trực tiếp của một trong những xung đột nội bộ xác định cuộc Phục Hưng Tin Lành: vào 1740–41, cuộc tranh cãi Calvin-Arminius đã chia rẽ Whitefield (theo Calvin) và Wesley (theo Arminius), hai người bạn thân thiết, cùng lao động từ 1739, thành hai nhánh riêng biệt.

Về "chủ nghĩa rộng rãi trong giáo lý như một du nhập từ lục địa": bức tranh chung (một hội thánh được thiết lập lỏng lẻo về giáo lý, cường độ thấp, vào đầu thế kỷ 18, "gần như chết") là có thật và được ghi chép kỹ, nhưng chủ nghĩa "latitudinarianism" nên được hiểu tốt hơn như một dòng chảy bản địa của thời Phục Hồi Anh giáo, gắn với nhóm "Cambridge Platonists" và sau này là Tổng Giám mục John Tillotson (1691–94), phản ứng lại Locke và Newton, hơn là một điều được nhập khẩu hoàn toàn "từ lục địa." Chủ nghĩa duy lý lục địa (các dòng Socinus, Arminius/Remonstrant) có góp phần nuôi dưỡng nó, nhưng cái tên và phong trào phần lớn có nguồn gốc Anh.

Cuộc tranh cãi Calvin sôi động nhất thế kỷ này thực ra không nằm ở Hà Lan như Pawson gợi ý, mà làm rung chuyển chính trung tâm lịch sử của Chính Thống Giáo, Constantinople. Cyril Lucaris, Thượng phụ Đại kết Constantinople (được bầu 1620), xuất bản một bản Confessio tiếng Latin năm 1629 tiếp nhận về cơ bản các lập trường Calvin (tiền định, chỉ Kinh Thánh, hai bí tích) bằng ngôn ngữ Chính Thống, sau khi gửi các giáo sĩ trẻ Hy Lạp sang học ở Geneva, Hà Lan, và Anh. Bản Tuyên Tín ấy gây ra hàng thập kỷ hỗn loạn; Lucaris nhiều lần bị phế truất rồi phục chức, và năm 1638, Sultan Murad IV ra lệnh siết cổ ông và ném thi thể xuống Bosphorus (chính thức vì tội phản quốc chính trị, nhưng vụ việc Calvin là bối cảnh phía sau). Cuộc tranh cãi chỉ chính thức khép lại tại Thượng Hội Đồng Jerusalem (1672), ban hành Tuyên Tín Dositheus, bác bỏ rõ ràng thuyết tiền định kép, sự chọn lựa vô điều kiện, và ân điển không thể cưỡng lại của Calvin, tái khẳng định quan điểm "synergy" (sự cộng tác giữa ân điển và ý chí tự do) cổ xưa hơn của Chính Thống Giáo, có trước cả cuộc tranh cãi Calvin-Arminius hơn một thiên niên kỷ. Đây có lẽ là điểm đối trọng khép lại hoàn hảo nhất cho cả phần này: trong khi một thị trấn đại học Anh đang lặng lẽ tranh luận về chủ nghĩa Calvin đối lại chủ nghĩa Arminius, thì cuộc tranh cãi Calvin ở phương Đông đã lấy đi mạng sống của một vị Thượng phụ.

Tôi đã kể câu chuyện này không phải để cho bạn một bài học lịch sử, mà vì tôi muốn bạn nhận ra: nếu chúng ta đang sống vào năm 1700, bạn và tôi không thể nhóm lại đây tối nay. Chúng ta không được tự do làm vậy. Bạn sẽ phải tuân theo một trật tự thờ phượng cố định, được ấn định bởi đạo luật Nghị viện; bạn sẽ phải tuân theo một chế độ quản trị hội thánh cứng nhắc, được ấn định bởi đạo luật Nghị viện; và sẽ không có tự do để bạn nhóm lại, như chúng ta vẫn làm mỗi tháng một lần trong buổi họp hội thánh, để quyết định điều Chúa muốn chúng ta làm. Nhưng giờ đây, sự tự do ấy là của chúng ta. Tạ ơn Chúa vì điều đó.

Có những người đã thấy rằng Tân Ước đòi hỏi một hội thánh tự do trong một nhà nước tự do, rằng tôn giáo là vấn đề của lương tâm, với những người mang điều đó đến Tân Thế Giới, với những người mang nó sang lục địa, nhưng trên hết, với những người ở lại đây và vào tù, chiến đấu đến cùng, để bạn và tôi có thể đến Hội thánh Baptist Gold Hill tối Chủ Nhật này và thờ phượng Đức Chúa Trời theo điều lương tâm mách bảo. Tạ ơn Chúa vì tự do này. Cái giá của tự do là sự cảnh giác không ngừng. Chúng ta có thể mất tự do ấy một lần nữa, rất dễ dàng, như nhiều người khác đã từng mất nó. Và chúng ta không chỉ cần nhìn lại quá khứ, mà còn cần ca ngợi Đức Chúa Trời rằng trong tương lai, Ngài có thể giữ chúng ta ở đúng vị trí mình cần ở.

Tôi cũng kể câu chuyện này để nói với bạn điều này: bất chấp mọi trận chiến, mọi khó khăn ấy, hội thánh của Đức Chúa Trời vẫn tiếp diễn, và trong mỗi thế hệ, Đức Thánh Linh vẫn cải đạo con người, biến họ thành những người rao giảng tin lành rực lửa, và sai họ ra đi. Ngay giữa tất cả những điều ấy, hội thánh vẫn còn đó. Cơ Đốc nhân vẫn còn đó. Tin lành vẫn còn đó. Kinh Thánh vẫn còn đó. Vì Đức Chúa Jêsus đã phán: "Ta sẽ lập Hội Thánh Ta, các cửa Âm Phủ chẳng thắng được hội đó đâu."


PHẦN BA: THẾ KỶ 18, VÒI NƯỚC LẠNH VÀ VÒI NƯỚC NÓNG

Bài giảng cuối cùng trong loạt ba phần này mở đầu bằng Công vụ 17, Phao-lô và Si-la ở Tê-sa-lô-ni-ca, nơi họ bị buộc tội "làm loạn thiên hạ"; ở Bê-rê, nơi người Do Thái "cao thượng hơn," ngày ngày tra xét Kinh Thánh xem những điều Phao-lô giảng có thật hay không; rồi đến A-thên, nơi Phao-lô đứng giữa Areopagus, giảng về "Đức Chúa Trời không quen biết", và trong số những người tin có Dionysius, một thành viên của chính hội đồng Areopagus. Pawson dừng lại ở người Bê-rê để nói với hội chúng của mình: đó chính là điều ông mong họ làm với những gì ông giảng, về nhà, tra xét Kinh Thánh, và nếu điều ông nói không có trong đó, đừng tin.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là một lời đọc Kinh Thánh chuẩn xác, không cần đính chính về nội dung, chỉ có một lỗi phiên âm nhỏ: Pawson đọc "Demeris," đúng ra là Damaris (Công vụ 17:34). Điều đáng giữ lại nhất ở đây là chính tinh thần phương pháp luận của Pawson, sự "cao thượng" kiểu Bê-rê, về nhà tra xét lại điều người giảng vừa nói, là lời mời ngầm cho chính bài viết fact-check này: nó chỉ đang làm điều Pawson từng yêu cầu hội chúng mình làm.

Ông kể: chỉ vài tuần trước khi thế kỷ 18 mở ra, vào tháng 11/1699, "ông Gulliver" bị đắm tàu trên đất Lilliput, "Gulliver's Travels" ra đời, viết bởi Jonathan Swift, một người Ireland nhiều lần cố định cư ở Anh nhưng thất bại, cuối cùng qua đời trong tình trạng mất trí ở Dublin. Đây không phải sách thiếu nhi, đó là một cuộc tấn công cay độc vào xã hội Anh đầu thế kỷ 18. Vài năm sau, Robinson Crusoe bị đắm tàu trên hòn đảo của mình, và dường như Crusoe hạnh phúc hơn nhiều trên đảo hoang so với khi trở về nước Anh năm 1715. Hai cuốn sách ấy giới thiệu điều Pawson muốn nói trước khi bàn đến hội thánh: nước Anh đang tan rã. Về mặt xã hội, nước Anh đang trong tình trạng tồi tệ. Và câu hỏi là: vì sao?

Pawson tóm gọn cả buổi tối bằng một hình ảnh đơn giản: con người đang vặn vòi nước lạnh, còn Đức Chúa Trời đang vặn vòi nước nóng, xuyên suốt thế kỷ 18. Con người vặn vòi lạnh của điều ta gọi là chủ nghĩa duy lý (rationalism), chỉ dùng lý trí, chỉ dùng lý luận. Đức Chúa Trời vặn vòi nóng của điều ta gọi là chủ nghĩa phục hưng (revivalism), kêu gọi những con người vĩ đại rao giảng tin lành, nâng nhiệt độ của xã hội Anh lên. Bài học lớn nhất rút ra từ thế kỷ 18: niềm tin của một người ảnh hưởng đến hành vi của người đó. Điều một người nghĩ trong lòng, người ấy sẽ trở thành như vậy trong đời sống bên ngoài. "Vì hắn tưởng trong lòng thể nào, thì hắn quả thể ấy", đó có thể là câu gốc cho cả buổi tối này.

Ẩn Dụ Trung Tâm Của Bài Giảng

Vòi nước lạnh, vòi nước nóng

🧊

Vòi lạnh: Chủ nghĩa Duy Lý

  • Newton, Bacon, Descartes: vũ trụ vận hành theo quy luật cố định
  • Thuyết Duy Thần (Deism): Chúa tạo ra rồi bỏ mặc, như một cỗ máy đồng hồ
  • Latitudinarianism, Moderatism, Unitarianism len vào các hội thánh
  • Xã hội: Tyburn, cờ bạc, rượu gin rẻ tiền, đạo đức suy đồi

🔥

Vòi nóng: Cuộc Phục Hưng Tin Lành

  • Zinzendorf & Moravians, Đức
  • Whitefield, Wesley anh em — nước Anh
  • Edwards, Brainerd, Frelinghuysen — Bắc Mỹ
  • Harris, Rowlands, Griffith Jones — Wales

Luận điểm của Pawson: niềm tin định hình hành vi. Khi lý trí lạnh lẽo dập tắt niềm tin vào một Đức Chúa Trời đang hành động, đạo đức xã hội cũng nguội theo. Nhưng ngay khi ấy, Đức Chúa Trời “mở vòi nóng” — qua những cá nhân được Ngài dấy lên, không phải qua uỷ ban hay hội đồng.

Jonathan Swift, tác giả “Gulliver's Travels” (1726) — một bức tranh biếm hoạ cay độc về xã hội Anh, không phải sách thiếu nhi như ngộ nhận thường thấy.
Jonathan Swift, tác giả “Gulliver's Travels” (1726) — một bức tranh biếm hoạ cay độc về xã hội Anh, không phải sách thiếu nhi như ngộ nhận thường thấy.Charles Jervas, kh. 1710. Public domain, Wikimedia Commons.

Vòi nước lạnh: khoa học, thuyết Duy Thần, và những "nhà lập luật của xã hội"

Có một phần của việc này đến từ ảnh hưởng của khoa học. Copernicus tuyên bố các hành tinh xoay quanh mặt trời, không phải trái đất. Galileo, với kính viễn vọng, xác nhận điều đó. Isaac Newton vẫn đang khám phá quy luật hấp dẫn qua những trái táo. Nhưng trên hết, Francis BaconDescartes nói: vũ trụ ta đang sống được chi phối bởi những quy luật không thể phá vỡ. Nếu một trái táo rời cành, nó phải rơi xuống, đó là quy luật hấp dẫn, không bao giờ có thể bị phá vỡ. Điều này, chỉ với một cú đánh, quét sạch phép lạ, và quét sạch rất nhiều điều xảy ra trong Kinh Thánh, vì nhiều điều trong Kinh Thánh dường như đi ngược lại những quy luật tự nhiên ấy. Bacon còn nói thêm, và bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy ông hiện đại đến mức nào, và chúng ta chịu ảnh hưởng của ông nhiều ra sao, rằng chỉ điều gì bạn có thể chứng minh bằng quan sát mới là điều đúng. Nếu bạn không thể chứng minh điều gì bằng khoa học qua quan sát, bạn không cần tin nó; bạn không được chấp nhận điều gì chỉ dựa trên thẩm quyền. Đó là một bước tiến vĩ đại, hay một bước lùi vĩ đại, tuỳ cách bạn nhìn nhận. Nhưng đáng kinh ngạc là cách một học sinh lớp 12 hôm nay vẫn nói y hệt: tôi không thể tin trừ khi anh chứng minh được; tôi không thể tin Chúa trừ khi anh chứng minh Ngài cho tôi thấy. Họ chỉ đang lặp lại lời của Francis Bacon. Và thẳng thắn mà nói, ý tưởng ấy giết chết tôn giáo, vì điều duy nhất bạn không thể chứng minh bằng quan sát chính là cõi vĩnh hằng, nơi Đức Chúa Trời, ma quỷ, các thiên sứ, và mọi điều khác thuộc về tôn giáo, đều thuộc về.

✍︎Ghi chú của Kit

Không có sai sót lớn ở đây, phả hệ tri thức phổ thông (Copernicus → Galileo → Newton → vũ trụ cơ giới → thách thức phép lạ) là một sự đơn giản hoá có thể chấp nhận. Nhưng có một rủi ro về sự gọn gàng quá mức: chính Newton là một tín hữu sùng đạo (dù không chính thống về Ba Ngôi), viết về lời tiên tri Kinh Thánh nhiều hơn cả vật lý học, và không hề xem các định luật của mình là chống lại phép lạ. Cách đọc "vũ trụ cơ giới = không có Đức Chúa Trời" là một sự chiếm dụng về sau của phái Duy Thần đối với Newton, không phải quan điểm của chính ông.

Vậy Đức Chúa Trời nằm ở đâu trong bức tranh ấy? Có phải người ta ngừng tin vào Đức Chúa Trời trong thế kỷ 18? Không. Nhưng họ chuyển từ niềm tin ta gọi là thần luận (theism) sang niềm tin ta gọi là thuyết Duy Thần (deism), một bước trên con đường tiến đến vô thần luận. Thần luận là niềm tin rằng Đức Chúa Trời tạo dựng thế giới và kiểm soát nó. Thuyết Duy Thần là niềm tin rằng Đức Chúa Trời tạo dựng nó nhưng không thể kiểm soát nó. Và vô thần luận là niềm tin rằng Ngài thậm chí không tạo dựng nó, vì chẳng có Đức Chúa Trời nào để tạo dựng cả. Một trong những hình ảnh phổ biến nhất, được một vị giám mục đưa ra: thế giới giống như một chiếc đồng hồ khổng lồ. Một khi bạn đã lên dây cót nó, bạn chẳng thể làm gì thêm được nữa, nó cứ chạy theo quy luật riêng của nó. Vậy nên họ nói: Đức Chúa Trời tạo dựng thế giới, lên dây cót nó, rồi chỉ có thể ngồi yên nhìn. Có một Đức Chúa Trời, nhưng Ngài không thể làm gì cả. Và đó thực sự là một Đức Chúa Trời chết. Bạn sẽ không cầu nguyện nhiều với một Đức Chúa Trời không thể làm gì, phải không? Và điều này đang giết chết sự cầu nguyện, giết chết niềm tin vào một Đức Chúa Trời sống động vẫn đang kiểm soát mọi sự.

Kiểu suy nghĩ này, rằng Đức Chúa Trời ở rất xa và không thể làm được gì nhiều, len lỏi vào chính các hội thánh, mang những tên gọi khác nhau ở từng nơi: trong Giáo hội Anh, họ gọi đó là latitudinarianism; trong Giáo hội Scotland, họ gọi đó là moderatism; và trong các hội thánh Baptist, họ gọi đó là unitarianism, vì một trong những niềm tin ấy là Đức Chúa Trời không thể nào "xuống thế" vào lễ Giáng Sinh, và Đức Chúa Jêsus chỉ đơn giản phải là một người vĩ đại. Và thế là đức tin bị pha loãng dần biến mất. Mọi hệ phái đều chịu ảnh hưởng từ lối tư duy này. Một số hội thánh Baptist đóng cửa vì điều này. Thờ phượng trở nên rất hình thức, rất chết. Bạn chỉ đến để tỏ lòng tôn kính với đấng đã tạo ra mọi sự, nhưng bạn không bao giờ được mong đợi Ngài làm bất cứ điều gì. Đức Chúa Trời không thể. Ngài ở bên ngoài những gì Ngài đã tạo ra.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là điểm cần đính chính rõ nhất trong toàn bộ phần "vòi lạnh": nói "Baptist: unitarianism" là một sự khái quát hoá quá mức đáng kể. Cơn trôi dạt về hướng Unitarian kết tinh cụ thể tại hội nghị Salters' Hall (1719) ở London, nơi các mục sư Nonconformist chia rẽ về việc có ký vào các công thức Ba Ngôi hay không. Nó rút ruột đặc biệt phái General (Arminius) Baptist và nhiều hội thánh Presbyterian trong những thập kỷ sau đó, Hội Đồng General Baptist cũ (thành lập 1653) mất nhiều hội thánh vào tay chủ nghĩa Unitarian hoặc để chúng lụi tàn. Nhưng phái Particular (Calvin) Baptist lại đi theo quỹ đạo ngược lại trong cùng thế kỷ ấy, phát triển mạnh mẽ, sản sinh ra Andrew Fuller, John Ryland, và William Carey, người sáng lập Hội Truyền Giáo Baptist mà chính Pawson sẽ ca ngợi ở phần sau. Nói cách khác: khi Pawson nói "người Baptist trôi dạt sang unitarianism," ông đang nói cụ thể về phái General Baptist, trong khi đúng lúc ấy, nhánh Calvin của cùng gia đình đang ấp ủ phong trào truyền giáo hiện đại. Đây thực ra là một minh hoạ sắc bén hơn cho chính luận điểm "vòi lạnh/vòi nóng" của Pawson so với bất cứ điều gì ông nói rõ ràng, cùng một gia đình hội thánh tự do, một nhánh duy lý hoá đến mức trôi vào Unitarian, nhánh kia thắp lên phong trào truyền giáo toàn cầu.

Không chỉ có những "quy luật tự nhiên" được khám phá. Có những nhà văn khác khám phá ra cái họ nghĩ là những "quy luật của bản chất con người," quy luật của xã hội. John Locke viết về những quy luật chi phối xã hội. Voltaire, sống trong "thời đại Louis XIV" của nước Pháp. Rousseau, người Pháp khác, với câu nói nổi tiếng: "con người sinh ra tự do, nhưng ở khắp mọi nơi con người bị xiềng xích." Rồi có Adam Smith người Scotland, viết một cuốn sách đồ sộ về cách cân bằng xuất nhập khẩu và phân công lao động, khá hiện đại một cách kỳ lạ, tôi tự hỏi liệu các bộ trưởng tài chính hiện nay có đọc Adam Smith không. Và Mary Wollstonecraft, đấu tranh cho quyền, có thể nói là quyền thiêng liêng, của phụ nữ, viết hẳn một cuốn sách ủng hộ việc phụ nữ được bầu cử, ủng hộ sân chơi ở trường học, giáo dục đồng giới, một điều cách mạng thời bấy giờ. Tất cả những người này đều đang cố khám phá quy luật của xã hội, quy luật của bản chất con người. Nhưng họ đều nói cùng một điều: quy luật của xã hội, cũng như quy luật của tự nhiên, không cần đến Đức Chúa Trời. Thế giới tự nhiên vận hành mà không cần Chúa. Thế giới xã hội, bản chất con người, cũng vận hành mà không cần Ngài. Và chính từ những tư tưởng ấy mà những điều như Cách Mạng Pháp đã nảy sinh, Rousseau được gọi là cha đẻ của Cách Mạng Pháp.

✍︎Ghi chú của Kit

Đây là sai lầm được mọi hướng nghiên cứu độc lập cùng phát hiện: Voltaire bị đặt nhầm chỗ. Sinh năm 1694, trong hai thập kỷ cuối triều đại 72 năm của Louis XIV (kết thúc khi vua qua đời năm 1715, lúc Voltaire mới 20 tuổi), nhưng toàn bộ sự nghiệp văn học-triết học trưởng thành của Voltaire, Lettres philosophiques, Candide, những năm ở Ferney, cuộc vận động chống lạm dụng giáo sĩ trong vụ Calas, việc được bổ nhiệm làm sử gia hoàng gia năm 1745, đều diễn ra dưới triều Louis XV (trị vì 1715–1774) và một phần ngắn dưới Louis XVI. "Thời đại Louis XIV" đúng ra chỉ văn hoá cung đình cổ điển sớm hơn, của Bossuet, Racine, và Pascal, một thời điểm văn hoá hoàn toàn khác. Một chi tiết thú vị: chính Voltaire viết một cuốn sử nổi tiếng tựa đề Le Siècle de Louis XIV (1751), về một thời kỳ ông chưa từng sống qua khi trưởng thành, có lẽ chính là nguồn gốc của sự nhầm lẫn này.

Hội thánh cố phản công bằng vũ khí trí tuệ. Hai vị giám mục, Giám mục Butler và Giám mục Barclay, thực sự cố giảng đạo bằng lý trí, cố đối chọi bằng chứng chống Chúa với bằng chứng ủng hộ Chúa, biến toàn bộ vấn đề thành một cuộc tranh luận trí tuệ. Nhưng thẳng thắn mà nói, điều đó chưa bao giờ mang lại nhiều ích lợi. Bạn không bao giờ có thể lý luận để đưa một người vào đời sống thuộc linh. Bạn có thể gỡ bỏ vài câu hỏi, vài rào cản của họ. Nhưng bạn sẽ không bao giờ xây dựng được một hội thánh chỉ dựa trên lý luận trí tuệ.

✍︎Ghi chú của Kit

Giám mục Joseph Butler (1692–1752) và cuốn Analogy of Religion (1736) là có thật, được mô tả chính xác, phản ứng biện giải hàng đầu của giới giám mục thời ấy trước thuyết Duy Thần. Nhưng "Giám mục Barclay" không tồn tại như một nhân vật lịch sử khớp với vai trò này. Không có giám mục Anh giáo thế kỷ 18 nào nổi bật tên Barclay viết biện giáo chống Duy Thần cùng Butler. Đây gần như chắc chắn là một sự nghe nhầm/chép nhầm của Giám mục George Berkeley (Giám mục Cloyne từ 1734), nhà triết học Ireland, mà tác phẩm Alciphron, or the Minute Philosopher (1732) chính là lời bác bỏ nổi tiếng, có hệ thống đối với phái Duy Thần và tự do tư tưởng, khớp hoàn hảo để sánh đôi cùng cuốn Analogy của Butler. (Robert Barclay, nhà thần học thực sự nổi tiếng mang tên "Barclay" trong lịch sử hội thánh, là một nhà biện giáo Quaker thế kỷ 17, có trước cuộc tranh luận này hơn 50 năm và thuộc một truyền thống hoàn toàn khác.) Cũng đáng nói: cuốn Analogy của Butler tinh vi hơn nhiều so với lời phán quyết có phần xem nhẹ của Pawson, nó lập luận từ những khó khăn chung giữa tự nhiên và tôn giáo mặc khải hơn là chỉ dựa trên bằng chứng thuần tuý, và được kính trọng ngay cả bởi những người hoài nghi như Hume.

Isaac Newton — nhà khoa học có công thức hoá quy luật tự nhiên, nhưng bản thân lại là một tín hữu sùng đạo (dù không chính thống về Ba Ngôi); chính thế hệ Duy Lý sau ông mới biến vũ trụ “có quy luật” thành một lý do để không cần Đức Chúa Trời can thiệp.
Isaac Newton — nhà khoa học có công thức hoá quy luật tự nhiên, nhưng bản thân lại là một tín hữu sùng đạo (dù không chính thống về Ba Ngôi); chính thế hệ Duy Lý sau ông mới biến vũ trụ “có quy luật” thành một lý do để không cần Đức Chúa Trời can thiệp.Godfrey Kneller, năm 1689. Public domain, Wikimedia Commons.
Francis Bacon — người đặt nền cho phương pháp thực nghiệm hiện đại: “không được tin điều gì bạn không thể chứng minh bằng quan sát” — một nguyên tắc, khi áp vào tôn giáo, dần dần loại bỏ mọi điều siêu nhiên.
Francis Bacon — người đặt nền cho phương pháp thực nghiệm hiện đại: “không được tin điều gì bạn không thể chứng minh bằng quan sát” — một nguyên tắc, khi áp vào tôn giáo, dần dần loại bỏ mọi điều siêu nhiên.Trường phái Anh, đầu thế kỷ 17. Public domain, Wikimedia Commons.
John Locke, nhà triết học viết về “quy luật” chi phối xã hội con người — tư tưởng của ông sau này đi thẳng vào bản Tuyên Ngôn Độc Lập Hoa Kỳ qua ngòi bút Jefferson.
John Locke, nhà triết học viết về “quy luật” chi phối xã hội con người — tư tưởng của ông sau này đi thẳng vào bản Tuyên Ngôn Độc Lập Hoa Kỳ qua ngòi bút Jefferson.Godfrey Kneller, năm 1697. Public domain, Wikimedia Commons.
Voltaire — thường bị gán nhầm cho “thời đại Louis XIV”; sự nghiệp trưởng thành của ông thực ra thuộc về triều Louis XV, dù chính ông viết một cuốn sử nổi tiếng về triều đại trước đó.
Voltaire — thường bị gán nhầm cho “thời đại Louis XIV”; sự nghiệp trưởng thành của ông thực ra thuộc về triều Louis XV, dù chính ông viết một cuốn sử nổi tiếng về triều đại trước đó.Nicolas de Largillière, năm 1718. Public domain, Wikimedia Commons.
Jean-Jacques Rousseau — “con người sinh ra tự do, nhưng ở khắp nơi con người bị xiềng xích” — được gọi là cha đẻ tinh thần của Cách Mạng Pháp.
Jean-Jacques Rousseau — “con người sinh ra tự do, nhưng ở khắp nơi con người bị xiềng xích” — được gọi là cha đẻ tinh thần của Cách Mạng Pháp.Allan Ramsay, năm 1766. Public domain, Wikimedia Commons.
Adam Smith, nhà kinh tế học Scotland viết về cán cân xuất nhập khẩu và phân công lao động — một trong những “nhà lập luật của xã hội” thế kỷ 18 mà Pawson nhắc tới.
Adam Smith, nhà kinh tế học Scotland viết về cán cân xuất nhập khẩu và phân công lao động — một trong những “nhà lập luật của xã hội” thế kỷ 18 mà Pawson nhắc tới.Khuyết danh (“Muir portrait”), kh. 1800. Public domain, Wikimedia Commons.
Mary Wollstonecraft, người đấu tranh cho quyền phụ nữ được đi bầu, được giáo dục — những ý tưởng của bà, cấp tiến vào thời ấy, sau này trở thành hiện thực.
Mary Wollstonecraft, người đấu tranh cho quyền phụ nữ được đi bầu, được giáo dục — những ý tưởng của bà, cấp tiến vào thời ấy, sau này trở thành hiện thực.John Opie, kh. 1797. Public domain, Wikimedia Commons.

Nước Anh trôi dạt, trong khi Mỹ và Pháp nổi loạn

Jefferson viết triết lý của Locke thẳng vào bản Tuyên Ngôn Độc Lập Hoa Kỳ. Đọc cuốn sách của Locke trước, rồi đọc Tuyên Ngôn Độc Lập, bạn sẽ thấy nước Mỹ lấy bản tuyên ngôn ấy từ đâu ra. Ở Pháp, tháng 7/1789, tất cả những tư tưởng mới ấy bùng nổ thành Cách Mạng Pháp. Giờ đây lý trí sẽ trở thành nữ thần. Và ngay trên bàn thờ của Nhà thờ Đức Bà Paris, người ta đặt lên ngai một nữ thần lý trí, tuyên bố không còn Đức Chúa Trời nữa, và thời kỳ khủng bố bắt đầu. Sau này Napoleon tiến vào Rome, tịch thu lãnh thổ Giáo hoàng, và đưa Giáo hoàng làm tù nhân sang Pháp. Đó là loại hỗn loạn đang diễn ra. Ở Mỹ, cuộc nổi dậy của các thuộc địa và Tuyên Ngôn Độc Lập. Ở Pháp, Cách Mạng Pháp. Còn ở Anh, với tất cả hỗn loạn tư tưởng ấy, điều gì đã xảy ra? Câu trả lời: gần như chẳng có gì. Nước Anh chỉ trôi dạt xuống dốc, trong khi mọi nơi khác đều có một cuộc cách mạng. Lại một lần nữa, rất điển hình kiểu Anh, chúng ta cứ để mọi thứ trôi.

✍︎Ghi chú của Kit

Trình tự ở đây bị nén lại/đảo ngược một chút. Lễ Hội Nữ Thần Lý Trí tại Nhà thờ Đức Bà là có thật, ngày 10/11/1793, do phe Hébertist cực đoan (Chaumette, Momoro, Hébert) tổ chức, thay bàn thờ Cơ Đốc bằng bàn thờ Tự Do/Lý Trí, với một người phụ nữ sống đóng vai hiện thân nữ thần. Nhưng Thời Kỳ Khủng Bố thường được tính bắt đầu sớm hơn năm 1793 (Đạo Luật Nghi Phạm, tháng 9/1793), nó đã diễn ra được một thời gian trước Lễ Hội Lý Trí tháng 11, không phải bị châm ngòi bởi nó. Và "không còn Đức Chúa Trời nữa" đơn giản hoá quá mức một giai đoạn thực ra gây tranh cãi và ngắn ngủi: Sùng Bái Lý Trí chỉ là dự án của một phe cực đoan, không phải chương trình thống nhất của cả cuộc Cách Mạng, và nó không kéo dài: chỉ vài tháng sau, chính Robespierre, cho rằng chủ nghĩa vô thần nguy hiểm về chính trị, đã dẹp bỏ Sùng Bái Lý Trí và tháng 6/1794 lập ra Sùng Bái Đấng Tối Cao, một sự sùng bái mang tính Duy Thần rõ rệt. Điều này thực ra củng cố đúng luận điểm lớn hơn của Pawson (Duy Thần là lập trường tôn giáo chủ đạo của thời đại) hơn là "không còn Đức Chúa Trời nữa."

Vai trò cá nhân của Napoleon bị phóng đại, và câu chuyện Rome bị gộp/lẫn với một sự kiện sau này. Chính Tướng Louis-Alexandre Berthier, hành động theo lệnh Directory của Pháp, đã chiếm Rome ngày 10/2/1798 và tuyên bố một "Cộng hoà Rome"; Giáo hoàng Pius VI, từ chối từ bỏ quyền lực thế tục, bị bắt ngày 20/2/1798 và bị trục xuất, Napoleon lúc đó đang ở Ai Cập gần như suốt 1798–99 và không có mặt trực tiếp. Pius VI bị chuyển qua nhiều nơi, và qua đời trong tù tại Valence, Pháp, ngày 29/8/1799, không bao giờ trở lại Rome, vị Giáo hoàng đầu tiên trong nhiều thế kỷ qua đời khi lưu vong. Cuộc đối đầu cá nhân nổi tiếng hơn của Napoleon với một Giáo hoàng, bắt giữ Pius VII, đến muộn hơn, năm 1809, sau khi Napoleon đã là Hoàng đế. Cách kể của Pawson dường như gộp hai sự kiện này thành một.

✍︎Ghi chú của Kit

Với ký ức Công Giáo, đây không phải một đoạn kết nhỏ mà là một chấn thương kéo dài cả thập kỷ: một vị Giáo hoàng đương nhiệm qua đời khi bị giam cầm, quyền lực thế tục của Lãnh Thổ Giáo Hoàng bị xoá bỏ (phục hồi ngắn ngủi năm 1800, mất hẳn năm 1870). Và điều đó không đến từ hư không, chính nội bộ Rome đã chịu áp lực nặng nề suốt nhiều thập kỷ trước 1789: chủ nghĩa Jansen (bị kết án bởi sắc chỉ Giáo hoàng Unigenitus, 1713, nhưng vẫn tồn tại dai dẳng, đan xen với sự chống đối thẩm quyền Giáo hoàng của phái Gallican); chủ nghĩa Josephin ở vùng đất Habsburg (Hoàng đế Joseph II đặt các tu viện và chủng viện dưới quyền kiểm soát nhà nước trong thập niên 1780); và, cú đánh thể chế lớn nhất thế kỷ vào Công Giáo, các vương triều Bourbon của Bồ Đào Nha (1759), Pháp (1764) và Tây Ban Nha (1767) ép Giáo hoàng Clement XIV phải giải tán toàn bộ Dòng Tên trên toàn thế giới bằng sắc lệnh Dominus ac Redemptor (21/7/1773), mãi đến 1814 mới được phục hồi. Cùng một luồng duy lý mà Pawson theo dõi qua thuyết Duy Thần Anh, ở lục địa, đã âm thầm khoét rỗng thể chế Công Giáo từ bên trong suốt một thế hệ trước khi chiến dịch phi-Cơ-Đốc-hoá của Cách Mạng giáng đòn quyết định.

Cũng đáng nói thêm: việc Pawson nhắc đến "người Công Giáo được cho phép quay lại" nước Anh cuối thế kỷ chỉ đúng một phần. Đạo Luật Khoan Hồng Công Giáo 1778Đạo Luật Khoan Hồng Công Giáo La Mã 1791 gỡ bỏ một số hạn chế hình sự (không cần tuyên thệ Tối Thượng để cư trú ở London, được hành nghề luật, đăng ký nhà nguyện/trường học), nhưng nhà nguyện vẫn không được có tháp chuông hay chuông, linh mục không được mặc áo lễ nơi công cộng, các dòng tu vẫn bị cấm, và không có quyền bầu cử hay ngồi Nghị viện; sự giải phóng dân sự đầy đủ phải chờ đến 1829. Đáng nhắc đến phản ứng dữ dội mà Đạo Luật 1778 gây ra: Bạo động Gordon, tháng 6/1780, London, cuộc bạo loạn dân sự tồi tệ nhất nước Anh thế kỷ 18, nhà nguyện và nhà cửa người Công Giáo bị đốt, khoảng 300–700 người chết trước khi quân đội vãn hồi trật tự. Cuộc Phục Hưng "vòi nóng" mà Pawson ca ngợi diễn ra song song với chính làn sóng bài Công Giáo trần trụi, đôi khi giết người, của nước Anh, một căng thẳng mà bài giảng của ông hoàn toàn bỏ qua, và đáng được một câu trung thực.

Vậy nước Anh trôi dạt, thay vì nổi loạn. Về tôn giáo, có một sự chán ghét sâu sắc với điều được gọi là "sự cuồng nhiệt" (enthusiasm), ngày nay ta gọi là chủ nghĩa cảm xúc hoá. Người ta đến nhà thờ và nói: không được cuồng nhiệt trong nhà thờ. Không được cuồng tín. Chỉ một bài nói chuyện trí tuệ nhẹ nhàng từ vị mục sư. Nhưng không được kích động. Không được xúc động. Không được thể hiện cảm xúc gì cả. Và dĩ nhiên, đó không phải một tôn giáo cân bằng. Sự uể oải, lãnh đạm len vào các hội chúng. Một thế kỷ trước họ đi chiến đấu vì tôn giáo. Giờ họ chỉ ngồi trong ghế và ngáp. Tôn giáo, tôi e rằng, trở thành tôn giáo của tầng lớp thượng lưu. Người lao động thì nghèo, dốt, và đơn giản là không được chào đón.

Giám mục Butler từng được đề nghị chức Tổng Giám mục Canterbury, và ông được cho là đã nói: "đã quá muộn để tôi cứu một hội thánh đang hấp hối. Nó sẽ biến mất trong đời tôi." Đó là tình trạng hội thánh lúc bấy giờ. Và khi tình trạng thuộc linh như vậy, tình trạng đạo đức còn tệ hơn. Bạn có biết nếu muốn dành một buổi chiều giải trí trong thế kỷ 18, bạn sẽ đưa cả gia đình lên Tyburn, nay là Hyde Park Corner, gần Marble Arch, và mang theo đồ ăn picnic, để xem người ta bị treo cổ. Đó là một thú vui. Trẻ em. Phụ nữ. Đàn ông. Bạn có thể bị treo cổ vì ăn cắp năm shilling hàng hoá, hay một shilling tiền. Nếu muốn một thú vui khác, bạn đến xem chọi gà. Và tất nhiên, cách nhanh nhất để thoát khỏi London và các khu công nghiệp khác chính là quán rượu, rượu rẻ đến mức những tấm biển quảng cáo treo trong các con hẻm chỉ đơn giản ghi: "Say một xu. Say bí tỉ hai xu. Có rơm để nằm miễn phí." Điều này dẫn đến những lạm dụng khủng khiếp nhất, không chỉ say rượu nặng nề, mà còn cờ bạc nặng nề, đánh nhau nặng nề. Nếu bạn muốn nghiên cứu đời sống xã hội nước Anh trong giai đoạn tôn giáo lạnh lẽo, trí tuệ hoá ấy, hãy đọc "Tom Jones" của Fielding, hay ngắm tranh biếm hoạ "A Rake's Progress" của Hogarth, hay đọc "Life of Johnson" của Boswell. Một người đương thời tóm gọn tất cả bằng câu: "Suy đồi trong tôn giáo, phóng túng trong đạo đức, tham nhũng công khai, và ngôn ngữ tục tĩu." Đó là nước Anh, trong ba bốn mươi năm đầu thế kỷ 18. Chẳng có gì lạ khi một người đang miệt mài viết "Decline and Fall of the Roman Empire", Edward Gibbon. Tôi ngạc nhiên là ông không viết luôn "Decline and Fall of English Society", ông hoàn toàn có thể làm vậy.

Vậy điều gì đã ngăn nước Anh khỏi một cuộc cách mạng? Vì sao người nghèo không nổi dậy? Vì sao không có một sự lật đổ hoàn toàn của xã hội như ở Mỹ, như ở Pháp? Câu trả lời: trong thế kỷ này, Đức Chúa Trời mở vòi nước nóng.

Tuyên Ngôn Độc Lập Hoa Kỳ — Jefferson viết thẳng triết lý của Locke vào văn kiện lập quốc này.
Tuyên Ngôn Độc Lập Hoa Kỳ — Jefferson viết thẳng triết lý của Locke vào văn kiện lập quốc này.Bản khắc “Stone,” 1823 (theo bản gốc 1776). Public domain, Wikimedia Commons.
Lễ hội Nữ Thần Lý Trí tại Nhà thờ Đức Bà Paris, tháng 11/1793 — “không còn Đức Chúa Trời nữa”; nhưng chỉ vài tháng sau, chính Robespierre lại dẹp bỏ nó, thay bằng thờ phượng một “Đấng Tối Cao” theo thuyết duy thần.
Lễ hội Nữ Thần Lý Trí tại Nhà thờ Đức Bà Paris, tháng 11/1793 — “không còn Đức Chúa Trời nữa”; nhưng chỉ vài tháng sau, chính Robespierre lại dẹp bỏ nó, thay bằng thờ phượng một “Đấng Tối Cao” theo thuyết duy thần.Minh hoạ thế kỷ 19 về sự kiện năm 1793. Public domain, Wikimedia Commons.
“A Rake's Progress” của William Hogarth, tấm thứ 8 (Trong Nhà Thương Điên) — bức tranh biếm hoạ về sự sa đoạ đạo đức của nước Anh đầu thế kỷ 18 mà Pawson nhắc tới.
“A Rake's Progress” của William Hogarth, tấm thứ 8 (Trong Nhà Thương Điên) — bức tranh biếm hoạ về sự sa đoạ đạo đức của nước Anh đầu thế kỷ 18 mà Pawson nhắc tới.William Hogarth, năm 1735. Public domain, Wikimedia Commons.
“Industry and Idleness,” tấm 11: hành quyết tại Tyburn — nơi các gia đình từng đi picnic để xem người ta bị treo cổ, kể cả vì tội trộm vài shilling.
“Industry and Idleness,” tấm 11: hành quyết tại Tyburn — nơi các gia đình từng đi picnic để xem người ta bị treo cổ, kể cả vì tội trộm vài shilling.William Hogarth, năm 1747. Public domain, Wikimedia Commons.

Vòi nước nóng: Wales, nước Mỹ, và Bá tước von Zinzendorf

Phương pháp của Đức Chúa Trời luôn là chọn một con người, và đổ đầy người ấy bằng Đức Thánh Linh, cho phép người ấy hành động. Đây luôn là phương pháp của Ngài. Rất hiếm khi Đức Chúa Trời làm việc qua các uỷ ban hay những nhóm người đông đảo. Phương pháp của Ngài luôn là dấy lên những con người để làm công việc, và sẽ luôn là như vậy, miễn là những người ấy giữ đúng mối quan hệ với Đấng Christ như họ nên có.

Với những ai đến từ Wales, Ngài dấy lên Howell Harris, Griffith Jones, và Daniel Rowlands, những người đã đổi thay cả tiến trình lịch sử xứ Wales. Với những ai đến từ Mỹ, chính trong thế kỷ này Ngài dấy lên Theodore Frelinghuysen, và qua ông ảnh hưởng đến nhà giảng đạo vĩ đại Jonathan Edwards, cùng người vĩ đại về sự cầu nguyện David Brainerd, người ra đi làm giáo sĩ cho người da đỏ và qua đời chỉ sau ba năm, nhưng đã làm thay đổi lịch sử nước Mỹ. Người ta ước tính, chỉ riêng ở Mỹ trong thế kỷ 18, 300.000 người đã được đưa đến với Chúa, xét theo dân số lúc đó, đó là một cuộc phục hưng đáng kể, với các buổi nhóm trại (camp meetings) nở rộ vào cuối thế kỷ.

✍︎Ghi chú của Kit

Phong trào phục hưng của Theodorus Jacobus Frelinghuysen (Cải Cách Hà Lan, vùng Raritan Valley, New Jersey, từ 1720) có thật và là một trong những tia lửa sớm nhất của cuộc Đại Tỉnh Thức, đã có trái phục hưng từ năm 1727, trước cả cuộc tỉnh thức Northampton của Edwards (1734–35). Nhưng đường ảnh hưởng "Frelinghuysen → Edwards" là gián tiếp, không trực tiếp. Giới sử học thường mô tả Frelinghuysen và Edwards như hai nguồn khởi xướng song song, phần lớn độc lập với nhau, ở các thuộc địa và hệ phái khác nhau (Cải Cách Hà Lan đối với Congregationalist), sau này hội tụ chủ yếu qua Gilbert Tennent, người được chính Frelinghuysen dìu dắt trực tiếp và có tương tác với vòng tròn của Edwards. Đường "Frelinghuysen → Brainerd" còn gián tiếp hơn nữa, đi qua Tennent và mạng lưới Presbytery New Brunswick hơn là sự cố vấn cá nhân. Nên hiểu đây là "cùng một làn sóng, thụ phấn chéo qua Tennent," không phải "thầy và trò."

Thời gian truyền giáo thực tế của Brainerd kéo dài khoảng bốn năm (1743–1747), không phải ba, giữa người Delaware/Housatonic tại Kaunaumeek, Forks of the Delaware, và Crossweeksung. Ông qua đời vì lao phổi ngày 9/10/1747, ở tuổi 29, tại chính nhà của Jonathan Edwards ở Northampton. Trọng lượng lịch sử thật sự của Brainerd nằm ở cuốn nhật ký ông để lại sau khi qua đời, hơn là kết quả thực địa của ông: Edwards biên tập và xuất bản nó thành An Account of the Life of the Late Reverend Mr. David Brainerd (1749), một trong những tiểu sử giáo sĩ có ảnh hưởng nhất lịch sử Tin Lành, trực tiếp định hình William Carey và Henry Martyn (cả hai sẽ xuất hiện sau trong chính bài giảng này). Đây là một luận điểm "thay đổi lịch sử nước Mỹ" mạnh mẽ và chính xác hơn nhiều so với khung "chỉ ba năm rồi qua đời" mà Pawson đưa ra.

Con số "300.000 người được đưa đến với Chúa" không thể xác minh và nên được nêu như ước tính của riêng Pawson, không phải một thống kê đã có tài liệu. Không công trình học thuật chuẩn nào về cuộc Đại Tỉnh Thức Thứ Nhất trích dẫn con số này; nó sẽ chiếm một phần rất lớn trong tổng dân số thuộc địa (khoảng 2,5 triệu vào năm 1775).

Nhưng hai nước tôi muốn nói đến là trước hết nước Đức, rồi đến nước Anh, vì chúng liên hệ chặt chẽ với nhau. Tôi muốn kể về một người Đức Chúa Trời dấy lên ở Đức, gọi là Bá tước von Zinzendorf. (Bạn có một vài bài thánh ca của ông trong tuyển tập thánh ca ở đây, "Jesus, Still Lead On" và "Jesus, Thy Blood and Righteousness.") Zinzendorf có một điền trang lớn ở Saxony gọi là Herrnhut. Và đến điền trang ấy một ngày kia, có những người ăn xin đến, họ là những người thờ phượng Đức Chúa Jêsus Christ, tàn dư của hội thánh John Huss ở Bohemia. Dù đã qua nhiều thế kỷ kể từ John Huss, họ vẫn nhóm lại đơn sơ quanh Đức Chúa Jêsus Christ. Họ đã bị đuổi khỏi quê hương, và họ đến với von Zinzendorf. Ông vừa mới cải đạo không lâu trước đó, và ông nói: mời vào, các bạn có thể có đất của tôi, xây nhà ở đây, tôi sẽ bảo vệ các bạn, và cùng nhau chúng ta sẽ xây dựng một cộng đồng Cơ Đốc. Và họ đã làm vậy, gọi đó là Cộng Đồng Moravian, và họ trở thành hội truyền giáo thực sự đầu tiên ở châu Âu. Đã có những nỗ lực truyền giáo khác trước đó, nhưng chính nhóm Moravian nhỏ bé ấy đã gửi đi không dưới 25 giáo sĩ chỉ trong vài năm đầu đời của cộng đồng, mang tin lành của Đấng Christ đến những nơi xa xôi nhất trên đất.

Von Zinzendorf từng nói: "Tôi chỉ có một đam mê. Đó là Đức Chúa Jêsus." Và câu ấy tóm gọn cả cuộc đời ông. Không lạ gì ông là một người vĩ đại như vậy.

✍︎Ghi chú của Kit

Dòng dõi từ John Huss là có thật nhưng bị nén lại, và những ngày tháng chính xác làm luận điểm của Pawson mạnh hơn, không yếu đi. Jan Hus bị thiêu tại giàn thiêu ngày 6/7/1415 tại Công đồng Constance (một công đồng Công Giáo), dù đang đi lại dưới sự bảo đảm an toàn của hoàng đế, một sự bội tín mà chính các sử gia Công Giáo ngày nay nhìn nhận với sự tiếc nuối. Khoảng bốn mươi năm sau, những người theo ông cấp tiến hơn, chịu ảnh hưởng của nhà thần học giáo dân Petr Chelčický, tổ chức thành Unitas Fratrum ("Hiệp Nhất Anh Em") năm 1457 tại Kunvald, một sự tách biệt "hội thánh của người tin" riêng biệt, nghiêm khắc hơn cả khỏi Rome lẫn phái Hussite Utraquist ôn hoà hơn. Sau cuộc đàn áp tàn bạo thời Chấn Hưng Công Giáo theo sau Trận Bạch Sơn (1620), nhóm Anh Em sống sót ngầm khoảng một thế kỷ như "Hạt Giống Ẩn Giấu" trước khi một nhóm tàn dư đến được điền trang của Zinzendorf năm 1722, 307 năm sau cái chết của Hus, 265 năm sau khi Unitas Fratrum được thành lập. Vậy "tàn dư của hội thánh John Huss" là một cách nói gọn cho một câu chuyện sống sót ngầm chính xác hơn và đáng kinh ngạc hơn nhiều.

"Hội truyền giáo thực sự đầu tiên ở châu Âu" cần một giới hạn phạm vi. Có thể bảo vệ được như "hội truyền giáo Tin Lành giáo dân/tự nguyện đầu tiên" (đi trước Hội Truyền Giáo Baptist của William Carey 60 năm, độc đáo ở chỗ toàn thể cộng đồng tham gia chứ không chỉ giáo sĩ), nhưng nói trần trụi như vậy sẽ xoá bỏ hàng thế kỷ hoạt động truyền giáo Công Giáo có tổ chức (Dòng Tên, Franciscan, Dominican từ thế kỷ 16) và hoạt động truyền giáo Chính Thống có tổ chức (các phái đoàn truyền giáo dòng tu Nga đến các dân tộc Finno-Ugric và Siberia, từ Thánh Stephen xứ Perm thế kỷ 14, tiếp tục qua Thánh Gury xứ Kazan đến thế kỷ 17–18). Khung chính xác hơn: "hội truyền giáo Tin Lành đầu tiên do những người giáo dân bình thường dẫn dắt, chứ không phải giáo sĩ hay vương triều thuộc địa", vẫn là một tuyên bố đáng kinh ngạc.

Con số "25 giáo sĩ" có lẽ còn thấp hơn thực tế, nếu có sai lệch. Hai giáo sĩ Moravian đầu tiên (Leonard Dober, David Nitschmann) lên đường sang Tây Ấn thuộc Đan Mạch ngày 8/10/1732. Từ một cộng đồng chưa đến 1.000 người (một số nguồn nói dưới 600), các sử gia đếm được khoảng 70 giáo sĩ được gửi đi trong thập kỷ đầu tiên (1732–1742), bao gồm 18 người rời đi St. Croix/St. Thomas riêng trong tháng 8/1733, và 226 người tính đến năm 1760. Nhà truyền giáo học Kenneth Scott Latourette xem Herrnhut, không phải bất kỳ hội truyền giáo thế kỷ 19 nào, là nơi khai sinh thật sự của phong trào truyền giáo Tin Lành hiện đại, chính vì tỷ lệ gửi giáo sĩ tính theo đầu người cao nhất trong mọi cộng đồng Tin Lành cho đến tận thế kỷ 19.

Jonathan Edwards, nhà giảng đạo và thần học gia của cuộc Đại Tỉnh Thức Hoa Kỳ đầu tiên — người biên soạn và xuất bản nhật ký của David Brainerd, một trong những tiểu sử giáo sĩ có ảnh hưởng nhất lịch sử Tin Lành.
Jonathan Edwards, nhà giảng đạo và thần học gia của cuộc Đại Tỉnh Thức Hoa Kỳ đầu tiên — người biên soạn và xuất bản nhật ký của David Brainerd, một trong những tiểu sử giáo sĩ có ảnh hưởng nhất lịch sử Tin Lành.Chân dung Princeton, thế kỷ 18. Public domain, Wikimedia Commons.
Bá tước von Zinzendorf — “Tôi chỉ có một đam mê. Đó là Đức Chúa Jêsus” — người cho những người tị nạn Moravian tị nạn trên đất mình, khai sinh phong trào truyền giáo hiện đại.
Bá tước von Zinzendorf — “Tôi chỉ có một đam mê. Đó là Đức Chúa Jêsus” — người cho những người tị nạn Moravian tị nạn trên đất mình, khai sinh phong trào truyền giáo hiện đại.Khuyết danh, thế kỷ 18. Public domain, Wikimedia Commons.

George Whitefield: "rope of sand"

Người đầu tiên Đức Chúa Trời đặt tay lên ở nước Anh là một chàng trai trẻ đang tự trang trải học phí ở Oxford bằng cách lau giày cho các sinh viên khác. Tên anh ta: George Whitefield. Đức Chúa Trời đặt tay Ngài trên chàng trai ấy, một người đang trên đà thành công, một người làm việc chăm chỉ, kỷ luật. Nhưng Đức Chúa Trời phán: George Whitefield, con là một tội nhân và con cần được cứu rỗi. Qua một cuộc vật lộn thuộc linh lớn lao, George Whitefield đến biết Đức Chúa Jêsus Christ. Ông bắt đầu giảng đạo. Một năm sau khi cải đạo, ông đang giảng, tôi quên ở đâu, nhưng tôi nhớ câu Kinh Thánh đầu tiên ông giảng: 2 Cô-rinh-tô 5:17, "Vậy, nếu ai ở trong Đấng Christ, thì nấy là người dựng nên mới." Ông giảng tại Gloucester. Và khi giảng bài đó, ông nói một điều khiến hầu hết người nghe phẫn nộ đến tận cùng: "Tôi không quan tâm anh đã chịu báp-têm chưa. Tôi không quan tâm anh đã có nước rưới lên trán nhân danh Ba Ngôi chưa." Ông nói: "Anh phải được tái sinh." Ông nói: "Tôi đã có sự tái sinh ấy. Và tôi muốn anh cũng có nó." Khi ông giảng xong, 17 người được tái sinh. Đó là khởi đầu. Chẳng bao lâu ông giảng cho 30.000, 40.000 người mỗi lần. Ông không chỉ đi khắp nước Anh, ông sang cả Scotland, giảng cho 40.000 người ở Edinburgh, rồi vượt Đại Tây Dương mười ba lần, cuối cùng qua đời tại Mỹ. Nhưng ông giảng ở mọi nơi có thể đến. George Whitefield là một trong những đầy tớ vĩ đại nhất của Đức Chúa Trời mà nước Anh từng có.

Điều đáng buồn là: phần lớn công việc của ông tan biến sau khi ông qua đời, vì ông chưa bao giờ tổ chức việc chăm sóc tiếp theo cho những người cải đạo. Người duy nhất thực sự thúc giục ông bắt đầu xây dựng hội thánh, theo một nghĩa nào đó, là Nữ Bá tước Huntingdon. Nếu bạn từng thấy một nhà thờ đề trên cửa "Countess of Huntingdon's Connexion," bạn đang nhìn lại những ngày của người phụ nữ ấy, người đã hậu thuẫn George Whitefield. Nhưng khi ông qua đời, ông nói: "Tôi cảm thấy công việc của mình chỉ là một sợi dây làm bằng cát, và sẽ sớm tan biến." Và thực tế đúng là như vậy. Bạn không nghe nói đến "người theo Whitefield" nào ngày nay. Bạn không nghe về những nhóm nào mang tên ông hôm nay, ngoại trừ hội thánh "Countess of Huntingdon's Connexion" và một hai nhóm nhỏ khác. Nhưng dù vậy, ông đã dẫn dắt hàng ngàn người đến với Chúa. Tôi không nói họ đã rời bỏ đức tin, tôi nói họ đã tìm được đường vào các hội thánh khác.

✍︎Ghi chú của Kit

"17 người được tái sinh" gần như chắc chắn là một huyền thoại đã bị biến đổi, không phải một sự kiện có tài liệu. Giai thoại thực sự, được ghi chép đầy đủ từ chính nhật ký của Whitefield và mọi tiểu sử chuẩn, mang chiều ngược lại: một đơn khiếu nại được gửi đến Giám mục Martin Benson của Gloucester rằng bài giảng ngày 27/6/1736 của Whitefield đã khiến "mười lăm người phát điên," và Benson được cho là đã đáp lại rằng ông hy vọng cơn "điên loạn" ấy sẽ không bị quên đến Chủ Nhật sau. Không có ghi chép nguồn sơ cấp nào về con số "17 người cải đạo" từ bài giảng ấy, có vẻ Pawson (hay nguồn ông dùng) đã biến một câu chuyện nổi tiếng về những người chỉ trích hoảng hốt, đếm số người bị "phát điên"/xúc động tôn giáo, thành một con số cải đạo đắc thắng. Đây là một ví dụ điển hình cho quá trình "thêu dệt sùng kính" trong truyền thống giảng đạo truyền khẩu. Cũng đáng nói: chủ đề thật sự của bài giảng đầu tiên ấy là "Sự Cần Thiết và Ích Lợi của Cộng Đồng Tôn Giáo", nội dung giảng về sự tái sinh mạnh mẽ ("tôi không quan tâm anh đã chịu báp-têm chưa") tăng cường dần từ mùa xuân 1737, không hẳn nguyên văn ngay trong bài giảng đầu tiên.

Con số "40.000 ở Edinburgh" có lẽ bị gán nhầm. Đám đông lớn nhất được ghi nhận của Whitefield ở khu vực Edinburgh gần với con số 15.000 (theo các ghi chép đương thời về chuyến thăm 1741); con số khổng lồ mà các sử gia thực sự trích dẫn, khoảng 100.000, là tại Cambuslang, gần Glasgow, trong cuộc phục hưng "Cambuslang Wark" năm 1742, không phải Edinburgh.

✍︎Ghi chú của Kit

"Countess of Huntingdon's Connexion" bị Pawson nói giảm nhẹ thành "một hai nhóm nhỏ khác." Trên thực tế, Selina Hastings xây dựng một mạng lưới nhà nguyện riêng thực thụ từ thập niên 1760, đào tạo mục sư riêng tại Trevecca College, và, khi chính quyền Giáo hội Anh động đến quy chế pháp lý của các nhà nguyện ấy, chính thức đăng ký chúng như các nhà nguyện Dissenting theo Đạo Luật Khoan Dung (1781–83), với lễ tấn phong đầu tiên cho các mục sư riêng của bà vào ngày 9/3/1783. Điều này tạo ra một hội thánh tự do Calvin-Methodist thực thụ, với bản tuyên tín riêng (Mười Lăm Điều Khoản Đức Tin). Xét từ góc độ hội thánh tự do, đây có lẽ là kết quả nhất quán về mặt thần học hơn cả những trăn trở kéo dài hàng thập kỷ của Wesley về việc liệu phong trào Methodist có thể ở lại trong Giáo hội Anh hay không (xem phần dưới).

Dù không đứng đầu nếu xét theo ngày sinh, tôi vẫn đặt ông ở vị trí đầu tiên nếu xét theo công trạng, không chút do dự. Trong mọi anh hùng thuộc linh của một trăm năm trước, không ai thấy sớm như Whitefield điều thời đại đòi hỏi... Có những người theo Luther, có những người theo Wesley trong thời đại này, nhưng chẳng có ai theo Whitefield. Nhà truyền đạo vĩ đại của thế kỷ trước là một con người giản dị, chân thành, chỉ sống cho một điều duy nhất: rao giảng Đấng Christ., J. C. Ryle, "Christian Leaders of the Eighteenth Century" (1885)
George Whitefield — chàng sinh viên nghèo từng lau giày bạn học ở Oxford, trở thành nhà giảng đạo ngoài trời cho hàng chục ngàn người, vượt Đại Tây Dương mười ba lần.
George Whitefield — chàng sinh viên nghèo từng lau giày bạn học ở Oxford, trở thành nhà giảng đạo ngoài trời cho hàng chục ngàn người, vượt Đại Tây Dương mười ba lần.John Russell, năm 1770. Public domain, Wikimedia Commons.
Selina Hastings, Nữ Bá tước Huntingdon — người duy nhất thật sự thúc giục Whitefield xây dựng hội thánh, để lại một mạng lưới nhà nguyện Calvin-Methodist còn tồn tại đến hôm nay.
Selina Hastings, Nữ Bá tước Huntingdon — người duy nhất thật sự thúc giục Whitefield xây dựng hội thánh, để lại một mạng lưới nhà nguyện Calvin-Methodist còn tồn tại đến hôm nay.Khuyết danh, thế kỷ 18 (National Portrait Gallery). Public domain, Wikimedia Commons.

John Wesley: "một cây củi vừa rứt ra khỏi lửa"

Người vĩ đại còn lại tôi phải kể, và đây là lúc tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn, vì ông xứng đáng, là John Wesley, một trong những anh hùng lớn của tôi. Câu chuyện bắt đầu tại một ngôi làng nhỏ ở Lincolnshire, nơi tôi và vợ tôi kết hôn, Epworth. Chúng tôi cưới nhau tại Nhà thờ Tưởng Niệm Wesley. Và tại ngôi nhà xứ ấy, một điều gì đó đã xảy ra, một điều gì đó mới mẻ được sinh ra.

Ông bà của John Wesley từng là Độc Lập, điều đó giải thích rất nhiều. Nhưng cha mẹ ông đều là người Anh Giáo theo xác tín, làm mục sư và vợ mục sư của thị trấn nhỏ Epworth ấy. Samuel Wesley, người cha, là một người khá đặc biệt, có chút chất thi sĩ, dành phần lớn cuộc đời viết một bài trường thi về Gióp mà chẳng bao giờ thực sự nổi tiếng, nhưng ông truyền lại cho các con trai mình năng khiếu thi ca ấy. Nhưng chính người mẹ mới là người phi thường: Susanna Wesley già. Bà có 19 người con, dạy chúng không được khóc sau một tuổi, và khi lên năm tuổi, bà dạy chúng đọc, đến cuối tuần đầu tiên, chúng đã có thể đọc Sáng Thế Ký 1. Tôi không biết chúng hiểu được bao nhiêu, và tôi không biết bà làm điều đó thế nào, không có bảng chữ cái huấn luyện ban đầu, không đồ chơi hiện đại nào giúp đỡ. Bà dành một giờ mỗi tuần cho từng đứa con, để giúp chúng lớn lên về mặt thuộc linh. Và khi bạn nghiên cứu đời sống Susanna Wesley, bạn đang nghiên cứu khởi đầu của phong trào Methodist, vì đó chính là điều sẽ đến.

Khi John, hay "Jackie" như bà gọi, lên bảy tuổi, nhà xứ bốc cháy. Người ta đưa được hết các con ra ngoài, trừ một, Jackie, cậu bé John. Những ai từng xem bộ phim sẽ nhớ khoảnh khắc kịch tính khi họ thấy cậu bé ở cửa sổ tầng trên, và cách dân làng trèo lên vai nhau để cứu cậu. Bà ôm chặt cậu vào lòng và nói: con là một cây củi vừa rứt ra khỏi lửa. Và từ đó bà tin rằng John sẽ là đứa con vĩ đại nhất của mình. Và đúng là như vậy.

✍︎Ghi chú của Kit

Wesley lên năm, không phải bảy tuổi, khi vụ cháy xảy ra, đây là điểm được mọi hướng nghiên cứu độc lập cùng phát hiện, và là một trong những chỗ đính chính rõ ràng nhất trong toàn bài. Ông sinh ngày 17/6/1703; vụ cháy xảy ra đêm 9/2/1709, ông còn bốn tháng nữa mới tròn sáu tuổi. Mọi nguồn có uy tín đều ghi "5 tuổi," hoặc cùng lắm làm tròn thành "6 tuổi." Không nguồn đáng tin cậy nào ghi 7 tuổi. Đáng nói thêm: Wesley mang hình ảnh ấy suốt đời, không chỉ như một giai thoại thời thơ ấu, ông tự viết văn bia của mình trong Nhật ký (26/11/1753), mở đầu: "Đây là thi hài của John Wesley, một cây củi vừa rứt ra khỏi lửa."

✍︎Ghi chú của Kit

Susanna nuôi lớn 10 người con đến tuổi trưởng thành, không phải 12. Sự đồng thuận tiểu sử chuẩn cho biết 19 người con được sinh ra, khoảng 9 người qua đời khi còn nhỏ, và 10 người sống đến tuổi trưởng thành (bảy con gái, ba con trai, John, Charles, Samuel con). "12" nằm ở đầu cao của bất kỳ con số nào thường được trích dẫn.

✍︎Ghi chú của Kit

Nếp sống thuộc linh kỷ luật, theo giáo lý, có quy tắc của Susanna thường được các sử gia xem là khuôn mẫu hành vi trực tiếp cho điều trở thành "Methodism", không chỉ cái tên, mà chính phương pháp ấy. Điều này đáng được truy nguyên thẳng về chính sự nuôi dạy của bà: cha bà, Samuel Annesley, là một mục sư Nonconformist/Thanh Giáo nổi bật bị trục xuất khỏi chức vụ năm 1662 (chính cuộc Đại Trục Xuất đã nhắc ở phần thế kỷ 17), và bản thân Susanna được nuôi dạy trong truyền thống Dissent đó trước khi trở thành tín đồ Anh Giáo khi trưởng thành. Lời nhận xét thoáng qua của Pawson, "ông bà là Độc Lập... điều đó giải thích rất nhiều", gợi ý đúng điều này nhưng chưa bao giờ triển khai: sư phạm "chinh phục ý chí trước khi dạy dỗ" của Susanna nằm trong dòng chảy trực tiếp của các sách hướng dẫn thờ phượng gia đình kiểu Thanh Giáo (như hướng dẫn của Richard Baxter), nghĩa là tính "phương pháp" nổi tiếng của phong trào Methodist, xét cho cùng, chỉ cách kỷ luật gia đình Thanh Giáo đúng một thế hệ.

Susanna Wesley — mẹ của 19 người con, khoảng 10 người sống đến tuổi trưởng thành — người đặt ra “phương pháp” kỷ luật và học tập mà sau này con trai bà biến thành tên gọi “Methodist.”
Susanna Wesley — mẹ của 19 người con, khoảng 10 người sống đến tuổi trưởng thành — người đặt ra “phương pháp” kỷ luật và học tập mà sau này con trai bà biến thành tên gọi “Methodist.”Khuyết danh, thế kỷ 18. Public domain, Wikimedia Commons.

Ông theo học tại trường Charterhouse, rồi Oxford, cùng với anh trai Charles. Ở đó họ lập ra nhóm gọi là "Câu Lạc Bộ Thánh" (Holy Club), và quả thật, nó khiến tất cả mọi người khác khó chịu, đúng như cái tên gợi ý. Họ dậy lúc bốn giờ sáng để cầu nguyện, học hành như những sinh viên bình thường trong ngày, rồi đến thăm tù nhân, có một trạm phát thuốc cho người bệnh. Và họ đang cố gắng tuyệt vọng để tự cứu mình bằng cách sống tốt. Một thành viên của Câu Lạc Bộ Thánh chính là George Whitefield, đó là nơi con đường của họ giao nhau. Cả nhóm sinh viên nhỏ này đang cố gắng tuyệt vọng để lên thiên đàng bằng cách sống tốt lành. Họ vẫn chưa học được cách để trở thành một Cơ Đốc nhân. Họ có phương pháp đến mức, trong cách họ dậy sớm, đến thăm tù, làm điều này điều kia, ghi chép mọi việc họ làm, mà các sinh viên khác không gọi họ là "Câu Lạc Bộ Thánh" nữa, mà đặt cho họ biệt danh: Methodist. Đó là một từ mang tính sỉ nhục. Nhưng biệt danh ấy đã bám lại, và bám đến tận hôm nay.

Đến lúc John cảm thấy mình vẫn chưa làm đủ cho Chúa, nên ông xin làm mục sư, như cha ông từng làm, như anh trai ông từng làm. John và Charles được tấn phong bởi Tổng Giám mục Canterbury, trở thành linh mục Giáo hội Anh, và vẫn chưa phải là Cơ Đốc nhân. Và vì trong lòng họ biết điều đó, họ cảm thấy mình vẫn chưa làm đủ cho Chúa. Nên họ tình nguyện làm giáo sĩ, sang Georgia, đến với người da đỏ, nghĩ rằng: chắc chắn nếu đi làm giáo sĩ, mình sẽ được cứu. Và họ đi ra ngoài để cứu chính linh hồn mình. Bạn có thể đi xa đến mức đó mà chưa phải là Cơ Đốc nhân không? Dĩ nhiên là có thể. Và họ đã làm vậy. Họ không chỉ là linh mục, họ còn là giáo sĩ. Và họ chưa cứu được chính linh hồn mình, đang tuyệt vọng cố gắng làm điều đó.

Trên đường đi, giữa Đại Tây Dương, họ gặp một cơn bão. Mọi người hoảng loạn, ném đồ đạc xuống biển để làm nhẹ tàu, tưởng chừng mọi thứ đã kết thúc. Nhưng giữa tàu, có một nhóm người, yên lặng, bình tĩnh, cầu nguyện. Đó là những người tị nạn Moravian, từ Herrnhut, biết Bá tước von Zinzendorf. John Wesley đến hỏi họ sau đó, trong bộ áo linh mục của mình: sao các bạn không sợ? Họ đáp: sao chúng tôi phải sợ? Và một người trong số họ bắt đầu hỏi ông về linh hồn mình: anh có biết Đức Chúa Jêsus là Đấng Cứu Rỗi của anh không? Vị linh mục John Wesley đáp: tôi biết Ngài là Đấng Cứu Rỗi của thế gian. Nhưng anh có biết Ngài là Đấng Cứu Rỗi của chính anh không? Wesley trả lời có. Nhưng trong nhật ký tối hôm đó, ông thú nhận đó là một lời nói dối, và viết: tôi đến Georgia để cứu chính linh hồn mình. Làm sao tôi cứu được linh hồn người da đỏ đây? Ông trở về London sau ba năm thất bại thảm hại, tự hỏi mình nên làm gì. Anh trai ông cũng trở về, cũng thất bại y hệt.

Nhưng tạ ơn Chúa, Đức Chúa Trời đã có người chờ sẵn họ ở London: một người tên Peter Böhler (Pawson đọc là "Peter Berler"), một người Moravian khác, từ chỗ Bá tước Zinzendorf. Peter Böhler nắm lấy họ, nói chuyện với họ. Và có một Chủ Nhật không bao giờ quên: John Wesley đến Nhà thờ Chánh Toà St Paul's để thờ phượng buổi sáng. Khi đọc Kinh Thánh sáng hôm ấy, ông mở ra và đọc được những lời: "Ngươi chẳng cách xa nước Đức Chúa Trời đâu." Và tối hôm ấy ông đến một buổi nhóm nhỏ của người Đức Moravian trên phố Aldersgate. (Nay có một chi nhánh ngân hàng Barclays ở đó, nhưng họ đặt một tấm biển đánh dấu nơi ấy đã xảy ra.) Tại phố Aldersgate, ngày 24/5/1738, ông đến buổi nhóm, và họ đọc to phần dẫn nhập của Luther cho thư Rô-ma. (Tôi tự hỏi có bao nhiêu người ngày nay chịu đựng nổi việc đọc to một bài dẫn nhập thần học suốt nhiều giờ trong nhà thờ.) Nhưng khi đồng hồ điểm chín giờ kém mười lăm phút tối hôm ấy, John Wesley nói thế này: "Tôi cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Tôi cảm thấy mình thật sự tin cậy Đấng Christ, rằng Ngài đã cứu tôi khỏi tội lỗi mình, ngay cả tội của tôi, cứu tôi khỏi luật của tội lỗi và sự chết." Và một sự bảo đảm được ban cho ông ngay khoảnh khắc ấy, rằng ông thật sự là một tội nhân được tha thứ.

Đây là một người từng là giáo sĩ thất bại, linh mục được tấn phong trong Giáo hội Anh, đã làm bao nhiêu điều tốt cho người khác, vậy mà chưa từng biết tội lỗi mình đã được tha. Đó là điều xảy ra khi bạn cố tự cứu chính mình, vì bạn đang đặt lòng tin vào việc bạn làm, thay vì vào điều Đấng Christ đã làm. Và đây chính là điều duy nhất ông chưa từng học được.

✍︎Ghi chú của Kit

Toàn bộ trình tự này, Peter Böhler, buổi sáng ở St Paul's, buổi nhóm Aldersgate tối 24/5/1738, đọc phần dẫn nhập của Luther cho thư Rô-ma, và câu trích "lòng mình ấm áp lạ thường", gần như hoàn hảo và nên được kể lại với sự tự tin. Bản ghi nhật ký của chính Wesley cho ngày 24–25/5/1738 khớp gần như nguyên văn: "Vào khoảng chín giờ kém mười lăm, trong khi [người dẫn] đang mô tả sự biến đổi Đức Chúa Trời tạo ra trong lòng qua đức tin nơi Đấng Christ, tôi cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường." Cách phát âm "Berler" cho Böhler và việc địa điểm được đánh dấu bằng tấm biển đều được Pawson kể đúng.

Một điều đáng suy ngẫm thêm, không phải một sai sót thực sự: điều làm ấm lòng Wesley đêm ấy là một văn bản Luther, về sự xưng công bình chỉ bởi đức tin, không phải một công thức đặc trưng Wesley-Arminius. Aldersgate nằm ở đúng điểm bản lề thần học giữa sola fide của Cải Chánh và sự nhấn mạnh trải nghiệm, "cảm nhận được" sự bảo đảm mới mẻ hơn của cuộc Phục Hưng. Các học giả (đặc biệt Henry Rack, Reasonable Enthusiast, 1989) từ lâu đã tranh luận liệu Aldersgate có phải là "sự cải đạo" thật sự của Wesley theo nghĩa tái sinh, hay là một trải nghiệm bảo đảm chồng lên một đức tin ông đã có từ những năm trước Georgia, chính Wesley về sau cũng phần nào giảm nhẹ đánh giá của mình về ý nghĩa đêm ấy trong các bản nhật ký sau này. Đây là một sắc thái làm sâu sắc thêm câu chuyện của Pawson, không mâu thuẫn với nó.

Tượng “Ngọn Lửa Aldersgate” ở London, đánh dấu nơi John Wesley “cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường” tối ngày 24/5/1738 — nơi nay là một chi nhánh ngân hàng Barclays.
Tượng “Ngọn Lửa Aldersgate” ở London, đánh dấu nơi John Wesley “cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường” tối ngày 24/5/1738 — nơi nay là một chi nhánh ngân hàng Barclays.Ảnh hiện đại, London. Public domain / CC, Wikimedia Commons.

Ngay sau đó, ông sang Đức thăm von Zinzendorf, mang về nhiều bài thánh ca và dịch chúng sang tiếng Anh. Nhưng ông trở về với khao khát rao giảng tin lành. Rao giảng ông đã làm, nhưng các bục giảng đóng cửa trước ông. Mỗi khi ông giảng trong một nhà thờ Anh Giáo, người ta nói với ông sau buổi lễ: đây là lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng ông được mời đến đây. Và cuối cùng ông rơi vào tình cảnh không còn nơi nào để giảng. Rồi George Whitefield nói với ông: John, anh có đến giảng ngoài trời không? John Wesley nghĩ đó là điều kinh khủng nhất trên đời, một mục sư được tấn phong lại không giảng từ bục giảng. Nhưng rồi ông nhớ ra chính Đấng Christ từng giảng Bài Giảng Trên Núi. Và ông nói: nếu Đấng Christ có thể giảng trên núi, tôi cũng có thể. Ông đến Kingswood, ngoại ô Bristol, giảng cho các thợ mỏ. Và khi giảng, ông mô tả trong nhật ký cách nước mắt "tạo thành những dòng suối trắng nhỏ trên đôi má đen nhẻm" của họ. John Wesley nhận ra Đức Chúa Trời đang gọi ông vào cùng chức vụ như George Whitefield, người lúc đó sắp lên đường sang Mỹ. Ông tiếp nối công việc của Whitefield. Đó là tháng 4/1739, khi ông bắt đầu giảng ngoài trời.

Ông gặp chống đối, có lúc bị kéo lê bằng tóc trên đường phố, như trong "cuộc bạo loạn Wednesbury." Nhưng trong 50 năm, ông cưỡi ngựa đi khoảng một phần tư triệu dặm, với Kinh Thánh trong tay và con ngựa giữa hai đầu gối. Ông cưỡi vào một làng, giảng đạo, và đây là cách ông giảng: ông bắt đầu bằng Mười Điều Răn, giảng luật pháp, luật mà mọi người nam người nữ sẽ bị xét xử theo đó, và ông tiếp tục giảng luật pháp trong nhiều ngày, cho đến khi người ta bắt đầu trông có vẻ không vui, bắt đầu trông bối rối. Rồi khi nhận ra họ đã bắt đầu ý thức mình là tội nhân, ông viết trong nhật ký: "Tôi bắt đầu pha một chút tình yêu của Đức Chúa Trời với luật pháp của Đức Chúa Trời." Rồi thêm một chút nữa. Rồi thêm nữa. Cho đến khi cuối cùng tôi đang giảng tin lành về tình yêu của Đức Chúa Trời. Wesley khám phá ra: bạn không thể giảng tình yêu của Đức Chúa Trời cho đến khi bạn giảng luật pháp trước. Chẳng có ý nghĩa gì khi giảng về một Đấng Cứu Rỗi cho những người chưa từng cảm thấy khốn khổ vì tội mình. "Đấng Cứu Rỗi đem lại gì cho những kẻ chưa từng cảm nhận nỗi khốn khổ của mình?", điều đó xuyên suốt cả chức vụ của ông.

Ba trung tâm của ông là London, Bristol, và Newcastle, và khắp tam giác ấy, bạn sẽ tìm thấy những nơi Wesley từng giảng. Bài giảng cuối cùng của ông được giảng tại Leatherhead, Surrey. Ông giảng theo nguyên tắc, như ông nói: "thế giới là giáo xứ của tôi", và có lẽ có một phần sự thật rằng ông được "giúp đỡ" trong việc đi lại nhờ một cuộc hôn nhân bất hạnh, khiến ông luôn di chuyển. Đó là bóng tối thật sự duy nhất trong đời ông, dù nhiều người thấy biết ơn vì điều đó, vì nó khiến ông không ngừng đi. Ông đi và đi, giảng và giảng, bảy lần một ngày là chuyện bình thường. Ông không chỉ giảng, ông còn viết và xuất bản sách vở, tập sách nhỏ. Ông mở trường học, viện mồ côi, trạm phát thuốc. Ông là người đầu tiên dùng liệu pháp điện để chữa thấp khớp, với một cỗ máy bạn vẫn có thể xem tại nhà ông ở City Road ngày nay, và người ta phát hiện nó sản sinh đủ điện để giết chết một người, nhưng ông dùng nó để chữa thấp khớp. Ông là người đa tài nhất, nhưng hiển nhiên, ông không thể làm tất cả một mình.

Rắc rối là ông có quá ít giáo sĩ để cùng làm việc. Nên mẹ ông đưa ra ý tưởng: sao không dùng những nhà giảng đạo chưa được tấn phong? Những nhà giảng đạo giáo dân, địa phương, không đi khắp nơi như ông mà giảng tại địa phương mình? Một trong sáu người đầu tiên trong nhóm ấy là John Pawson, và vợ ông, Frances Pawson, là một trong những phụ nữ Methodist hàng đầu thời ấy. (Tôi cho rằng mối liên hệ dòng họ của tôi bắt nguồn từ đó.) Và với một đội ngũ như vậy, câu trả lời của John Wesley cho mẹ mình là: hãy cho tôi một trăm người như vậy. Chúng ta sẽ đốt cháy cả thế giới. Và họ đã làm vậy. Khi ông qua đời, có 80.000 người đang nhóm lại trong sự thông công là kết quả của những chuyến đi của ông.

Ông không làm điều George Whitefield đã làm, hay đúng hơn, ông làm điều Whitefield không làm: khi họ được cải đạo, ông xây dựng họ thành những nhóm thông công, phần lớn vì các hội thánh địa phương không chịu tiếp nhận họ. Ông gọi chúng không phải là "hội thánh," mà là "các hội" (societies), hội Methodist. Ông đặt cho mỗi hội những người lãnh đạo lớp học (class leaders), để dẫn dắt họ về mặt thuộc linh. Rồi ông có, chúng ta có thể nói, nhiều hội trong một vùng, và ông gọi vùng đó là một "circuit" (khu vực lưu động), vì một nhà giảng đạo địa phương có thể cưỡi ngựa đi vòng quanh khu vực đó mỗi tháng một lần và giảng ở mọi nơi. Vậy nên ông tạo ra những "vòng ngựa" mà các nhà giảng đạo địa phương di chuyển qua. Loại tổ chức này vẫn được dùng đến hôm nay, dù tôi nghĩ nó không thích hợp lắm với thế kỷ 20, nhưng với việc cưỡi ngựa, đó là một ý tưởng rất tốt, và cho bối cảnh ông đang sống, đó là một hình thức tổ chức lý tưởng.

Suốt thời gian này, hãy nhớ rằng John Wesley vẫn là một giáo sĩ Giáo hội Anh. Họ nghĩ gì về ông? Tôi e rằng họ nghĩ rất tệ về ông, đặc biệt khi ông tấn phong mục sư cho nước Mỹ. Và dù ông chưa bao giờ rời khỏi Giáo hội Anh, rõ ràng ngay khi ông qua đời, các hội Methodist sẽ trở thành các hội thánh Methodist. Và đúng là vậy. Sự chia tách đến ngay khi ông qua đời. Nhưng tôi nghĩ chính John Wesley là người phải chịu trách nhiệm, hay ít nhất là người đã làm tất cả những gì cần thiết để dẫn đến sự chia tách ấy. Tôi thích câu nhận xét của một người: John Wesley giống như một người chèo thuyền. Ông luôn hướng mặt về phía Giáo hội Anh, nhưng mỗi nhịp chèo lại đưa ông xa nó hơn. Đó chính xác là điều ông đã làm. Và vậy nên đến cuối thế kỷ 18, chúng ta có một nhóm rất lớn người Methodist, bên cạnh người Anh Giáo, bên cạnh người Trưởng Lão và Hội Chúng, người Baptist và người Bằng Hữu. Và đến cuối thế kỷ, người Công Giáo cũng được cho phép quay lại. Chúng ta bắt đầu có được bức tranh mà chúng ta đang sống trong đó hôm nay.

✍︎Ghi chú của Kit

Con số "80.000" là một con số làm tròn hợp lý chỉ cho các hội Methodist ở Anh, nhưng làm giảm nhẹ quy mô đầy đủ của cả phong trào Methodist toàn cầu, con số chính xác hơn: 71.668 thành viên trong 294 hội tại Anh quốc khi Wesley qua đời (2/3/1791, theo Biên bản Đại hội 1791), cộng thêm khoảng 5.300 người tại các trạm truyền giáo hải ngoại, cộng riêng khoảng 43.000–60.000 thành viên (con số khác nhau tuỳ nguồn) trong Giáo hội Giám Lý Mỹ mới độc lập, tổng số toàn cầu gần 110.000–130.000. Đây là một con số mạnh hơn, không yếu hơn, cho chính luận điểm đắc thắng của Pawson.

Sự chia tách "quyết định" thực ra có thể xác định chính xác hơn "ngay khi ông qua đời", nó xảy ra năm 1784, bảy năm trước khi Wesley qua đời. Với các mục sư Methodist Mỹ không còn giáo sĩ hợp lệ sau Cách Mạng (Giáo hội Anh không có giám mục nào ở Hoa Kỳ mới), Wesley, được thuyết phục bởi lập luận của Lord Peter King và Giám mục Stillingfleet rằng trong hội thánh sơ khai "giám mục và trưởng lão về bản chất là cùng một cấp bậc", đích thân tấn phong các nhà giảng đạo làm phó tế và trưởng lão, và tấn phong Thomas Coke làm "giám thị" cho nước Mỹ ngày 1–2/9/1784, không có sự chuẩn thuận của giám mục. Phản ứng của chính Charles Wesley, "Tấn phong tức là ly khai", cho thấy chính anh trai ông cũng thấy điều này cấp tiến đến mức nào. Sự tách biệt chính thức của Methodist Anh khỏi Giáo hội Anh đến muộn hơn một chút, qua Kế Hoạch Hoà Giải năm 1795 (sau khi Wesley qua đời), cho phép các nhà giảng đạo Methodist tự cử hành bí tích. Vậy: khung "ngay khi ông qua đời" nén lại một tiến trình có một thời điểm quyết định, xác định được rõ ràng, từ nhiều năm trước, một câu chuyện mạnh mẽ và kịch tính hơn phiên bản mơ hồ của Pawson. Đáng nói thêm: hành động tấn phong 1784 chính là hành động mang tính "hội thánh tự do" nhất trong cả sự nghiệp Wesley, dựa trên đúng lập luận trưởng lão/hội chúng mà những người Ly Khai, Baptist, và Thanh Giáo Anh đã đưa ra từ cuối thế kỷ 16 chống lại việc kế thừa tông truyền qua giám mục. Wesley dành cả đời tránh né danh xưng "Dissenter," nhưng khi cần thiết thực tế bắt buộc, ông đã dùng đúng nền thần học hội thánh mà cuộc Cải Cách Cấp Tiến đã tiên phong hai thế kỷ trước.

John Wesley — “thế giới là giáo xứ của tôi” — cưỡi ngựa khoảng một phần tư triệu dặm trong 50 năm, giảng đạo hơn 40.000 lần, và sáng lập phong trào Methodist.
John Wesley — “thế giới là giáo xứ của tôi” — cưỡi ngựa khoảng một phần tư triệu dặm trong 50 năm, giảng đạo hơn 40.000 lần, và sáng lập phong trào Methodist.George Romney, năm 1789. Public domain, Wikimedia Commons.
Charles Wesley, người viết gần 9.000 bài thánh ca — nhiều hơn con số 6.000 vẫn thường được kể — trong đó có “Hark! The Herald Angels Sing” và “O for a Thousand Tongues to Sing.”
Charles Wesley, người viết gần 9.000 bài thánh ca — nhiều hơn con số 6.000 vẫn thường được kể — trong đó có “Hark! The Herald Angels Sing” và “O for a Thousand Tongues to Sing.”Khuyết danh, thế kỷ 18. Public domain, Wikimedia Commons.

Charles Simeon, và năm kết quả của cuộc Phục Hưng

Giờ hãy để tôi nói về một người vĩ đại khác của thế kỷ này, ngay gần cuối thế kỷ. Vào năm 1799 (theo cách Pawson kể), một sinh viên trẻ, phóng túng, đến Cambridge, tên Charles Simeon, mê săn bắn, câu cá, một chàng trai ăn chơi. Khi đến Cambridge, ông đối diện với chính đời sống mình, trải qua một cuộc vật lộn thuộc linh, và từ đó ông tìm được cảm giác được tha thứ. Như ông nói: "Tôi đặt tội lỗi mình lên đầu Đức Chúa Jêsus." Ông sớm được tấn phong mục sư, và ở tuổi 23, trở thành mục sư Nhà thờ Holy Trinity, nơi tôi từng có đặc ân giảng đạo một tháng trước. Trong phòng thánh, bạn vẫn có thể thấy ấm trà, cây dù, những bức hình của ông, Charles Simeon. Ông giảng đạo, và nhà thờ chật kín người, có ảnh hưởng lớn lao trên sinh viên. Chính từ hội chúng của ông mà chàng trai trẻ Henry Martyn đã ra đi, qua đời tại Ba Tư như một trong những nhà truyền giáo vĩ đại nhất từng có. Charles Simeon phải được đặt vào danh sách những anh hùng lớn của thế kỷ này.

✍︎Ghi chú của Kit

Năm đúng là 1779, không phải 1799, đây là điểm được mọi hướng nghiên cứu độc lập cùng phát hiện, và là một trong hai chỗ đính chính sạch nhất trong toàn bộ dossier. Simeon (sinh 1759) nhập học King's College, Cambridge năm 1779, có trải nghiệm cải đạo ở đó cùng năm, được tấn phong phó tế năm 1782, và trở thành mục sư (chính xác hơn là "perpetual curate") của Nhà thờ Holy Trinity ngày 9/11/1782, ở tuổi 23, chi tiết "tuổi 23" mà Pawson nói hoàn toàn chính xác, chính điều đó khiến "1799" đọc như một lỡ lời/nghe nhầm của "1779" (một sự hoán đổi dễ xảy ra) hơn là một tuyên bố có chủ đích; đáng chú ý 1799 lại đúng là năm thành lập của Church Missionary Society, mà Pawson sẽ nhắc đến ngay sau đây trong cùng bài giảng, có lẽ chính là nguồn gốc của sự lẫn lộn. Simeon phục vụ Holy Trinity 54 năm cho đến khi qua đời năm 1836. Simeon là một nhân vật bản lề quan trọng cho phái evangelical trong Anh giáo, xứng đáng một câu đầy đủ hơn Pawson dành cho ông: bộ Horae Homileticae đồ sộ của ông (dàn ý bài giảng cho toàn bộ Kinh Thánh) định hình nhiều thế hệ giáo sĩ evangelical, và hệ thống bảo trợ không chính thức "Simeon Trust" đặt các mục sư evangelical vào các giáo xứ khắp nước Anh, có lẽ cũng có sức ảnh hưởng về mặt thể chế như hệ thống circuit của Wesley, dù kém màu sắc hơn nhiều.

Giờ hãy để tôi liệt kê một số điều thực tiễn đã đến từ tất cả điều này. Tôi biết rất rõ kiểu người vẫn thường nói, và họ vẫn nói đến hôm nay: rao giảng tin lành và hát thánh ca thì có ích gì? Điều ta cần là những người bắt tay vào việc, làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Tất cả những chuyện "rao giảng nóng bỏng" và "gào thét" này chẳng đem lại ích lợi gì cho ai cả. Nhưng thế kỷ 18 đã bác bỏ điều đó, hãy để tôi cho bạn xem năm kết quả, thật đơn giản.

Thứ nhất, một điều thế gian sẽ không đánh giá cao, nhưng Cơ Đốc nhân luôn trân trọng: thế kỷ này bùng nổ thành những bài thánh ca. Tôi đã nhắc đến Isaac Watts, hãy nghĩ đến những bài thánh ca nổi tiếng của ông: "I'll Praise My Maker," "O God, Our Help in Ages Past," "When I Survey the Wondrous Cross," "Jesus Shall Reign Where'er the Sun." Còn Philip Doddridge? "Hark the Glad Sound, the Saviour Comes," "O God of Bethel." Còn Cowper? "God Moves in a Mysterious Way," "There Is a Fountain Filled with Blood." Còn Newton? "How Sweet the Name of Jesus Sounds," "Glorious Things of Thee Are Spoken." Và trên hết, Charles Wesley. Charles Wesley viết 6.000 bài thánh ca, cho mọi dịp có thể tưởng tượng được. Ông viết chúng trên lưng ngựa, đến một ngôi nhà và nói: đừng nói chuyện với tôi, đưa tôi bút và giấy, nhanh lên. Và một bài thánh ca ra đời. Chúng ta sẽ kết thúc buổi lễ hôm nay bằng một bài ông viết khi tròn một năm tuổi thuộc linh, đúng ngày kỷ niệm cải đạo của mình, khi Peter Böhler, người Đức Moravian, nói với Charles Wesley: nếu tôi có một ngàn cái lưỡi, tôi muốn dùng để ca ngợi Đấng Christ. Và thế là ra đời: "Oh, for a Thousand Tongues to Sing My Great Redeemer's Praise." Trong số hàng ngàn bài khác của ông, hãy nhớ đến "Hark, the Herald Angels Sing," "And Can It Be," "Love Divine, All Loves Excelling," "Jesus, Lover of My Soul," và "Rejoice, the Lord Is King."

✍︎Ghi chú của Kit

"6.000 bài thánh ca" là con số làm tròn thường được lặp lại và nằm trong khoảng hợp lý, nhưng học thuật hiện đại đưa ra con số cao hơn, các tính toán của Tiến sĩ Frank Baker (chuẩn mực cho ấn bản phê bình) đặt tổng sản lượng của Charles Wesley gần 8.900–9.000 bài thánh ca và thơ tôn giáo: hơn 4.500 bài được xuất bản lúc sinh thời cộng thêm khoảng 3.000 bài còn lưu lại dưới dạng bản thảo. Baker tính Wesley trung bình viết 10 dòng thơ mỗi ngày suốt 50 năm. Đây là một con số mạnh hơn, đáng dùng thay thế, và trực tiếp củng cố chính giai thoại "viết trên lưng ngựa, bất cứ đâu ông ở" mà Pawson kể.

Trong hầu hết các tuyển tập thánh ca, bạn sẽ thấy nhiều bài của Charles Wesley hơn bất kỳ ai khác, với Isaac Watts đứng thứ nhì sát nút. Và người cuối cùng Pawson muốn nhắc đến, nhà soạn thánh ca Montgomery, có một bài sẽ được hát trong Tiệc Thánh hôm ấy như một trong những bài thánh ca sùng kính.

Thứ hai, trường Chủ Nhật. Nếu tôi hỏi bạn ai khởi xướng trường Chủ Nhật, tôi tự hỏi bạn sẽ trả lời gì. Nếu bạn biết chút gì, có lẽ bạn sẽ nói Robert Raikes ở Gloucester. Và tôi nói với bạn, bạn nhầm rồi. Trường Chủ Nhật được khởi xướng bởi Hannah Ball ở High Wycombe, một phụ nữ Methodist an nghỉ tại nghĩa trang Nhà thờ Stokin. Tôi từng đưa cha tôi đến thăm mộ bà vài tuần trước. Hannah Ball khởi động trường Chủ Nhật trong một nhà máy nội thất bỏ hoang ở High Wycombe. Và bà làm điều đó nhờ trao đổi thư từ với John Wesley. Chính Hannah Ball là người đề nghị với Robert Raikes: sao anh không làm điều tương tự? Và điều kỳ lạ là có một bức tượng của Robert Raikes ở Gloucester ghi: "người sáng lập trường Chủ Nhật." Chà, ông ấy sao chép ý tưởng từ một phụ nữ. Đó là một điểm cho phái nữ.

✍︎Ghi chú của Kit

Việc Hannah Ball khởi xướng trường Chủ Nhật ở High Wycombe năm 1769, hơn một thập kỷ trước sáng kiến nổi tiếng của Raikes ở Gloucester (thường ghi năm 1780), và việc bà thực sự trao đổi thư từ với John Wesley, đều được ghi chép vững chắc, một điểm chính xác thực sự ít người biết mà Pawson nêu đúng trong khi hầu hết sách giáo khoa vẫn chỉ ghi công cho riêng Raikes. Nhưng tuyên bố nhân quả cụ thể, rằng chính Ball đề nghị ý tưởng ấy với Raikes, không có nhiều bằng chứng. Phần lớn ghi chép mô tả nỗ lực của Raikes ở Gloucester phát sinh độc lập hơn, từ mối quan tâm cải cách nhà tù của ông và tiếp xúc với một bà Meredith, người đã điều hành một trường học địa phương từ trước. Cũng đáng nói: có một tiền lệ còn sớm hơn cả hai người, một trường Chủ Nhật được ghi nhận tại Nhà thờ St Mary's, Nottingham, năm 1751. Vai trò lịch sử thật sự của Raikes ít nằm ở việc phát minh ra trường Chủ Nhật hơn là việc quảng bá toàn quốc cho nó, chính bài viết của ông năm 1783 trên tờ Gloucester Journal của riêng ông mới thực sự châm ngòi cho sự lan rộng khắp cả nước của phong trào này, một minh hoạ hay cho cách những "cái đầu tiên" trong lịch sử thường bị gán nhầm cho bất cứ ai nắm trong tay cỗ máy in.

Thứ ba, công chính xã hội. Khi người ta được cải đạo, họ chỉnh sửa lại xã hội. Trợ giúp người nghèo bắt đầu. Trạm phát thuốc miễn phí bắt đầu. Viện mồ côi bắt đầu. Trường học bắt đầu. Cải cách nhà tù, công việc của John Howard trong cải cách nhà tù đi thẳng về cuộc Phục Hưng thế kỷ 18. Và trên hết, ví dụ nổi bật nhất: William Wilberforce và cuộc chiến của ông chống chế độ nô lệ. Lá thư cuối cùng John Wesley từng viết chính là gửi cho William Wilberforce, giục ông hoàn thành cuộc chiến ấy. Nếu bạn từng đến Kingston-upon-Hull, hãy ghé Bảo tàng William Wilberforce, đó cũng là kết quả từ cuộc Phục Hưng.

Thứ tư, sự lan rộng vượt bậc của văn phẩm tốt lành. Religious Tract Society là kết quả trực tiếp. Cũng vậy với British and Foreign Bible Society. Cũng vậy với các bộ chú giải của nhà giáo sư Kinh Thánh vĩ đại Thomas Scott.

Và điều cuối cùng tôi muốn nhắc, và với điều này tôi khép lại: các hội truyền giáo bắt đầu, và ảnh hưởng của nước Anh trên thế giới, vì điều tốt lành, lan rộng. Đã có vài nỗ lực truyền giáo trước đó, nhưng chính vào cuối thế kỷ 18, nhờ nhiệt độ dâng cao ấy, phong trào truyền giáo mới thực sự cất cánh. Và đó là vào năm 1792, để tôi nhớ chính xác ngày tháng, rằng Hội Truyền Giáo Baptist được thành lập. Chính một người Baptist đã khởi động nó, một người thợ đóng giày từ Northampton, dựng nên một quả địa cầu bằng những mảnh da vụn, và cầu nguyện cho thế giới ấy, đặc biệt cho Ấn Độ. Chính người thợ đóng giày Northampton ấy, sau khi cải đạo, được khích lệ trở thành mục sư trong các hội thánh Baptist vùng Northamptonshire, cùng một nhóm người khác, họp nhau một ngày tại Kettering năm 1792, quyên góp được, con số nổi tiếng, 13 bảng, hai shilling sáu xu, khá lớn thời bấy giờ, và khởi động Hội Truyền Giáo Baptist. Một năm sau họ lên đường sang Ấn Độ, bắt đầu công việc truyền giáo vĩ đại theo sau. Đó là năm 1792. Ba năm sau, 1795, phái Anh Giáo, Hội Chúng, và Trưởng Lão, không chịu thua kém, cùng nhau lập ra Hội Truyền Giáo London (LMS), sau này gửi Morrison sang Trung Quốc, Livingstone sang châu Phi, và nhiều nhà truyền giáo nổi tiếng khác. Năm 1796, không chịu bỏ lại phía sau, phái Methodist lập ra Hội Truyền Giáo Methodist, trụ sở nay ở đường Marylebone. Năm 1799, phái Anh Giáo quyết định có hội riêng của mình, và Hội Truyền Giáo Giáo Hội (CMS) ra đời. Và cũng chính trong giai đoạn ấy, Hội Kinh Thánh Anh và Hải Ngoại được thành lập, tất cả vào cuối thế kỷ. Và đây là kết quả trực tiếp của cuộc Phục Hưng Tin Lành thế kỷ 18. Ai nói rao giảng nóng bỏng chẳng đem lại kết quả gì? Ai nói thế giới không thay đổi chỉ vì người ta hào hứng về Chúa?

✍︎Ghi chú của Kit

Sự kiện thành lập tại Kettering được xác nhận gần như chính xác tuyệt đối: cuộc họp diễn ra 2/10/1792, tại phòng khách sau nhà của quả phụ chấp sự Beeby Wallis, Kettering (nay vẫn có tấm biển đánh dấu địa điểm), và số tiền quyên góp đúng là 13 bảng 2 shilling 6 xu (tương đương khoảng 1.180–1.300 bảng theo sức mua hiện đại), được xem là hành động khai sinh phong trào truyền giáo Tin Lành hiện đại. Đây là Pawson ở mức chính xác nhất, có thể kể lại với sự tự tin hoàn toàn. Các mốc 1796 (Methodist) và 1799 (Anh Giáo, CMS) cũng chính xác.

Đáng nêu đích danh: người thợ đóng giày ấy chính là William Carey, người mà Pawson chưa bao giờ nêu tên dù ông có lẽ là nhân vật quan trọng nhất trong toàn bộ phần này, tác giả tập sách nền tảng năm 1792, An Enquiry into the Obligations of Christians to Use Means for the Conversion of the Heathen, cung cấp lập luận thần học cho cuộc họp Kettering. Cũng đáng chính xác hoá: Carey là thợ đóng giày ở Moulton, một làng gần Northampton (không phải chính thị trấn Northampton), và đến lúc họp Kettering, ông đã là mục sư hội thánh Baptist tại Leicester, đã rời nghề đóng giày để làm mục vụ toàn thời gian, nên "thợ đóng giày từ Northampton" là một cách nói dân gian gần đúng hơn là một sai sót nghiêm trọng.

Tuyên bố về Hội Truyền Giáo London (1795) đã dồn hai sự kiện muộn hơn nhiều vào năm thành lập. Robert Morrison mãi đến 1807 mới lên đường sang Trung Quốc, mười hai năm sau khi LMS thành lập. David Livingstone (sinh 1813, mười tám năm sau khi LMS thành lập) mãi đến 1840/41 mới khởi hành sang châu Phi. Cả hai đều thực sự là giáo sĩ của LMS, nhưng nhắc đến họ như một phần của làn sóng truyền giáo tức thời những năm 1790 của hội, cùng lúc với việc Carey lên đường năm 1793, là một sự đặt sai thời điểm, Livingstone đặc biệt thuộc về một thế hệ hoàn toàn khác, giữa thế kỷ 19.

“Ai Nói Rao Giảng Không Đem Lại Kết Quả?”

Năm kết quả thực tiễn của cuộc Phục Hưng

1

Thánh ca

Watts, Doddridge, Cowper, Newton, và gần 9.000 bài của Charles Wesley

2

Trường Chủ Nhật

Hannah Ball đi trước Robert Raikes hơn một thập kỷ

3

Công chính xã hội

Cải cách nhà tù (Howard), bãi nô (Wilberforce), viện tế bần, trại mồ côi

4

Văn phẩm

Religious Tract Society, British & Foreign Bible Society

5

Hội truyền giáo

Baptist (1792, Carey), LMS (1795), Methodist (1796), CMS (1799)

Isaac Watts, tác giả “O God, Our Help in Ages Past” và “When I Survey the Wondrous Cross” — một trong những người mở đầu cho “thế kỷ của thánh ca.”
Isaac Watts, tác giả “O God, Our Help in Ages Past” và “When I Survey the Wondrous Cross” — một trong những người mở đầu cho “thế kỷ của thánh ca.”Khuyết danh, National Portrait Gallery. Public domain, Wikimedia Commons.
William Cowper, tác giả “God Moves in a Mysterious Way” và “There Is a Fountain Filled with Blood.”
William Cowper, tác giả “God Moves in a Mysterious Way” và “There Is a Fountain Filled with Blood.”Lemuel Francis Abbott, năm 1792. Public domain, Wikimedia Commons.
John Newton, cựu thuyền trưởng tàu buôn nô lệ trở thành mục sư, tác giả “Amazing Grace” và “How Sweet the Name of Jesus Sounds.”
John Newton, cựu thuyền trưởng tàu buôn nô lệ trở thành mục sư, tác giả “Amazing Grace” và “How Sweet the Name of Jesus Sounds.”Khuyết danh, thế kỷ 18. Public domain, Wikimedia Commons.
Robert Raikes — mang tiếng “người sáng lập trường Chủ Nhật,” dù Hannah Ball, một phụ nữ Methodist, đã làm điều đó hơn mười năm trước ông.
Robert Raikes — mang tiếng “người sáng lập trường Chủ Nhật,” dù Hannah Ball, một phụ nữ Methodist, đã làm điều đó hơn mười năm trước ông.George Romney. Public domain, Wikimedia Commons.
William Wilberforce — người nhận lá thư cuối cùng John Wesley từng viết, giục ông “đi đến cùng” trong cuộc chiến chống chế độ nô lệ.
William Wilberforce — người nhận lá thư cuối cùng John Wesley từng viết, giục ông “đi đến cùng” trong cuộc chiến chống chế độ nô lệ.Khuyết danh, thế kỷ 18–19. Public domain, Wikimedia Commons.
William Carey — người thợ đóng giày xứ Northamptonshire trở thành “cha đẻ của phong trào truyền giáo hiện đại,” sáng lập Hội Truyền Giáo Baptist năm 1792.
William Carey — người thợ đóng giày xứ Northamptonshire trở thành “cha đẻ của phong trào truyền giáo hiện đại,” sáng lập Hội Truyền Giáo Baptist năm 1792.Khuyết danh, thế kỷ 19. Public domain, Wikimedia Commons.
Charles Simeon, mục sư Nhà thờ Holy Trinity, Cambridge trong 54 năm — người có ảnh hưởng thần học sâu rộng qua bộ “Horae Homileticae” và mạng lưới bổ nhiệm mục sư evangelical khắp nước Anh.
Charles Simeon, mục sư Nhà thờ Holy Trinity, Cambridge trong 54 năm — người có ảnh hưởng thần học sâu rộng qua bộ “Horae Homileticae” và mạng lưới bổ nhiệm mục sư evangelical khắp nước Anh.Khuyết danh, thế kỷ 19. Public domain, Wikimedia Commons.
Henry Martyn, ra đi từ hội chúng của Simeon để làm giáo sĩ tại Ba Tư (Persia), và qua đời ở đó — một trong những nhà truyền giáo được kính trọng nhất trong lịch sử.
Henry Martyn, ra đi từ hội chúng của Simeon để làm giáo sĩ tại Ba Tư (Persia), và qua đời ở đó — một trong những nhà truyền giáo được kính trọng nhất trong lịch sử.Khuyết danh, đầu thế kỷ 19. Public domain, Wikimedia Commons.

Lời kết: "hãy làm lại điều đó, lạy Chúa"

Bài học duy nhất tôi muốn rút ra từ cả thế kỷ này, cho tối nay, là: điều một người tin sẽ ảnh hưởng đến hành vi của người đó. Chủ nghĩa duy lý lạnh lẽo, đạo đức suy đồi; tin lành nóng bỏng, và mọi điều tốt lành theo sau nó. Có người từng ví những người Methodist đầu tiên như "một chùm hoa giọt tuyết e ấp mọc trên một đống rác thối." Nếu bạn muốn hiểu vì sao phái Methodist nhấn mạnh việc không uống rượu hay cờ bạc, bạn phải hiểu rằng truyền thống ấy bắt nguồn từ chính thực tế thế kỷ 18, họ phải nhấn mạnh điều đó để đưa được một người đến gần Chúa. Nhưng họ đã chiến đấu vì điều đó, và họ đã dọn sạch nước Anh.

Một sử gia người Pháp từng nói: nếu bạn muốn hiểu vì sao Cách Mạng Pháp và sự lên ngôi của lý trí cùng tình trạng vô chính phủ theo sau nó không lan sang nước Anh, bạn phải nghiên cứu cuộc đời của Mục sư John Wesley. Đó là một lời tôn vinh đáng kinh ngạc. Đức Chúa Trời đã có câu trả lời của Ngài. Nơi lý trí lạnh lẽo của con người, đòi hỏi phải chứng minh mọi điều trước khi tin, đang giết chết tôn giáo, Đức Chúa Trời dấy lên những con người chỉ về mặc khải, chỉ về một Đức Chúa Trời ban cho ta sự hiểu biết mà khoa học không thể chứng minh cũng không thể phủ nhận, rao giảng một tin lành về phép lạ siêu nhiên và một Đức Chúa Trời sống động, có thể can thiệp và thay đổi một đời sống, thay đổi cả một xã hội. Rằng cả tự nhiên lẫn bản chất con người đều không bị cai trị bởi những quy luật vô tri, mà cả hai đều được cai trị bởi Đức Chúa Trời, và Đức Chúa Trời có thể xoay chuyển cả hai theo mục đích đời đời của Ngài.

✍︎Ghi chú của Kit

Câu ví "chùm hoa giọt tuyết e ấp trên đống rác" không thể xác minh trong bất kỳ nguồn nào có thể tra cứu được, dù đã kiểm tra nhiều lần độc lập (đối chiếu với Wesley and Methodism của Isaac Taylor, Life of Wesley của Southey, và các bộ sưu tập trích dẫn Methodist khác). Nó mang đúng "hương vị" văn xuôi sùng kính thế kỷ 19, nhưng nên được xem là chưa xác minh, không phải một câu trích dẫn có nguồn. Còn "lời của một sử gia Pháp không nêu tên" là một luận điểm có thật và quan trọng, nhưng không nên trình bày như một câu trích dẫn trực tiếp, đã xác định nguồn. Đây là bản phổ thông hoá của luận đề Halévy nổi tiếng, do sử gia Pháp Élie Halévy (1870–1937) đề xuất trong tiểu luận năm 1906 "La naissance du méthodisme en Angleterre," phát triển thêm trong A History of the English People in the Nineteenth Century, lập luận rằng sự phổ biến kỷ luật cá nhân, sự tỉnh táo, và sự biến đổi cá nhân (thay vì chính trị) qua tầng lớp lao động và trung lưu của phong trào Methodist đã giúp nước Anh tránh được cuộc nổi dậy cách mạng đã làm rung chuyển nước Pháp sau 1789. Câu cụ thể Pawson trích ("bạn phải nghiên cứu cuộc đời Mục sư John Wesley") không thể xác minh là nguyên văn của Halévy trong bất kỳ nguồn nào được kiểm tra, nó đọc như một bản cô đọng của người giảng đạo cho luận đề rộng hơn.

Quan trọng hơn: luận đề này thực sự đang là một cuộc tranh luận sử học sống động, chưa phải là sự thật đã an bài. Tiếng nói phản biện chính là E. P. Thompson, trong The Making of the English Working Class (1963), chương "The Chiliasm of Despair," lập luận rằng phong trào Methodist hoạt động ít nhất cũng nhiều như một hình thức kiểm soát xã hội và bù đắp tâm lý cho thất bại chính trị trong giới lao động, chứ không hẳn là một lực lượng giải phóng hay ổn định hoá công dân. Các sử gia khác còn lưu ý rằng cấu trúc xã hội khác biệt của nước Anh, tầng lớp quý tộc, và chế độ quân chủ lập hiến vốn đã khiến một cuộc cách mạng kiểu Pháp ít khả năng xảy ra hơn về mặt chính trị-kinh tế, độc lập với ảnh hưởng của phong trào Methodist. Một bài viết cân bằng nên trình bày "lời tôn vinh đáng kinh ngạc" của Pawson như một cuộc tranh luận sử học đang diễn ra, chứ không phải lịch sử đã ngã ngũ.

Đó là thông điệp tôi muốn mang đến cho bạn tối nay. Những con người vĩ đại của Đức Chúa Trời đã được hâm nóng lại, và mang tin lành của Đức Chúa Jêsus Christ đến với đất nước này. Và chúng ta vẫn đang hưởng lợi từ ảnh hưởng của cuộc phục hưng ấy, 200 năm và hơn thế đã trôi qua.

Lời cầu nguyện khép lại. Ôi Đức Chúa Trời, Cha chúng con, có một lời cầu nguyện trong lòng tất cả chúng con: xin hãy làm lại điều đó, lạy Chúa. Ngài vẫn là Đức Chúa Trời không hề đổi thay. Cánh tay Ngài chưa hề ngắn lại đến nỗi không thể cứu hôm nay. Chúng con cầu nguyện rằng, giữa sự suy thoái của xã hội chúng con, với biết bao điều đang khuấy động chúng con từ mọi phía, với sự hồi sinh, thậm chí, của những loại văn phẩm vô luân của thế kỷ 18, nay lại xuất hiện trên màn ảnh. Với tất cả những điều ấy, lạy Chúa, xin hãy làm lại điều đó. Xin dấy lên những con người không hề sợ hãi để rao giảng Đấng Christ, dấy lên một đội quân những người truyền giáo, những người nam người nữ rực lửa vì Chúa, để đất nước này một lần nữa vang lên tiếng chuông của tin lành, và để chúng con lại thấy một ảnh hưởng lan ra từ đất nước này, vì điều tốt lành, đến khắp phần còn lại của thế giới. Ôi Đức Chúa Trời, Ngài đã ban phước dồi dào cho chúng con trong quá khứ, nhưng chúng con không thể sống mãi trong quá khứ. Chúng con phải sống trong hiện tại, và chúng con cầu nguyện rằng trong thời đại và thế hệ của chúng con, chúng con cũng sẽ khám phá được sự tha thứ tội lỗi trong Đức Chúa Jêsus Christ, rồi ra đi kể cho người khác về tình yêu có thể tha thứ họ. Amen.


Ba thế kỷ, ba bài giảng, một câu chuyện liên tục: mỗi lần Hội Thánh bị nhà nước nắm lấy, bởi vương hầu Đức, bởi hội đồng Zurich, bởi Nghị viện Anh, kết quả luôn là chiến tranh, tù đày, hoặc một đời sống thuộc linh nguội lạnh. Và mỗi lần, có những người từ chối để điều đó xảy ra: những người Anabaptist bị dìm chết vì tin vào báp-têm tự nguyện; Helwys chết trong ngục Newgate vì viết thư cho vua đòi tự do lương tâm cho "kẻ dị giáo, người Hồi giáo, người Do Thái"; Bunyan viết "Pilgrim's Progress" trong tù; Wesley cưỡi ngựa một phần tư triệu dặm để mang tin lành đến những nơi các bục giảng chính thống đã đóng cửa. Đến cuối thế kỷ 18, cái giá của ba thế kỷ ấy đã mua được điều mà Kinh Thánh gọi là tự do lương tâm, một quyền tự do mà, như Pawson nhắc đi nhắc lại, "cái giá của nó là sự cảnh giác không ngừng," và có thể mất đi dễ dàng như đã từng mất.

Phần 5 của loạt bài này, nếu Chúa cho phép, sẽ kể tiếp câu chuyện sang thế kỷ 19: từ cuộc phục hưng lan rộng sau Wesley và Whitefield, đến những biến động xã hội và thần học sẽ định hình Hội Thánh bước vào thế kỷ 20.