Lịch Sử Hội Thánh — Phần 5: Thế Kỷ Của Trái Tim Và Ba Chữ Ism (1800–1968)
Từ chủ nghĩa lãng mạn và làn sóng truyền giáo đầu thế kỷ 19, qua cuộc Đại Phục Hưng 1857–59 và cuộc phản công của ma quỷ, đến hai cuộc thế chiến và ba chữ ism định hình Hội Thánh thế kỷ 20: Tự Do, Đại Kết, và Ngũ Tuần

Ghi chú: Phần này gộp lại ba bài giảng riêng của David Pawson trong loạt History of the Church: 1800–1850 (49,7 phút), 1850–1900 (51,1 phút), và 1900–1968 (53,2 phút, giảng năm 1967). Tôi gộp cả ba vì chúng kể chung một câu chuyện: một thế kỷ 19 bắt đầu bằng trái tim ấm lại sau cái lạnh của lý trí, bùng nổ thành cuộc mở rộng truyền giáo lớn nhất lịch sử Hội Thánh, rồi vấp phải một cuộc phản công có hệ thống mà chính Pawson gọi là "những gì ma quỷ đã làm", và một thế kỷ 20 phải sống với hậu quả của cuộc phản công đó qua hai cuộc thế chiến và ba chữ ism còn định hình Hội Thánh cho tới hôm nay.
Từ phòng khách nhà Wesley đến những cỗ máy hơi nước
Phần 4 khép lại năm 1800, với cuộc Phục Hưng Tin Lành đã làm ấm lại một nước Anh nguội lạnh suốt thế kỷ 18. Nhưng một cuộc phục hưng không phải là một điểm đến, nó là một khởi đầu. Ba bài giảng làm nên Phần 5 này kể câu chuyện điều gì xảy ra tiếp theo: trái tim ấm lại đó lan rộng ra sao trong nửa đầu thế kỷ 19, nó bùng nổ ra sao trong nửa sau, và nó phải trả giá gì trong hai cuộc thế chiến của thế kỷ 20.
PHẦN MỘT: 1800–1850 — LỬA LÃNG MẠN VÀ MỘT HỘI THÁNH ĐANG MỞ RỘNG
Pawson mở đầu bài giảng đầu tiên bằng hai sự kiện vật lý và một cơn dịch chuyển cảm xúc. Vật lý: nước Anh đang đô thị hoá với tốc độ chưa từng có (cuộc Cách Mạng Công Nghiệp), và dân số đang bùng nổ. Cảm xúc: sau một thế kỷ 18 lạnh lùng của lý trí (rationalism), thế kỷ 19 mở đầu bằng một sự đảo chiều, chủ nghĩa lãng mạn (Romanticism), trái tim thay chỗ cho khối óc.
Ông đưa ra một con số cụ thể: nước Anh có 5 triệu dân năm 1800, tăng lên 9 triệu vào năm 1850, và trích dẫn mục sư Malthus đang viết luận văn cảnh báo nạn đói vì dân số tăng quá nhanh so với lương thực.
✍︎Ghi chú của Kit
Con số của Pawson lệch khoảng một nửa so với thực tế. Cuộc điều tra dân số đầu tiên của nước Anh (10/3/1801) đã ghi nhận 8.892.536 người ở England và Wales, không phải 5 triệu. Đến cuộc điều tra năm 1851, con số đã gần gấp đôi: 17.927.609. Nói cách khác, nước Anh đã có gần 9 triệu dân ngay từ năm 1800, rồi tăng gần gấp đôi lên gần 18 triệu vào năm 1850, một trong những giai đoạn bùng nổ dân số nhanh nhất lịch sử nước Anh, chứ không phải "5 lên 9". Về Malthus: ông xuất bản An Essay on the Principle of Population năm 1798 (đúng năm Pawson nêu), lập luận rằng dân số tăng theo cấp số nhân trong khi lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, nên tăng dân không kiểm soát, kể cả tăng do trợ cấp người nghèo (Poor Law), sẽ tất yếu dẫn đến đói kém. Đây là một lập luận nhắm vào cấu trúc trợ cấp người nghèo cụ thể, không phải một tuyên ngôn chống mọi hình thức từ thiện nói chung.
Nguồn: Điều tra dân số Anh 1801 và 1851 (ONS, Vision of Britain); Malthus, An Essay on the Principle of Population, ấn bản 1798.
Về chủ nghĩa lãng mạn, Pawson liệt kê một loạt tiểu thuyết: Jane Austen viết Pride and Prejudice, Victor Hugo viết Notre Dame de Paris, Thackeray viết Vanity Fair, chị em nhà Brontë viết Jane Eyre và Wuthering Heights, Walter Scott viết Ivanhoe, Alexandre Dumas viết Ba Chàng Ngự Lâm Pháo Thủ và Bá Tước Monte Cristo, Macaulay viết History of England. Danh sách này gần như hoàn toàn chính xác về niên đại, ngoại trừ hai cuốn ông thêm vào cuối, Barchester Towers của Trollope và Lorna Doone của Blackmore, thực ra thuộc về một thế hệ Victoria muộn hơn nhiều (1857 và 1869), bảy đến mười chín năm sau mốc 1850 mà ông đang nói tới.
Từ đó ông rút ra một hệ quả tôn giáo: vì trái tim thắng thế trước khối óc, tôn giáo bùng nổ. Ông đưa ra con số: năm 1800, 5% người đi nhà thờ là người ngoài Anh giáo (non-conformist); đến năm 1850, con số đó là 50%. Giáo hội Methodist chia thành ít nhất ba nhánh lớn, Giáo hội Scotland chia làm hai, và sáu hội thánh Baptist, trong đó có chính hội thánh của ông, Gold Hill, lập nên Baptist Union.
✍︎Ghi chú của Kit
Điểm cuối của con số 50% có căn cứ thật: Cuộc Điều Tra Tôn Giáo năm 1851 (30/3/1851, do Horace Mann tổ chức) cho thấy trong khoảng 10,9 triệu lượt tham dự nhà thờ hôm đó (khoảng 60,8% dân số), gần một nửa là ở các nhà nguyện ngoài Anh giáo, một phát hiện gây chấn động chính trị đến mức Nghị Viện không bao giờ lặp lại cuộc điều tra này nữa. Nhưng đó là ảnh chụp một ngày tham dự năm 1851, không phải bằng chứng rằng số người ngoài Anh giáo đã tăng từ đúng 5% năm 1800. Nghiên cứu định lượng của sử gia Clive Field cho thấy sự tăng trưởng của phái ngoài Anh giáo đã "tăng hơn gấp bốn lần" chủ yếu từ năm 1760, nghĩa là con số khởi điểm đã cao hơn 5% từ lâu trước 1800. Về "sáu hội thánh Baptist": con số này không khớp với bất kỳ ghi chép nào. Baptist Union of Great Britain được thành lập năm 1813 bởi 45 hội thánh Baptist Particular ở London, không phải sáu. Trang lịch sử chính thức của Gold Hill Baptist Church (thành lập 1774) không hề nhắc đến việc là thành viên sáng lập Baptist Union, dù đây là chính hội thánh Pawson làm mục sư.
Nguồn: Clive D. Field, "Counting Religion in England and Wales", Journal of Ecclesiastical History (2012); Census of Great Britain 1851: Religious Worship; Baptists Together; goldhill.org/who-we-are/our-story.
Điều Tra Dân Số So Với Bài Giảng
Dân số England & Wales, 1801–1851 (triệu người)
Pawson nói “5 triệu năm 1800, lên 9 triệu năm 1850.” Điều tra dân số thật nói khác hẳn.
Nguồn: Điều tra dân số Anh 1801–1851 (ONS, Vision of Britain). Đường xám đứt nét = con số Pawson nêu trong bài giảng. Đường vàng = số liệu điều tra dân số thật.
✍︎Điều Pawson không kể ở đây
Toàn bộ câu chuyện của Pawson trong đoạn này được kể từ bên trong đạo Tin Lành ngoài Anh giáo. Ông bỏ qua một dòng chảy Công Giáo chạy song song suốt cùng năm mươi năm này, mà các sử gia Công Giáo xem là ít nhất cũng quan trọng không kém. Đạo Luật Giải Phóng Công Giáo (Roman Catholic Relief Act) năm 1829, thông qua dưới chính phủ Công tước Wellington giữa nỗi lo bất ổn ở Ireland đa số Công Giáo, đã gỡ bỏ các rào cản buộc người Công Giáo không được vào Nghị Viện hay hầu hết chức vụ công, thay đổi luật tôn giáo lớn nhất nước Anh trong cả giai đoạn này. Rồi ngày 29/9/1850, sắc chỉ Universalis Ecclesiae của Giáo hoàng Piô IX tái lập hàng giáo phẩm Công Giáo ở England và Wales lần đầu tiên kể từ thời Cải Chánh, phong Nicholas Wiseman làm Hồng y Tổng Giám mục Westminster, một phần do làn sóng người Công Giáo Ireland di cư sau nạn đói lớn (1845–1852). Sự kiện này châm ngòi cơn khủng hoảng "Papal Aggression": Wiseman bị đốt hình nộm, cửa kính nhà thờ Công Giáo bị đập vỡ, các đoàn diễu hành "No Popery" tràn ngập đường phố Anh. Nói cách khác, tôn giáo nước Anh 1800–1850 là một cuộc đối đầu ba chiều, giữa phái ngoài Anh giáo đang mở rộng, phong trào Anh Giáo Cao (sẽ nói ở phần IV) đang kéo về hướng Rome, và một Công Giáo được hợp pháp hoá trở lại đang tăng dân số nhanh chóng, chứ không đơn thuần là "chủ nghĩa duy lý nhường chỗ cho chủ nghĩa lãng mạn ngoài Anh giáo".
Nguồn: John Bossy, The English Catholic Community 1570–1850; Edward Norman, Roman Catholicism in England.
II. Những nhà truyền giáo bước vào thế giới
Pawson dành phần lớn nhất của bài giảng đầu tiên cho các nhà truyền giáo. Ông kể về Henry Martyn, người "từ bỏ việc kết hôn với vị hôn thê" để đi Ấn Độ, dịch Tân Ước và Sách Cầu Nguyện Chung sang tiếng Hindustani, rồi sang Ba Tư, và qua đời năm 31 tuổi.

✍︎Ghi chú của Kit
Câu chuyện đúng về mặt cảm xúc nhưng sai một chi tiết quan trọng: Lydia Grenfell chưa từng chính thức là hôn thê của Martyn. Ông yêu nàng ở Cornwall trước khi lên tàu tháng 7/1805, nhưng phải đi khi bất ngờ có một suất trống, "mà chưa đính hôn với nàng". Ông cầu hôn bằng thư từ Ấn Độ, và nàng từ chối, chủ yếu vì mẹ nàng không đồng ý. Ông mất năm 1812 khi vẫn độc thân và, theo chính lời ông, vẫn còn yêu nàng, đây là câu chuyện về một tình yêu không được đáp lại và một sự hy sinh, không phải một cuộc hôn ước bị bội ước. Về công việc: ông đến Ấn Độ năm 1806, hoàn tất Tân Ước tiếng Urdu, rồi sang Ba Tư, hoàn tất Tân Ước tiếng Ba Tư ở Shiraz năm 1812, và qua đời tại Tokat, Armenia, ngày 16/10/1812, trên đường về gặp lại Lydia lần cuối.
Nguồn: John Sargent, Memoir of the Rev. Henry Martyn (1819); Cambridge Centre for Christianity Worldwide.
Rồi đến David Livingstone, sinh ở Blantyre, Scotland, ban đầu định đi Trung Quốc nhưng Chúa đưa ông đến Nam Phi với Robert Moffat thay vào đó, ông kết hôn với con gái Moffat, và dành khoảng 15 năm mở đường cho các nhà truyền giáo vào sâu trong lục địa châu Phi.
✍︎Ghi chú của Kit
Gần đúng nhưng con số thực chuẩn hơn là 16, không phải 15: cuốn sách bán chạy năm 1857 của chính Livingstone có tựa "Missionary Travels and Researches in South Africa: Including a Sketch of Sixteen Years' Residence in the Interior of Africa", bao trùm giai đoạn 1841–1856. Nếu tính cả sự nghiệp châu Phi của ông (đến khi qua đời năm 1873 ở Chitambo, Zambia), con số thực là 32 năm.
Nguồn: David Livingstone, Missionary Travels and Researches in South Africa (1857); Livingstone Online Project.
Ông cũng nhắc đến Alexander Duff (nhà truyền giáo đầu tiên của Giáo hội Scotland tại Ấn Độ, ra đi năm 1829), Samuel Marsden ("nhà truyền giáo tới Úc và New Zealand"), và Robert Morrison (sang Trung Quốc với London Missionary Society, làm ra từ điển và Kinh Thánh tiếng Hoa).
✍︎Ghi chú của Kit
Nhãn "nhà truyền giáo tới Úc và New Zealand" cần được tách ra: ở Úc, Marsden chủ yếu là tuyên uý trưởng của thuộc địa và một thẩm phán (biệt danh "vị mục sư roi vọt" vì án phạt nặng tay), còn công cuộc truyền giáo trực tiếp cho người Aboriginal của ông phần lớn thất bại. Di sản truyền giáo thật sự của ông là New Zealand: ông giảng bài giảng Cơ Đốc đầu tiên trên đất New Zealand tại vịnh Oihi vào lễ Giáng Sinh, 25/12/1814. Về Morrison: ông rửa tội được đúng 10 người trong 27 năm ở Trung Quốc trước khi qua đời năm 1834, một con số khiêm tốn thường bị bỏ qua trong các bản kể đầy cảm hứng. Và một điều Pawson hoàn toàn không nhắc: cùng lúc các nhà truyền giáo Tin Lành này hoạt động, Giáo hoàng Gregory XVI (1831–1846), được các sử gia truyền giáo Công Giáo gọi là "vị giáo hoàng truyền giáo vĩ đại nhất thế kỷ của ông", đã tái tổ chức toàn bộ hệ thống truyền giáo Công Giáo, lập hơn 70 giáo phận/giám quản tông toà mới và bổ nhiệm 195 giám mục truyền giáo. Và một linh mục Chính Thống giáo Nga, John Veniaminov (sau này là Thánh Innocent của Alaska), đến quần đảo Aleutian năm 1824, phát minh chữ viết cho tiếng Aleut, dịch Phúc Âm Matthew, gần như cùng thời điểm Duff đến Calcutta và Livingstone đến châu Phi, một tiếng nói Chính Thống giáo gần như hoàn toàn vắng bóng trong các bản kể Tin Lành Anglo về thời kỳ này.
Nguồn: Australian Dictionary of Biography; Te Ara Dictionary of New Zealand Biography; OrthodoxWiki "Innocent of Alaska"; Encyclopædia Britannica, mục Propaganda Fide.
Truyền giáo thế kỷ 19 không phải một câu chuyện, mà là ba câu chuyện chạy song song, Tin Lành Anh, Công Giáo Rome, và Chính Thống Nga, gần như không nhìn thấy nhau.
III. Lương tâm xã hội của một hội thánh đang tỉnh thức
Pawson dừng lại lâu nhất ở William Wilberforce. Wilberforce viết một cuốn sách về "sự nô lệ tinh thần cho tội lỗi, không phải nô lệ thể xác", thuyết phục Thủ tướng William Pitt đưa ra dự luật năm 1807 bãi bỏ buôn bán nô lệ, rồi 26 năm sau, năm 1833, tận mắt chứng kiến chế độ nô lệ bị bãi bỏ hoàn toàn trước khi qua đời.

✍︎Ghi chú của Kit
Ba điểm cần đính chính. Một, cuốn sách của Wilberforce, A Practical View of Christianity (1797), không tổ chức xoay quanh ẩn dụ "nô lệ cho tội lỗi", mà đối chiếu Cơ Đốc giáo danh nghĩa với Cơ Đốc giáo thật, đây là một sự tóm lược lỏng lẻo của Pawson. Hai, William Pitt qua đời ngày 23/1/1806, hơn một năm trước khi Đạo Luật Buôn Bán Nô Lệ 1807 được Quốc vương phê chuẩn (25/3/1807). Pitt có khuyến khích Wilberforce theo đuổi việc này từ cuộc trò chuyện nổi tiếng năm 1787 dưới "Cây Sồi Wilberforce" ở Holwood, nhưng đạo luật 1807 thực ra do người kế nhiệm Pitt, Huân tước Grenville, đưa qua Nghị Viện. Ba, Đạo Luật Bãi Bỏ Nô Lệ 1833 thông qua vòng đọc thứ hai ở Hạ Viện ngày 22/7/1833, một tuần trước khi Wilberforce qua đời (29/7/1833), nhưng luật này áp đặt một hệ thống "học việc" (apprenticeship) lao động không lương cưỡng bức kéo dài đến 1838, và loại trừ các vùng lãnh thổ của Công ty Đông Ấn, Ceylon, và St Helena, "bãi bỏ hoàn toàn" là một cách nói phóng đại ngay cả cho năm 1834. Khoản bồi thường 20 triệu bảng Anh (khoảng 40% chi tiêu chính phủ Anh năm 1833, khoản cuối cùng chỉ được trả hết vào năm 2015) trả cho chủ nô, không phải người bị bắt làm nô lệ.
Nguồn: Slave Trade Act 1807 và Slavery Abolition Act 1833 (Wikipedia, đối chiếu Britannica); History of Parliament, "1833 Slavery Abolition Act: The Long Road to Emancipation."
Rồi ông kể về điều kiện làm việc năm 1800: trẻ 7 tuổi làm việc từ 5 giờ sáng đến 8 giờ tối, trẻ 5 tuổi làm trong hầm mỏ than mở đóng cửa thông gió suốt 12 giờ, phụ nữ và trẻ em bò bằng bốn chân kéo xe than bị xích, cho tới khi Lord Shaftesbury đưa qua Nghị Viện đạo luật năm 1842 cấm phụ nữ và trẻ dưới 13 tuổi xuống hầm mỏ, rồi "Đạo Luật Mười Giờ" giới hạn giờ làm và cấm thuê trẻ dưới 9 tuổi.
✍︎Ghi chú của Kit
Đạo Luật Hầm Mỏ 1842 (thông qua 1/8/1842) cấm toàn bộ phụ nữ và trẻ em gái xuống hầm mỏ ở mọi độ tuổi, nhưng đặt tuổi tối thiểu cho bé trai xuống hầm là 10, không phải 13. "Đạo Luật Mười Giờ" thực ra là Đạo Luật Nhà Máy 1847, giới hạn giờ làm của phụ nữ và thanh thiếu niên 13–18 tuổi trong ngành dệt còn 10 giờ/ngày, còn lệnh cấm thuê trẻ dưới 9 tuổi thuộc về một đạo luật khác, sớm hơn 14 năm: Đạo Luật Nhà Máy 1833. Pawson đã gộp hai đạo luật cách nhau 14 năm thành một. Về Elizabeth Fry và John Howard trong cải cách nhà tù, thông tin chính xác, nhưng công việc của Howard (mất năm 1790) thực ra thuộc thế kỷ 18, đặt ông vào khung "1800–1850" là một chút co giãn niên đại.
Nguồn: Mines and Collieries Act 1842; Factories Act 1847 và Factory Act 1833 (Wikipedia, UK Parliament "Later factory legislation").
IV. Ba nhóm trong lòng Giáo Hội Anh
Phần cuối của bài giảng đầu tiên, Pawson quay sang chính Giáo Hội Anh (Church of England), nơi ông thấy ba nhóm: Thấp (Low, phái Tin Lành, bám sát Kinh Thánh và 39 Điều Khoản), Rộng (Broad, lỏng lẻo về giáo lý), và Cao (High, tìm cách phục hồi thực hành Công Giáo trước Cải Chánh).
Một Giáo Hội, Ba Hướng Kéo
Ba nhóm trong lòng Giáo Hội Anh, 1800–1850
✝
Thấp (Low)
Tin Lành, bám sát Kinh Thánh. Mạnh nhất tại Cambridge dưới Charles Simeon (1783–1836). Sinh ra Clapham Sect (Wilberforce) và Islington Clerical Conference.
○
Rộng (Broad)
Lỏng lẻo về giáo lý, theo Pawson là “chết, thế tục, lạnh lẽo.” Chính từ đây, năm 1827 ở Dublin, phong trào Anh Em Plymouth ly khai.
✞
Cao (High)
Tìm cách phục hồi thực hành tiền-Cải-Chánh. Phong Trào Oxford (1833), 90 cuốn sách nhỏ, Newman cải sang Rome 1845.
Cả ba nhóm đều đang tìm cách thoát khỏi cùng một điều: một hội thánh chịu sự chi phối của một Nghị Viện không còn thuần nhất Anh giáo sau 1828–29. Họ chỉ chọn ba hướng đi khác nhau để thoát ra.
✍︎Ghi chú của Kit
Khung "Thấp/Rộng/Cao" là một sự lỗi thời nhẹ khi áp cho năm 1800. Phân biệt Thấp/Cao thực sự đã có từ thế kỷ 17–18, nhưng thuật ngữ "Broad Church" mới được A.H. Clough đặt ra trong một cuộc trò chuyện với Benjamin Jowett khoảng năm 1848–1850, và chỉ trở nên phổ biến sau bài luận "Church Parties" của W.J. Conybeare trên Edinburgh Review năm 1853. Năm 1800, sự phân chia thực chất mang tính hai cực hơn: một phái Tin Lành thiểu số (như Simeon) đối lại một khối "chính thống" lỏng lẻo về giáo lý chiếm đa số; "Broad Church" như một phe tự ý thức chỉ hình thành rõ nét sau khi phong trào Oxford làm sắc nét bản sắc phái Cao từ năm 1833.
Nguồn: W.J. Conybeare, "Church Parties", Edinburgh Review (1853); Encyclopedia.com, "Broad Church".
Phái Thấp mạnh nhất ở Cambridge, nơi Charles Simeon giảng đạo tại Holy Trinity Church suốt 54 năm (1783 đến khi qua đời 1836), thập kỷ đầu dưới sự thù địch công khai của giáo xứ. Từ đó nảy sinh hai nhóm: nhóm giáo dân "Clapham Sect" (Wilberforce, John Thornton là thủ quỹ đầu tiên của British and Foreign Bible Society, Zachary Macaulay), và nhóm giáo sĩ Islington Clerical Conference.

✍︎Ghi chú của Kit
Một lỗi tên riêng đáng chú ý: thủ quỹ đầu tiên của British and Foreign Bible Society (thành lập 1804) là Henry Thornton, chủ ngân hàng, nghị sĩ, kiến trúc sư tài chính của Clapham Sect, không phải cha ông là John Thornton, người đã qua đời năm 1790, 14 năm trước khi hội này ra đời, và do đó không thể làm thủ quỹ được. Đây gần như chắc chắn là một sự nhầm lẫn cha-con trong bản ghi âm.
Nguồn: Wikipedia, "Henry Thornton (reformer)"; O. Hardman, "The Clapham Sect" (anglicanhistory.org).
Phái Rộng, theo Pawson, "đã chết, thế tục, lạnh lẽo", và chính từ đó, năm 1827 ở Dublin, một nhóm người bất mãn, Anthony Norris Groves (nhà truyền giáo về hưu), John Parnell, J.G. Bellett, Dr Cronin, W.F. Hutchinson, và John Nelson Darby, một cha xứ Anh giáo, bắt đầu nhóm lại ngoài cấu trúc giáo hội chính thức, khước từ chức vụ được phong, tìm cách trở lại đúng khuôn mẫu thờ phượng Tân Ước. Từ đó sinh ra phong trào Anh em Plymouth (Plymouth Brethren), sau này chia thành Anh em Đóng (Exclusive, do Darby lãnh đạo) và Anh em Mở (Open, do George Müller và Henry Craik ở nhà nguyện Bethesda, Bristol lãnh đạo).

✍︎Ghi chú của Kit
Nhóm cốt lõi và địa điểm đúng, nhưng vài chi tiết cần sửa. Tên người thứ năm là Francis Hutchinson, không phải "W.F." Anthony Norris Groves chưa từng là nhà truyền giáo về hưu năm 1827, ông khi đó là một nha sĩ-phẫu thuật ở Exeter vừa bỏ nghề để theo học tại Trinity College Dublin, chuẩn bị đi truyền giáo, ông chỉ thực sự lên đường sang Baghdad năm 1829, hai năm sau. Các sử gia học thuật (Sweetnam & Gribben, 2009; Timothy Stunt, 2000) cũng cho rằng nguồn gốc phong trào phức tạp hơn một phản ứng đơn giản với "Broad Church chết chóc", nó gắn với ảnh hưởng của phong trào Réveil Thuỵ Sĩ và văn hoá hội nghị lời tiên tri Anh-Ireland (sau này tập trung ở Powerscourt từ 1831). Sự chia rẽ Đóng/Mở năm 1848 xảy ra khi Bethesda Chapel ở Bristol nhận vào hiệp thông một số thành viên từ Plymouth mà không buộc họ phải từ bỏ quan điểm của B.W. Newton (người từng bị cáo buộc dị giáo Cơ Đốc học năm 1847), khiến Darby rút phép thông công khỏi chính Bethesda. Về Müller: quỹ từ thiện của ông nhận được ước tính 1,38–1,46 triệu bảng trong đời ông (không phải "một triệu"), nuôi hơn 10.000 trẻ mồ côi qua năm ngôi nhà xây từ 1849–1870, nhưng các toà nhà gốc ở Ashley Down đã bán cho Hội đồng Thành phố Bristol năm 1958, chín năm trước bài giảng năm 1967 của Pawson, nên nói nó "vẫn còn tồn tại" ở thời điểm ông giảng cần một chút chỉnh sửa, dù quỹ kế thừa (nay là "Müllers") vẫn hoạt động ở Bristol đến ngày nay.
Nguồn: Sweetnam & Gribben, JETS 52/3 (2009); Wikipedia "George Müller" và "New Orphan Houses, Ashley Down"; mullers.org/our-history.
Rồi đến phái Cao. Pawson kể: năm 1828 Test Act bị bãi bỏ, cho phép người Công Giáo và người ngoài Anh giáo vào Nghị Viện, điều này khiến một nhóm giáo sĩ Oxford, John Henry Newman, Richard Hurrell Froude, Edward Pusey, John Keble, Frederick Faber, lo sợ và khởi xướng Phong Trào Oxford. Họ xuất bản khoảng 120 cuốn sách nhỏ, dạy rằng chỉ có mục sư được giám mục phong chức mới hợp lệ, rằng báp têm trẻ sơ sinh là tái sinh, và rằng bánh và rượu thực sự trở thành thân và huyết Đấng Christ. Bài viết gây tranh cãi nhất, Tract 90 của Newman (1841), lập luận rằng một giáo sĩ có thể ký vào 39 Điều Khoản mà vẫn giữ cách hiểu riêng của mình. Newman rời sang Rome năm 1845, trở thành Hồng y, và nhiều người khác theo sau.

✍︎Ghi chú của Kit
Nhiều lớp cần bóc tách ở đây. Pawson gộp hai đạo luật khác nhau: Test and Corporation Acts 1828 chỉ gỡ bỏ rào cản với người ngoài Anh giáo Tin Lành, còn Đạo Luật Giải Phóng Công Giáo là một đạo luật riêng, năm sau, 1829. Và nguyên nhân trực tiếp khởi xướng Phong Trào Oxford không phải hai đạo luật 1828–29, mà là Đạo Luật Irish Church Temporalities năm 1833, xoá bỏ mười giáo phận Anh giáo Ireland, đây là điều khiến John Keble giảng bài "National Apostasy" nổi tiếng ngày 14/7/1833, mốc được coi là khởi đầu chính thức của phong trào. Frederick Faber không phải một trong bốn người sáng lập, ông là sinh viên bị ảnh hưởng bởi phong trào rồi mới cải đạo cùng Newman năm 1845. Số bài viết đúng là 90, không phải 120, xuất bản 1833–1841. Về học thuyết: các Người Theo Sách Nhỏ (Tractarians) khi còn ở Anh giáo thực ra rất thận trọng với chính từ "transubstantiation" (Điều 28 trong 39 Điều Khoản gọi thẳng đó là "trái với lời Kinh Thánh"), họ nói về sự "hiện diện thật" theo cách thiêng liêng chứ chưa dùng ngôn ngữ kinh viện đó, Newman chỉ chấp nhận từ này sau khi cải đạo. Về hệ quả: chỉ một mình Newman trong số các tác giả cốt lõi thực sự rời sang Rome năm 1845, Pusey và Keble vẫn là giáo sĩ Anh giáo đến hết đời, "nhiều người khác theo sau" là phóng đại một cuộc "chảy máu" chậm rãi qua nhiều thập kỷ (Faber và W.G. Ward năm 1845, khoảng 14 giáo sĩ sau Phán Quyết Gorham 1850, Henry Manning năm 1851) chứ không phải một cuộc di cư ồ ạt.
Nguồn: Wikipedia "Oxford Movement", "Tracts for the Times", "Tract 90"; Owen Chadwick, The Victorian Church, Phần I (1966); C. Brad Faught, The Oxford Movement (2003).
Ba nhóm trong một hội thánh, mỗi nhóm tìm cách thoát khỏi cùng một điều: một hội thánh bị nhà nước nắm giữ. Một nhóm quay về Kinh Thánh. Một nhóm quay về thời Trung Cổ. Chỉ một nhóm ở lại.
Năm mươi năm đầu tiên của thế kỷ 19 khép lại như vậy: một trái tim ấm lại, một làn sóng truyền giáo băng qua mọi lục địa, một lương tâm xã hội đủ mạnh để bãi bỏ chế độ nô lệ và luật hoá tuổi lao động, và một Giáo Hội Anh bị kéo về ba hướng khác nhau cùng lúc. Nhưng đó mới chỉ là màn mở đầu. Nửa sau thế kỷ, như Pawson sẽ kể trong bài giảng tiếp theo, là lúc câu chuyện tăng tốc gấp đôi, và ma quỷ, theo cách nói của chính ông, bắt đầu phản công.
PHẦN HAI: 1850–1900 — NHỮNG GÌ ĐỨC THÁNH LINH ĐÃ LÀM, VÀ NHỮNG GÌ MA QUỶ ĐÃ LÀM
Pawson mở bài giảng thứ hai bằng một tuyên bố: đây là thời đại của phụ nữ, thời đại Victoria, và cứ mỗi thập kỷ, từ 1850 đến 1900, Đức Thánh Linh đều làm một điều gì đó lớn lao. Ông chia bài giảng làm hai nửa rõ rệt: nửa đầu, "những gì Đức Thánh Linh đã làm"; nửa sau, "những gì ma quỷ đã làm". Đây là cấu trúc gọn nhất trong cả loạt bài, và tôi giữ nguyên nó.
V. Cuộc Đại Phục Hưng 1857–1859
Pawson kể: năm 1857, một cuộc phục hưng bùng nổ, không phải ở nước Anh trước, mà ở Mỹ, cuốn khoảng 1 triệu người vào hội thánh trong vài năm. Nó lan "như lửa cháy đồng cỏ" sang Ulster (Bắc Ireland), rồi đến nước Anh năm 1859, thêm khoảng một triệu người nữa. Ông trích dẫn cuốn sách của Tiến sĩ J. Edwin Orr, The Evangelical Awakening, làm nguồn. Và giữa cuộc phục hưng ấy, một thương gia 20 tuổi tên Dwight L. Moody được cải đạo.

✍︎Ghi chú của Kit
Chuyện thật, nhưng khởi điểm còn nhỏ và cụ thể hơn "một cuộc phục hưng bùng nổ" gợi ý. Ngày 23/9/1857, Jeremiah Calvin Lanphier, một nhân viên truyền giáo giáo dân 48 tuổi, quảng cáo một buổi cầu nguyện trưa hằng tuần trong một căn phòng trên phố Fulton, New York, cách Sở Giao Dịch Chứng Khoán sáu dãy nhà. Nửa giờ đầu không ai đến, rồi sáu người tới. Cuộc Khủng Hoảng Tài Chính 1857 (14/10) ập đến ba tuần sau đó, biến dòng suối nhỏ thành lũ: đến mùa xuân 1858, ước tính 10.000 người tụ họp mỗi ngày tại hơn 20 nhà thờ và YMCA ở New York. Con số "khoảng 1 triệu" là ước tính của chính J. Edwin Orr, không phải một con số điều tra dân số. Không có cuốn sách nào của Orr mang đúng tựa "The Evangelical Awakening", tác phẩm liên quan thực sự là The Second Evangelical Awakening in Britain (1949) và ...in America (1952), rất có thể Pawson (giảng từ trí nhớ) đã gọi tắt. Về Ulster: cuộc phục hưng ở đó không đơn thuần "bắt lửa" từ Mỹ, nó có khởi điểm độc lập riêng, bốn thanh niên trong đó có James McQuilkin bắt đầu nhóm cầu nguyện tại một trường học ở Kells, hạt Antrim, cuối năm 1857, người cải đạo đầu tiên đến ngày 1/1/1858, trước khi tin tức về cuộc phục hưng Mỹ lan tới đầy đủ. Về "thêm một triệu người ở Anh": con số này thực ra là tổng của cả nước Anh trong nhiều năm, không phải riêng năm 1859: Ulster khoảng 100.000, Wales khoảng 80.000–110.000, Scotland khoảng 300.000, và England đạt khoảng 600.000 vào tận năm 1864, không phải 1859. Về Moody: ông cải đạo ngày 21/4/1855, ở tuổi 18, hai năm trước khi Fulton Street bắt đầu, bởi giáo viên trường Chủ Nhật của ông, Edward Kimball, trong kho giày ở Boston, không phải "giữa cuộc phục hưng" năm 1857.
Nguồn: J. Edwin Orr, The Event of the Century (1989); 1859 Ulster revival (Wikipedia, dẫn William Gibson, The Year of Grace); Christianity.com, "Dwight L. Moody Was Converted".
Không Phải Một Ngọn Lửa, Mà Năm Ngọn
Cuộc Đại Phục Hưng lan qua năm vùng đất, 1857–1864
Mỹ
23/9/1857
Lanphier bắt đầu buổi cầu nguyện trưa, phố Fulton, New York. ~1 triệu người cải đạo 1858–59 (ước tính của J. Edwin Orr).
Ulster
1/1/1858
Người cải đạo đầu tiên tại Kells, hạt Antrim, khởi điểm độc lập với Mỹ. ~100.000 người cải đạo (1859).
Wales
1859
~80.000–110.000 người cải đạo.
Scotland
1859
~300.000 người cải đạo.
England
đến 1864
~600.000 người cải đạo, đạt được qua nhiều năm, không phải chỉ riêng 1859.
Tổng cộng “hơn một triệu” người trên toàn Vương Quốc Anh, nhưng đạt được tích luỹ qua nhiều năm đến giữa thập niên 1860, không phải “thêm một triệu ở Anh” trong riêng năm 1859 như bài giảng gợi ý.
VI. Ba con người của thập niên 1860
Từ cuộc phục hưng đó, theo Pawson, nảy sinh một thế hệ những con người vĩ đại. Ông chọn ba cái tên. Bác sĩ Thomas Barnardo, huấn luyện làm bác sĩ để đi Trung Quốc, nhưng ở lại London sau khi phát hiện những cậu bé vô gia cư ngủ dưới bạt ở chợ cá Billingsgate, và lập ra các mái ấm với phương châm "không đứa trẻ cùng khổ nào bị từ chối". William Booth, một mục sư Methodist bị từ chối cho thực hành truyền giáo ngoài đường phố không theo khuôn khổ, người vợ Catherine hét lên "Không bao giờ, William, không bao giờ!" từ khán đài, và họ lập nên Salvation Army. Và Hudson Taylor, người năm 1865 lập ra China Inland Mission, khác biệt ở chỗ liên hệ đa giáo phái và nguyên tắc "đức tin" không công khai kêu gọi quyên góp.

✍︎Ghi chú của Kit
Ba câu chuyện đều thật, với vài chi tiết cần chỉnh. Barnardo mở nhà đầu tiên ở phố Stepney Causeway năm 1870; phương châm "cửa không bao giờ đóng" chỉ chính thức hoá năm 1874, sau cái chết của một cậu bé tên "Carrots" bị từ chối vì nhà đã đầy, tức là bốn năm sau khi mở nhà, không phải phương châm khai trương. Về Booth: ông được phong chức năm 1858 không phải trong dòng Methodist chính thống mà trong nhánh Methodist New Connexion; tại hội nghị Liverpool 1861, ông bị từ chối cho tách khỏi mục vụ cố định để chuyên tâm truyền giáo lưu động, và từ chức trong vòng hai tháng sau đó, câu chuyện "trống kèn" mô tả giai đoạn Salvation Army muộn hơn nhiều (thập niên 1880), không phải cuộc tranh cãi năm 1861 vốn là về cấu trúc giáo phái. Câu nói nổi tiếng của Catherine cũng có nhiều dị bản ("Không!", "Không, không bao giờ") tuỳ nguồn, cho thấy nó không được ghi lại nguyên văn lúc đó mà được kể lại nhiều lần sau này. Về Hudson Taylor: khủng hoảng tâm linh của ông diễn ra trên bãi biển Brighton ngày 25/6/1865; và tuyên bố "truyền giáo trước đó hoàn toàn theo giáo phái" là phóng đại, chính London Missionary Society (1795), nơi Robert Morrison và sau này Livingstone thuộc về, đã được lập ra với mục đích rõ ràng là liên giáo phái, 70 năm trước CIM. Điều Taylor thực sự đổi mới là nguyên tắc "đức tin" (không công khai xin tiền, không lương cố định) và việc chấp nhận người không có bằng cấp đại học hay xuất thân quý tộc, chứ không phải khái niệm liên giáo phái tự nó.
Nguồn: SOFII.org, "Dr Barnardo's Homes"; Wikipedia "William Booth"; Roger J. Green, The Life and Ministry of William Booth (2005); A.J. Broomhall, Hudson Taylor and China's Open Century (1981–89).
Ba đứa trẻ ngủ dưới bạt ở chợ cá. Một tiếng hét từ khán đài. Một buổi tối trên bãi biển Brighton mà một người đàn ông không thể chịu nổi việc dự Tiệc Thánh. Đức Thánh Linh không cần một uỷ ban để bắt đầu một phong trào.
VII. Thập niên 1870–1890: sinh viên, đại hội, và một trăm sinh viên tại Mount Hermon
Pawson đưa người nghe qua một chuỗi sự kiện: William Pennefather xây Mildmay Hall (1870), mời Moody sang giảng năm 1872; Moody và ca sĩ Ira Sankey đến Anh năm 1873, giảng cho 2,5 triệu người ở London ngay năm đó; Đại Hội Keswick đầu tiên năm 1875; CICCU thành lập 1876, OICCU 1879; Kinh Thánh Revised Version xuất bản 1880 nhưng không bao giờ phổ biến; Moody giảng tại Cambridge năm 1882; "Bảy Người Cambridge" (trong đó có cầu thủ cricket quốc gia C.T. Studd) lên đường sang Trung Quốc năm 1885; Robert Wilder tại Princeton năm 1886 kêu gọi 1.000 tình nguyện viên sinh viên, hình thành Student Volunteer Movement, chính thức khai mạc tại Edinburgh năm 1892 với khẩu hiệu "truyền giảng cho cả thế giới trong thế hệ này".

✍︎Ghi chú của Kit
Đây là chuỗi sự kiện đúng nhất về mặt tên riêng nhưng lỏng lẻo nhất về niên đại trong toàn bài giảng. Pennefather xây Mildmay khoảng 1869–70 nhưng qua đời ngày 30/4/1873, trước khi Moody thực sự đặt chân đến Anh tháng 6 năm đó, ông không bao giờ thấy chiến dịch mình khởi xướng. Con số "2,5 triệu người ở London năm 1873" thuộc về sự kiện khác: đó là tổng lượt tham dự của trận chung kết tại Royal Agricultural Hall, Islington, diễn ra tháng 3–7 năm 1875, không phải 1873 (năm 1873 Moody chỉ mới khởi đầu khiêm tốn ở York). CICCU chính thức thành lập ngày 9/3/1877, không phải 1876 (1876 là một tuần giảng đạo mở đường). Revised Version New Testament xuất bản năm 1881, không phải 1880; và nó thực ra là bản Kinh Thánh đầu tiên sau KJV được đón nhận rộng rãi, dù không bao giờ thay thế KJV trong sử dụng thường ngày, "không bao giờ phổ biến" cần thêm sắc thái. Về "Bảy Người Cambridge": đúng, họ khởi hành tháng 2/1885, đến Thượng Hải 18/3/1885. Về Robert Wilder và Princeton: sự kiện then chốt không diễn ra ở Princeton mà tại hội nghị hè của Moody ở Mount Hermon, Massachusetts, tháng 7/1886, nơi Wilder và Arthur T. Pierson dẫn dắt 251 sinh viên từ khoảng 89 trường; 100 người ký cam kết (gọi là "Mount Hermon Hundred", trong đó có John R. Mott), không phải 1.000. Và sự kiện quốc tế đầu tiên của SVM diễn ra tại Cleveland, Ohio, tháng 2–3/1891, không phải Edinburgh 1892; điều xảy ra ở Anh khoảng 1892 là việc thành lập một tổ chức chị em, British Student Volunteer Missionary Union.
Nguồn: J.C. Pollock, Moody: A Biographical Portrait (1963); CICCU official history (ciccu.org.uk); Wikipedia "Student Volunteer Movement"; Dana L. Robert, "Occupy Till I Come: A.T. Pierson and the Evangelization of the World".
VIII. Thời đại của những người viết thánh ca là phụ nữ
Pawson khép phần "Đức Thánh Linh đã làm gì" bằng một quan sát: thế kỷ 19 là thời đại thánh ca do phụ nữ viết, khác hẳn thế kỷ 18 của Wesley và Watts. Ông kể tên Fanny Crosby (bao gồm "Fill Thou My Life"), Frances Ridley Havergal, Christina Rossetti, Cecil Frances Alexander, Harriet Beecher Stowe, Anna Waring, Arabella Catherine Hankey, và nhắc rằng ngay cả Thủ tướng Gladstone cũng viết một bài thánh ca.
✍︎Ghi chú của Kit
Quan sát tổng thể có căn cứ nhưng bị thu hẹp quá mức, và có một lỗi gán tác giả đáng chú ý. "Fill Thou My Life, O Lord My God" không phải của Fanny Crosby, mà của mục sư Trưởng Lão Scotland Horatius Bonar (1866), một chi tiết đáng chú ý vì nó chèn một tác giả nam vào danh sách minh hoạ cho việc phụ nữ viết thánh ca. Tên đầy đủ của Hankey được ghi là Arabella Katherine Hankey (không phải "Catherine"). "Bài thánh ca" của Gladstone thực ra là một bản dịch tiếng Latin ông làm năm 1848 cho bài "Rock of Ages" của Toplady, không phải một sáng tác gốc. Christina Rossetti và Harriet Beecher Stowe viết các văn bản đó như thơ, được phổ nhạc thành thánh ca chỉ sau khi họ qua đời (Rossetti mất 1894, giai điệu "Cranham" của Gustav Holst ra đời 1906). Và quan trọng nhất: các sử gia thánh ca như Ian Bradley (Abide With Me, 1997) và J.R. Watson (The English Hymn, 1999) cho thấy những người viết thánh ca nam giới thời Victoria, Henry Francis Lyte ("Abide With Me"), Sabine Baring-Gould ("Onward Christian Soldiers"), John Ellerton, cũng viết sung sức không kém trong cùng những thập kỷ đó, và bản thân thế kỷ 18 đã có một nhà thơ thánh ca nữ lớn, Anne Steele (1717–1778). Đáng nói thêm: cuộc phục hưng thánh ca Công Giáo cùng thời kỳ này lại gần như hoàn toàn do nam giới, các linh mục cải đạo từ Phong Trào Oxford: Newman ("Lead, Kindly Light"), Faber ("Faith of Our Fathers"), Caswall, một sự đối lập thú vị với khung "thời đại của phụ nữ" mà Pawson đưa ra chỉ đúng cho phía Tin Lành ngoài Anh giáo.
Nguồn: Hymnary.org, "Fill Thou My Life"; Ian Bradley, Abide With Me (SCM Press, 1997); J.R. Watson, The English Hymn (Oxford, 1999); CBE International, "English Women Hymnwriters".
IX. Điều ma quỷ đã làm, thứ nhất: La Mã trở nên La Mã hơn bao giờ hết
Pawson chuyển giọng. Nửa sau bài giảng, ông liệt kê năm điều "ma quỷ đã làm" trong cùng năm mươi năm đó. Điều thứ nhất: Giáo hoàng phục hồi dòng Tên, năm 1850 tái lập hàng giáo phẩm Công Giáo Anh, năm 1854 công bố tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội ("Mary sinh ra không tội lỗi"), và năm 1870 Công Đồng Vatican I tuyên bố Giáo hoàng vô ngộ khi phán quyết ex cathedra.

✍︎Ghi chú của Kit
Bốn điều cần tách bạch. Một, dòng Tên không hề được "phục hồi" trong giai đoạn này, nó bị Giáo hoàng Clement XIV giải tán năm 1773 và được Piô VII khôi phục năm 1814, cả hai sự kiện diễn ra trước triều đại Piô IX (1846–1878) hàng chục năm, không thuộc "làn sóng" mà Pawson đang mô tả. Hai, tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội (Ineffabilis Deus, 8/12/1854) nói về việc Mary được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ "từ khoảnh khắc đầu tiên của sự thụ thai", không phải "sinh ra không tội lỗi", một sự nhầm lẫn phổ biến với việc Chúa Giê-su sinh bởi nữ đồng trinh. Và niềm tin này không phải do Dòng Tên "gây áp lực" đột ngột mà đã lưu hành trong thần học Công Giáo từ ít nhất thời Duns Scotus (thế kỷ 13); Piô IX đã thăm dò ý kiến mọi giám mục Công Giáo trên thế giới từ năm 1849 trước khi công bố. Ba, định nghĩa về sự vô ngộ của Giáo hoàng (Pastor Aeternus, 18/7/1870) hẹp hơn nhiều so với cách hiểu phổ thông: nó chỉ áp dụng khi Giáo hoàng, với tư cách mục tử tối cao, chính thức định nghĩa một giáo lý về đức tin hoặc luân lý ex cathedra, không áp dụng cho phát biểu, ý kiến, hay hành vi kỷ luật thường ngày của ngài, và tín điều này chỉ được thực thi đúng một lần kể từ đó, năm 1950, khi Piô XII công bố tín điều Đức Mẹ Lên Trời. Bốn, cuộc bỏ phiếu tại Vatican I không hề "không có tranh cãi": nhà sử học Công Giáo người Đức Ignaz von Döllinger công khai bác bỏ tín điều này và bị rút phép thông công, khoảng 1.400 người Công Giáo Đức ký vào một bản tuyên bố phản đối, và cuối cùng khoảng 60.000 giáo dân đã rời bỏ Rome để lập nên Giáo Hội Công Giáo Cổ (Old Catholic Church). Và chỉ hai tháng sau khi tín điều này được công bố, quân đội Ý chiếm Rome (20/9/1870), chấm dứt Quốc Gia Giáo Hoàng đã tồn tại từ thế kỷ thứ 8, Piô IX tự xưng là "tù nhân của Vatican" đến tận năm 1929, một sự trùng hợp giữa tuyên bố thẩm quyền thiêng liêng tối đa và mất chủ quyền thế tục hoàn toàn mà các sử gia không xem là ngẫu nhiên.
Nguồn: Wikipedia "Suppression of the Society of Jesus", "Ineffabilis Deus", "Pastor aeternus", "First Vatican Council"; Owen Chadwick, A History of the Popes 1830–1914 (Oxford, 1998).
Tuyên Bố Tối Đa, Ngay Trước Khi Mất Tất Cả
Rome, 1773–1950
1773 / 1814
Dòng Tên bị giải tán, rồi phục hồi, hàng chục năm trước Piô IX
1850
Tái lập hàng giáo phẩm Công Giáo Anh (Wiseman, TGM Westminster)
1854
Tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội (Ineffabilis Deus)
1869–70
Công Đồng Vatican I; Pastor Aeternus tuyên bố Giáo hoàng vô ngộ (18/7/1870)
20/9/1870
Quân Ý chiếm Rome, chấm dứt Quốc Gia Giáo Hoàng tồn tại từ thế kỷ 8
1871
Döllinger bị rút phép thông công; ~60.000 giáo dân lập Giáo Hội Công Giáo Cổ
1950
Tín điều vô ngộ được thực thi ex cathedra lần đầu tiên (Đức Mẹ Lên Trời)
Cùng một mùa hè năm 1870, Rome tuyên bố mình vô ngộ hơn bao giờ hết, và mất hết vương quốc trần thế của mình mãi mãi. Đó không phải là một sự trùng hợp mà lịch sử bỏ qua.
X. Điều ma quỷ đã làm, thứ hai: Darwin và cuộc chiến tưởng tượng giữa khoa học và đức tin
Pawson dành nhiều lời cho Charles Darwin, nhấn mạnh rằng ông chưa từng nói "con người xuất thân từ khỉ", rằng cuốn Nguồn Gốc Các Loài (1859) kết thúc bằng việc khẳng định một Đấng Tạo Hoá, và rằng bi kịch nằm ở chỗ cả hai phía đều hiểu lầm nhau, phía khoa học tuyên bố tiến hoá là "sự thật đã được chứng minh" khi nó chưa được, phía đức tin tuyên bố Kinh Thánh nói những điều nó không nói.

✍︎Ghi chú của Kit
Pawson đúng về điều cốt lõi, luận điểm thật của Darwin là tổ tiên chung, không phải "người từ khỉ", nhưng có hai điểm cần chỉnh. Một, câu kết nổi tiếng nhắc đến "Đấng Tạo Hoá" ("breathed by the Creator into a few forms, or into one") không có trong ấn bản đầu tiên năm 1859. Cụm "by the Creator" chỉ được thêm vào từ ấn bản thứ hai, ra mắt chỉ bảy tuần sau, ngày 7/1/1860, nhiều khả năng là một nhượng bộ trước phản ứng tôn giáo, và chính Darwin sau này hối tiếc điều đó: ông viết cho Hooker năm 1863, "Tôi đã lâu hối hận vì đã nhượng bộ dư luận." Đức tin cá nhân của ông xói mòn dần, càng nặng nề hơn sau cái chết của con gái Annie năm 1851, và ông tự nhận mình là người theo thuyết bất khả tri (agnostic), khẳng định rõ ông chưa bao giờ là "người vô thần theo nghĩa phủ nhận sự tồn tại của Đức Chúa Trời." Hai, và quan trọng hơn: khung "cuộc chiến giữa khoa học và tôn giáo" mà cả Pawson lẫn phần lớn cách kể phổ thông đều giả định, nay được các sử gia khoa học (Ronald Numbers, John Hedley Brooke) xem là một huyền thoại sử học, chủ yếu do hai cuốn sách công kích cuối thế kỷ 19 tạo ra (John William Draper, 1874; Andrew Dickson White, 1896). Thực tế phức tạp hơn nhiều: nhà thực vật học Trưởng Lão Asa Gray bảo vệ sự tương thích giữa chọn lọc tự nhiên và thiết kế thiêng liêng ngay trong thư từ với Darwin; nhà thần học bảo thủ Princeton B.B. Warfield viết "tôi không nghĩ có bất kỳ tuyên bố chung nào trong Kinh Thánh... cần phải đối lập với thuyết tiến hoá"; và chính Hồng y John Henry Newman năm 1868 gợi ý Đức Chúa Trời có thể đã thiết lập các quy luật tự nhiên "hàng triệu năm trước" rồi để chúng vận hành ra kết quả tiến hoá. Không phải "hai bên chiến tranh rồi hoà giải", mà nhiều bên đã dung hoà gần như ngay lập tức.
Nguồn: Darwin Online (darwin-online.org.uk), đối chiếu ấn bản 1 và 2 của Origin of Species; Darwin Correspondence Project, thư gửi Hooker 29/3/1863; Ronald L. Numbers (biên tập), Galileo Goes to Jail and Other Myths about Science and Religion (Harvard, 2009).
XI. Điều ma quỷ đã làm, thứ ba: vô thần, bất khả tri, và Karl Marx
Pawson điểm qua một loạt tên tuổi: Thomas Carlyle (từng học để làm mục sư, trở thành người bất khả tri), George Eliot (bút danh của Mary Ann Evans, tác giả Mill on the Floss), John Stuart Mill, Herbert Spencer, Schopenhauer và Feuerbach ("con người tạo ra Chúa theo hình ảnh của mình, và Chúa chỉ là một giấc mơ"), Nietzsche ("ý chí quyền lực", người Pawson nói đã đặt nền cho ý thức hệ của Hitler), Robert Ingersoll, và cuối cùng, Karl Marx, người năm 1867 xuất bản Das Kapital, và câu nói "tôn giáo là thuốc phiện của quần chúng" mà Pawson nói Marx "mượn từ Charles Kingsley".

✍︎Ghi chú của Kit
Đây là chỗ sai nghiêm trọng nhất trong toàn bộ bài giảng thứ hai. Câu của Marx, "Die Religion ... ist das Opium des Volkes" ("Tôn giáo ... là thuốc phiện của nhân dân"), xuất hiện trong bài Lời Mở Đầu Cho Sự Phê Phán Triết Học Pháp Quyền Của Hegel, viết năm 1843, xuất bản tháng 2 1844. Câu tương tự của Charles Kingsley ("một liều thuốc phiện để giữ cho súc vật kéo cày được ngoan ngoãn") xuất hiện năm 1847, ba đến bốn năm sau. Marx không thể "mượn" từ một văn bản chưa tồn tại. Nếu có ảnh hưởng nào, tiền lệ gần nhất là Novalis (1798) và Heinrich Heine (1840), người bạn thân của Marx tại Paris đầu thập niên 1840. Về Nietzsche và Hitler: đây cũng là một sự bóp méo lịch sử đã được ghi nhận, không phải một dòng dõi tư tưởng có thật. Nietzsche công khai và nhiều lần phản đối chủ nghĩa bài Do Thái và chủ nghĩa dân tộc Đức trong chính các tác phẩm của mình; chính em gái ông, Elisabeth Förster-Nietzsche, một người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đã chỉnh sửa các ghi chú chưa xuất bản của ông sau khi ông suy sụp tinh thần năm 1889 để phù hợp với ý thức hệ völkisch, tạo ra phiên bản "Nietzsche" thân Đức Quốc Xã sau này được Đệ Tam Đế Chế tuyên truyền, một sự giả mạo sau khi ông qua đời mà học giả Walter Kaufmann đã vạch trần từ năm 1950. Về Robert Ingersoll: không có ghi chép nào về một chuyến lưu diễn ở Anh trong tiểu sử tiêu chuẩn của ông, sự nghiệp của ông gần như hoàn toàn ở Mỹ, khiến câu chuyện ẩn dụ ở trạm xe buýt rất có thể là một minh hoạ giảng đạo lưu truyền, không phải sự kiện lịch sử. Điều đáng nói thêm: khung "vô thần thế kỷ 19" của Pawson được kể hoàn toàn như một cuộc chiến ý tưởng trong giới trí thức Tin Lành Anh. Chính Chính Thống giáo Nga mới là nơi trả giá đắt nhất cho chủ nghĩa vô thần này trong thế kỷ sau: sau Cách Mạng 1917, nhà nước Liên Xô xử tử 28 giám mục và hơn 1.200 linh mục Chính Thống chỉ trong giai đoạn 1922–1926, và số giáo xứ đang hoạt động sụt từ khoảng 54.000 trước Thế Chiến I xuống còn khoảng 500 vào năm 1940.
Nguồn: Wikipedia "Religion is the opium of the people", dẫn Marx, Zur Kritik der Hegelschen Rechtsphilosophie (1844); Walter Kaufmann, Nietzsche: Philosopher, Psychologist, Antichrist (1950); Dimitry Pospielovsky, The Russian Church Under the Soviet Regime, 1917–1982 (1984).
XII. Điều ma quỷ đã làm, thứ tư: "phê bình" và những học giả bị mất ghế
Điều thứ tư Pawson gọi là "vũ khí tinh vi nhất" của ma quỷ: cách đối xử với Kinh Thánh như một cuốn sách hoàn toàn của con người, chịu mọi sai lầm của con người. Ông kể về Giám mục John William Colenso, bị "rút phép thông công" vì cho rằng Moses có lẽ chưa từng tồn tại và Joshua là huyền thoại; và Giáo sư William Robertson Smith, mất ghế giáo sư tiếng Hebrew "tại Đại học Edinburgh" vì quan điểm tương tự.
✍︎Ghi chú của Kit
Cả hai câu chuyện đều thật nhưng bị đơn giản hoá quá mức, và một chi tiết địa danh bị sai hẳn. Colenso, tấn phong Giám mục Natal năm 1853, xuất bản bộ The Pentateuch and the Book of Joshua Critically Examined (1862–1879) đặt nghi vấn về tính lịch sử của Cơn Đại Hồng Thuỷ và cuộc Xuất Ai Cập dựa trên các con số dân số có vẻ bất khả thi, không phải một tuyên bố thẳng thừng "Moses chưa từng sống". Tháng 12/1863, Giám mục Robert Gray ở Cape Town tự ý "rút phép thông công" ông và phong một giám mục đối lập, nhưng Uỷ Ban Cơ Mật Hoàng Gia (Privy Council) tại London phán quyết Gray không có thẩm quyền pháp lý với Natal, vô hiệu hoá quyết định đó. Colenso vẫn là Giám mục Natal được công nhận chính thức đến khi qua đời năm 1883, chưa bao giờ chấp nhận sự "rút phép thông công" đó là có giá trị. Về Robertson Smith: đây là một lỗi địa danh, ông giữ ghế Hebrew tại Free Church College, Aberdeen (từ 1870), không phải Đại học Edinburgh. Bài viết "Bible" của ông cho ấn bản thứ 9 của Encyclopaedia Britannica (1875) châm ngòi tiến trình dị giáo năm 1878, ông bị bãi nhiệm khỏi ghế Aberdeen năm 1881 (một quyết định hành chính, không phải một bản án dị giáo chính thức), rồi chuyển đến Cambridge, làm Giáo sư tiếng Ả Rập, và qua đời năm 1894 ở tuổi 47. Cả Wellhausen (người hệ thống hoá "giả thuyết tài liệu" JEDP mà Pawson mô tả mà không gọi tên) lẫn Robertson Smith đều tự xem mình là những Cơ Đốc nhân sùng đạo làm công việc ngữ văn học lịch sử, không phải những kẻ vô thần cài cắm, một điểm các sử gia hiện đại về phong trào này (John Rogerson) nhấn mạnh nhưng Pawson bỏ qua hoàn toàn.
Nguồn: Jeff Guy, The Heretic: A Study of the Life of John William Colenso (1983); Bernhard Maier, William Robertson Smith: His Life, His Work and His Times (2009); Judicial Committee of the Privy Council, In re the Bishop of Natal (1865).
XIII. Điều ma quỷ đã làm, thứ năm: những giáo phái mới từ bờ biển nước Mỹ
Điều cuối cùng: ma quỷ dấy lên "những giáo phái giả" từ bờ Đại Tây Dương của nước Mỹ, cầm Kinh Thánh trong tay nhưng phủ nhận thần tính của Chúa Giê-su. Pawson liệt kê: người Mormon (Joseph Smith, 1830), Cơ Đốc Phục Lâm (Seventh-day Adventists, 1831), Thông Linh Học (Spiritists, 1848), Khoa Học Cơ Đốc (Christian Science, 1876), và Nhân Chứng Giê-hô-va, "giáo phái lớn nhất khởi phát trong giai đoạn này".
✍︎Ghi chú của Kit
Năm phong trào này đều thật, và điểm địa lý chung của Pawson gần đúng nhưng chưa chính xác: thay vì "bờ biển Đại Tây Dương", điểm chung thực sự là "Burned-over District", một dải đất nội địa phía tây bang New York, được nhà phục hưng Charles Grandison Finney đặt tên vì đã trải qua nhiều làn sóng phục hưng đến mức "cháy rụi" không còn gì để đốt, chính nơi này sinh ra đạo Mormon (Palmyra/Fayette), phong trào Miller/Cơ Đốc Phục Lâm, và Thông Linh Học. Về ngày tháng: đạo Mormon đúng, Church of Christ được Joseph Smith tổ chức ngày 6/4/1830. Cơ Đốc Phục Lâm sai lệch nặng nhất: năm 1831 chỉ là năm William Miller bắt đầu giảng công khai, còn Giáo Hội Cơ Đốc Phục Lâm chính thức chỉ thành lập ngày 21/5/1863 tại Battle Creek, Michigan, sau "Đại Thất Vọng" năm 1844 khi lời tiên đoán về ngày Chúa tái lâm của Miller không thành hiện thực, một khoảng cách 32 năm bị nén lại thành một con số duy nhất. Thông Linh Học đúng: chị em Fox bắt đầu hiện tượng "gõ cửa từ linh hồn" ở Hydesville, New York, ngày 31/3/1848. Khoa Học Cơ Đốc lệch một đến bốn năm tuỳ mốc tính: Mary Baker Eddy tự xuất bản Science and Health năm 1875; Church of Christ, Scientist nhận giấy phép ở Massachusetts năm 1879; không có mốc nào rơi vào 1876. Nhân Chứng Giê-hô-va là một quá trình sáu thập kỷ, không phải một sự kiện: Charles Taze Russell lập nhóm học Kinh Thánh năm 1870, tạp chí Zion's Watch Tower ra đời 1879, Hội được thành lập 1881, và cái tên "Jehovah's Witnesses" chỉ được chọn ngày 26/7/1931, 15 năm sau khi Russell qua đời. Về luận điểm thần học chung "phủ nhận thần tính Chúa Giê-su": đúng cho Nhân Chứng Giê-hô-va và (theo một cách khác) Khoa Học Cơ Đốc, nhưng sai cho Cơ Đốc Phục Lâm, vốn hoàn toàn theo Ba Ngôi chính thống, một điểm mà chính tài liệu tham khảo kinh điển của phái chống-giáo-phái Tin Lành, cuốn The Kingdom of the Cults của Walter Martin (1965), sau này cũng thừa nhận và loại Cơ Đốc Phục Lâm ra khỏi danh sách "giáo phái" trong các ấn bản sau.
Nguồn: Whitney R. Cross, The Burned-over District (1950); George R. Knight, Millennial Fever and the End of the World (1993); M. James Penton, Apocalypse Delayed (1985/1997); Seventh-day Adventist Church, "28 Fundamental Beliefs".
Đức Thánh Linh không hoạt động ít hơn trong nửa sau thế kỷ 19. Nhưng ma quỷ, theo lời chính Pawson, đã "huy động lực lượng và để chúng chờ sẵn." Cả hai câu chuyện đều thật, và câu chuyện thứ hai là cái giá mà thế kỷ 20 phải trả.
Pawson khép bài giảng thứ hai bằng một hình ảnh: hai người đàn ông đang viết vào năm 1850, không biết nhau, không biết họ sắp trở thành "yếu tố cản trở lớn nhất cho đức tin Cơ Đốc" trong một trăm năm tới. Một người là Karl Marx, đang viết Das Kapital trong Bảo Tàng Anh. Người kia là Charles Darwin, vừa trở về sau chuyến hải trình trên tàu Beagle, đang viết cuốn sách về tự nhiên. Và, Pawson nói, dường như thiên đàng đã biết trước cuộc tấn công đang đến, vì Đức Thánh Linh chọn đúng năm 1859 để đổ ra một cuộc phục hưng, chuẩn bị cho Hội Thánh bước qua năm mươi năm tiếp theo, rồi bước vào một thế kỷ 20 mà, như bài giảng thứ ba sẽ kể, sẽ mang tên ba chữ ism khác: chủ nghĩa Tự Do, chủ nghĩa Đại Kết, và Ngũ Tuần.
PHẦN BA: 1900–1968 — HAI CUỘC THẾ CHIẾN VÀ BA CHỮ ISM
Bài giảng thứ ba, giảng năm 1967, mở đầu bằng ba lá thư trong sách Khải Huyền chương 3, gửi cho hội thánh Sardis ("ngươi có tiếng là sống nhưng thực chất đã chết"), Philadelphia ("ta đã mở trước ngươi một cánh cửa mà không ai có thể đóng lại"), và Laodicea ("ngươi hâm hẩm, không nóng không lạnh"). Pawson dùng ba hình ảnh này để đóng khung toàn bộ thế kỷ 20: nước Anh bước vào thế kỷ với niềm tin tuyệt đối rằng đây sẽ là thế kỷ của hoà bình và thịnh vượng, "lên cao mãi, lên cao mãi", niềm tin bị hai cuộc thế chiến đập tan tành.
Ông đưa ra một con số: năm 1800, khoảng 19% dân số thế giới là Cơ Đốc nhân danh nghĩa; bước vào thế kỷ 20, con số đó đã lên 29,5%. Rồi ông liệt kê những yếu tố khiến thế kỷ 20 trở thành một chiến trường: chủ nghĩa thế tục ngày càng lan rộng, chủ nghĩa cộng sản chiếm một phần ba nhân loại (Trung Quốc là ví dụ rõ nhất, từng có hàng trăm nhà truyền giáo, nay không còn một ai), chủ nghĩa dân tộc khiến nhà truyền giáo bị coi là "đế quốc phương Tây", sự tan rã của văn minh phương Tây (trích lời Giáo sư Gilbert Murray), và sự hồi sinh của các tôn giáo cổ. Nhưng ông cũng khẳng định: Hội Thánh chưa bao giờ lớn hơn lúc này, với "15 Cơ Đốc nhân mới mỗi phút", và ông nhắc đến Wycliffe Bible Translators, thành lập năm 1933 với khẩu hiệu "2000 ngôn ngữ còn phải dịch".

✍︎Ghi chú của Kit
Con số phần trăm bị đánh giá thấp hơn thực tế, có lẽ vì Pawson đang dùng một nguồn thống kê truyền giáo cũ hơn (như World Christian Handbook, các ấn bản 1949–1968) thay vì dữ liệu học thuật hiện đại. Theo cách tái dựng chuẩn hiện nay (David Barrett, World Christian Encyclopedia, 1982, và Trung Tâm Nghiên Cứu Cơ Đốc Giáo Toàn Cầu tại Gordon-Conwell), tỷ lệ Cơ Đốc nhân năm 1900 vào khoảng 34,5% dân số thế giới (khoảng 558 triệu trên 1,6 tỷ), cao hơn hẳn con số 29,5% Pawson đưa ra, dù hướng đi lên là đúng. Một chi tiết đáng kinh ngạc mà Pawson không nhắc: năm 1900, khoảng 93% Cơ Đốc nhân toàn thế giới sống ở châu Âu và châu Mỹ, một sự tập trung địa lý sẽ đảo ngược hoàn toàn trong thế kỷ tiếp theo, luận điểm mà sử gia Philip Jenkins làm nổi tiếng trong cuốn The Next Christendom (2002). Về Wycliffe: William Cameron Townsend lập "Camp Wycliffe" và Summer Institute of Linguistics cùng nhau năm 1934, không phải 1933, và Wycliffe Bible Translators chỉ tách ra thành một tổ chức truyền giáo riêng năm 1942. Cụm từ "2000 ngôn ngữ còn phải dịch" đến từ tựa một cuốn tiểu sử phổ biến xuất bản năm 1959/1964, không phải một khẩu hiệu sáng lập từ 1933. Con số "15 Cơ Đốc nhân mới mỗi phút" không tìm được nguồn xác thực trong lần tra cứu này, có thể là một thống kê tu từ đặc trưng của văn chương truyền giáo Tin Lành giữa thế kỷ. Và một khoảng trống lớn: Pawson kể câu chuyện cộng sản hoàn toàn qua lăng kính thống kê truyền giáo Tin Lành. Câu chuyện song song, và tàn khốc hơn nhiều, là sự sống sót của Chính Thống giáo Nga dưới chế độ Stalin (xem Mục XI ở trên) và việc Liên Xô ép buộc "hợp nhất" Giáo Hội Công Giáo Đông Nghi Lễ Ukraina vào Toà Thượng Phụ Moscow tại "Công Đồng Lviv" giả mạo năm 1946, một hội thánh chỉ tồn tại được nhờ hoạt động ngầm cho đến khi tái xuất hiện hợp pháp năm 1989–91.
Nguồn: Todd M. Johnson & Gina A. Zurlo, Center for the Study of Global Christianity; David B. Barrett, World Christian Encyclopedia (1982); Wikipedia "William Cameron Townsend"; Dimitry Pospielovsky (1984); Bohdan Bociurkiw, The Ukrainian Greek Catholic Church and the Soviet State, 1939–1950 (1996).
Bao Nhiêu Phần Trăm Thế Giới Là Cơ Đốc Nhân?
Tỷ lệ Cơ Đốc nhân danh nghĩa trên dân số thế giới, 1800–1970
Xám đứt nét = số liệu Pawson nêu trong bài giảng 1967. Vàng = tái dựng học thuật hiện đại (Barrett/World Christian Encyclopedia, Center for the Study of Global Christianity). Hướng đi lên đúng; độ lớn bị Pawson đánh giá thấp.
Ba Chữ Kết Thúc Bằng “-ism”
Ba dòng chảy định hình Hội Thánh thế kỷ 20
1
Chủ Nghĩa Tự Do
Kinh nghiệm cá nhân, không phải Kinh Thánh, làm thước đo chân lý. Barth/Brunner kéo con lắc lại một phần; Bultmann/Tillich/Robinson đẩy nó đi tiếp.
2
Chủ Nghĩa Đại Kết
Từ Edinburgh 1910 đến World Council of Churches (1948). Song song, và không được Pawson nhắc tới: Công Đồng Vatican II (1962–65).
3
Ngũ Tuần
Từ một chuồng ngựa ở Azusa Street (1906) đến phong trào lớn nhất trong Tin Lành, rồi lan sang chính Công Giáo qua Duquesne (1967).
XIV. Chữ ism thứ nhất: chủ nghĩa Tự Do, và một Đức Chúa Trời không còn thịnh nộ
Pawson nói ông sẽ nói về ba chữ ism đã định hình Hội Thánh thế kỷ 20: chủ nghĩa Tự Do (liberalism), chủ nghĩa Đại Kết (ecumenism), và Ngũ Tuần (Pentecostalism). Chữ đầu tiên, ông nói, bắt nguồn từ Đức, lấy kinh nghiệm cá nhân, chứ không phải Kinh Thánh hay Hội Thánh, làm thước đo cuối cùng cho chân lý, dẫn đến việc loại bỏ hoả ngục, phép lạ, và cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời. Ông trích một câu ông gán cho "Reinhold Niebuhr": "một Đức Chúa Trời không thịnh nộ đem những con người không tội lỗi vào một vương quốc không phán xét, qua sự phục vụ của một Đấng Christ không thập tự giá." Hai cuộc thế chiến, ông nói, đã khiến hai nhà thần học Thuỵ Sĩ, Karl Barth và Emil Brunner, kéo con lắc trở lại, giảng về tội lỗi và sự chuộc tội một lần nữa, nhưng họ chưa bao giờ trở lại hoàn toàn với niềm tin Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời theo nghĩa đen, nên con lắc lại đung đưa về phía trước, thành một "chủ nghĩa cấp tiến" mới, Bultmann, Tillich, và Giám mục Woolwich, John A.T. Robinson, những người mà Pawson nói môn đồ của họ tuyên bố "Đức Chúa Trời đã chết". Ông đặt Billy Graham, với câu nói cửa miệng "Kinh Thánh nói", làm đối trọng Tin Lành.

✍︎Ghi chú của Kit
Nhiều lớp cần bóc tách. Trước hết, câu trích dẫn nổi tiếng nhất trong đoạn này bị gán sai người: câu "một Đức Chúa Trời không thịnh nộ..." là của H. Richard Niebuhr, không phải anh trai ông Reinhold, trong cuốn The Kingdom of God in America (1937), một sự nhầm lẫn dễ hiểu vì cả hai anh em đều là nhà đạo đức học thần học nổi tiếng cùng thời. Về Barth: lập trường trưởng thành của ông (Church Dogmatics I/1, 1932) là "hình thức ba ngôi của Lời Đức Chúa Trời", xem Kinh Thánh là một chứng nhân con người, có thể sai lầm, cho sự mặc khải, chứ không đồng nhất tuyệt đối với chính sự mặc khải, ông thực sự bác bỏ học thuyết linh cảm từng chữ (verbal-plenary inspiration) theo nghĩa Tin Lành bảo thủ, điều này khiến phê phán của Pawson là một phê phán thần học có thật, được chính J.I. Packer nêu trong Fundamentalism and the Word of God (1958), không phải một sự bịa đặt, nhưng nói Barth "chưa bao giờ" xem Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời cũng là phóng đại, ông khẳng định Kinh Thánh trở thành Lời Đức Chúa Trời trong biến cố mặc khải, chỉ không phải theo nghĩa một văn bản tĩnh, vô ngộ. Về Bultmann, Tillich, và Robinson: mỗi người cần được nhìn riêng. Bultmann (bài giảng năm 1941 "Tân Ước và Thần Thoại") tự xem mình đang sửa chữa cả chủ nghĩa duy lý tự do lẫn chủ nghĩa theo nghĩa đen ngây thơ, không đơn thuần hồi sinh chủ nghĩa tự do. Tillich (Systematic Theology, 1951–63) định nghĩa lại Đức Chúa Trời là "Hữu Thể Tự Thân" nhưng chưa bao giờ gia nhập phong trào "Đức Chúa Trời đã chết" của Mỹ. Và Robinson, dù cuốn Honest to God (1963) của ông thực sự phổ biến tư tưởng của Tillich và Bonhoeffer cho độc giả phổ thông và gây tranh cãi dữ dội (Tổng Giám mục Michael Ramsey công khai khiển trách, C.S. Lewis châm biếm "tôi thích trung thực hơn là trung thực với Chúa"), chính Robinson, trên giường bệnh năm 1983, nói ông "chưa bao giờ nghi ngờ chân lý cốt lõi của Cơ Đốc giáo", một sự khác biệt quan trọng với các nhà thần học "Đức Chúa Trời đã chết" thực sự ở Mỹ (Thomas J.J. Altizer, William Hamilton, người đặt ra cụm từ này là Gabriel Vahanian, 1961), lên bìa tạp chí Time nổi tiếng ngày 8/4/1966. Và điều Pawson hoàn toàn không nhắc: chính giữa giai đoạn này, Công Đồng Vatican II công bố Dei Verbum (18/11/1965), soạn thảo với sự đóng góp của Joseph Ratzinger (sau này là Giáo hoàng Benedict XVI) và Yves Congar, đưa ra một câu trả lời Công Giáo riêng, hợp nhất Kinh Thánh, Truyền Thống, và Huấn Quyền, đồng thời chấp nhận phương pháp phê bình lịch sử một cách thận trọng, một con đường thứ ba khác hẳn cả chủ nghĩa tự do Tin Lành lẫn thuyết vô ngộ Kinh Thánh theo nghĩa đen. Và Chính Thống giáo, hoàn toàn vắng bóng trong bài giảng của Pawson, có tiếng nói riêng qua nhà thần học Georges Florovsky, người năm 1937 chẩn đoán thần học Chính Thống đã rơi vào "sự giam cầm phương Tây", vay mượn không phê phán từ cả kinh viện Công Giáo lẫn chủ nghĩa duy tâm Tin Lành, và kêu gọi quay về các Giáo Phụ Hy Lạp, một cách nhìn cho thấy toàn bộ trục "Kinh Thánh chống lại thẩm quyền Hội Thánh" mà Pawson dựng lên chỉ là một cuộc tranh luận đặc thù của phương Tây.
Nguồn: H. Richard Niebuhr, The Kingdom of God in America (1937); Karl Barth, Church Dogmatics I/1 (1932); J.I. Packer, Fundamentalism and the Word of God (1958); Wikipedia "Honest to God", "Death of God"; Second Vatican Council, Dei Verbum (1965); Georges Florovsky, Puti russkogo bogosloviya (1937).
Con lắc đung đưa từ tự do, sang tân chính thống, rồi lại về phía cấp tiến, và mỗi lần đung đưa, Pawson nói, đều thiếu đúng một điều: quay lại tin rằng cuốn sách này thực sự là lời của Đức Chúa Trời. Nhưng ngay giữa cùng thời điểm đó, một Công Đồng khác, ở một nơi khác, đang thử một câu trả lời thứ ba mà ông chưa bao giờ nhắc tới.
XV. Chữ ism thứ hai: chủ nghĩa Đại Kết, và cánh cửa mà Pawson khép lại quá sớm
Pawson kể lịch sử chủ nghĩa đại kết bắt đầu từ Evangelical Alliance (1845), qua khẩu hiệu Keswick "Tất cả hiệp một trong Đấng Christ" (1875), rồi đến Hội Nghị Truyền Giáo Thế Giới tại Edinburgh năm 1910, được ông xem là điểm khởi đầu chính thức, với giai thoại về một Cơ Đốc nhân Ấn Độ tự giới thiệu mình là "một người Baptist Canada". Từ đó sinh ra hai phong trào, Faith and Order và Life and Work, hợp nhất thành Hội Đồng Các Giáo Hội Thế Giới (World Council of Churches), thành lập năm 1938 nhưng bị Thế Chiến II trì hoãn đến khi họp lần đầu tại Amsterdam năm 1948 với 147 giáo phái. Ông kể các cuộc hợp nhất giáo hội: Canada (1925), Church of Scotland (1929), Methodist Anh (1932), Church of South India (1947). Ông ghi nhận Hội Đồng chưa từng bao gồm Công Giáo La Mã nhưng đã bao gồm nhiều Giáo Hội Chính Thống. Ông dự đoán, giảng đầu năm 1967, rằng cuộc đàm phán hợp nhất Anh Giáo-Methodist đang diễn ra sẽ thất bại nhưng một nỗ lực sau đó sẽ thành công, còn Trưởng Lão-Giáo Đoàn sẽ hợp nhất trong 5–10 năm tới.

✍︎Ghi chú của Kit
Về niên đại: Evangelical Alliance thực ra thành lập năm 1846, không phải 1845 (1845 là một cuộc họp trù bị). Hội Nghị Edinburgh 1910 diễn ra đúng như mô tả, do John R. Mott, một giáo dân Methodist Mỹ, chủ trì, nhưng đáng chú ý là hội nghị này loại trừ hoàn toàn Công Giáo La Mã và Chính Thống, và chỉ có 18 trong khoảng 1.215 đại biểu đến từ thế giới ngoài phương Tây. Faith and Order (hội nghị đầu tiên tại Lausanne, 1927) và Life and Work (hội nghị đầu tiên tại Stockholm, 1925) thống nhất hợp nhất năm 1937, soạn hiến chương lâm thời tại Utrecht 1938, và World Council of Churches thực sự họp lần đầu tại Amsterdam 22/8–4/9/1948 như Pawson nói. Dự đoán của ông về Anh Giáo-Methodist hoá ra chính xác đến kinh ngạc: kế hoạch hợp nhất bị Convocations của Church of England bác bỏ năm 1969 (chỉ đạt 69%, thiếu 6 điểm phần trăm so với mức 75% cần thiết) và lại thất bại năm 1972 (65,81%). Và dự đoán về Trưởng Lão-Giáo Đoàn cũng đúng chính xác: United Reformed Church được thành lập năm 1972, đúng trong khung "5–10 năm" ông đưa ra. Nhưng có một khoảng trống lớn, và tôi cố ý không để nó chỉ nằm trong ghi chú lề: bài giảng của Pawson, giảng năm 1967, không hề nhắc một lần nào đến Công Đồng Vatican II (1962–1965), có lẽ là sự kiện đại kết quan trọng nhất của toàn thế kỷ 20, đang diễn ra ngay giữa những năm ông kể lại. Được Giáo hoàng John XXIII triệu tập (công bố 25/1/1959, khai mạc 11/10/1962) và hoàn tất dưới Giáo hoàng Paul VI qua bốn kỳ họp kết thúc 8/12/1965, công đồng này đưa ra Sacrosanctum Concilium (cho phép cử hành Thánh Lễ bằng ngôn ngữ bản địa), Unitatis Redintegratio (sắc lệnh về đại kết, gọi các Cơ Đốc nhân khác là "anh em ly khai" trong "sự hiệp thông chưa trọn vẹn"), Nostra Aetate (bác bỏ quan điểm gán tội giết Chúa cho toàn thể người Do Thái), và Dignitatis Humanae (khẳng định tự do tôn giáo, đảo ngược lập trường thời Piô IX). Riêng biệt, Giáo hoàng Paul VI gặp Thượng Phụ Đại Kết Athenagoras I tại Jerusalem tháng 1/1964, và ngày 7/12/1965, cả hai bên cùng lúc đọc Tuyên Bố Chung tại Rome và Istanbul, cùng xoá bỏ (dù không chính thức chấm dứt ly giáo) các án rút phép thông công lẫn nhau từ năm 1054, dù một số tiếng nói Chính Thống, như Đô Thị Trưởng Philaret của Giáo Hội Chính Thống Nga Hải Ngoại, công khai lên án động thái này là một sự nhân nhượng đại kết nguy hiểm. Vì sao một mục sư Tin Lành Anh giảng đạo cho hội chúng Tin Lành năm 1967 lại hoàn toàn im lặng về sự kiện này? Có lẽ không phải vì thiếu hiểu biết, mà vì khung câu chuyện của ông, từ Evangelical Alliance đến World Council of Churches, là một câu chuyện gia phả của chính truyền thống ông, trong đó Rome, dù công đồng của chính mình có quan trọng đến đâu, vẫn được xem là bên ngoài câu chuyện đó.
Nguồn: Ian Randall & David Hilborn, One Body in Christ (2001); Brian Stanley, The World Missionary Conference, Edinburgh 1910 (2009); John W. O'Malley, What Happened at Vatican II (Harvard, 2008); Wikipedia "Second Vatican Council", "Unitatis Redintegratio".

Hai Đường Ray Song Song, Hiếm Khi Được Kể Cùng Nhau
World Council of Churches và Vatican II, 1910–1965
Đường ray Tin Lành
1910
Hội Nghị Truyền Giáo Thế Giới, Edinburgh
1937
Faith and Order + Life and Work đồng ý hợp nhất
1948
Đại Hội Đồng Đầu Tiên, Amsterdam, 147 giáo phái
1961
New Delhi: từ “hiệp một” sang “hợp nhất” hữu cơ
Đường ray Công Giáo (Pawson không nhắc)
1959
Gioan XXIII công bố triệu tập công đồng
1962
Vatican II khai mạc
1964
Unitatis Redintegratio; Paul VI gặp Athenagoras I ở Jerusalem
1965
Xoá án rút phép thông công 1054, đọc cùng lúc ở Rome và Istanbul
Hai câu chuyện đại kết lớn nhất thế kỷ 20 diễn ra cùng lúc, trong cùng một thập niên, và gần như không giao nhau trong bất kỳ bản kể Tin Lành phổ thông nào của thời đó.
one wish · spent
XVI. Chữ ism thứ ba: Ngũ Tuần, sinh ra trong một chuồng ngựa
Chữ ism cuối cùng, Pawson nói, "giống như chính Cơ Đốc giáo, được sinh ra trong một chuồng ngựa", tại phố Azusa, Los Angeles, năm 1906. Mục sư Methodist người Na Uy T.B. Barrett đi đến New York định sang Los Angeles nhưng không đủ tiền đi tiếp, nghe tin qua thư từ, và trở về Na Uy với kinh nghiệm Ngũ Tuần của riêng mình. Mục sư Anglican Alexander Boddy ở Sunderland mời ông đến, và một cuộc phục hưng bùng nổ tại đó năm 1907. Đến năm 1967, Pawson nói, Ngũ Tuần gần như ngang bằng Baptist là nhóm Tin Lành lớn nhất thế giới, với tăng trưởng bùng nổ đặc biệt ở Mỹ Latin, và từ khoảng năm 1960, một "Ngũ Tuần mới" (phong trào Ân Tứ) bắt đầu xuất hiện trong các giáo phái chính thống, khởi đầu từ các mục sư Episcopal ở Mỹ.


✍︎Ghi chú của Kit
Chi tiết "sinh ra trong chuồng ngựa" hoá ra đúng theo nghĩa đen: toà nhà số 312 phố Azusa vốn được xây làm nhà thờ African Methodist Episcopal, rồi chuyển thành chuồng ngựa cho thuê với phòng trọ phía trên (giá thuê 8 đô-la/tháng). Nhưng có một khoảng trống lớn nhất trong toàn bộ ba bài giảng: Pawson chưa bao giờ nêu tên người lãnh đạo trung tâm của cuộc phục hưng, William J. Seymour, con trai của những người từng là nô lệ, một mắt, người đã học dưới Charles Parham ở Houston (phải nghe giảng qua khe cửa vì luật phân biệt chủng tộc Jim Crow không cho ông vào lớp), rồi dẫn dắt Azusa Street Mission liên tục trong gần một thập kỷ. Điều khiến các quan sát viên đương thời kinh ngạc là đám đông tại đó gồm cả người da đen, da trắng, gốc Latinh, và gốc Á cùng thờ phượng, một điều gây sốc giữa thời Jim Crow. Việc bỏ sót Seymour xoá đi vai trò lãnh đạo của người da đen và tính chất liên chủng tộc phi thường của cuộc phục hưng. Về Barrett: tên đúng là Thomas Ball Barratt (không phải "Barrett"), sinh ở Cornwall, Anh, di cư và nhập tịch Na Uy; chuyến đi New York năm 1906 ban đầu là để gây quỹ cho một dự án xây dựng, không phải để đến Los Angeles; ông nhận trải nghiệm báp têm Thánh Linh ngay tại New York ngày 7/10/1906, không phải sau khi đến thăm Azusa Street. Về quy mô năm 1967: không tìm được nguồn xác nhận độc lập cho con số "gần bằng Baptist" hay "30 triệu thành viên", dù tăng trưởng bùng nổ là có thật, đặc biệt tại Brazil (từ khoảng 100.000 tín hữu năm 1930 lên hơn 3 triệu vào năm 1965). Về "Ngũ Tuần mới" từ 1960: sự kiện được ghi nhận rõ ràng nhất là linh mục Episcopal Dennis Bennett tại St. Mark's, Van Nuys, California, công bố từ toà giảng ngày 3/4/1960 rằng ông đã nhận báp têm Thánh Linh, sự kiện thường được xem là điểm khởi đầu chính thức của phong trào Ân Tứ trong các giáo phái chính thống. Và một điều Pawson, giảng đúng tháng 2/1967, không thể biết: chỉ vài tuần trước bài giảng này, "Cuối Tuần Duquesne" (17–19/2/1967) tại Đại học Duquesne, Pittsburgh, đã khởi động phong trào Canh Tân Đặc Sủng Công Giáo (Catholic Charismatic Renewal), sau này được các Giáo hoàng Paul VI, John Paul II, và Francis công nhận, tuyên bố hơn 160 triệu thành viên vào năm 2013, một sự song hành đáng kinh ngạc, gần như đồng thời, mà không hề được nhắc đến trong bài giảng của một mục sư Tin Lành đang nói về chính hiện tượng đó.
Nguồn: Cecil M. Robeck Jr., The Azusa Street Mission and Revival (2006); Vinson Synan, The Holiness-Pentecostal Tradition (1997); Wikipedia "Thomas Ball Barratt", "Dennis Bennett", "Catholic Charismatic Renewal".
Từ Một Chuồng Ngựa Đến Sáu Lục Địa
Ngũ Tuần lan ra thế giới, 1906–1967
Sơ đồ minh hoạ, không phải bản đồ địa lý chính xác. Đường vàng đứt nét = nhánh Ân Tứ lan vào các giáo phái chính thống và Công Giáo từ 1960.
Pawson khép phần này bằng bốn điều ông nói mình học được từ phong trào Ngũ Tuần: nó trao quyền cho những người bình dân, không màng bằng cấp hay địa vị; nó cho thấy lưỡi được nới lỏng để ngợi khen cũng sẽ được nới lỏng để làm chứng; nó phục hồi sự thờ phượng có sự tham gia của mọi người, không chỉ của một mục sư; và trên hết, nó phục hồi đức tin rằng Đức Chúa Trời vẫn đang hành động, một câu trả lời sống động nhất cho phong trào "Đức Chúa Trời đã chết" mà ông vừa nói ở phần trước.
Ba chữ ism, ba câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi: điều gì còn lại khi hai cuộc thế chiến đã đốt cháy sự lạc quan của cả một thế kỷ? Một câu trả lời quay về kinh nghiệm. Một câu trả lời quay về nhau. Một câu trả lời quay về quyền năng. Pawson tin chỉ một trong ba câu trả lời đó là đúng đắn hoàn toàn. Nhưng cả ba, theo cách riêng của mình, đều là bằng chứng rằng Hội Thánh không hề chết, dù có bị tuyên bố là đã chết bao nhiêu lần.
Kết: Chúa Giê-su xây dựng Hội Thánh của Ngài
Pawson kết thúc bài giảng cuối cùng của loạt bài bằng một câu hỏi ông không trả lời hết trong buổi tối đó: liệu Hội Thánh có thắng trận, hay sẽ tàn lụi? Ông hẹn tuần sau sẽ nói về tương lai, từ năm 1968 cho đến khi Chúa trở lại. Nhưng ông khép lại bằng chính điều ông đã khép lại từng bài giảng trong cả loạt bài: Chúa Giê-su đang xây dựng Hội Thánh của Ngài, và các cửa Âm Phủ sẽ không thắng được nó.
✍︎Ghi chú của Kit
Đây không phải một ghi chú đính chính, mà một ghi chú cá nhân, thứ mà tôi muốn để lại nguyên vẹn không sửa. Sau khi dành nhiều tuần tra cứu, đối chiếu, và tìm ra hàng chục chỗ Pawson nhớ sai một ngày tháng hay gộp hai sự kiện làm một, điều tôi nhận ra không phải là ông kém cẩn thận. Điều tôi nhận ra là năm mươi phút giảng đạo không bao giờ đủ chỗ cho một thế kỷ rưỡi lịch sử, và rằng chính hành động lấp đầy khoảng trống đó, bằng nghiên cứu, bằng đối chiếu, bằng việc mời thêm một tiếng nói Công Giáo hay Chính Thống mà bài giảng gốc không có chỗ, mới là cách trung thực nhất để tôn trọng những gì ông đang cố làm: kể lại câu chuyện của một Hội Thánh mà, dù bị bủa vây bởi Marx, Darwin, hai cuộc thế chiến, và ba chữ ism, vẫn chưa bao giờ ngừng lớn lên.